XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thứ 4 - Xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần

14MC 15MC 2MC 3MC 6MC 8MC
ĐB 92046
G.1 41811
G.2 48897 06816
G.3 12136 10194 66604 25468 22916 35760
G.4 6813 7060 6512 0466
G.5 5836 8148 5480 1722 8341 1074
G.6 427 683 514
G.7 46 07 64 09
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7,9 5 -
1 1,6,6,3,2,4 6 8,0,0,6,4
2 2,7 7 4
3 6,6 8 0,3
4 6,8,1,6 9 7,4
10LU 15LU 1LU 3LU 4LU 8LU
ĐB 56449
G.1 76644
G.2 26081 29056
G.3 10246 09333 44287 03397 31724 46347
G.4 5064 2617 1255 9438
G.5 5101 5329 9957 6899 7173 1079
G.6 078 211 930
G.7 93 72 10 29
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 6,5,7
1 7,1,0 6 4
2 4,9,9 7 3,9,8,2
3 3,8,0 8 1,7
4 9,4,6,7 9 7,9,3
11LM 12LM 14LM 2LM 5LM 9LM
ĐB 49522
G.1 34123
G.2 78632 64623
G.3 56223 06547 09009 89576 92818 86214
G.4 2021 5690 8849 0711
G.5 2113 8065 6311 6205 2776 7435
G.6 397 539 413
G.7 20 26 38 31
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 -
1 8,4,1,3,1,3 6 5
2 2,3,3,3,1,0,6 7 6,6
3 2,5,9,8,1 8 -
4 7,9 9 0,7
10LC 13LC 14LC 19LC 20LC 2LC 4LC 8LC
ĐB 82245
G.1 66283
G.2 69636 77240
G.3 52616 64268 27166 71829 21630 00238
G.4 0730 2073 5794 2355
G.5 5416 8580 7666 4490 3140 4119
G.6 645 320 613
G.7 41 20 80 60
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 6,6,9,3 6 8,6,6,0
2 9,0,0 7 3
3 6,0,8,0 8 3,0,0
4 5,0,0,5,1 9 4,0
13KU 1KU 2KU 3KU 8KU 9KU
ĐB 76477
G.1 24728
G.2 82153 20385
G.3 09463 95654 14232 41721 92050 74476
G.4 7366 9727 5435 7638
G.5 0921 9039 7180 4555 3303 1709
G.6 941 832 396
G.7 77 78 54 57
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9 5 3,4,0,5,4,7
1 - 6 3,6
2 8,1,7,1 7 7,6,7,8
3 2,5,8,9,2 8 5,0
4 1 9 6
11KM 13KM 15KM 4KM 6KM 8KM
ĐB 53873
G.1 69507
G.2 02330 17980
G.3 73268 26143 12181 96869 58203 78909
G.4 8925 3956 3169 7059
G.5 1193 3871 8569 0231 5486 4973
G.6 013 531 299
G.7 18 01 12 42
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3,9,1 5 6,9
1 3,8,2 6 8,9,9,9
2 5 7 3,1,3
3 0,1,1 8 0,1,6
4 3,2 9 3,9
12KC 14KC 15KC 2KC 5KC 7KC
ĐB 04965
G.1 26381
G.2 75078 09937
G.3 87750 14292 31642 19830 46057 14725
G.4 3447 5262 3595 5888
G.5 8882 5706 6266 5117 4340 5870
G.6 534 904 082
G.7 14 12 39 42
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4 5 0,7
1 7,4,2 6 5,2,6
2 5 7 8,0
3 7,0,4,9 8 1,8,2,2
4 2,7,0,2 9 2,5

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)