XSMB Thứ 4 - Xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần

In kết quả
10QY 15QY 3QY 5QY 8QY 9QY
ĐB 97711
G.1 12267
G.2 16032 77137
G.3 81737 72642 89269 84036 78487 52367
G.4 1831 7410 8361 6474
G.5 1620 6218 1693 1963 1311 0526
G.6 151 741 001
G.7 35 42 99 86
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1
1 1,0,8,1 6 7,9,7,1,3
2 0,6 7 4
3 2,7,7,6,1,5 8 7,6
4 2,1,2 9 3,9
13PF 15PF 1PF 3PF 7PF 8PF
ĐB 89582
G.1 71120
G.2 80529 90561
G.3 35792 49983 73121 75011 34640 24493
G.4 4352 1487 1574 2359
G.5 2433 3919 3388 3394 4554 3240
G.6 986 043 151
G.7 33 97 12 32
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,9,4,1
1 1,9,2 6 1
2 0,9,1 7 4
3 3,3,2 8 2,3,7,8,6
4 0,0,3 9 2,3,4,7
10PR 11PR 14PR 1PR 7PR 9PR
ĐB 88000
G.1 06019
G.2 12893 98827
G.3 18211 96320 20202 98093 87179 00716
G.4 4137 2333 8323 6440
G.5 7233 6610 6890 5224 4289 6097
G.6 520 788 636
G.7 24 14 68 90
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2 5 -
1 9,1,6,0,4 6 8
2 7,0,3,4,0,4 7 9
3 7,3,3,6 8 9,8
4 0 9 3,3,0,7,0
10PZ 14PZ 2PZ 3PZ 4PZ 7PZ
ĐB 45148
G.1 97339
G.2 16906 46858
G.3 78858 73559 45336 40394 38321 43575
G.4 7691 7730 7598 4346
G.5 9866 8170 8474 3442 0733 7302
G.6 237 389 026
G.7 00 66 95 71
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2,0 5 8,8,9
1 - 6 6,6
2 1,6 7 5,0,4,1
3 9,6,0,3,7 8 9
4 8,6,2 9 4,1,8,5
11NG 12NG 4NG 6NG 7NG 8NG
ĐB 77882
G.1 52797
G.2 53835 67957
G.3 54814 28981 43295 60868 88431 24806
G.4 1396 4816 3686 2683
G.5 6691 2316 4348 4900 8042 9458
G.6 048 667 108
G.7 86 64 24 88
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,8 5 7,8
1 4,6,6 6 8,7,4
2 4 7 -
3 5,1 8 2,1,6,3,6,8
4 8,2,8 9 7,5,6,1
2NS 3NS 6NS 8NS 9NS 14NS 17NS 20NS
ĐB 95501
G.1 48913
G.2 20016 80029
G.3 01211 88975 49601 90522 92292 83291
G.4 8229 7048 2809 5870
G.5 2405 1561 2426 7167 7660 9456
G.6 195 696 176
G.7 52 29 37 39
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1,9,5 5 6,2
1 3,6,1 6 1,7,0
2 9,2,9,6,9 7 5,0,6
3 7,9 8 -
4 8 9 2,1,5,6
3MA 4MA 6MA 7MA 10MA 11MA
ĐB 36852
G.1 04571
G.2 25712 59956
G.3 41911 88660 85662 42075 33965 46850
G.4 0748 9041 3597 3306
G.5 8140 3325 5344 9591 8174 8683
G.6 331 832 223
G.7 21 31 17 89
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2,6,0
1 2,1,7 6 0,2,5
2 5,3,1 7 1,5,4
3 1,2,1 8 3,9
4 8,1,0,4 9 7,1

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)