XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc thứ 2 hàng tuần

12FS 14FS 15FS 4FS 7FS 8FS
ĐB 40891
G.1 05339
G.2 20921 37824
G.3 15188 32390 37996 76984 77330 19767
G.4 4331 8163 3103 4608
G.5 2180 9377 9315 0460 3133 1714
G.6 887 164 354
G.7 36 12 76 78
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8 5 4
1 5,4,2 6 7,3,0,4
2 1,4 7 7,6,8
3 9,0,1,3,6 8 8,4,0,7
4 - 9 1,0,6
10FK 13FK 14FK 15FK 1FK 4FK
ĐB 47133
G.1 69077
G.2 17246 42789
G.3 79843 84979 28433 03532 25829 48887
G.4 3482 5939 7890 9376
G.5 5418 7532 1339 9437 2227 4746
G.6 623 301 390
G.7 69 42 11 01
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1 5 -
1 8,1 6 9
2 9,7,3 7 7,9,6
3 3,3,2,9,2,9,7 8 9,7,2
4 6,3,6,2 9 0,0
10FA 12FA 5FA 6FA 8FA 9FA
ĐB 48323
G.1 48804
G.2 20449 04646
G.3 32583 19099 64281 02204 76324 93948
G.4 6143 3233 1442 1872
G.5 7527 1407 6799 3770 3188 7865
G.6 543 721 557
G.7 37 53 44 73
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,7 5 7,3
1 - 6 5
2 3,4,7,1 7 2,0,3
3 3,7 8 3,1,8
4 9,6,8,3,2,3,4 9 9,9
12ES 14ES 2ES 4ES 8ES 9ES
ĐB 91701
G.1 09512
G.2 85942 28239
G.3 56781 06647 92539 37595 40790 68568
G.4 3297 6170 7115 2218
G.5 9545 8228 6424 2928 3552 5104
G.6 457 368 616
G.7 84 89 26 88
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4 5 2,7
1 2,5,8,6 6 8,8
2 8,4,8,6 7 0
3 9,9 8 1,4,9,8
4 2,7,5 9 5,0,7
12EH 13EH 14EH 1EH 2EH 3EH
ĐB 52658
G.1 47449
G.2 39821 60239
G.3 80016 83331 56582 32531 30741 03764
G.4 3744 6531 1280 9654
G.5 6748 9371 2037 0162 4439 8711
G.6 260 429 998
G.7 20 77 66 70
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,4
1 6,1 6 4,2,0,6
2 1,9,0 7 1,7,0
3 9,1,1,1,7,9 8 2,0
4 9,1,4,8 9 8
14DZ 1DZ 4DZ 5DZ 6DZ 8DZ
ĐB 60141
G.1 13125
G.2 97526 07411
G.3 02348 16469 75483 27117 72331 15000
G.4 1858 0980 5835 0763
G.5 9059 7098 5702 5425 6504 2830
G.6 381 910 232
G.7 20 73 72 89
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,4 5 8,9
1 1,7,0 6 9,3
2 5,6,5,0 7 3,2
3 1,5,0,2 8 3,0,1,9
4 1,8 9 8
11DR 12DR 13DR 1DR 5DR 8DR
ĐB 18146
G.1 00534
G.2 49921 30332
G.3 58890 58521 89686 80075 49323 05575
G.4 2025 5454 9413 1476
G.5 2044 4506 5740 9745 2046 7389
G.6 655 270 536
G.7 51 48 80 77
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 4,5,1
1 3 6 -
2 1,1,3,5 7 5,5,6,0,7
3 4,2,6 8 6,9,0
4 6,4,0,5,6,8 9 0

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)