XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí AG - Vị trí An Giang - Thống kê vị trí XSAG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất AG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 18-06-2026

G.8 77
G.7 506
G.6 7261 6754 1885
G.5 2452
G.4 96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327
G.3 03206 41498
G.2 32493
G.1 05789
DB6 534092
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 4,2
1 2 6 1,9
2 7 7 7,6,1
3 2,7 8 5,9
4 - 9 8,3,2

2 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 11-06-2026

G.8 43
G.7 286
G.6 7923 0490 8308
G.5 4696
G.4 86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093
G.3 60502 07369
G.2 83006
G.1 74585
DB6 491238
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2,6 5 4,1
1 4 6 3,9
2 3 7 -
3 8 8 6,3,2,5
4 3 9 0,6,3

3 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 04-06-2026

G.8 52
G.7 564
G.6 6880 5902 6720
G.5 4602
G.4 95269 25412 61370 83758 57095 66199 04737
G.3 49972 18558
G.2 61739
G.1 39822
DB6 827417
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 2,8,8
1 2,7 6 4,9
2 0,2 7 0,2
3 7,9 8 0
4 - 9 5,9

4 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 28-05-2026

G.8 86
G.7 054
G.6 9247 2584 8849
G.5 7319
G.4 26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597
G.3 24198 30102
G.2 97431
G.1 58783
DB6 377962
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 4
1 9,1 6 2
2 - 7 1,2
3 8,5,1 8 6,4,2,3
4 7,9 9 7,8

5 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 21-05-2026

G.8 66
G.7 123
G.6 8586 7679 0605
G.5 1826
G.4 12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256
G.3 51525 93923
G.2 06864
G.1 78187
DB6 898665
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0 5 6
1 9 6 6,5,4,5
2 3,6,5,3 7 9,7
3 - 8 6,7
4 0,2 9 -

6 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 14-05-2026

G.8 10
G.7 859
G.6 6162 0765 1076
G.5 1552
G.4 95003 62502 27378 00545 11899 00306 17127
G.3 91561 88175
G.2 33513
G.1 80679
DB6 194241
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,2,6 5 9,2
1 0,3 6 2,5,1
2 7 7 6,8,5,9
3 - 8 -
4 5,1 9 9

7 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 07-05-2026

G.8 01
G.7 470
G.6 5279 7627 8102
G.5 8858
G.4 36917 24203 51744 91893 07307 76524 00253
G.3 07166 33739
G.2 62595
G.1 28999
DB6 642819
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,3,7 5 8,3
1 7,9 6 6
2 7,4 7 0,9
3 9 8 -
4 4 9 3,5,9

8 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 30-04-2026

G.8 49
G.7 171
G.6 0798 5723 5359
G.5 7984
G.4 67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544
G.3 48010 62218
G.2 02034
G.1 95033
DB6 744577
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 3,0,8 6 -
2 3,3,4 7 1,1,6,2,7
3 4,3 8 4
4 9,4 9 8

9 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 23-04-2026

G.8 56
G.7 477
G.6 6586 9668 7814
G.5 1911
G.4 91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139
G.3 21958 43276
G.2 24467
G.1 64266
DB6 451670
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,8
1 4,1,9 6 8,5,7,6
2 6,8 7 7,5,6,0
3 9 8 6,2
4 - 9 -

10 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 16-04-2026

G.8 48
G.7 705
G.6 9983 4485 7159
G.5 1555
G.4 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825
G.3 50233 05819
G.2 36951
G.1 32482
DB6 951018
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,1,2 5 9,5,1
1 9,8 6 -
2 5 7 -
3 3 8 3,5,6,2
4 8,0 9 2,0

11 - Vị trí duy nhất An Giang, XSAG Thứ 5, XSAG 09-04-2026

G.8 18
G.7 520
G.6 9072 8612 5980
G.5 7747
G.4 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496
G.3 10981 77913
G.2 00436
G.1 54561
DB6 608342
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,8
1 8,2,3 6 1
2 0,3 7 2,0
3 6,6 8 0,1
4 7,9,2 9 6

12 - Vị trí duy nhất An Giang, SXAG Thứ 5, XSAG 02-04-2026

G.8 72
G.7 811
G.6 8453 0001 1846
G.5 9645
G.4 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424
G.3 14783 07970
G.2 95225
G.1 93818
DB6 839409
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,9 5 3
1 1,3,6,8 6 0
2 8,4,5 7 2,0
3 9 8 3
4 6,5 9 -

13 - Vị trí duy nhất An Giang, SXAG Thứ 5, XSAG 26-03-2026

G.8 10
G.7 365
G.6 8377 5407 1170
G.5 0032
G.4 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243
G.3 11165 64970
G.2 96714
G.1 78504
DB6 287738
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4 5 -
1 0,7,4 6 5,5
2 6 7 7,0,5,0
3 2,6,8 8 5
4 0,3 9 -

14 - Vị trí duy nhất An Giang, SXAG Thứ 5, XSAG 19-03-2026

G.8 94
G.7 519
G.6 8763 4267 5522
G.5 6831
G.4 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615
G.3 81135 02241
G.2 57317
G.1 60359
DB6 078349
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 9
1 9,5,7 6 3,7
2 2,7,1 7 0
3 1,8,5 8 -
4 6,1,9 9 4
X