XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN Thu 2 - Xổ Số Miền Nam Thứ 2 Hàng Tuần

TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 54 52 35
G.7 546 842 155
G.6 5488 9218 8403 9991 2135 0046 1132 8250 8223
G.5 3629 9657 7011
G.4 08158 71260 87652 11529 63707 54402 72607 73374 79896 58738 83106 61203 47525 10396 87473 05065 45802 00820 80423 60035 93925
G.3 75030 81061 68317 50973 20775 63828
G.2 73298 07711 64369
G.1 32520 20857 46168
ĐB 472296 467462 341542
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 3,7,2,7 6,3 2
1 8 7,1 1
2 9,9,0 5 3,0,3,5,8
3 0 5,8 5,2,5
4 6 2,6 2
5 4,8,2 2,7,7 5,0
6 0,1 2 5,9,8
7 - 4,3 3,5
8 8 - -
9 8,6 1,6,6 -
TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 69 29 77
G.7 413 123 384
G.6 2327 4799 3058 6030 1403 2113 7283 3056 7342
G.5 9717 2310 8991
G.4 34272 17647 86245 13458 49247 51822 86166 94883 36480 14384 75989 46917 91151 57927 07017 63526 22766 51771 56190 51878 39242
G.3 95699 82845 70272 03059 65789 87304
G.2 15898 30870 65987
G.1 23029 45049 26674
ĐB 830771 957647 087784
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 - 3 4
1 3,7 3,0,7 7
2 7,2,9 9,3,7 6
3 - 0 -
4 7,5,7,5 9,7 2,2
5 8,8 1,9 6
6 9,6 - 6
7 2,1 2,0 7,1,8,4
8 - 3,0,4,9 4,3,9,7,4
9 9,9,8 - 1,0
TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 66 91 15
G.7 205 924 414
G.6 2705 9030 7944 0553 2262 0748 3365 7711 5111
G.5 8227 0589 5412
G.4 90510 07492 61888 52573 38138 58514 46855 02705 16940 61286 20197 83576 44400 56798 00619 06616 40058 39435 59800 92739 97618
G.3 35538 14870 23644 33058 01588 77841
G.2 60803 59210 92973
G.1 33208 38706 04730
ĐB 373557 342088 955475
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 5,5,3,8 5,0,6 0
1 0,4 0 5,4,1,1,2,9,6,8
2 7 4 -
3 0,8,8 - 5,9,0
4 4 8,0,4 1
5 5,7 3,8 8
6 6 2 5
7 3,0 6 3,5
8 8 9,6,8 8
9 2 1,7,8 -
TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 40 00 11
G.7 161 822 074
G.6 9867 7393 1212 5770 0867 6729 6379 9679 2502
G.5 0141 0429 2941
G.4 97508 77506 86064 74161 86971 90560 23536 44769 55860 84322 08766 59935 44547 25677 55988 63720 81470 41995 51201 40526 59389
G.3 75585 03527 74515 03146 54286 97786
G.2 97226 07731 20954
G.1 79195 80195 61628
ĐB 546072 113834 553836
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 8,6 0 2,1
1 2 5 1
2 7,6 2,9,9,2 0,6,8
3 6 5,1,4 6
4 0,1 7,6 1
5 - - 4
6 1,7,4,1,0 7,9,0,6 -
7 1,2 0,7 4,9,9,0
8 5 - 8,9,6,6
9 3,5 5 5
TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 88 07 64
G.7 630 870 183
G.6 5324 1013 5063 6230 5141 6427 2329 6203 8881
G.5 4785 2867 5730
G.4 56091 00410 66639 79546 67125 48971 17006 90180 14801 83524 27470 76597 58048 33347 01291 65320 36147 22824 30131 00927 74246
G.3 13757 78493 86433 46809 23656 78766
G.2 07611 20410 29735
G.1 30906 76071 94111
ĐB 633890 115341 326684
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 6,6 7,1,9 3
1 3,0,1 0 1
2 4,5 7,4 9,0,4,7
3 0,9 0,3 0,1,5
4 6 1,8,7,1 7,6
5 7 - 6
6 3 7 4,6
7 1 0,0,1 -
8 8,5 0 3,1,4
9 1,3,0 7 1
TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 42 60 38
G.7 420 453 967
G.6 1928 7375 7257 7786 7901 8139 1776 0958 8112
G.5 4526 7796 8259
G.4 61435 73883 19392 70474 71134 28260 46570 99073 14532 98738 82802 22656 06599 78831 98345 04909 80050 14261 04398 40375 43689
G.3 89924 61128 19069 61657 18510 97449
G.2 51044 62352 78040
G.1 54543 64111 90906
ĐB 237960 074608 747096
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 - 1,2,8 9,6
1 - 1 2,0
2 0,8,6,4,8 - -
3 5,4 9,2,8,1 8
4 2,4,3 - 5,9,0
5 7 3,6,7,2 8,9,0
6 0,0 0,9 7,1
7 5,4,0 3 6,5
8 3 6 9
9 2 6,9 8,6
TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 57 30 10
G.7 390 565 463
G.6 5911 0210 2435 2707 5497 9816 3002 4739 1764
G.5 2337 9211 7026
G.4 68337 36475 19007 93582 36501 66087 04334 97945 45102 99966 53082 82109 99172 53672 28514 57147 16507 06199 75483 85593 54779
G.3 72163 53302 06104 98282 15133 24372
G.2 71326 85348 04844
G.1 72599 73032 50405
ĐB 705121 609095 757590
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 7,1,2 7,2,9,4 2,7,5
1 1,0 6,1 0,4
2 6,1 - 6
3 5,7,7,4 0,2 9,3
4 - 5,8 7,4
5 7 - -
6 3 5,6 3,4
7 5 2,2 9,2
8 2,7 2,2 3
9 0,9 7,5 9,3,0

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1.Lịch mở thưởng

- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2.Thời gian quay số : bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
3.Cơ cấu giải thưởng : 
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
 

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB    2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30,000,000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000