XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Quay thử Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Thống kê vị trí về cả cặp xổ số Miền Bắc

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí MB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ Vị trí Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

Chi tiết vị trí về cả cặp XSMB

DB 12681
G.1 26928
G.2 84568 79326
G.3 60597 77441 98277 62191 30322 97918
G.4 5890 9394 6338 8901
G.5 4916 9771 1007 2806 5292 8652
G.6 815 466 192
G.7 33 16 08 17
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,7,6,8 5 2
1 8,6,5,6,7 6 8,6
2 8,6,2 7 7,1
3 8,3 8 1
4 1 9 7,1,0,4,2,2
DB 15525
G.1 29914
G.2 83400 68369
G.3 96522 74106 84523 66484 76563 65685
G.4 7662 3493 5151 9395
G.5 6856 6643 1321 4108 2153 6831
G.6 369 495 636
G.7 82 93 79 37
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,6,8 5 1,6,3
1 4 6 9,3,2,9
2 5,2,3,1 7 9
3 1,6,7 8 4,5,2
4 3 9 3,5,5,3
DB 19980
G.1 85986
G.2 47577 69280
G.3 98092 25825 81059 57932 33830 71715
G.4 5543 1384 6975 5836
G.5 2326 4322 0703 7162 4509 0470
G.6 191 392 571
G.7 11 59 91 39
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9 5 9,9
1 5,1 6 2
2 5,6,2 7 7,5,0,1
3 2,0,6,9 8 0,6,0,4
4 3 9 2,1,2,1
DB 29379
G.1 29822
G.2 24933 27395
G.3 63254 65829 39579 26917 20063 91422
G.4 9186 1763 9385 1320
G.5 5451 3289 0892 4290 1448 7357
G.6 899 689 390
G.7 05 60 99 33
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 4,1,7
1 7 6 3,3,0
2 2,9,2,0 7 9,9
3 3,3 8 6,5,9,9
4 8 9 5,2,0,9,0,9
DB 26592
G.1 38838
G.2 43774 91819
G.3 08758 63771 15724 91314 86959 47543
G.4 1370 7010 5792 5856
G.5 9957 5245 8757 2019 4132 6316
G.6 222 106 949
G.7 71 26 85 23
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 8,9,6,7,7
1 9,4,0,9,6 6 -
2 4,2,6,3 7 4,1,0,1
3 8,2 8 5
4 3,5,9 9 2,2
DB 62904
G.1 16351
G.2 92109 84405
G.3 50215 82326 54744 81157 60946 93661
G.4 7880 3573 0916 9336
G.5 9443 9241 5284 9798 4277 7296
G.6 591 346 154
G.7 69 52 95 37
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9,5 5 1,7,4,2
1 5,6 6 1,9
2 6 7 3,7
3 6,7 8 0,4
4 4,6,3,1,6 9 8,6,1,5
DB 90289
G.1 19874
G.2 24789 50177
G.3 84160 84250 66154 14306 03341 85969
G.4 3241 9829 9103 6240
G.5 5674 7671 0218 3300 5133 6434
G.6 317 228 892
G.7 47 40 90 27
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3,0 5 0,4
1 8,7 6 0,9
2 9,8,7 7 4,7,4,1
3 3,4 8 9,9
4 1,1,0,7,0 9 2,0
DB 96850
G.1 66671
G.2 51310 74053
G.3 36642 19172 58381 14433 62816 92024
G.4 4787 8217 7761 0665
G.5 8452 0869 3282 0710 4804 7663
G.6 366 886 216
G.7 12 51 91 18
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 0,3,2,1
1 0,6,7,0,6,2,8 6 1,5,9,3,6
2 4 7 1,2
3 3 8 1,7,2,6
4 2 9 1
DB 99369
G.1 13829
G.2 59861 27481
G.3 65303 77704 89049 50013 34525 33222
G.4 3926 0546 2651 3393
G.5 0937 3884 1948 1679 9105 2079
G.6 334 673 600
G.7 54 33 98 29
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4,5,0 5 1,4
1 3 6 9,1
2 9,5,2,6,9 7 9,9,3
3 7,4,3 8 1,4
4 9,6,8 9 3,8
DB 71396
G.1 20801
G.2 73470 83615
G.3 59318 54657 90221 19494 20418 77848
G.4 2581 6371 8850 1300
G.5 0309 2342 1961 6616 5569 5870
G.6 496 635 489
G.7 52 22 89 90
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0,9 5 7,0,2
1 5,8,8,6 6 1,9
2 1,2 7 0,1,0
3 5 8 1,9,9
4 8,2 9 6,4,6,0
DB 90649
G.1 71212
G.2 55720 56680
G.3 64761 94392 09089 57015 06920 83467
G.4 1452 5230 5083 2320
G.5 4090 8241 0310 6378 1575 3896
G.6 756 690 503
G.7 58 28 35 64
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 2,6,8
1 2,5,0 6 1,7,4
2 0,0,0,8 7 8,5
3 0,5 8 0,9,3
4 9,1 9 2,0,6,0
DB 12073
G.1 92837
G.2 28622 02259
G.3 53010 14391 79427 13247 76972 60599
G.4 6594 5821 6858 2983
G.5 0993 5483 8027 6916 5213 4770
G.6 850 036 185
G.7 27 83 16 80
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,8,0
1 0,6,3,6 6 -
2 2,7,1,7,7 7 3,2,0
3 7,6 8 3,3,5,3,0
4 7 9 1,9,4,3
DB 69356
G.1 22552
G.2 35140 15293
G.3 35010 28133 33342 65578 74436 57981
G.4 4851 2761 8993 3587
G.5 6909 2693 2363 1750 3328 7628
G.6 753 388 635
G.7 73 80 42 86
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 6,2,1,0,3
1 0 6 1,3
2 8,8 7 8,3
3 3,6,5 8 1,7,8,0,6
4 0,2,2 9 3,3,3
DB 14138
G.1 62724
G.2 54157 96213
G.3 14362 89770 55669 50544 04462 48939
G.4 4062 5079 6608 7155
G.5 7402 1236 4922 4421 2178 9253
G.6 552 247 722
G.7 12 45 75 97
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 7,5,3,2
1 3,2 6 2,9,2,2
2 4,2,1,2 7 0,9,8,5
3 8,9,6 8 -
4 4,7,5 9 7
X