XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc thứ 2 hàng tuần

10XV 14XV 1XV 4XV 5XV 6XV
ĐB 29213
G.1 64806
G.2 79526 21519
G.3 79055 83498 48166 66999 60892 26542
G.4 2922 8295 5736 1480
G.5 1192 7948 7140 7108 2577 6229
G.6 025 779 153
G.7 17 54 81 51
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8 5 5,3,4,1
1 3,9,7 6 6
2 6,2,9,5 7 7,9
3 6 8 0,1
4 2,8,0 9 8,9,2,5,2
11XN 12XN 13XN 6XN 7XN 8XN
ĐB 17713
G.1 95077
G.2 26845 85992
G.3 68037 86767 32549 59746 77064 23960
G.4 2721 9310 9589 6644
G.5 8056 8489 8311 2057 8711 9051
G.6 553 568 678
G.7 87 38 34 88
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,7,1,3
1 3,0,1,1 6 7,4,0,8
2 1 7 7,8
3 7,8,4 8 9,9,7,8
4 5,9,6,4 9 2
10XE 11XE 1XE 4XE 6XE 8XE
ĐB 05659
G.1 61956
G.2 88928 81464
G.3 34913 30428 22065 77513 22093 98047
G.4 7042 3178 0371 4614
G.5 4194 1200 5962 1916 8201 0677
G.6 259 242 748
G.7 48 28 08 86
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1,8 5 9,6,9
1 3,3,4,6 6 4,5,2
2 8,8,8 7 8,1,7
3 - 8 6
4 7,2,2,8,8 9 3,4
12VX 14VX 1VX 3VX 7VX 8VX
ĐB 94479
G.1 28588
G.2 31610 35225
G.3 32233 94516 94839 17280 88911 18029
G.4 8638 5244 4887 2044
G.5 0438 5348 0181 3518 0806 1534
G.6 458 958 615
G.7 57 95 91 09
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9 5 8,8,7
1 0,6,1,8,5 6 -
2 5,9 7 9
3 3,9,8,8,4 8 8,0,7,1
4 4,4,8 9 5,1
11VN 12VN 15VN 1VN 3VN 9VN
ĐB 99368
G.1 01450
G.2 12908 24755
G.3 09091 92951 04157 10076 40192 01878
G.4 8346 6765 8967 5497
G.5 0195 6957 2063 4289 1360 7038
G.6 795 819 128
G.7 51 06 41 11
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6 5 0,5,1,7,7,1
1 9,1 6 8,5,7,3,0
2 8 7 6,8
3 8 8 9
4 6,1 9 1,2,7,5,5
11VE 15VE 2VE 3VE 4VE 6VE
ĐB 80436
G.1 92047
G.2 18684 42377
G.3 68150 10118 96207 80561 26218 80711
G.4 0043 6277 5298 5747
G.5 4822 0775 4664 3875 3672 4147
G.6 965 167 129
G.7 70 58 04 93
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4 5 0,8
1 8,8,1 6 1,4,5,7
2 2,9 7 7,7,5,5,2,0
3 6 8 4
4 7,3,7,7 9 8,3
10UX 12UX 15UX 3UX 8UX 9UX
ĐB 86317
G.1 12274
G.2 88441 84090
G.3 61734 29101 64471 03818 43846 07800
G.4 7610 3964 0958 7772
G.5 5770 7716 3831 4011 4006 9343
G.6 383 948 701
G.7 21 31 35 40
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0,6,1 5 8
1 7,8,0,6,1 6 4
2 1 7 4,1,2,0
3 4,1,1,5 8 3
4 1,6,3,8,0 9 0

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)