XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Sổ kết quả miền Trung 30 ngày trước

Sổ kết quả XSMT - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung, tra cứu KQXS nhanh nhất

Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 31 68
G.7 040 666
G.6 4421 2997 1332 1016 1680 4157
G.5 3592 9339
G.4 88046 54603 17255 64971 30550 87286 24855 00655 43071 37318 98316 47655 54075 13997
G.3 36917 79633 48461 64982
G.2 42236 58726
G.1 41271 32244
ĐB 174378 796653
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3 -
1 7 6,8,6
2 1 6
3 1,2,3,6 9
4 0,6 4
5 5,0,5 7,5,5,3
6 - 8,6,1
7 1,1,8 1,5
8 6 0,2
9 7,2 7
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 48 47
G.7 881 281
G.6 9823 4549 5158 4254 4626 7940
G.5 2646 9305
G.4 58190 55636 37404 87544 82621 13164 60742 39786 69885 77956 39092 06772 07610 53098
G.3 69939 06518 39363 60079
G.2 00237 16606
G.1 14596 52115
ĐB 950276 156252
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 4 5,6
1 8 0,5
2 3,1 6
3 6,9,7 -
4 8,9,6,4,2 7,0
5 8 4,6,2
6 4 3
7 6 2,9
8 1 1,6,5
9 0,6 2,8
Huế Phú Yên
G.8 25 05
G.7 156 038
G.6 1672 1553 9658 7380 4395 6413
G.5 1419 2327
G.4 54348 70876 33723 86295 01667 36615 55926 00322 91125 82894 30188 45093 37243 24619
G.3 24763 68949 72308 37508
G.2 16016 75896
G.1 00082 44337
ĐB 992633 276645
Đầu Huế Phú Yên
0 - 5,8,8
1 9,5,6 3,9
2 5,3,6 7,2,5
3 3 8,7
4 8,9 3,5
5 6,3,8 -
6 7,3 -
7 2,6 -
8 2 0,8
9 5 5,4,3,6
Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 18 36 20
G.7 961 634 455
G.6 3437 8803 3353 3593 0311 3916 2363 0100 1576
G.5 7628 5523 8828
G.4 49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025 72522 93986 03406 84499 71103 35283 50987 13913 26331 39564 22770 48173 64714 10182
G.3 51155 70773 09865 22961 30164 71539
G.2 44488 32571 32987
G.1 12356 74575 11543
ĐB 496565 192275 703228
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 3 6,3 0
1 8 1,6 3,4
2 8,5 3,2 0,8,8
3 7,7 6,4 1,9
4 8 - 3
5 3,9,1,5,6 - 5
6 1,5 5,1 3,4,4
7 5,7,3 1,5,5 6,0,3
8 8 6,3,7 2,7
9 - 3,9 -
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 26 76 63
G.7 903 545 142
G.6 9196 0530 1884 5712 6211 1880 8597 7118 7387
G.5 7808 8120 7449
G.4 29338 78255 57742 30359 86976 51895 01385 80986 16707 10188 41817 34186 06738 90700 06041 50825 73444 83610 84997 09764 46958
G.3 11267 93435 48771 16461 85811 51333
G.2 22509 32823 69919
G.1 28169 88376 62064
ĐB 332396 415615 655931
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 3,8,9 7,0 -
1 - 2,1,7,5 8,0,1,9
2 6 0,3 5
3 0,8,5 8 3,1
4 2 5 2,9,1,4
5 5,9 - 8
6 7,9 1 3,4,4
7 6 6,1,6 -
8 4,5 0,6,8,6 7
9 6,5,6 - 7,7
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 59 33
G.7 384 695
G.6 9339 6578 6401 4980 0123 1166
G.5 7031 8756
G.4 83547 26485 93235 10409 79785 98547 04207 03683 54581 54744 08767 73558 27244 06462
G.3 95526 04132 93078 75146
G.2 34677 92687
G.1 77497 94851
ĐB 555221 284882
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,9,7 -
1 - -
2 6,1 3
3 9,1,5,2 3
4 7,7 4,4,6
5 9 6,8,1
6 - 6,7,2
7 8,7 8
8 4,5,5 0,3,1,7,2
9 7 5
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 92 57 87
G.7 285 986 655
G.6 7284 0333 1036 9769 7681 3414 7632 1055 4499
G.5 2800 8618 5545
G.4 88289 46641 27808 08054 26782 84138 40773 81966 13264 75424 81289 92777 40630 61855 76045 48967 20087 53080 87603 48524 81188
G.3 12229 27113 25782 72049 76951 54375
G.2 44133 87037 17121
G.1 92648 14572 15409
ĐB 097317 791751 395830
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,8 - 3,9
1 3,7 4,8 -
2 9 4 4,1
3 3,6,8,3 0,7 2,0
4 1,8 9 5,5
5 4 7,5,1 5,5,1
6 - 9,6,4 7
7 3 7,2 5
8 5,4,9,2 6,1,9,2 7,7,0,8
9 2 - 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 28 08
G.7 563 077
G.6 3305 0793 0740 4612 9537 9032
G.5 1032 4132
G.4 99619 30220 26471 19719 89043 85296 92449 51805 75735 83777 31308 91895 88079 13824
G.3 05284 65956 39895 27890
G.2 44688 13907
G.1 62864 93501
ĐB 268790 568906
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5 8,5,8,7,1,6
1 9,9 2
2 8,0 4
3 2 7,2,2,5
4 0,3,9 -
5 6 -
6 3,4 -
7 1 7,7,9
8 4,8 -
9 3,6,0 5,5,0
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 74 41
G.7 657 574
G.6 8188 8420 9584 5457 9895 1683
G.5 3939 2032
G.4 51697 11362 16920 41754 89892 15517 50187 26309 68916 18970 02691 61038 19226 41410
G.3 14344 05291 89487 30933
G.2 11820 75336
G.1 37623 51216
ĐB 569127 635363
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 - 9
1 7 6,0,6
2 0,0,0,3,7 6
3 9 2,8,3,6
4 4 1
5 7,4 7
6 2 3
7 4 4,0
8 8,4,7 3,7
9 7,2,1 5,1
Huế Phú Yên
G.8 19 15
G.7 618 107
G.6 1382 9255 7491 2077 8755 7392
G.5 5712 2673
G.4 43744 24366 42005 60174 92998 32869 45441 65970 03897 23063 30588 52497 76787 88184
G.3 50436 52461 11409 82792
G.2 02501 48382
G.1 55818 31279
ĐB 013817 307019
Đầu Huế Phú Yên
0 5,1 7,9
1 9,8,2,8,7 5,9
2 - -
3 6 -
4 4,1 -
5 5 5
6 6,9,1 3
7 4 7,3,0,9
8 2 8,7,4,2
9 1,8 2,7,7,2
Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 83 98 81
G.7 220 843 302
G.6 3676 8973 2527 7953 5689 0788 8571 2060 0447
G.5 8150 2927 3839
G.4 35423 05498 06040 17750 51638 21858 57612 96552 94376 40953 62494 46216 64079 80080 37030 27075 65063 07556 11018 26108 22094
G.3 03062 71941 13489 16211 34668 71278
G.2 75926 37978 56791
G.1 83596 90178 71483
ĐB 517931 990669 344924
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 - - 2,8
1 2 6,1 8
2 0,7,3,6 7 4
3 8,1 - 9,0
4 0,1 3 7
5 0,0,8 3,2,3 6
6 2 9 0,3,8
7 6,3 6,9,8,8 1,5,8
8 3 9,8,0,9 1,3
9 8,6 8,4 4,1
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 10 78 65
G.7 490 504 265
G.6 2479 6712 0494 7886 3990 3227 0675 4165 3390
G.5 1210 0165 8380
G.4 49926 16046 76645 72533 10902 33622 34297 33783 83271 16852 38026 48883 87275 89158 85086 63475 23954 53026 80457 73330 23547
G.3 99258 48994 46753 49698 44117 47904
G.2 34028 46729 81404
G.1 70057 71403 40662
ĐB 016979 264606 441074
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 4,3,6 4,4
1 0,2,0 - 7
2 6,2,8 7,6,9 6
3 3 - 0
4 6,5 - 7
5 8,7 2,8,3 4,7
6 - 5 5,5,5,2
7 9,9 8,1,5 5,5,4
8 - 6,3,3 0,6
9 0,4,7,4 0,8 0
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 60 64
G.7 026 634
G.6 2862 1890 6684 5753 6003 4304
G.5 4871 6897
G.4 79419 71222 56850 08733 39021 88093 31371 36842 32599 70324 63454 89917 49024 38683
G.3 76266 59203 66058 47588
G.2 74567 66455
G.1 81910 91706
ĐB 198646 204032
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 3,4,6
1 9,0 7
2 6,2,1 4,4
3 3 4,2
4 6 2
5 0 3,4,8,5
6 0,2,6,7 4
7 1,1 -
8 4 3,8
9 0,3 7,9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 17 39 36
G.7 914 370 937
G.6 2863 2648 5929 1436 6233 8449 1602 2613 2970
G.5 2526 2424 0006
G.4 07785 04737 32583 22739 76151 24146 17303 60921 60700 30582 51402 46225 67635 92231 42840 62489 58135 22822 20285 21934 12999
G.3 21794 86617 43520 54656 56272 63490
G.2 74110 26842 77190
G.1 15828 06888 91369
ĐB 346270 349148 564059
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3 0,2 2,6
1 7,4,7,0 - 3
2 9,6,8 4,1,5,0 2
3 7,9 9,6,3,5,1 6,7,5,4
4 8,6 9,2,8 0
5 1 6 9
6 3 - 9
7 0 0 0,2
8 5,3 2,8 9,5
9 4 - 9,0,0
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 45 24
G.7 417 939
G.6 6345 5519 6561 3649 4563 4513
G.5 2880 6904
G.4 12828 12235 66051 12365 07483 91511 23691 87408 48562 78732 89016 09230 58439 25733
G.3 73692 90539 69652 64299
G.2 13877 86266
G.1 71905 25406
ĐB 295701 582736
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5,1 4,8,6
1 7,9,1 3,6
2 8 4
3 5,9 9,2,0,9,3,6
4 5,5 9
5 1 2
6 1,5 3,2,6
7 7 -
8 0,3 -
9 1,2 9
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 34 76
G.7 745 834
G.6 1820 5160 3105 2080 4232 1849
G.5 9549 3755
G.4 22598 14155 36800 49849 55463 07020 43222 63704 73442 07203 05753 14435 52388 47800
G.3 78914 18651 63010 85739
G.2 03971 55516
G.1 43437 61391
ĐB 090146 452232
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 5,0 4,3,0
1 4 0,6
2 0,0,2 -
3 4,7 4,2,5,9,2
4 5,9,9,6 9,2
5 5,1 5,3
6 0,3 -
7 1 6
8 - 0,8
9 8 1
Huế Phú Yên
G.8 74 03
G.7 398 277
G.6 1867 4767 7682 5188 0139 8883
G.5 5565 2200
G.4 43265 94963 19097 57523 46462 19539 95685 37833 41326 04753 82437 21407 34477 53531
G.3 30552 71043 39194 39442
G.2 47849 11430
G.1 58304 41001
ĐB 855453 422124
Đầu Huế Phú Yên
0 4 3,0,7,1
1 - -
2 3 6,4
3 9 9,3,7,1,0
4 3,9 2
5 2,3 3
6 7,7,5,5,3,2 -
7 4 7,7
8 2,5 8,3
9 8,7 4
Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 82 53 00
G.7 787 294 145
G.6 7026 1419 7394 6665 5930 4509 8855 3986 9802
G.5 2630 3994 4198
G.4 11645 32955 85584 18583 55488 50106 56512 37230 54776 61003 53020 40964 20983 20165 76044 14307 77067 22866 67697 12902 07372
G.3 78413 00001 05583 86205 08873 96200
G.2 20984 95824 63269
G.1 50877 25032 98474
ĐB 455321 104478 416748
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 6,1 9,3,5 0,2,7,2,0
1 9,2,3 - -
2 6,1 0,4 -
3 0 0,0,2 -
4 5 - 5,4,8
5 5 3 5
6 - 5,4,5 7,6,9
7 7 6,8 2,3,4
8 2,7,4,3,8,4 3,3 6
9 4 4,4 8,7
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 97 26 76
G.7 130 622 707
G.6 8706 4371 4724 0688 8957 5245 8482 9910 1795
G.5 0728 5778 4546
G.4 71445 14457 70442 09061 25025 61115 55190 76618 22119 12121 26824 92042 33189 50076 48418 54605 01660 00155 70981 20698 56270
G.3 94992 63416 06897 37701 37812 32454
G.2 31251 33955 94551
G.1 56176 85638 93320
ĐB 415405 955137 061362
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 6,5 1 7,5
1 5,6 8,9 0,8,2
2 4,8,5 6,2,1,4 0
3 0 8,7 -
4 5,2 5,2 6
5 7,1 7,5 5,4,1
6 1 - 0,2
7 1,6 8,6 6,0
8 - 8,9 2,1
9 7,0,2 7 5,8
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 78 73
G.7 844 506
G.6 4355 9581 3310 5570 4733 8675
G.5 4564 1705
G.4 07107 93372 56738 34759 09878 66159 26561 66575 86224 20557 57270 92575 59848 56535
G.3 64561 68016 45871 59077
G.2 88002 96281
G.1 32943 52584
ĐB 639263 640728
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,2 6,5
1 0,6 -
2 - 4,8
3 8 3,5
4 4,3 8
5 5,9,9 7
6 4,1,1,3 -
7 8,2,8 3,0,5,5,0,5,1,7
8 1 1,4
9 - -
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 03 39 88
G.7 886 375 567
G.6 5600 2373 6080 2116 6637 6026 7045 1597 1267
G.5 5316 0280 0562
G.4 94219 96845 14145 00359 86045 59259 22509 66466 02771 96136 96301 27621 79702 19452 56659 19380 75197 89523 37767 50987 12739
G.3 46076 44087 38252 84317 62482 96452
G.2 98236 16783 96871
G.1 44753 54741 74828
ĐB 707383 424873 050094
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3,0,9 1,2 -
1 6,9 6,7 -
2 - 6,1 3,8
3 6 9,7,6 9
4 5,5,5 1 5
5 9,9,3 2,2 9,2
6 - 6 7,7,2,7
7 3,6 5,1,3 1
8 6,0,7,3 0,3 8,0,7,2
9 - - 7,7,4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 71 25
G.7 791 178
G.6 8016 5845 6641 0626 8847 9330
G.5 8333 5570
G.4 76266 58915 83942 30142 16296 42274 41019 10216 91181 71908 36811 40528 19562 40243
G.3 42910 06816 07448 54334
G.2 41741 10749
G.1 77206 75155
ĐB 386421 356096
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 6 8
1 6,5,9,0,6 6,1
2 1 5,6,8
3 3 0,4
4 5,1,2,2,1 7,3,8,9
5 - 5
6 6 2
7 1,4 8,0
8 - 1
9 1,6 6
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 73 45
G.7 591 328
G.6 1366 0215 6346 5166 0387 9078
G.5 3697 8436
G.4 35993 69203 11215 30625 51934 70977 58099 10094 58510 18657 56008 23787 05906 31595
G.3 05192 77203 14784 53127
G.2 77701 73907
G.1 33253 40937
ĐB 509721 402190
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3,3,1 8,6,7
1 5,5 0
2 5,1 8,7
3 4 6,7
4 6 5
5 3 7
6 6 6
7 3,7 8
8 - 7,7,4
9 1,7,3,9,2 4,5,0
Huế Phú Yên
G.8 10 29
G.7 425 296
G.6 1287 7259 7364 5290 6446 0447
G.5 5415 7789
G.4 77005 51915 05905 56625 45944 37729 84974 20975 47419 26729 80771 59868 29429 85661
G.3 36465 49957 48691 97322
G.2 53620 44888
G.1 89748 63303
ĐB 734886 959593
Đầu Huế Phú Yên
0 5,5 3
1 0,5,5 9
2 5,5,9,0 9,9,9,2
3 - -
4 4,8 6,7
5 9,7 -
6 4,5 8,1
7 4 5,1
8 7,6 9,8
9 - 6,0,1,3
Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 97 97 40
G.7 770 050 524
G.6 9686 7003 7819 8984 8937 8867 0217 9591 8226
G.5 2606 1103 3338
G.4 52059 61755 12315 38156 43595 74488 55017 60822 23863 76497 71813 52531 40626 14295 23834 74903 05185 35353 21387 84017 16964
G.3 02489 41050 25577 74520 44940 08822
G.2 09284 08655 00132
G.1 00883 70683 80592
ĐB 789938 968604 735768
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 3,6 3,4 3
1 9,5,7 3 7,7
2 - 2,6,0 4,6,2
3 8 7,1 8,4,2
4 - - 0,0
5 9,5,6,0 0,5 3
6 - 7,3 4,8
7 0 7 -
8 6,8,9,4,3 4,3 5,7
9 7,5 7,7,5 1,2
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 15 31 76
G.7 874 478 010
G.6 4175 3438 5166 4788 0283 3719 7130 8788 8842
G.5 2641 1961 8438
G.4 40182 62930 29223 63650 61067 95446 77450 31534 01983 52336 63771 42126 26856 03411 09166 09152 46984 00016 05189 17598 51570
G.3 52156 30386 02430 49268 02453 22936
G.2 81528 48511 53834
G.1 24893 88034 37735
ĐB 791136 817869 786826
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 - - -
1 5 9,1,1 0,6
2 3,8 6 6
3 8,0,6 1,4,6,0,4 0,8,6,4,5
4 1,6 - 2
5 0,0,6 6 2,3
6 6,7 1,8,9 6
7 4,5 8,1 6,0
8 2,6 8,3,3 8,4,9
9 3 - 8
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 43 83
G.7 296 236
G.6 4397 4392 4100 5216 3674 7286
G.5 3601 9903
G.4 94462 10473 14784 11641 64279 06673 94335 30378 18797 76434 09249 87648 43498 72432
G.3 55809 99954 19090 81859
G.2 53231 94373
G.1 45567 62721
ĐB 102215 409386
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,1,9 3
1 5 6
2 - 1
3 5,1 6,4,2
4 3,1 9,8
5 4 9
6 2,7 -
7 3,9,3 4,8,3
8 4 3,6,6
9 6,7,2 7,8,0
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 95 65 37
G.7 430 762 944
G.6 6830 7643 4492 1641 4539 2063 5531 0059 7626
G.5 8182 9565 5549
G.4 89731 76817 25950 84838 73885 18323 05092 96387 41786 80466 68295 85437 28636 79189 28510 78281 86057 02267 55005 69891 44236
G.3 62963 23835 00854 19786 15318 42259
G.2 09472 16852 56504
G.1 81002 21726 37156
ĐB 714799 373200 789845
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2 0 5,4
1 7 - 0,8
2 3 6 6
3 0,0,1,8,5 9,7,6 7,1,6
4 3 1 4,9,5
5 0 4,2 9,7,9,6
6 3 5,2,3,5,6 7
7 2 - -
8 2,5 7,6,9,6 1
9 5,2,2,9 5 1
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 41 12
G.7 211 470
G.6 7849 8302 9731 8935 8762 3623
G.5 6675 9364
G.4 11827 05468 22854 96457 93592 35113 48913 84160 33412 88430 84858 74289 94751 05396
G.3 77535 78857 48196 33335
G.2 58698 38852
G.1 20693 86655
ĐB 183890 572718
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2 -
1 1,3,3 2,2,8
2 7 3
3 1,5 5,0,5
4 1,9 -
5 4,7,7 8,1,2,5
6 8 2,4,0
7 5 0
8 - 9
9 2,8,3,0 6,6
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 89 06
G.7 282 172
G.6 0761 3783 8080 4995 0453 4783
G.5 7838 5298
G.4 23471 98137 74569 91527 32067 69664 28131 35728 99291 61569 06186 59871 68594 71963
G.3 98809 02394 43407 39942
G.2 83710 80955
G.1 51560 43375
ĐB 641776 587977
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9 6,7
1 0 -
2 7 8
3 8,7,1 -
4 - 2
5 - 3,5
6 1,9,7,4,0 9,3
7 1,6 2,1,5,7
8 9,2,3,0 3,6
9 4 5,8,1,4