XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thu 6 - Xổ số miền Bắc thứ 6 hàng tuần

10YM 11YM 13YM 1YM 2YM 3YM
ĐB 55600
G.1 59302
G.2 78836 71711
G.3 57669 79931 24351 86322 54511 71826
G.4 6225 6043 3742 0666
G.5 0314 6945 0521 6066 8579 0910
G.6 203 330 633
G.7 04 70 40 37
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,3,4 5 1
1 1,1,4,0 6 9,6,6
2 2,6,5,1 7 9,0
3 6,1,0,3,7 8 -
4 3,2,5,0 9 -
13YU 14YU 15YU 17YU 3YU 6YU 7YU 9YU
ĐB 11103
G.1 91506
G.2 14103 96867
G.3 43908 30333 05682 89923 46822 95324
G.4 6906 6085 5159 5226
G.5 0259 6908 8178 6533 9420 4716
G.6 464 135 554
G.7 03 43 20 18
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6,3,8,6,8,3 5 9,9,4
1 6,8 6 7,4
2 3,2,4,6,0,0 7 8
3 3,3,5 8 2,5
4 3 9 -
12XM 15XM 2XM 4XM 7XM 8XM
ĐB 48520
G.1 61417
G.2 61323 88532
G.3 05920 84407 66568 10425 96873 84798
G.4 7128 9292 4278 5915
G.5 2327 0821 0064 7717 4532 1681
G.6 444 718 268
G.7 70 88 39 14
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 -
1 7,5,7,8,4 6 8,4,8
2 0,3,0,5,8,7,1 7 3,8,0
3 2,2,9 8 1,8
4 4 9 8,2
10XU 11XU 2XU 5XU 6XU 8XU
ĐB 40169
G.1 74085
G.2 03024 33253
G.3 95499 49160 46104 99338 97510 25548
G.4 1963 2870 8793 7261
G.5 9763 6916 4588 0608 9073 8742
G.6 867 115 321
G.7 76 56 98 90
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8 5 3,6
1 0,6,5 6 9,0,3,1,3,7
2 4,1 7 0,3,6
3 8 8 5,8
4 8,2 9 9,3,8,0
10VD 12VD 13VD 4VD 5VD 9VD
ĐB 09264
G.1 84081
G.2 02515 40551
G.3 50923 52161 94571 45049 22063 12002
G.4 2350 7495 3382 3957
G.5 4240 9067 6766 4874 6126 8781
G.6 975 649 138
G.7 99 66 79 86
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 1,0,7
1 5 6 4,1,3,7,6,6
2 3,6 7 1,4,5,9
3 8 8 1,2,1,6
4 9,0,9 9 5,9
11VM 14VM 15VM 1VM 2VM 4VM
ĐB 68285
G.1 63497
G.2 51148 40526
G.3 21460 45322 08942 64777 99903 68603
G.4 9743 9831 2616 0548
G.5 0880 6314 8728 3229 3228 1896
G.6 300 505 685
G.7 13 33 47 58
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3,0,5 5 8
1 6,4,3 6 0
2 6,2,8,9,8 7 7
3 1,3 8 5,0,5
4 8,2,3,8,7 9 7,6
13VU 15VU 1VU 5VU 6VU 7VU
ĐB 00726
G.1 05627
G.2 70149 28426
G.3 80452 76037 93062 41786 56154 32772
G.4 4433 1343 3747 7960
G.5 0734 8998 7569 2665 0306 5171
G.6 694 303 562
G.7 30 00 77 61
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3,0 5 2,4
1 - 6 2,0,9,5,2,1
2 6,7,6 7 2,1,7
3 7,3,4,0 8 6
4 9,3,7 9 8,4

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)