XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Chủ Nhật - Xổ số miền Bắc chủ nhật hàng tuần

12LZ 1LZ 3LZ 5LZ 7LZ 9LZ
ĐB 44417
G.1 33926
G.2 36042 14446
G.3 00607 38945 83370 05592 10320 41963
G.4 1191 7465 0224 4762
G.5 9660 9802 5921 0674 3624 5013
G.6 828 294 558
G.7 52 97 53 58
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2 5 8,2,3,8
1 7,3 6 3,5,2,0
2 6,0,4,1,4,8 7 0,4
3 - 8 -
4 2,6,5 9 2,1,4,7
10LR 13LR 1LR 2LR 3LR 8LR
ĐB 24640
G.1 45261
G.2 28113 58334
G.3 67474 16929 59008 69755 58832 99823
G.4 4593 1833 4313 1612
G.5 5822 2237 7310 9461 9056 4393
G.6 518 407 906
G.7 23 78 70 15
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7,6 5 5,6
1 3,3,2,0,8,5 6 1,1
2 9,3,2,3 7 4,8,0
3 4,2,3,7 8 -
4 0 9 3,3
10LG 13LG 2LG 6LG 7LG 9LG
ĐB 06085
G.1 88649
G.2 10842 18830
G.3 01269 23827 76813 31338 07958 49024
G.4 4671 1897 4473 0285
G.5 2069 7935 5161 9047 0316 3202
G.6 246 585 284
G.7 48 34 93 42
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 8
1 3,6 6 9,9,1
2 7,4 7 1,3
3 0,8,5,4 8 5,5,5,4
4 9,2,7,6,8,2 9 7,3
10KZ 13KZ 1KZ 3KZ 4KZ 8KZ
ĐB 20681
G.1 02104
G.2 37357 93752
G.3 55304 60330 34160 60027 20063 00404
G.4 1190 5537 1993 7472
G.5 1935 5535 0728 4564 7842 7533
G.6 528 376 079
G.7 60 16 56 83
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,4 5 7,2,6
1 6 6 0,3,4,0
2 7,8,8 7 2,6,9
3 0,7,5,5,3 8 1,3
4 2 9 0,3
13KR 14KR 2KR 4KR 7KR 8KR
ĐB 21694
G.1 58074
G.2 30674 87398
G.3 68622 50815 13530 38874 20194 54775
G.4 3534 1774 0561 4699
G.5 4005 7905 2707 5383 1660 5393
G.6 434 727 472
G.7 79 05 15 27
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,7,5 5 -
1 5,5 6 1,0
2 2,7,7 7 4,4,4,5,4,2,9
3 0,4,4 8 3
4 - 9 4,8,4,9,3
10KG 15KG 1KG 2KG 3KG 4KG
ĐB 45957
G.1 46590
G.2 96670 98212
G.3 61428 04665 16136 67569 58371 64581
G.4 2819 9818 9180 2878
G.5 3041 7099 3203 1269 0117 1209
G.6 618 301 042
G.7 32 56 00 04
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9,1,0,4 5 7,6
1 2,9,8,7,8 6 5,9,9
2 8 7 0,1,8
3 6,2 8 1,0
4 1,2 9 0,9
10HZ 13HZ 14HZ 1HZ 2HZ 7HZ
ĐB 23349
G.1 65096
G.2 37636 14585
G.3 82711 01984 10108 63761 80426 18098
G.4 8650 6413 3653 9598
G.5 0444 1083 4230 5098 5783 5883
G.6 265 113 308
G.7 51 73 00 47
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8,0 5 0,3,1
1 1,3,3 6 1,5
2 6 7 3
3 6,0 8 5,4,3,3,3
4 9,4,7 9 6,8,8,8

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)