XSMB Thứ 6 - Xổ số miền Bắc thứ 6 hàng tuần

In kết quả
12PD 14PD 1PD 4PD 5PD 9PD
ĐB 20290
G.1 28162
G.2 39930 04541
G.3 12820 49798 74603 74480 79568 99474
G.4 2797 7212 6076 9436
G.5 5840 4233 8930 4212 1688 0937
G.6 299 612 363
G.7 01 23 53 45
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 3
1 2,2,2 6 2,8,3
2 0,3 7 4,6
3 0,6,3,0,7 8 0,8
4 1,0,5 9 0,8,7,9
14PN 1PN 2PN 6PN 8PN 9PN
ĐB 16129
G.1 69128
G.2 72785 45940
G.3 47968 02595 58656 70605 58152 19991
G.4 6289 8521 9068 3779
G.5 4851 8648 2493 6781 5634 2321
G.6 425 593 454
G.7 32 55 53 13
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 6,2,1,4,5,3
1 3 6 8,8
2 9,8,1,1,5 7 9
3 4,2 8 5,9,1
4 0,8 9 5,1,3,3
10PX 11PX 1PX 2PX 8PX 9PX
ĐB 15580
G.1 79107
G.2 73712 42181
G.3 30283 55284 76464 61810 11075 34179
G.4 6011 7452 6842 5634
G.5 4401 4280 7342 0891 5561 5483
G.6 352 765 525
G.7 49 34 00 86
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,0 5 2,2
1 2,0,1 6 4,1,5
2 5 7 5,9
3 4,4 8 0,1,3,4,0,3,6
4 2,2,9 9 1
14NE 15NE 2NE 3NE 7NE 9NE
ĐB 17448
G.1 89523
G.2 99645 89475
G.3 22204 53986 09621 36927 36188 44932
G.4 0869 9369 1260 8113
G.5 6654 0988 9825 8654 9982 1620
G.6 637 192 639
G.7 38 64 16 45
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 4,4
1 3,6 6 9,9,0,4
2 3,1,7,5,0 7 5
3 2,7,9,8 8 6,8,8,2
4 8,5,5 9 2
14NQ 1NQ 2NQ 3NQ 4NQ 5NQ
ĐB 57454
G.1 69699
G.2 06505 98439
G.3 12864 01190 01334 28994 67713 73822
G.4 1948 0441 9953 9176
G.5 7548 9706 0436 7866 0522 5688
G.6 376 955 872
G.7 74 39 50 36
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 5 4,3,5,0
1 3 6 4,6
2 2,2 7 6,6,2,4
3 9,4,6,9,6 8 8
4 8,1,8 9 9,0,4
3NY 5NY 8NY 10NY 11NY 12NY
ĐB 59514
G.1 53806
G.2 16990 48968
G.3 79109 03965 34726 11355 93622 35247
G.4 3986 2814 6928 6649
G.5 1933 2422 5204 2962 8565 5161
G.6 414 951 854
G.7 07 12 09 56
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,4,7,9 5 5,1,4,6
1 4,4,4,2 6 8,5,2,5,1
2 6,2,8,2 7 -
3 3 8 6
4 7,9 9 0
1MF 6MF 10MF 11MF 13MF 14MF
ĐB 43614
G.1 70914
G.2 30674 50335
G.3 08197 35081 28938 72281 81989 07365
G.4 4179 3921 7083 2930
G.5 8839 9763 8038 7671 0545 3184
G.6 982 613 290
G.7 30 53 07 50
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 3,0
1 4,4,3 6 5,3
2 1 7 4,9,1
3 5,8,0,9,8,0 8 1,1,9,3,4,2
4 5 9 7,0

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)