Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN Thứ 4 - Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 98 53 71
G.7 350 409 848
G.6 4411 8667 8636 0916 2369 1067 1049 5881 2509
G.5 4587 4550 1919
G.4 75684 48253 13469 83434 06242 11662 07586 17918 47151 73565 30467 43640 26914 07737 65224 87691 15612 16262 52006 00631 24988
G.3 45326 49968 28466 80861 99592 88290
G.2 09161 93951 60311
G.1 62182 39344 78016
ĐB 349463 462506 771553
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 - 9,6 9,6
1 1 6,8,4 9,2,1,6
2 6 - 4
3 6,4 7 1
4 2 0,4 8,9
5 0,3 3,0,1,1 3
6 7,9,2,8,1,3 9,7,5,7,6,1 2
7 - - 1
8 7,4,6,2 - 1,8
9 8 - 1,2,0
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 07 45 68
G.7 529 325 737
G.6 4814 7467 8528 4156 8988 0717 1695 2243 3559
G.5 1153 8568 4151
G.4 78750 63170 55958 73882 98027 28411 25924 08043 05042 34715 85838 40610 69857 52648 76808 64627 98959 17222 84580 22223 40469
G.3 18856 37466 59440 44428 45598 05538
G.2 52972 42630 54833
G.1 51832 25636 75256
ĐB 782357 107847 074117
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 7 - 8
1 4,1 7,5,0 7
2 9,8,7,4 5,8 7,2,3
3 2 8,0,6 7,8,3
4 - 5,3,2,8,0,7 3
5 3,0,8,6,7 6,7 9,1,9,6
6 7,6 8 8,9
7 0,2 - -
8 2 8 0
9 - - 5,8
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 62 32 51
G.7 337 840 029
G.6 2751 8431 2391 9462 3837 4600 7151 1145 8503
G.5 1030 3033 6067
G.4 23035 09147 61045 50186 30630 49662 09885 19187 03302 10900 13709 90860 96773 73386 34930 34021 56704 60209 33653 68838 48421
G.3 59097 86114 25341 35487 50318 41849
G.2 10955 61532 21469
G.1 45577 71829 11116
ĐB 151903 858036 322911
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3 0,2,0,9 3,4,9
1 4 - 8,6,1
2 - 9 9,1,1
3 7,1,0,5,0 2,7,3,2,6 0,8
4 7,5 0,1 5,9
5 1,5 - 1,1,3
6 2,2 2,0 7,9
7 7 3 -
8 6,5 7,6,7 -
9 1,7 - -
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 78 07 71
G.7 101 644 596
G.6 1730 0666 5508 8391 9457 1103 1379 0670 6615
G.5 7284 0418 0307
G.4 85938 77985 43247 61726 25800 93718 25803 80480 64091 18425 55102 06697 45414 69708 65295 33395 18984 21785 31825 55410 36580
G.3 43739 53306 72933 25526 21913 86057
G.2 35560 15391 85696
G.1 29005 92110 31595
ĐB 899197 865162 760961
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 1,8,0,3,6,5 7,3,2,8 7
1 8 8,4,0 5,0,3
2 6 5,6 5
3 0,8,9 3 -
4 7 4 -
5 - 7 7
6 6,0 2 1
7 8 - 1,9,0
8 4,5 0 4,5,0
9 7 1,1,7,1 6,5,5,6,5
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 12 90 88
G.7 806 011 768
G.6 0740 4597 8222 5240 3976 0381 5136 4824 3150
G.5 3408 9338 2261
G.4 80870 45851 76716 00431 08850 68792 53923 12851 57699 04291 41953 36940 27766 92612 72252 69400 35887 06211 60954 02976 87177
G.3 50107 10445 02549 96425 30921 91285
G.2 35749 43579 85521
G.1 02927 96962 71314
ĐB 851276 654040 737157
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 6,8,7 - 0
1 2,6 1,2 1,4
2 2,3,7 5 4,1,1
3 1 8 6
4 0,5,9 0,0,9,0 -
5 1,0 1,3 0,2,4,7
6 - 6,2 8,1
7 0,6 6,9 6,7
8 - 1 8,7,5
9 7,2 0,9,1 -
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 07 11 07
G.7 851 883 990
G.6 2223 6713 7394 8222 9466 9783 7046 9068 1311
G.5 4799 8323 1265
G.4 00168 18703 48937 76458 73846 86939 29490 45238 26594 58656 61424 80867 51833 96722 03397 75667 45575 32525 50980 84986 01763
G.3 06935 12792 75329 88059 00320 45227
G.2 49582 94497 61118
G.1 25426 46763 99536
ĐB 222768 994427 972537
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 7,3 - 7
1 3 1 1,8
2 3,6 2,3,4,2,9,7 5,0,7
3 7,9,5 8,3 6,7
4 6 - 6
5 1,8 6,9 -
6 8,8 6,7,3 8,5,7,3
7 - - 5
8 2 3,3 0,6
9 4,9,0,2 4,7 0,7
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 89 59 03
G.7 782 945 412
G.6 3113 0899 6300 6824 2687 9875 7734 2010 7600
G.5 3153 2567 5189
G.4 35355 71550 43516 90425 36489 77969 74066 60100 70724 93177 75909 67177 82288 13359 20183 22307 90285 95657 83948 94197 58142
G.3 16162 60390 55008 71508 45647 39070
G.2 48739 38242 60397
G.1 48056 28373 51004
ĐB 300934 010151 710023
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 0 0,9,8,8 3,0,7,4
1 3,6 - 2,0
2 5 4,4 3
3 9,4 - 4
4 - 5,2 8,2,7
5 3,5,0,6 9,9,1 7
6 9,6,2 7 -
7 - 5,7,7,3 0
8 9,2,9 7,8 9,3,5
9 9,0 - 7,7