Tường thuật Kết qủa Xổ số 3 miền tại ketquaday.vn

XSMB Kết quả Xổ số miền Bắc

12QU 1QU 2QU 5QU 6QU 8QU
ĐB 17069
G.1 46324
G.2 45753 22997
G.3 77805 36735 81728 84286 64764 49715
G.4 3988 1685 7168 4074
G.5 7315 9750 7729 2384 9783 6113
G.6 091 083 834
G.7 51 22 76 79
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 3,0,1
1 5,5,3 6 9,4,8
2 4,8,9,2 7 4,6,9
3 5,4 8 6,8,5,4,3,3
4 - 9 7,1

XSMN Kết quả Xổ số miền Nam

TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 88 91 09 39
G.7 420 370 985 119
G.6 6216 0480 4015 8226 6191 7831 4342 8122 5430 3582 7710 0570
G.5 7163 6412 2060 0965
G.4 60065 25436 60748 22918 31660 07983 49102 62242 97075 63771 46752 92765 25465 42241 98127 48867 77772 81697 10648 58397 47927 64043 34576 06873 43469 97731 85050 80520
G.3 49048 34373 45023 52393 16707 22180 31334 96881
G.2 32461 89996 60415 99709
G.1 30332 77320 39860 13066
ĐB 917768 453558 545706 386023
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 2 - 9,7,6 9
1 6,5,8 2 5 9,0
2 0 6,3,0 2,7,7 0,3
3 6,2 1 0 9,1,4
4 8,8 2,1 2,8 3
5 - 2,8 - 0
6 3,5,0,1,8 5,5 0,7,0 5,9,6
7 3 0,5,1 2 0,6,3
8 8,0,3 - 5,0 2,1
9 - 1,1,3,6 7,7 -

XSMT Kết quả Xổ số miền Trung

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 07 79 39
G.7 416 113 554
G.6 8092 0760 9461 1576 2058 8503 1710 0724 1065
G.5 1574 1002 3700
G.4 45854 32100 30792 58999 22841 75093 18684 07676 87320 86455 05709 81817 61730 37363 31476 08129 79680 40311 80987 74737 49008
G.3 69554 69225 80980 39941 74339 04184
G.2 37668 37533 70792
G.1 03379 20358 51140
ĐB 120448 903859 436464
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 7,0 3,2,9 0,8
1 6 3,7 0,1
2 5 0 4,9
3 - 0,3 9,7,9
4 1,8 1 0
5 4,4 8,5,8,9 4
6 0,1,8 3 5,4
7 4,9 9,6,6 6
8 4 0 0,7,4
9 2,2,9,3 - 2
Kỳ: #643
Giá trị 39.137.122.000đ đ
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 39.137.122.000
Giải nhất 14 10.000.000
Giải nhì 1091 300.000
Giải ba 18180 30.000
Kỳ: #481
Jackpot 1: 58.170.711.000
Jackpot 2: 3.561.709.150
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 0 58.170.711.000
Jackpot 2 1 3.561.709.150
Giải nhất 14 40.000.000
Giải nhì 525 500.000
Giải ba 11612 50.000
G1 5818
G2 7012 4682
G3 9723 6299 3671
KK1 *818
KK2 **18
Ký hiệu bộ số
A 5818 D 6299
B 9723 E 3671
C 7012 G 4682
G1 420 853
G2 875 231 935 495
G3 443 834 508 494 047 100
KK1 890 507 189 867 220 971 058 516

Xố số điện toán

09 13 14 20 26 35
2 96 96
5384