XSMB Thứ 4 - Xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần

In kết quả
3KB 2KB 14KB 8KB 6KB
ĐB 44435
G.1 95361
G.2 32743 77297
G.3 45653 44668 14502 51671 45385 52095
G.4 9221 5165 9374 1987
G.5 3928 6088 8155 2749 3543 6596
G.6 404 726 937
G.7 86 91 00 55
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4,0 5 3,5,5
1 - 6 1,8,5
2 1,8,6 7 1,4
3 5,7 8 5,7,8,6
4 3,9,3 9 7,5,6,1
6KL 13KL 11KL
ĐB 80610
G.1 03759
G.2 58529 27901
G.3 87750 04530 20095 82559 43879 47954
G.4 7683 2120 7609 2696
G.5 0326 0845 6960 4487 5299 0630
G.6 438 166 639
G.7 19 78 49 67
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9 5 9,0,9,4
1 0,9 6 0,6,7
2 9,0,6 7 9,8
3 0,0,8,9 8 3,7
4 5,9 9 5,6,9
12KT 3KT 7KT
ĐB 02517
G.1 36218
G.2 82959 24644
G.3 73031 39307 61822 19735 66763 58721
G.4 6163 9650 4377 0941
G.5 5777 7402 6960 7178 7577 9882
G.6 474 857 278
G.7 93 77 51 79
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2 5 9,0,7,1
1 7,8 6 3,3,0
2 2,1 7 7,7,8,7,4,8,7,9
3 1,5 8 2
4 4,1 9 3
11HB 15HB 3HB
ĐB 63530
G.1 72560
G.2 84474 29043
G.3 13609 44814 90603 44453 98442 03396
G.4 7211 3114 8739 9796
G.5 8331 0361 5156 8838 6667 0163
G.6 014 166 187
G.7 12 48 34 61
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3 5 3,6
1 4,1,4,4,2 6 0,1,7,3,6,1
2 - 7 4
3 0,9,1,8,4 8 7
4 3,2,8 9 6,6
15HL 1HL 12HL
ĐB 62500
G.1 12536
G.2 35103 57732
G.3 82893 94693 74111 39001 31280 43462
G.4 9795 9890 8444 0830
G.5 3077 7944 4950 8084 3127 3748
G.6 577 135 933
G.7 79 09 33 75
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3,1,9 5 0
1 1 6 2
2 7 7 7,7,9,5
3 6,2,0,5,3,3 8 0,4
4 4,4,8 9 3,3,5,0
8HT 13HT 10HT
ĐB 06561
G.1 61403
G.2 18807 00310
G.3 45555 10205 66260 07051 09084 45474
G.4 9773 5356 8014 7498
G.5 4610 0043 9973 0230 1522 1164
G.6 675 187 962
G.7 48 68 91 39
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7,5 5 5,1,6
1 0,4,0 6 1,0,4,2,8
2 2 7 4,3,3,5
3 0,9 8 4,7
4 3,8 9 8,1
3GB 15GB 14GB
ĐB 51265
G.1 76785
G.2 82841 29964
G.3 76310 82176 71258 38851 64884 75098
G.4 3205 7561 9368 9273
G.5 5959 4608 8563 6907 5342 1543
G.6 112 439 937
G.7 88 05 28 12
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,7,5 5 8,1,9
1 0,2,2 6 5,4,1,8,3
2 8 7 6,3
3 9,7 8 5,4,8
4 1,2,3 9 8

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)