Xổ số miền Bắc nghỉ Tết 4 ngày: 30, 1, 2, 3 âm lịch (tức 24->27/01 Dương lịch). Ngày mùng 4 (28/01 DL) mở thưởng trở lại. Xổ số miền Trung, miền Nam mở thưởng bình thường. Kính chúc Quý khách năm mới May Mắn - Phát Tài - Phát Lộc! Xổ số miền Bắc nghỉ Tết 4 ngày: 30, 1, 2, 3 âm lịch (tức 24->27/01 Dương lịch). Ngày mùng 4 (28/01 DL) mở thưởng trở lại. Xổ số miền Trung, miền Nam mở thưởng bình thường. Kính chúc Quý khách năm mới May Mắn - Phát Tài - Phát Lộc!

XSMN Chủ Nhật - Kết quả Xổ số miền Nam chủ nhật

Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8 62 75 05
G.7 205 085 613
G.6 5037 2232 7528 6954 1468 0809 7571 2061 5752
G.5 7123 2009 7593
G.4 36136 82225 70544 93882 54870 76221 88005 37461 68335 94457 24150 11622 79740 82783 31783 76972 73936 48276 05132 98663 94582
G.3 98720 70294 01645 52321 50331 85113
G.2 71384 52119 53850
G.1 91757 99061 75198
ĐB 305774 039590 202567
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 5,5 9,9 5
1 - 9 3,3
2 8,3,5,1,0 2,1 -
3 7,2,6 5 6,2,1
4 4 0,5 -
5 7 4,7,0 2,0
6 2 8,1,1 1,3,7
7 0,4 5 1,2,6
8 2,4 5,3 3,2
9 4 0 3,8
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8 81 72 16
G.7 623 581 717
G.6 6905 4640 1101 3097 2686 4056 2849 6860 1883
G.5 4178 2278 4506
G.4 57145 97261 95072 73549 06137 71311 49285 38085 44782 87529 99621 12321 94576 84259 80624 02870 29966 14610 64664 14546 78281
G.3 96914 31213 11006 84715 27309 66294
G.2 62323 84077 85655
G.1 76397 90838 01854
ĐB 840662 213779 320023
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 5,1 6 6,9
1 1,4,3 5 6,7,0
2 3,3 9,1,1 4,3
3 7 8 -
4 0,5,9 - 9,6
5 - 6,9 5,4
6 1,2 - 0,6,4
7 8,2 2,8,6,7,9 0
8 1,5 1,6,5,2 3,1
9 7 7 4
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8 83 39 97
G.7 045 707 093
G.6 8450 0582 0489 7513 2989 2132 7191 4287 4748
G.5 8973 2197 4436
G.4 54723 32578 86732 25103 59945 23953 58044 42449 17565 36588 95222 97711 64737 00751 74637 09813 37645 92813 66252 96673 28978
G.3 46309 20402 03119 61929 74963 03512
G.2 94524 26391 42392
G.1 65545 92471 85859
ĐB 887952 171328 194598
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 3,9,2 7 -
1 - 3,1,9 3,3,2
2 3,4 2,9,8 -
3 2 9,2,7 6,7
4 5,5,4,5 9 8,5
5 0,3,2 1 2,9
6 - 5 3
7 3,8 1 3,8
8 3,2,9 9,8 7
9 - 7,1 7,3,1,2,8
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8 67 14 20
G.7 376 859 013
G.6 7532 9532 9426 1640 3927 6784 1004 0367 7441
G.5 7498 7034 1081
G.4 10657 02674 41658 93279 39113 71588 43306 23122 83532 62210 47064 38482 58017 90735 72204 06468 82062 05122 01482 88080 93999
G.3 26941 21745 78578 69902 59091 96757
G.2 20203 13174 09250
G.1 31324 90759 14216
ĐB 772177 507554 096736
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 6,3 2 4,4
1 3 4,0,7 3,6
2 6,4 7,2 0,2
3 2,2 4,2,5 6
4 1,5 0 1
5 7,8 9,9,4 7,0
6 7 4 7,8,2
7 6,4,9,7 8,4 -
8 8 4,2 1,2,0
9 8 - 9,1
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8 50 62 43
G.7 123 835 716
G.6 1198 1364 0552 7397 2398 3545 5833 2776 0102
G.5 4227 7157 7179
G.4 39854 78219 60603 13860 66696 17608 03569 93657 97869 08326 38947 46265 00056 62345 68898 44004 98088 74245 08355 01201 51498
G.3 60914 84300 37526 23061 06728 95682
G.2 93765 72274 24420
G.1 78482 68590 29620
ĐB 995848 369701 629034
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 3,8,0 1 2,4,1
1 9,4 - 6
2 3,7 6,6 8,0,0
3 - 5 3,4
4 8 5,7,5 3,5
5 0,2,4 7,7,6 5
6 4,0,9,5 2,9,5,1 -
7 - 4 6,9
8 2 - 8,2
9 8,6 7,8,0 8,8
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8 14 87 19
G.7 998 338 833
G.6 2927 2581 5471 6987 5350 5186 4483 3043 6372
G.5 3485 4426 5166
G.4 90562 90652 20963 31390 25884 69978 35616 32898 01490 69599 37563 04856 26150 01737 48795 71022 64389 56722 34411 99023 73004
G.3 17971 25520 48628 25503 41558 76944
G.2 31010 71765 77593
G.1 88191 41833 84866
ĐB 994974 073846 075528
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 - 3 4
1 4,6,0 - 9,1
2 7,0 6,8 2,2,3,8
3 - 8,7,3 3
4 - 6 3,4
5 2 0,6,0 8
6 2,3 3,5 6,6
7 1,8,1,4 - 2
8 1,5,4 7,7,6 3,9
9 8,0,1 8,0,9 5,3
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8 12 88 20
G.7 803 828 953
G.6 2058 8556 7717 9314 2762 1758 7958 4662 4770
G.5 0281 3837 3519
G.4 07821 57694 79599 77684 70196 68159 37003 23407 28203 65002 11263 27215 24818 22099 04421 68619 71641 47921 97310 54750 05364
G.3 29075 07112 56894 74277 32707 91630
G.2 68643 81839 93481
G.1 27807 57642 19462
ĐB 512304 747789 694755
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 3,3,7,4 7,3,2 7
1 2,7,2 4,5,8 9,9,0
2 1 8 0,1,1
3 - 7,9 0
4 3 2 1
5 8,6,9 8 3,8,0,5
6 - 2,3 2,4,2
7 5 7 0
8 1,4 8,9 1
9 4,9,6 9,4 -