XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thu 6 - Xổ số miền Bắc thứ Sáu hàng tuần

11LF 15LF 1LF 3LF 6LF 7LF
ĐB 72859
G.1 84970
G.2 22948 27905
G.3 68839 72151 45870 16675 45622 30683
G.4 5687 8094 1582 5288
G.5 9289 6626 4652 3120 7508 5479
G.6 166 101 463
G.7 93 42 35 69
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,1 5 9,1,2
1 - 6 6,3,9
2 2,6,0 7 0,0,5,9
3 9,5 8 3,7,2,8,9
4 8,2 9 4,3
14LK 16LK 17LK 19LK 2LK 3LK 6LK 9LK
ĐB 91869
G.1 62613
G.2 89561 17438
G.3 79710 68693 48902 08300 92038 67549
G.4 2455 1085 3800 5406
G.5 1138 8058 3367 2046 1602 0067
G.6 216 832 186
G.7 18 36 82 59
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0,0,6,2 5 5,8,9
1 3,0,6,8 6 9,1,7,7
2 - 7 -
3 8,8,8,2,6 8 5,6,2
4 9,6 9 3
10LV 11LV 13LV 1LV 2LV 5LV
ĐB 60762
G.1 70413
G.2 94856 73874
G.3 38562 54962 09294 88168 03998 21450
G.4 8234 7644 3492 0818
G.5 1114 2556 1891 8732 9010 4068
G.6 962 160 238
G.7 70 73 54 66
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,0,6,4
1 3,8,4,0 6 2,2,2,8,8,2,0,6
2 - 7 4,0,3
3 4,2,8 8 -
4 4 9 4,8,2,1
10KD 14KD 1KD 20KD 3KD 4KD 5KD 6KD
ĐB 45370
G.1 05808
G.2 84879 98182
G.3 24293 04306 89635 00442 69931 82844
G.4 0554 4775 4677 9083
G.5 9984 2064 0832 5681 4616 1573
G.6 187 486 857
G.7 75 66 10 21
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6 5 4,7
1 6,0 6 4,6
2 1 7 0,9,5,7,3,5
3 5,1,2 8 2,3,4,1,7,6
4 2,4 9 3
12KN 16KN 18KN 19KN 1KN 20KN 2KN 3KN
ĐB 54112
G.1 93201
G.2 63854 90768
G.3 63190 82263 11092 62795 14065 54572
G.4 6041 5896 2136 7292
G.5 8660 5968 6810 8331 1726 8758
G.6 827 555 563
G.7 94 82 55 51
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4,8,5,5,1
1 2,0 6 8,3,5,0,8,3
2 6,7 7 2
3 6,1 8 2
4 1 9 0,2,5,6,2,4
17KV 19KV 20KV 2KV 3KV 5KV 7KV 9KV
ĐB 33027
G.1 01034
G.2 39440 31211
G.3 01389 13823 24827 51841 10995 09281
G.4 0511 8646 7365 5683
G.5 0906 4002 1629 6322 2180 1096
G.6 776 073 760
G.7 97 75 05 17
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2,5 5 -
1 1,1,7 6 5,0
2 7,3,7,9,2 7 6,3,5
3 4 8 9,1,3,0
4 0,1,6 9 5,6,7
12HD 1HD 2HD 3HD 4HD 5HD
ĐB 13086
G.1 69861
G.2 60578 56199
G.3 41818 40709 24243 78501 37344 06196
G.4 1624 7688 0343 8140
G.5 1534 5765 1319 1639 4683 9921
G.6 522 244 782
G.7 42 95 26 15
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1 5 -
1 8,9,5 6 1,5
2 4,1,2,6 7 8
3 4,9 8 6,8,3,2
4 3,4,3,0,4,2 9 9,6,5

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)