XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thứ 4 - Xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần

10XZ 14XZ 3XZ 4XZ 7XZ 8XZ
ĐB 87109
G.1 07545
G.2 03599 26377
G.3 41443 41075 50856 95139 25324 61248
G.4 7123 3738 4897 4969
G.5 2079 2013 4764 8214 1747 7491
G.6 348 804 059
G.7 77 66 01 59
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,1 5 6,9,9
1 3,4 6 9,4,6
2 4,3 7 7,5,9,7
3 9,8 8 -
4 5,3,8,7,8 9 9,7,1
13XQ 2XQ 6XQ 7XQ 8XQ 9XQ
ĐB 69049
G.1 92364
G.2 38074 38286
G.3 33957 38478 51395 00617 57860 35530
G.4 4650 8057 0190 9775
G.5 9972 0632 6653 0699 7726 0943
G.6 413 766 550
G.7 28 57 02 77
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 7,0,7,3,0,7
1 7,3 6 4,0,6
2 6,8 7 4,8,5,2,7
3 0,2 8 6
4 9,3 9 5,0,9
12XG 13XG 2XG 4XG 7XG 9XG
ĐB 27724
G.1 10916
G.2 79493 89431
G.3 16815 42536 74280 38695 05890 21638
G.4 5108 8913 2738 1187
G.5 0525 2106 1351 8571 3536 3121
G.6 504 374 192
G.7 37 15 01 24
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,4,1 5 1
1 6,5,3,5 6 -
2 4,5,1,4 7 1,4
3 1,6,8,8,6,7 8 0,7
4 - 9 3,5,0,2
10VZ 14VZ 4VZ 6VZ 8VZ 9VZ
ĐB 79110
G.1 21129
G.2 46524 68497
G.3 65092 32413 95535 84583 22479 47546
G.4 5001 1772 7711 0189
G.5 1254 3682 9051 0752 3294 4011
G.6 367 289 712
G.7 79 25 04 85
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4 5 4,1,2
1 0,3,1,1,2 6 7
2 9,4,5 7 9,2,9
3 5 8 3,9,2,9,5
4 6 9 7,2,4
10VQ 13VQ 14VQ 3VQ 5VQ 7VQ
ĐB 02541
G.1 03308
G.2 68166 36358
G.3 41960 87024 86518 57519 84690 07865
G.4 0953 2489 1346 3042
G.5 9610 3228 6766 6222 1679 2483
G.6 083 218 815
G.7 01 00 76 14
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,0 5 8,3
1 8,9,0,8,5,4 6 6,0,5,6
2 4,8,2 7 9,6
3 - 8 9,3,3
4 1,6,2 9 0
14VG 2VG 4VG 5VG 6VG 7VG
ĐB 58953
G.1 10071
G.2 15350 76286
G.3 50071 42800 28523 34419 88725 22282
G.4 6767 6464 0168 1738
G.5 2446 7441 2811 6641 8279 8110
G.6 902 935 017
G.7 76 28 23 61
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2 5 3,0
1 9,1,0,7 6 7,4,8,1
2 3,5,8,3 7 1,1,9,6
3 8,5 8 6,2
4 6,1,1 9 -
11UZ 13UZ 14UZ 1UZ 2UZ 7UZ
ĐB 76864
G.1 80616
G.2 87435 72823
G.3 46453 68170 37417 88526 94328 85281
G.4 3462 6516 8295 3537
G.5 9894 4113 2186 5966 8241 6819
G.6 445 650 682
G.7 71 33 83 39
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,0
1 6,7,6,3,9 6 4,2,6
2 3,6,8 7 0,1
3 5,7,3,9 8 1,6,2,3
4 1,5 9 5,4

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)