XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN Chu Nhat - Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật Hàng Tuần

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 62 67 58
G.7 495 446 532
G.6 0855 2809 5987 8144 4673 6508 6865 3167 2836
G.5 9038 3923 7799
G.4 65534 14274 84507 43272 99737 12286 20203 10589 92844 68581 82463 38060 32438 51524 26327 59166 83013 79946 88844 11055 57337
G.3 80205 04696 62815 40661 92761 59559
G.2 07062 36982 69760
G.1 80128 96521 07986
ĐB 636679 153955 113000
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 9,7,3,5 8 0
1 - 5 3
2 8 3,4,1 7
3 8,4,7 8 2,6,7
4 - 6,4,4 6,4
5 5 5 8,5,9
6 2,2 7,3,0,1 5,7,6,1,0
7 4,2,9 3 -
8 7,6 9,1,2 6
9 5,6 - 9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 94 28 52
G.7 068 615 933
G.6 6402 1614 1166 1978 3979 7694 4636 4159 2701
G.5 5566 6656 1183
G.4 43797 81436 62827 38999 49357 41913 07244 54546 62258 80691 34826 11439 11673 53871 03626 24376 63167 75992 73380 03720 45924
G.3 22206 34034 28682 32345 07397 69095
G.2 70061 09950 64872
G.1 95362 06308 78711
ĐB 361235 270324 883009
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,6 8 1,9
1 4,3 5 1
2 7 8,6,4 6,0,4
3 6,4,5 9 3,6
4 4 6,5 -
5 7 6,8,0 2,9
6 8,6,6,1,2 - 7
7 - 8,9,3,1 6,2
8 - 2 3,0
9 4,7,9 4,1 2,7,5
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 76 13 68
G.7 910 178 420
G.6 4899 4685 3084 6128 5773 4905 7734 3738 0013
G.5 5619 4396 2734
G.4 63536 71867 09017 00163 65738 75656 86360 98249 41449 30195 63093 44220 23848 86605 44354 95297 43037 56290 87224 70249 19091
G.3 11551 79294 62351 60237 29599 70466
G.2 99430 54224 27077
G.1 03579 65146 92341
ĐB 938000 547672 479392
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0 5,5 -
1 0,9,7 3 3
2 - 8,0,4 0,4
3 6,8,0 7 4,8,4,7
4 - 9,9,8,6 9,1
5 6,1 1 4
6 7,3,0 - 8,6
7 6,9 8,3,2 7
8 5,4 - -
9 9,4 6,5,3 7,0,1,9,2
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 70 52 44
G.7 583 673 666
G.6 2906 7368 9444 3376 3548 0941 7165 6171 8713
G.5 5622 8808 9933
G.4 33498 08639 74796 68799 14301 64590 86563 41632 19674 74484 87255 70267 29529 15787 23018 82076 42992 35523 14288 37736 01554
G.3 44228 01463 79286 21062 85081 79227
G.2 89132 03280 83074
G.1 53081 36350 02152
ĐB 926044 131194 469423
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 6,1 8 -
1 - - 3,8
2 2,8 9 3,7,3
3 9,2 2 3,6
4 4,4 8,1 4
5 - 2,5,0 4,2
6 8,3,3 7,2 6,5
7 0 3,6,4 1,6,4
8 3,1 4,7,6,0 8,1
9 8,6,9,0 4 2
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 48 58 46
G.7 760 633 432
G.6 2439 5320 6076 5761 4213 8699 0642 0162 1016
G.5 3074 8126 5617
G.4 34268 33233 56563 29251 25811 53675 97303 43387 44456 43373 33939 32567 65010 75665 00095 70062 12318 03419 91197 55624 80449
G.3 93227 12016 15751 02213 37506 42283
G.2 94036 73791 72276
G.1 30339 23220 01733
ĐB 919015 790813 576831
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 3 - 6
1 1,6,5 3,0,3,3 6,7,8,9
2 0,7 6,0 4
3 9,3,6,9 3,9 2,3,1
4 8 - 6,2,9
5 1 8,6,1 -
6 0,8,3 1,7,5 2,2
7 6,4,5 3 6
8 - 7 3
9 - 9,1 5,7
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 16 26 79
G.7 322 080 932
G.6 9969 3911 4114 5810 6451 8553 8833 8476 7197
G.5 7280 3387 0987
G.4 76932 44016 31386 84419 12864 04408 41985 42439 77273 45530 41808 61692 27732 09767 27563 10811 63974 25821 82905 78904 71558
G.3 81013 25109 31117 99654 33347 71549
G.2 17074 14929 28520
G.1 78646 14207 50019
ĐB 468007 763087 149641
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 8,9,7 8,7 5,4
1 6,1,4,6,9,3 0,7 1,9
2 2 6,9 1,0
3 2 9,0,2 2,3
4 6 - 7,9,1
5 - 1,3,4 8
6 9,4 7 3
7 4 3 9,6,4
8 0,6,5 0,7,7 7
9 - 2 7
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 97 44 38
G.7 388 741 358
G.6 5208 6336 1291 3914 6841 3648 6766 1443 7990
G.5 5383 0930 2023
G.4 39454 55668 47992 89336 02624 32929 93414 45814 69385 52121 31220 96543 78640 99267 16953 20553 16134 67899 93172 81250 67869
G.3 08753 94426 21223 91180 22989 78591
G.2 58161 36616 65255
G.1 82472 06105 17682
ĐB 263301 661092 037613
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 8,1 5 -
1 4 4,4,6 3
2 4,9,6 1,0,3 3
3 6,6 0 8,4
4 - 4,1,1,8,3,0 3
5 4,3 - 8,3,3,0,5
6 8,1 7 6,9
7 2 - 2
8 8,3 5,0 9,2
9 7,1,2 2 0,9,1

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1.Lịch mở thưởng

- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2.Thời gian quay số : bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
3.Cơ cấu giải thưởng : 
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
 

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB    2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30,000,000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000