XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Sổ kết quả miền Trung 30 ngày trước

Sổ kết quả XSMT - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung, tra cứu KQXS nhanh nhất

Kon Tum Khánh Hòa
G.8 33 51
G.7 283 387
G.6 0577 2308 7203 4561 3571 7874
G.5 9945 3936
G.4 55714 30191 15578 27321 32247 18030 52498 27684 68194 38097 70786 78111 80279 17439
G.3 16036 72032 60062 26258
G.2 39691 41771
G.1 61676 31946
ĐB 396030 179576
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 8,3 -
1 4 1
2 1 -
3 3,0,6,2,0 6,9
4 5,7 6
5 - 1,8
6 - 1,2
7 7,8,6 1,4,9,1,6
8 3 7,4,6
9 1,8,1 4,7
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 19 53 65
G.7 145 424 508
G.6 8273 9372 6709 7459 5089 1944 3900 4400 5673
G.5 9046 1322 9805
G.4 39083 79184 01489 12099 93217 02282 71397 55414 30676 19869 34198 25199 98727 69604 08263 91790 53835 28487 93056 13640 79594
G.3 74667 10844 60687 05110 20374 64002
G.2 08039 65794 27549
G.1 03918 55988 18338
ĐB 030891 613363 778060
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 9 4 8,0,0,5,2
1 9,7,8 4,0 -
2 - 4,2,7 -
3 9 - 5,8
4 5,6,4 4 0,9
5 - 3,9 6
6 7 9,3 5,3,0
7 3,2 6 3,4
8 3,4,9,2 9,7,8 7
9 9,7,1 8,9,4 0,4
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 09 71
G.7 710 096
G.6 7085 5715 3779 9044 0022 0041
G.5 9462 5850
G.4 12795 90240 24889 14354 64333 86869 16701 44497 89567 66272 04006 12284 98007 88695
G.3 02796 67312 21238 01295
G.2 96684 02971
G.1 66058 84868
ĐB 269961 761627
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,1 6,7
1 0,5,2 -
2 - 2,7
3 3 8
4 0 4,1
5 4,8 0
6 2,9,1 7,8
7 9 1,2,1
8 5,9,4 4
9 5,6 6,7,5,5
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 68 57 71
G.7 053 737 118
G.6 9585 9844 3705 1664 0620 2423 5492 0537 9420
G.5 8808 4835 6690
G.4 52025 44612 96397 74621 93810 54338 00307 39174 78546 08473 00100 71374 14724 89597 06392 82088 51055 20283 94658 54356 87734
G.3 99696 94980 03706 07117 60215 77024
G.2 40507 72437 24787
G.1 66399 38724 87394
ĐB 572250 642407 646144
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 5,8,7,7 0,6,7 -
1 2,0 7 8,5
2 5,1 0,3,4,4 0,4
3 8 7,5,7 7,4
4 4 6 4
5 3,0 7 5,8,6
6 8 4 -
7 - 4,3,4 1
8 5,0 - 8,3,7
9 7,6,9 7 2,0,2,4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 14 99
G.7 434 545
G.6 5551 4332 9691 7360 0291 1501
G.5 6838 7793
G.4 52583 72196 29376 32619 01470 15938 66183 38896 20078 28922 36695 95905 06101 25074
G.3 17655 02920 67932 76196
G.2 40157 77709
G.1 76597 85623
ĐB 894278 872207
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 - 1,5,1,9,7
1 4,9 -
2 0 2,3
3 4,2,8,8 2
4 - 5
5 1,5,7 -
6 - 0
7 6,0,8 8,4
8 3,3 -
9 1,6,7 9,1,3,6,5,6
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 94 00
G.7 105 796
G.6 4633 3209 9285 5650 2495 5160
G.5 1009 8871
G.4 16338 73285 93267 03564 42651 33890 59197 66812 24420 82665 95098 71661 20808 38105
G.3 34519 66939 94938 33234
G.2 87811 82412
G.1 01387 70086
ĐB 095450 779400
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 5,9,9 0,8,5,0
1 9,1 2,2
2 - 0
3 3,8,9 8,4
4 - -
5 1,0 0
6 7,4 0,5,1
7 - 1
8 5,5,7 6
9 4,0,7 6,5,8
Huế Phú Yên
G.8 77 39
G.7 781 146
G.6 5494 6181 0638 0149 0192 8756
G.5 7321 9784
G.4 16546 42677 15324 31614 60448 00631 76230 15571 75866 26974 08249 42217 73845 78546
G.3 42096 68544 09485 78794
G.2 40017 39373
G.1 45314 99158
ĐB 497572 463088
Đầu Huế Phú Yên
0 - -
1 4,7,4 7
2 1,4 -
3 8,1,0 9
4 6,8,4 6,9,9,5,6
5 - 6,8
6 - 6
7 7,7,2 1,4,3
8 1,1 4,5,8
9 4,6 2,4
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 59 33
G.7 989 633
G.6 6869 9036 4320 4256 7226 5911
G.5 5617 2992
G.4 42834 20201 84067 11289 82879 52847 22564 92305 54058 17603 80519 53392 56099 69741
G.3 70563 31701 96669 74475
G.2 09032 44995
G.1 11947 70651
ĐB 368993 741494
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 1,1 5,3
1 7 1,9
2 0 6
3 6,4,2 3,3
4 7,7 1
5 9 6,8,1
6 9,7,4,3 9
7 9 5
8 9,9 -
9 3 2,2,9,5,4
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 52 80 97
G.7 835 405 078
G.6 9902 4970 1129 8503 3463 7140 7410 3117 0968
G.5 2076 4575 5393
G.4 13444 23727 04826 57789 07987 67572 91431 26610 70538 39072 37054 60557 55406 87448 04661 17189 42609 89656 64472 97925 54191
G.3 03163 97956 98327 22643 31522 46040
G.2 93324 92314 34745
G.1 22077 92588 81963
ĐB 085401 567457 233971
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2,1 5,3,6 9
1 - 0,4 0,7
2 9,7,6,4 7 5,2
3 5,1 8 -
4 4 0,8,3 0,5
5 2,6 4,7,7 6
6 3 3 8,1,3
7 0,6,2,7 5,2 8,2,1
8 9,7 0,8 9
9 - - 7,3,1
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 94 59
G.7 338 006
G.6 4044 4197 3482 3785 5512 2251
G.5 8189 5960
G.4 71319 42858 71505 77680 15449 03789 91277 23876 71796 68614 78853 86650 89731 07811
G.3 25711 65240 16293 39332
G.2 42656 93762
G.1 79085 83286
ĐB 083880 862570
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5 6
1 9,1 2,4,1
2 - -
3 8 1,2
4 4,9,0 -
5 8,6 9,1,3,0
6 - 0,2
7 7 6,0
8 2,9,0,9,5,0 5,6
9 4,7 6,3
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 72 71 20
G.7 468 697 299
G.6 4167 2250 7415 9415 5412 9455 3780 6463 0610
G.5 1586 6684 9276
G.4 92967 41543 79935 32333 26431 59447 24729 72515 88610 12312 36225 61181 39266 36854 44277 61792 90304 68261 99135 71435 49587
G.3 79520 07678 00769 80879 22308 35386
G.2 25906 28204 89586
G.1 53860 90614 23694
ĐB 418531 783287 023147
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 6 4 4,8
1 5 5,2,5,0,2,4 0
2 9,0 5 0
3 5,3,1,1 - 5,5
4 3,7 - 7
5 0 5,4 -
6 8,7,7,0 6,9 3,1
7 2,8 1,9 6,7
8 6 4,1,7 0,7,6,6
9 - 7 9,2,4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 04 66
G.7 962 571
G.6 3034 8848 6679 6274 4091 1981
G.5 0926 3241
G.4 59270 74060 89148 89668 07732 19966 19806 10516 96208 98947 83457 70050 41798 22835
G.3 29348 92180 11474 66143
G.2 69766 38642
G.1 60187 05352
ĐB 475497 147653
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4,6 8
1 - 6
2 6 -
3 4,2 5
4 8,8,8 1,7,3,2
5 - 7,0,2,3
6 2,0,8,6,6 6
7 9,0 1,4,4
8 0,7 1
9 7 1,8
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 61 74
G.7 099 989
G.6 3076 0791 8474 6115 3592 4683
G.5 3467 5421
G.4 25817 74724 02554 50012 75009 97487 38156 77507 41429 58368 30308 65361 15017 96913
G.3 60153 49551 10470 18801
G.2 96179 47655
G.1 36420 53796
ĐB 122385 087012
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9 7,8,1
1 7,2 5,7,3,2
2 4,0 1,9
3 - -
4 - -
5 4,6,3,1 5
6 1,7 8,1
7 6,4,9 4,0
8 7,5 9,3
9 9,1 2,6
Huế Phú Yên
G.8 29 47
G.7 099 106
G.6 7040 7645 3672 8640 9717 1744
G.5 6937 8250
G.4 00644 59817 86789 84013 11777 08385 28852 44441 57008 27203 79079 90585 98997 04741
G.3 62250 26880 39037 33784
G.2 53981 57182
G.1 82805 90408
ĐB 466735 315288
Đầu Huế Phú Yên
0 5 6,8,3,8
1 7,3 7
2 9 -
3 7,5 7
4 0,5,4 7,0,4,1,1
5 2,0 0
6 - -
7 2,7 9
8 9,5,0,1 5,4,2,8
9 9 7
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 61 91
G.7 886 271
G.6 5689 1607 2022 1801 6959 8807
G.5 9186 8156
G.4 12080 39670 43844 84491 78509 77535 05377 22517 00615 00056 01132 41043 46229 77423
G.3 95884 81030 42188 43847
G.2 52460 53827
G.1 33305 69885
ĐB 219829 622517
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 7,9,5 1,7
1 - 7,5,7
2 2,9 9,3,7
3 5,0 2
4 4 3,7
5 - 9,6,6
6 1,0 -
7 0,7 1
8 6,9,6,0,4 8,5
9 1 1
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 39 00 99
G.7 354 647 826
G.6 6144 2745 7767 9971 2947 6823 0233 1133 3439
G.5 9558 7789 8069
G.4 04245 65021 06260 31049 57996 07555 04285 22944 73159 90368 66714 95274 18990 95321 91814 04571 19319 37890 41729 85097 63153
G.3 78977 78314 80957 70573 65868 19942
G.2 26174 39171 39507
G.1 32380 91312 73691
ĐB 045532 487039 901969
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 - 0 7
1 4 4,2 4,9
2 1 3,1 6,9
3 9,2 9 3,3,9
4 4,5,5,9 7,7,4 2
5 4,8,5 9,7 3
6 7,0 8 9,8,9
7 7,4 1,4,3,1 1
8 5,0 9 -
9 6 0 9,0,7,1
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 27 60
G.7 616 352
G.6 1738 1930 1999 9314 8553 7667
G.5 7399 1846
G.4 73081 66295 95923 79919 99020 22875 59314 51412 73064 69420 37885 08578 24820 72718
G.3 05082 93676 83749 36846
G.2 73372 55328
G.1 38963 53290
ĐB 352209 318276
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9 -
1 6,9,4 4,2,8
2 7,3,0 0,0,8
3 8,0 -
4 - 6,9,6
5 - 2,3
6 3 0,7,4
7 5,6,2 8,6
8 1,2 5
9 9,9,5 0
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 85 90 61
G.7 935 139 107
G.6 4083 4501 3923 1751 9126 0917 2474 5212 6212
G.5 8983 4318 3313
G.4 34542 74235 67369 43901 41541 02357 34447 10307 40915 52941 34496 50124 19605 56055 05762 95273 00917 05816 18598 69677 14738
G.3 75082 12970 32251 08302 71204 31312
G.2 83170 38279 36672
G.1 82988 95169 44160
ĐB 110662 834349 852954
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,1 7,5,2 7,4
1 - 7,8,5 2,2,3,7,6,2
2 3 6,4 -
3 5,5 9 8
4 2,1,7 1,9 -
5 7 1,5,1 4
6 9,2 9 1,2,0
7 0,0 9 4,3,7,2
8 5,3,3,2,8 - -
9 - 0,6 8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 19 42
G.7 598 844
G.6 4592 9894 7854 3939 9956 4204
G.5 0582 8580
G.4 51261 61985 34644 07808 53504 11797 96142 83018 51983 27756 47018 32263 09672 57402
G.3 93932 39126 90673 63145
G.2 72510 16932
G.1 83487 01087
ĐB 926725 205383
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8,4 4,2
1 9,0 8,8
2 6,5 -
3 2 9,2
4 4,2 2,4,5
5 4 6,6
6 1 3
7 - 2,3
8 2,5,7 0,3,7,3
9 8,2,4,7 -
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 98 94
G.7 672 359
G.6 5420 2392 4584 9542 7769 6912
G.5 0789 1667
G.4 40420 06407 59442 36880 56072 63211 75029 50790 36146 78830 69852 90203 91135 72984
G.3 77976 96600 08904 89025
G.2 63888 94483
G.1 65200 99533
ĐB 973988 577430
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 7,0,0 3,4
1 1 2
2 0,0,9 5
3 - 0,5,3,0
4 2 2,6
5 - 9,2
6 - 9,7
7 2,2,6 -
8 4,9,0,8,8 4,3
9 8,2 4,0
Huế Phú Yên
G.8 78 24
G.7 180 973
G.6 3072 5895 2427 7648 6005 7004
G.5 7724 5164
G.4 27531 65957 07524 49790 56952 59759 93203 87283 38381 83311 18282 99581 14645 22501
G.3 85111 35110 02956 47008
G.2 69303 71420
G.1 14021 69145
ĐB 945469 956225
Đầu Huế Phú Yên
0 3,3 5,4,1,8
1 1,0 1
2 7,4,4,1 4,0,5
3 1 -
4 - 8,5,5
5 7,2,9 6
6 9 4
7 8,2 3
8 0 3,1,2,1
9 5,0 -
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 21 04
G.7 711 949
G.6 9688 0432 1696 1290 6514 0345
G.5 4952 1117
G.4 59581 73981 57865 82170 32489 24436 83527 02359 07980 11841 02982 37052 65514 32574
G.3 80523 19475 94796 39407
G.2 52924 26283
G.1 50679 88666
ĐB 149877 175368
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 - 4,7
1 1 4,7,4
2 1,7,3,4 -
3 2,6 -
4 - 9,5,1
5 2 9,2
6 5 6,8
7 0,5,9,7 4
8 8,1,1,9 0,2,3
9 6 0,6
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 90 63 56
G.7 357 974 281
G.6 2778 1869 2363 3281 4812 4096 7611 3132 0552
G.5 2384 0112 4476
G.4 71363 78033 84771 30850 04434 40940 94577 18900 38079 43904 06954 63597 59066 63454 10297 99874 66682 04004 09671 83958 62245
G.3 55378 57219 38718 42626 09945 01467
G.2 02933 62502 69999
G.1 60686 64142 40709
ĐB 122369 443589 363858
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 - 0,4,2 4,9
1 9 2,2,8 1
2 - 6 -
3 3,4,3 - 2
4 0 2 5,5
5 7,0 4,4 6,2,8,8
6 9,3,3,9 3,6 7
7 8,1,7,8 4,9 6,4,1
8 4,6 1,9 1,2
9 0 6,7 7,9
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 86 12
G.7 650 405
G.6 1399 4020 5503 7654 3525 8893
G.5 9938 1853
G.4 03882 06867 04849 58388 83966 78401 40584 13083 29218 94875 26670 48887 01536 87814
G.3 64631 83742 54081 17127
G.2 01729 64538
G.1 45087 35820
ĐB 827247 366321
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3,1 5
1 - 2,8,4
2 0,9 5,7,0,1
3 8,1 6,8
4 9,2,7 -
5 0 4,3
6 7,6 -
7 - 5,0
8 6,2,8,4,7 3,7,1
9 9 3
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 39 82 63
G.7 262 390 432
G.6 0128 2937 2950 5382 4113 2923 6055 2886 8699
G.5 6392 4729 2650
G.4 89883 99738 43435 15955 44021 62427 25028 80012 09816 63394 79248 61964 10617 38924 14179 11875 82983 84436 90494 89445 23099
G.3 08554 53951 00404 79949 47383 28463
G.2 69198 22828 99069
G.1 96904 34676 88003
ĐB 151343 698137 285821
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 4 3
1 - 3,2,6,7 -
2 8,1,7,8 3,9,4,8 1
3 9,7,8,5 7 2,6
4 3 8,9 5
5 0,5,4,1 - 5,0
6 2 4 3,3,9
7 - 6 9,5
8 3 2,2 6,3,3
9 2,8 0,4 9,4,9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 89 40
G.7 127 424
G.6 6374 5610 1818 2202 0284 8175
G.5 0975 5151
G.4 82955 80868 92946 96895 14426 38480 27709 12817 95210 97762 81006 80234 06161 56123
G.3 85032 77815 28109 34923
G.2 38299 96871
G.1 72927 84316
ĐB 776113 508348
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 9 2,6,9
1 0,8,5,3 7,0,6
2 7,6,7 4,3,3
3 2 4
4 6 0,8
5 5 1
6 8 2,1
7 4,5 5,1
8 9,0 4
9 5,9 -
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 60 99
G.7 662 703
G.6 3575 7908 5863 8068 2667 5564
G.5 4467 7062
G.4 14016 82589 04551 77326 77638 99750 65354 95280 20591 18710 40551 78227 46199 25174
G.3 37740 49784 34997 02024
G.2 20885 61036
G.1 28962 14160
ĐB 872684 740571
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 8 3
1 6 0
2 6 7,4
3 8 6
4 0 -
5 1,0,4 1
6 0,2,3,7,2 8,7,4,2,0
7 5 4,1
8 9,4,5,4 0
9 - 9,1,9,7
Huế Phú Yên
G.8 39 72
G.7 022 788
G.6 8653 5444 8771 6850 5019 8819
G.5 7914 6917
G.4 05142 63265 52101 19588 12632 16280 42512 75612 28770 72417 22951 74318 32580 15708
G.3 75158 15804 98078 22767
G.2 12140 10071
G.1 79293 76197
ĐB 273600 464197
Đầu Huế Phú Yên
0 1,4,0 8
1 4,2 9,9,7,2,7,8
2 2 -
3 9,2 -
4 4,2,0 -
5 3,8 0,1
6 5 7
7 1 2,0,8,1
8 8,0 8,0
9 3 7,7
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 63 17
G.7 619 083
G.6 2780 2203 6002 3131 7459 9187
G.5 9511 6447
G.4 97931 96048 17135 49086 97277 22588 71487 78797 24766 94998 93502 99072 44510 00936
G.3 59376 43412 77005 92538
G.2 90635 39220
G.1 30317 72626
ĐB 188335 984122
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 3,2 2,5
1 9,1,2,7 7,0
2 - 0,6,2
3 1,5,5,5 1,6,8
4 8 7
5 - 9
6 3 6
7 7,6 2
8 0,6,8,7 3,7
9 - 7,8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 27 54 22
G.7 573 526 095
G.6 4370 5931 6205 8221 5240 5741 6576 9117 7276
G.5 1785 2920 6322
G.4 94019 71991 37456 35163 83473 24944 64769 39551 59438 59117 25996 88744 67740 98700 84951 02777 16349 24429 37978 87096 35318
G.3 25900 23402 61852 18923 52151 54052
G.2 77725 08950 96865
G.1 88439 44229 11866
ĐB 446544 762966 217711
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 5,0,2 0 -
1 9 7 7,8,1
2 7,5 6,1,0,3,9 2,2,9
3 1,9 8 -
4 4,4 0,1,4,0 9
5 6 4,1,2,0 1,1,2
6 3,9 6 5,6
7 3,0,3 - 6,6,7,8
8 5 - -
9 1 6 5,6