XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

KQXS - Xo So - Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền

Ngày 20/5/2022 - 21:50
01 10 21 25 26 28 30 33 35 37
42 46 49 51 53 56 57 66 68 80
C Chẵn 10
L Lẻ 10
Lớn 10
Nhỏ 10

XSMB - Kết quả Xổ số miền Bắc

10XS 11XS 12XS 15XS 3XS 5XS
ĐB 78195
G.1 29924
G.2 93148 31878
G.3 90373 98148 70425 68174 87509 45128
G.4 1579 8236 1126 0906
G.5 8299 3776 3912 2338 8819 9177
G.6 218 446 574
G.7 22 23 60 58
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6 5 8
1 2,9,8 6 0
2 4,5,8,6,2,3 7 8,3,4,9,6,7,4
3 6,8 8 -
4 8,8,6 9 5,9

XSMN Kết quả Xổ số miền Nam

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 20 71 19
G.7 502 438 487
G.6 4611 9974 9091 0983 6249 7830 6567 8375 8188
G.5 8348 1112 0292
G.4 42667 83446 06131 00686 57677 25149 46392 66470 41167 86126 75494 57277 11258 54945 49282 69055 46105 76463 93901 77634 96864
G.3 09848 52945 33472 89414 46283 33278
G.2 18967 24311 53338
G.1 95472 73063 89676
ĐB 521232 492297 058785
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 2 - 5,1
1 1 2,4,1 9
2 0 6 -
3 1,2 8,0 4,8
4 8,6,9,8,5 9,5 -
5 - 8 5
6 7,7 7,3 7,3,4
7 4,7,2 1,0,7,2 5,8,6
8 6 3 7,8,2,3,5
9 1,2 4,7 2

XSMT Kết quả Xổ số miền Trung

Gia Lai Ninh Thuận
G.8 55 89
G.7 465 089
G.6 7662 9919 6102 7636 6216 1957
G.5 0795 7484
G.4 73686 22515 81988 92480 70241 56107 19378 35595 80100 44048 15358 33753 35937 73940
G.3 16325 11191 10037 50979
G.2 68793 76625
G.1 16027 66733
ĐB 289053 664159
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2,7 0
1 9,5 6
2 5,7 5
3 - 6,7,7,3
4 1 8,0
5 5,3 7,8,3,9
6 5,2 -
7 8 9
8 6,8,0 9,9,4
9 5,1,3 5
Kỳ: #890
Giá trị 30.055.438.000đ đ
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 0 30.055.438.000
Giải nhất 24 10.000.000
Giải nhì 1065 300.000
Giải ba 18205 30.000
Kỳ: #725
Jackpot 1: 52.849.603.650
Jackpot 2: 3.512.443.150
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 0 52.849.603.650
Jackpot 2 0 3.512.443.150
Giải nhất 10 40.000.000
Giải nhì 623 500.000
Giải ba 12909 50.000
G1 0023
G2 5815 9073
G3 1072 8769 9420
KK1 *023
KK2 **23
Ký hiệu bộ số
A 0023 D 9420
B 1072 E 5815
C 8769 G 9073
G1 624 724
G2 106 019 121 714
G3 236 859 301 961 636 677
KK1 137 785 695 574 134 400 292 563

Xố số điện toán

14 15 16 17 19 31
6 26 26
4364