XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

KQXS - Xo So - Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền

Ngày 2/12/2022 - 21:50
04 08 15 16 20 25 33 46 47 51
56 58 59 66 68 69 71 72 76 77
C Chẵn 11
L Lẻ 9
Lớn 13
Nhỏ 7

XSMB - Kết quả Xổ số miền Bắc

10HV 12HV 15HV 1HV 5HV 6HV
ĐB 24523
G.1 03015
G.2 99501 75640
G.3 90238 78005 60888 31380 35565 56202
G.4 1177 7621 7733 4261
G.5 2378 8893 3460 6591 5205 9778
G.6 906 371 102
G.7 61 22 44 16
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,2,5,6,2 5 -
1 5,6 6 5,1,0,1
2 3,1,2 7 7,8,8,1
3 8,3 8 8,0
4 0,4 9 3,1

XSMN Kết quả Xổ số miền Nam

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 03 24 36
G.7 314 761 775
G.6 7570 8705 2863 5175 8280 8849 0899 4437 3690
G.5 8111 2688 4660
G.4 37912 83910 42601 34299 67601 22689 46856 90595 65452 59333 28291 24117 42108 91342 48846 67847 92016 52451 72153 41240 39446
G.3 05665 03179 77739 10692 91071 78011
G.2 59784 91943 00593
G.1 77336 21794 54702
ĐB 798559 101095 213760
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 3,5,1,1 8 2
1 4,1,2,0 7 6,1
2 - 4 -
3 6 3,9 6,7
4 - 9,2,3 6,7,0,6
5 6,9 2 1,3
6 3,5 1 0,0
7 0,9 5 5,1
8 9,4 0,8 -
9 9 5,1,2,4,5 9,0,3

XSMT Kết quả Xổ số miền Trung

Gia Lai Ninh Thuận
G.8 81 93
G.7 365 369
G.6 9332 3444 9998 9344 4509 1150
G.5 1788 6736
G.4 35118 38710 45322 05652 68211 13012 09562 37801 81312 39697 71974 73904 68538 62439
G.3 86479 24718 86284 33055
G.2 30361 28081
G.1 44644 16400
ĐB 687948 855680
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 - 9,1,4,0
1 8,0,1,2,8 2
2 2 -
3 2 6,8,9
4 4,4,8 4
5 2 0,5
6 5,2,1 9
7 9 4
8 1,8 4,1,0
9 8 3,7
Kỳ: #974
Giá trị 16.514.716.500đ đ
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 16.514.716.500
Giải nhất 18 10.000.000
Giải nhì 962 300.000
Giải ba 15586 30.000
Kỳ: #809
Jackpot 1: 103.576.368.900
Jackpot 2: 3.527.962.850
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 0 103.576.368.900
Jackpot 2 0 3.527.962.850
Giải nhất 16 40.000.000
Giải nhì 1176 500.000
Giải ba 27323 50.000
G1 0023
G2 5815 9073
G3 1072 8769 9420
KK1 *023
KK2 **23
Ký hiệu bộ số
A 0023 D 9420
B 1072 E 5815
C 8769 G 9073
G1 566 896
G2 024 623 530 604
G3 056 732 497 386 263 134
KK1 348 474 307 671 497 614 599 470

Xố số điện toán

13 23 26 30 33 34
4 29 29
0709