XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thứ 4 - Xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần

10AT 11AT 12AT 13AT 5AT 8AT
ĐB 74295
G.1 92214
G.2 85483 61076
G.3 72559 48815 40538 49532 49167 21320
G.4 4111 2072 6501 7996
G.5 9523 1051 5798 9184 3348 1405
G.6 135 132 102
G.7 39 80 82 38
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,2 5 9,1
1 4,5,1 6 7
2 0,3 7 6,2
3 8,2,5,2,9,8 8 3,4,0,2
4 8 9 5,6,8
12AL 15AL 5AL 6AL 7AL 8AL
ĐB 97675
G.1 55528
G.2 55398 29818
G.3 54673 41639 66052 64142 06759 99796
G.4 2370 2784 4435 5716
G.5 5498 3510 4504 0800 2973 2388
G.6 693 603 533
G.7 13 70 81 56
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,3 5 2,9,6
1 8,6,0,3 6 -
2 8 7 5,3,0,3,0
3 9,5,3 8 4,8,1
4 2 9 8,6,8,3
11AC 1AC 2AC 5AC 6AC 9AC
ĐB 06996
G.1 71928
G.2 98750 07368
G.3 91571 10665 00818 68013 49576 58931
G.4 2288 6440 4456 9463
G.5 3920 6744 4442 0492 7358 7055
G.6 578 779 351
G.7 16 39 03 54
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0,6,8,5,1,4
1 8,3,6 6 8,5,3
2 8,0 7 1,6,8,9
3 1,9 8 8
4 0,4,2 9 6,2
10ZF 12ZF 2ZF 3ZF 5ZF 6ZF
ĐB 66438
G.1 51768
G.2 94610 10009
G.3 41759 79404 04206 82740 54417 72007
G.4 6962 9851 8259 4138
G.5 6850 5788 2934 3969 5970 8902
G.6 461 121 060
G.7 27 91 25 02
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,6,7,2,2 5 9,1,9,0
1 0,7 6 8,2,9,1,0
2 1,7,5 7 0
3 8,8,4 8 8
4 0 9 1
1ZP 3ZP 5ZP 6ZP 7ZP 8ZP
ĐB 72152
G.1 15227
G.2 32168 99294
G.3 49400 49053 48238 87416 21662 18889
G.4 8052 3470 4066 1672
G.5 1188 0816 2060 1329 9837 1633
G.6 929 899 252
G.7 01 07 02 24
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1,7,2 5 2,3,2,2
1 6,6 6 8,2,6,0
2 7,9,9,4 7 0,2
3 8,7,3 8 9,8
4 - 9 4,9
15ZX 2ZX 3ZX 4ZX 6ZX 7ZX
ĐB 61639
G.1 24142
G.2 11092 41976
G.3 73798 27267 11136 91454 79233 80885
G.4 4006 6559 1777 6720
G.5 3099 9110 5717 8799 9924 7762
G.6 993 311 470
G.7 94 75 42 95
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 4,9
1 0,7,1 6 7,2
2 0,4 7 6,7,0,5
3 9,6,3 8 5
4 2,2 9 2,8,9,9,3,4,5
10YF 12YF 13YF 2YF 3YF 9YF
ĐB 63410
G.1 84221
G.2 24769 36622
G.3 68174 58379 03677 41070 65097 32670
G.4 6699 7395 0095 0326
G.5 8823 6842 7275 7496 3805 6910
G.6 746 846 202
G.7 98 97 44 73
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2 5 -
1 0,0 6 9
2 1,2,6,3 7 4,9,7,0,0,5,3
3 - 8 -
4 2,6,6,4 9 7,9,5,5,6,8,7

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)