XSMB Thứ 5 - Xổ số miền Bắc thứ 5 hàng tuần

In kết quả
10QX 13QX 1QX 4QX 7QX 9QX
ĐB 87082
G.1 76056
G.2 80203 89491
G.3 12192 24493 66130 10791 57269 23850
G.4 9267 3392 6448 2186
G.5 6469 1667 7674 7842 3543 0005
G.6 480 305 679
G.7 66 61 99 84
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,5 5 6,0
1 - 6 9,7,9,7,6,1
2 - 7 4,9
3 0 8 2,6,0,4
4 8,2,3 9 1,2,3,1,2,9
10PE 11PE 12PE 14PE 15PE 1PE 2PE 4PE
ĐB 04170
G.1 71985
G.2 43509 16141
G.3 58831 80153 35981 30730 83764 91048
G.4 0914 1931 7961 1276
G.5 8042 2306 1138 3873 3697 4669
G.6 496 256 878
G.7 60 34 96 28
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6 5 3,6
1 4 6 4,1,9,0
2 8 7 0,6,3,8
3 1,0,1,8,4 8 5,1
4 1,8,2 9 7,6,6
11PQ 12PQ 3PQ 4PQ 6PQ 9PQ
ĐB 81320
G.1 66553
G.2 90953 75895
G.3 87507 18033 11282 88242 46819 07775
G.4 9593 9428 1904 9487
G.5 3506 4441 8894 8916 3909 4570
G.6 502 305 640
G.7 09 04 40 07
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,6,9,2,5,9,4,7 5 3,3
1 9,6 6 -
2 0,8 7 5,0
3 3 8 2,7
4 2,1,0,0 9 5,3,4
10PY 14PY 1PY 4PY 5PY 8PY
ĐB 80180
G.1 01877
G.2 35594 24534
G.3 98521 55161 02193 84549 90436 59598
G.4 7283 3897 4382 3869
G.5 8097 3369 8788 7382 4231 8821
G.6 138 048 154
G.7 96 41 59 83
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,9
1 - 6 1,9,9
2 1,1 7 7
3 4,6,1,8 8 0,3,2,8,2,3
4 9,8,1 9 4,3,8,7,7,6
10NF 11NF 15NF 1NF 7NF 9NF
ĐB 76496
G.1 95110
G.2 87190 62346
G.3 18535 80420 74382 87870 57902 43405
G.4 9468 6884 6683 1833
G.5 1164 8957 8223 1045 2436 4874
G.6 897 915 375
G.7 18 52 75 97
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5 5 7,2
1 0,5,8 6 8,4
2 0,3 7 0,4,5,5
3 5,3,6 8 2,4,3
4 6,5 9 6,0,7,7
10NR 13NR 14NR 4NR 5NR 6NR
ĐB 30880
G.1 34811
G.2 92416 40570
G.3 47210 66548 07837 23197 14805 52990
G.4 9251 7860 2755 5957
G.5 4707 2111 5087 5121 6123 7763
G.6 106 469 960
G.7 58 24 95 88
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7,6 5 1,5,7,8
1 1,6,0,1 6 0,3,9,0
2 1,3,4 7 0
3 7 8 0,7,8
4 8 9 7,0,5
5NZ 7NZ 9NZ 12NZ 14NZ 15NZ
ĐB 42857
G.1 14375
G.2 06709 75922
G.3 83807 16469 99805 87209 27076 03254
G.4 4953 4747 1879 0929
G.5 0789 0968 8960 8321 2898 4007
G.6 665 844 170
G.7 06 55 33 21
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,7,5,9,7,6 5 7,4,3,5
1 - 6 9,8,0,5
2 2,9,1,1 7 5,6,9,0
3 3 8 9
4 7,4 9 8

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)