XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN Thu 4 - Xổ Số Miền Nam Thứ 4 Hàng Tuần

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 57 03 71
G.7 640 782 905
G.6 4517 6802 8866 6768 6263 2884 9408 3141 1255
G.5 0573 2143 2044
G.4 00114 46333 35890 08668 43044 11194 62787 17011 58498 21126 36054 78068 09033 84625 26141 83001 86978 54124 79017 25937 21700
G.3 62620 49237 15762 38461 12684 24800
G.2 92196 00736 33631
G.1 34359 88113 02251
ĐB 577299 531535 637269
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 2 3 5,8,1,0,0
1 7,4 1,3 7
2 0 6,5 4
3 3,7 3,6,5 7,1
4 0,4 3 1,4,1
5 7,9 4 5,1
6 6,8 8,3,8,2,1 9
7 3 - 1,8
8 7 2,4 4
9 0,4,6,9 8 -
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 61 45 87
G.7 806 421 945
G.6 8714 0026 1678 2050 8724 4774 9604 7558 7091
G.5 5683 9903 6328
G.4 68072 37158 96391 00778 29830 05992 04037 39018 26612 38582 57302 26713 79395 40867 84945 09742 19235 37821 57516 93625 99494
G.3 27532 33860 49479 63453 60606 81206
G.2 85992 69035 04064
G.1 57577 26139 52613
ĐB 168076 125151 148248
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 6 3,2 4,6,6
1 4 8,2,3 6,3
2 6 1,4 8,1,5
3 0,7,2 5,9 5
4 - 5 5,5,2,8
5 8 0,3,1 8
6 1,0 7 4
7 8,2,8,7,6 4,9 -
8 3 2 7
9 1,2,2 5 1,4
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 52 10 36
G.7 387 561 549
G.6 6989 5552 0083 1319 4450 4346 5221 9542 7348
G.5 5894 9378 7606
G.4 43615 22774 26364 29817 08035 17029 85617 83751 67408 18024 67205 06730 02813 50063 53977 88316 97443 80148 41208 95479 28554
G.3 45940 80861 22183 80910 64651 10000
G.2 33440 37165 07388
G.1 85243 53310 44350
ĐB 235490 264290 997124
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 - 8,5 6,8,0
1 5,7,7 0,9,3,0,0 6
2 9 4 1,4
3 5 0 6
4 0,0,3 6 9,2,8,3,8
5 2,2 0,1 4,1,0
6 4,1 1,3,5 -
7 4 8 7,9
8 7,9,3 3 8
9 4,0 0 -
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 55 08 53
G.7 390 883 276
G.6 3987 6349 0929 0157 1849 7020 7038 0959 9307
G.5 4934 6867 5544
G.4 68521 09536 43685 65256 71523 45742 74117 91149 09481 04304 22854 50339 07476 12474 37538 56769 50634 01403 41833 90704 28765
G.3 14623 22613 09403 75219 39062 48748
G.2 60416 85249 66239
G.1 73708 91576 39452
ĐB 260023 266191 827254
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 8 8,4,3 7,3,4
1 7,3,6 9 -
2 9,1,3,3,3 0 -
3 4,6 9 8,8,4,3,9
4 9,2 9,9,9 4,8
5 5,6 7,4 3,9,2,4
6 - 7 9,5,2
7 - 6,4,6 6
8 7,5 3,1 -
9 0 1 -
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 62 60 35
G.7 758 775 589
G.6 7166 7940 3409 0369 2128 2895 6612 2630 6165
G.5 3379 7648 1639
G.4 45901 82382 71048 58602 87408 49038 17039 54288 14887 79688 81084 33932 00358 28538 75506 73021 48071 03403 44572 43473 97542
G.3 46793 09625 26308 45568 19574 14769
G.2 61629 08199 77514
G.1 61245 39434 39763
ĐB 503155 812555 443863
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 9,1,2,8 8 6,3
1 - - 2,4
2 5,9 8 1
3 8,9 2,8,4 5,0,9
4 0,8,5 8 2
5 8,5 8,5 -
6 2,6 0,9,8 5,9,3,3
7 9 5 1,2,3,4
8 2 8,7,8,4 9
9 3 5,9 -
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 02 91 62
G.7 446 602 956
G.6 6504 8229 6711 5026 4135 9441 7300 9745 5601
G.5 9999 4553 5426
G.4 85865 03801 16439 35682 79883 09634 03238 21724 77315 57742 19134 46998 61038 23583 81512 54424 49231 20216 93953 86189 30739
G.3 87003 09850 26623 37179 47208 33060
G.2 47438 20196 23157
G.1 70802 49155 04216
ĐB 422435 093630 621463
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 2,4,1,3,2 2 0,1,8
1 1 5 2,6,6
2 9 6,4,3 6,4
3 9,4,8,8,5 5,4,8,0 1,9
4 6 1,2 5
5 0 3,5 6,3,7
6 5 - 2,0,3
7 - 9 -
8 2,3 3 9
9 9 1,8,6 -
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 11 76 84
G.7 336 487 911
G.6 5776 2717 3993 6320 7043 8969 7656 3043 4684
G.5 2975 5679 5518
G.4 08041 46831 94498 15305 73907 60354 11098 22070 84331 01613 37744 44919 89493 50018 67388 19391 44611 03930 46422 37437 07068
G.3 90555 36288 94388 94761 58132 39572
G.2 89142 80183 70968
G.1 48742 05698 22477
ĐB 860270 621632 775693
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 5,7 - -
1 1,7 3,9,8 1,8,1
2 - 0 2
3 6,1 1,2 0,7,2
4 1,2,2 3,4 3
5 4,5 - 6
6 - 9,1 8,8
7 6,5,0 6,9,0 2,7
8 8 7,8,3 4,4,8
9 3,8,8 3,8 1,3

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1.Lịch mở thưởng

- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2.Thời gian quay số : bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
3.Cơ cấu giải thưởng : 
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
 

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB    2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30,000,000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000