XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Sổ kết quả miền Trung 30 ngày trước

Sổ kết quả XSMT - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung, tra cứu KQXS nhanh nhất

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 23 39 16
G.7 232 206 246
G.6 3307 3705 3393 2901 2215 7512 5183 9913 6154
G.5 8671 8754 3059
G.4 34701 32092 96126 19909 97826 74418 70108 82827 02937 28317 85749 60886 94874 92942 26654 26620 02599 04257 98384 82050 75641
G.3 97107 47152 56423 11005 12252 02419
G.2 79409 81740 22579
G.1 25703 80838 53224
ĐB 576483 413218 153051
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 7,5,1,9,8,7,9,3 6,1,5 -
1 8 5,2,7,8 6,3,9
2 3,6,6 7,3 0,4
3 2 9,7,8 -
4 - 9,2,0 6,1
5 2 4 4,9,4,7,0,2,1
6 - - -
7 1 4 9
8 3 6 3,4
9 3,2 - 9
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 84 54
G.7 106 405
G.6 6669 4604 2092 0827 5884 7628
G.5 1827 0136
G.4 46644 65358 37009 25258 76343 19230 31238 68312 09314 86067 40703 40747 79935 74033
G.3 00110 71057 52017 03311
G.2 10678 26419
G.1 29833 94383
ĐB 935298 740536
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6,4,9 5,3
1 0 2,4,7,1,9
2 7 7,8
3 0,8,3 6,5,3,6
4 4,3 7
5 8,8,7 4
6 9 7
7 8 -
8 4 4,3
9 2,8 -
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 14 77 61
G.7 863 339 815
G.6 3735 3988 4253 5924 1377 5878 6293 0096 3835
G.5 7299 7526 1293
G.4 26038 91543 68015 62265 13535 37470 44657 31493 48275 49682 93197 05124 27749 06103 55180 67352 63099 37007 87156 42416 81558
G.3 27637 26178 32476 95108 97429 45760
G.2 81013 97710 16562
G.1 98922 95383 99240
ĐB 660307 455147 379367
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7 3,8 7
1 4,5,3 0 5,6
2 2 4,6,4 9
3 5,8,5,7 9 5
4 3 9,7 0
5 3,7 - 2,6,8
6 3,5 - 1,0,2,7
7 0,8 7,7,8,5,6 -
8 8 2,3 0
9 9 3,7 3,6,3,9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 71 16
G.7 636 507
G.6 6120 8454 3523 4677 8459 2560
G.5 3503 1682
G.4 98437 57965 69248 33929 36226 27425 03271 89409 54176 84428 44392 97976 82992 36841
G.3 52703 99754 87639 75997
G.2 94693 32338
G.1 09749 98238
ĐB 691820 633266
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3,3 7,9
1 - 6
2 0,3,9,6,5,0 8
3 6,7 9,8,8
4 8,9 1
5 4,4 9
6 5 0,6
7 1,1 7,6,6
8 - 2
9 3 2,2,7
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 46 52
G.7 732 093
G.6 5280 6952 5551 4273 8656 2366
G.5 9255 1739
G.4 86102 85904 69095 98751 24075 64674 18230 58431 95254 30487 32013 72037 92177 72137
G.3 01798 47578 74869 95905
G.2 56421 61082
G.1 34250 86240
ĐB 076502 821833
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 2,4,2 5
1 - 3
2 1 -
3 2,0 9,1,7,7,3
4 6 0
5 2,1,5,1,0 2,6,4
6 - 6,9
7 5,4,8 3,7
8 0 7,2
9 5,8 3
Huế Phú Yên
G.8 69 49
G.7 506 872
G.6 7434 3173 2284 9328 2906 0016
G.5 6219 0291
G.4 45379 67298 30349 27176 82338 13761 28811 75711 15909 66545 61503 40546 49675 87878
G.3 86422 75713 29351 92881
G.2 66730 65417
G.1 08498 31488
ĐB 680384 013131
Đầu Huế Phú Yên
0 6 6,9,3
1 9,1,3 6,1,7
2 2 8
3 4,8,0 1
4 9 9,5,6
5 - 1
6 9,1 -
7 3,9,6 2,5,8
8 4,4 1,8
9 8,8 1
Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 95 41 60
G.7 927 444 869
G.6 1708 5318 8724 7917 8701 4825 9332 2921 8540
G.5 1085 7719 3767
G.4 57780 33373 30011 00343 52831 79879 91200 87595 45180 14910 78979 60072 93000 55026 26210 13991 03632 57742 15565 84921 52426
G.3 77605 67717 90475 00503 66208 91562
G.2 82008 13999 13116
G.1 13712 04623 76858
ĐB 795045 550576 399918
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 8,0,5,8 1,0,3 8
1 8,1,7,2 7,9,0 0,6,8
2 7,4 5,6,3 1,1,6
3 1 - 2,2
4 3,5 1,4 0,2
5 - - 8
6 - - 0,9,7,5,2
7 3,9 9,2,5,6 -
8 5,0 0 -
9 5 5,9 1
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 63 57 79
G.7 067 975 609
G.6 4412 3544 5145 0186 9947 3429 6546 0463 6861
G.5 9566 1813 9603
G.4 03884 12954 60978 48103 47824 49957 97316 63638 61443 77763 99558 40451 55606 79805 45427 26728 71419 57672 07816 38737 20498
G.3 78644 08307 00029 91070 12885 12485
G.2 96644 17950 24748
G.1 86052 99895 08332
ĐB 888026 452711 188947
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 3,7 6,5 9,3
1 2,6 3,1 9,6
2 4,6 9,9 7,8
3 - 8 7,2
4 4,5,4,4 7,3 6,8,7
5 4,7,2 7,8,1,0 -
6 3,7,6 3 3,1
7 8 5,0 9,2
8 4 6 5,5
9 - 5 8
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 55 89
G.7 465 089
G.6 7662 9919 6102 7636 6216 1957
G.5 0795 7484
G.4 73686 22515 81988 92480 70241 56107 19378 35595 80100 44048 15358 33753 35937 73940
G.3 16325 11191 10037 50979
G.2 68793 76625
G.1 16027 66733
ĐB 289053 664159
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2,7 0
1 9,5 6
2 5,7 5
3 - 6,7,7,3
4 1 8,0
5 5,3 7,8,3,9
6 5,2 -
7 8 9
8 6,8,0 9,9,4
9 5,1,3 5
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 23 67 49
G.7 108 728 741
G.6 4055 7121 1913 2338 2573 2008 9362 1576 2612
G.5 5457 6727 3538
G.4 34008 53768 36295 08715 39619 46566 96627 90791 64147 44114 68300 84020 57179 66617 20190 64537 93725 12680 56388 49570 04756
G.3 52186 96993 34521 59272 55302 62433
G.2 00506 17313 05873
G.1 09880 02469 65978
ĐB 050702 509098 622028
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 8,8,6,2 8,0 2
1 3,5,9 4,7,3 2
2 3,1,7 8,7,0,1 5,8
3 - 8 8,7,3
4 - 7 9,1
5 5,7 - 6
6 8,6 7,9 2
7 - 3,9,2 6,0,3,8
8 6,0 - 0,8
9 5,3 1,8 0
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 88 21
G.7 758 595
G.6 0864 5029 7870 3329 2833 8149
G.5 8301 8371
G.4 69131 03542 75997 02590 59318 19704 96149 72045 26581 90822 13419 79615 79632 09281
G.3 50069 26641 87544 69980
G.2 38356 60761
G.1 44355 95955
ĐB 150322 824337
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1,4 -
1 8 9,5
2 9,2 1,9,2
3 1 3,2,7
4 2,9,1 9,5,4
5 8,6,5 5
6 4,9 1
7 0 1
8 8 1,1,0
9 7,0 5
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 60 30
G.7 834 437
G.6 0890 8166 7656 1531 3078 0461
G.5 2083 8969
G.4 29189 90435 42066 37212 96371 61554 38399 27319 98234 91968 75656 68768 39512 65836
G.3 85615 22703 97383 02494
G.2 69454 09234
G.1 91676 36764
ĐB 211683 224376
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3 -
1 2,5 9,2
2 - -
3 4,5 0,7,1,4,6,4
4 - -
5 6,4,4 6
6 0,6,6 1,9,8,8,4
7 1,6 8,6
8 3,9,3 3
9 0,9 4
Huế Phú Yên
G.8 99 87
G.7 497 899
G.6 4126 8063 5735 7370 6435 5714
G.5 2710 7111
G.4 30057 12693 24796 93550 68563 46531 73589 87275 15952 35026 06809 18675 76504 76129
G.3 58039 72198 40513 93236
G.2 47396 88226
G.1 15548 90804
ĐB 411316 016727
Đầu Huế Phú Yên
0 - 9,4,4
1 0,6 4,1,3
2 6 6,9,6,7
3 5,1,9 5,6
4 8 -
5 7,0 2
6 3,3 -
7 - 0,5,5
8 9 7
9 9,7,3,6,8,6 9
Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 99 71 03
G.7 141 099 551
G.6 8249 6002 4555 9521 9938 2196 0717 1240 3912
G.5 4684 8404 2292
G.4 35374 55762 65138 00121 06857 95873 90541 51384 93436 52147 20235 39963 57282 96661 52666 92637 72896 08951 73304 93225 05393
G.3 44291 82333 97458 55976 69206 01072
G.2 74543 33296 77684
G.1 03414 77492 68712
ĐB 107868 030613 387627
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 2 4 3,4,6
1 4 3 7,2,2
2 1 1 5,7
3 8,3 8,6,5 7
4 1,9,1,3 7 0
5 5,7 8 1,1
6 2,8 3,1 6
7 4,3 1,6 2
8 4 4,2 4
9 9,1 9,6,6,2 2,6,3
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 56 68 71
G.7 591 017 007
G.6 7479 4247 1944 4956 9468 4750 0463 4318 0859
G.5 6898 0889 0737
G.4 79723 24717 79095 39491 11124 07456 94270 64180 11680 46782 91487 30008 83936 17637 96164 38133 21106 88101 44203 74394 98939
G.3 11094 40212 81519 25080 41814 32902
G.2 00877 95880 35228
G.1 40654 89111 12346
ĐB 512793 042146 837920
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 - 8 7,6,1,3,2
1 7,2 7,9,1 8,4
2 3,4 - 8,0
3 - 6,7 7,3,9
4 7,4 6 6
5 6,6,4 6,0 9
6 - 8,8 3,4
7 9,0,7 - 1
8 - 9,0,0,2,7,0,0 -
9 1,8,5,1,4,3 - 4
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 54 41
G.7 050 200
G.6 1693 0784 1455 7383 6263 3965
G.5 0709 9412
G.4 84577 99088 95604 33628 64985 19000 95856 29823 73471 13895 54443 47643 56625 36059
G.3 49170 39894 82897 86078
G.2 61158 59429
G.1 73421 11265
ĐB 271517 256350
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,4,0 0
1 7 2
2 8,1 3,5,9
3 - -
4 - 1,3,3
5 4,0,5,6,8 9,0
6 - 3,5,5
7 7,0 1,8
8 4,8,5 3
9 3,4 5,7
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 60 28 92
G.7 075 246 723
G.6 1374 0743 6645 9091 5938 4574 0516 2189 2957
G.5 4730 9516 0328
G.4 42668 57112 95746 93209 12797 08252 19268 35580 96079 95038 27155 65133 06392 81845 89649 39048 71725 63561 73640 13592 92158
G.3 82068 85150 02396 68298 68722 46138
G.2 79779 78005 86736
G.1 61180 07191 02012
ĐB 993623 123573 734480
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9 5 -
1 2 6 6,2
2 3 8 3,8,5,2
3 0 8,8,3 8,6
4 3,5,6 6,5 9,8,0
5 2,0 5 7,8
6 0,8,8,8 - 1
7 5,4,9 4,9,3 -
8 0 0 9,0
9 7 1,2,6,8,1 2,2
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 93 75
G.7 415 166
G.6 9055 5514 3547 2530 1086 8470
G.5 0322 8090
G.4 96595 15484 38919 95531 94153 98660 47416 33953 67099 83887 01498 57686 35947 90557
G.3 43649 02529 75467 76992
G.2 18365 81335
G.1 24790 54251
ĐB 828046 269222
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 - -
1 5,4,9,6 -
2 2,9 2
3 1 0,5
4 7,9,6 7
5 5,3 3,7,1
6 0,5 6,7
7 - 5,0
8 4 6,7,6
9 3,5,0 0,9,8,2
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 36 80
G.7 496 616
G.6 1985 3055 1375 0598 9331 8705
G.5 3935 5993
G.4 61634 69037 07506 58478 06577 08421 99949 26625 76119 48836 80758 43449 40714 38748
G.3 47997 07658 57062 15209
G.2 66778 91579
G.1 68373 93659
ĐB 239950 952255
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 6 5,9
1 - 6,9,4
2 1 5
3 6,5,4,7 1,6
4 9 9,8
5 5,8,0 8,9,5
6 - 2
7 5,8,7,8,3 9
8 5 0
9 6,7 8,3
Huế Phú Yên
G.8 89 52
G.7 623 910
G.6 5611 3801 8714 2167 9039 8228
G.5 8572 2148
G.4 18680 30830 98242 88994 89978 77614 51532 67732 85187 08635 17778 86516 63215 84783
G.3 47032 88516 68978 40626
G.2 29439 91641
G.1 06072 59564
ĐB 072572 691089
Đầu Huế Phú Yên
0 1 -
1 1,4,4,6 0,6,5
2 3 8,6
3 0,2,2,9 9,2,5
4 2 8,1
5 - 2
6 - 7,4
7 2,8,2,2 8,8
8 9,0 7,3,9
9 4 -
Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 00 72 64
G.7 912 032 486
G.6 0860 6307 1058 9281 0641 6200 3267 3813 9060
G.5 9628 4363 2593
G.4 81901 55625 16442 96032 52380 15552 76322 30553 64359 21251 00287 15465 19250 94675 30319 17790 52199 09525 62553 13705 10520
G.3 15680 78253 45125 27697 65532 34604
G.2 83270 52295 96945
G.1 48377 67845 96519
ĐB 087150 266873 154202
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 0,7,1 0 5,4,2
1 2 - 3,9,9
2 8,5,2 5 5,0
3 2 2 2
4 2 1,5 5
5 8,2,3,0 3,9,1,0 3
6 0 3,5 4,7,0
7 0,7 2,5,3 -
8 0,0 1,7 6
9 - 7,5 3,0,9
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 08 52 61
G.7 218 702 523
G.6 6697 1208 3719 0360 2259 0773 8222 9031 5499
G.5 2858 8583 7856
G.4 66018 69055 93928 70869 12780 85280 66127 30589 15231 85824 06735 06471 26404 78621 50468 37515 25576 30351 58106 46686 02942
G.3 19168 52301 97362 53505 74977 87579
G.2 54632 83639 07140
G.1 26173 08191 06658
ĐB 027769 109725 359027
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 8,8,1 2,4,5 6
1 8,9,8 - 5
2 8,7 4,1,5 3,2,7
3 2 1,5,9 1
4 - - 2,0
5 8,5 2,9 6,1,8
6 9,8,9 0,2 1,8
7 3 3,1 6,7,9
8 0,0 3,9 6
9 7 1 9
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 61 33
G.7 171 709
G.6 8519 7552 6207 3989 8043 3338
G.5 2081 1686
G.4 90710 75833 40828 30859 03175 09171 73381 09138 24808 99938 36346 70348 42253 06369
G.3 79116 23641 75154 13890
G.2 59744 08342
G.1 12465 34888
ĐB 707937 976675
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7 9,8
1 9,0,6 -
2 8 -
3 3,7 3,8,8,8
4 1,4 3,6,8,2
5 2,9 3,4
6 1,5 9
7 1,5,1 5
8 1,1 9,6,8
9 - 0
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 06 77 25
G.7 527 994 181
G.6 8684 1714 7397 6437 2132 3758 5608 3307 7809
G.5 1525 5897 8690
G.4 09268 35189 74607 56300 62021 23483 30545 22809 07570 05683 50346 22363 88743 04362 22288 93632 74009 49731 25757 74101 30656
G.3 58421 04233 45545 71016 05450 67580
G.2 12118 72421 85729
G.1 35280 94243 95758
ĐB 040287 921538 957609
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 6,7,0 9 8,7,9,9,1,9
1 4,8 6 -
2 7,5,1,1 1 5,9
3 3 7,2,8 2,1
4 5 6,3,5,3 -
5 - 8 7,6,0,8
6 8 3,2 -
7 - 7,0 -
8 4,9,3,0,7 3 1,8,0
9 7 4,7 0
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 49 44
G.7 755 734
G.6 9713 8641 7574 4725 9809 3674
G.5 3075 6024
G.4 79857 39575 81340 57493 82591 71804 02080 11333 76111 17536 46540 05685 20596 37414
G.3 71394 61856 37442 40891
G.2 62457 81952
G.1 77232 88662
ĐB 330108 130603
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4,8 9,3
1 3 1,4
2 - 5,4
3 2 4,3,6
4 9,1,0 4,0,2
5 5,7,6,7 2
6 - 2
7 4,5,5 4
8 0 5
9 3,1,4 6,1
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 34 87
G.7 250 565
G.6 0944 4917 2435 9722 5896 1251
G.5 2068 0827
G.4 42132 29822 63742 08761 15404 60745 29598 23237 56846 87703 70698 40400 85732 03001
G.3 03309 37845 39464 04684
G.2 75193 04709
G.1 71585 61806
ĐB 260528 229038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 4,9 3,0,1,9,6
1 7 -
2 2,8 2,7
3 4,5,2 7,2,8
4 4,2,5,5 6
5 0 1
6 8,1 5,4
7 - -
8 5 7,4
9 8,3 6,8
Huế Phú Yên
G.8 82 96
G.7 963 134
G.6 2494 5835 0352 0652 2988 1741
G.5 6621 9215
G.4 06067 10519 02361 47572 13540 38796 85141 05126 28960 56468 56337 41903 84692 66026
G.3 35844 26814 13359 10758
G.2 12412 40671
G.1 83013 11237
ĐB 884963 148942
Đầu Huế Phú Yên
0 - 3
1 9,4,2,3 5
2 1 6,6
3 5 4,7,7
4 0,1,4 1,2
5 2 2,9,8
6 3,7,1,3 0,8
7 2 1
8 2 8
9 4,6 6,2
Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8 57 11 83
G.7 800 691 357
G.6 0583 1403 7535 9796 5332 5602 3111 7262 3866
G.5 4836 5711 1779
G.4 41194 06879 78743 90075 79786 80039 71620 95886 69450 59867 68197 67145 38652 26698 15933 04870 10803 58575 26861 57741 15408
G.3 94244 51623 03931 92293 92781 34675
G.2 81334 41115 85586
G.1 06820 97109 46069
ĐB 366714 801944 562960
Đầu Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 0,3 2,9 3,8
1 4 1,1,5 1
2 0,3,0 - -
3 5,6,9,4 2,1 3
4 3,4 5,4 1
5 7 0,2 7
6 - 7 2,6,1,9,0
7 9,5 - 9,0,5,5
8 3,6 6 3,1,6
9 4 1,6,7,8,3 -
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 04 73 64
G.7 714 671 708
G.6 0557 8443 5278 5929 4236 9223 2916 4563 0372
G.5 2599 0238 8161
G.4 81382 07562 00059 29077 59133 40638 14288 32559 74219 28593 77312 34299 34853 56450 03667 99303 46746 18800 82581 93462 28839
G.3 38606 91778 24304 83804 55743 67713
G.2 61867 31054 55628
G.1 26096 40819 84918
ĐB 775659 599053 025388
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 4,6 4,4 8,3,0
1 4 9,2,9 6,3,8
2 - 9,3 8
3 3,8 6,8 9
4 3 - 6,3
5 7,9,9 9,3,0,4,3 -
6 2,7 - 4,3,1,7,2
7 8,7,8 3,1 2
8 2,8 - 1,8
9 9,6 3,9 -
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 26 81
G.7 490 468
G.6 3193 3398 0468 0516 9910 2755
G.5 2133 8942
G.4 76727 82357 75421 17663 80301 69108 37962 02395 17868 43484 84142 10129 04489 27013
G.3 59871 65699 88719 94658
G.2 79802 75495
G.1 60053 10382
ĐB 128311 642529
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,8,2 -
1 1 6,0,3,9
2 6,7,1 9,9
3 3 -
4 - 2,2
5 7,3 5,8
6 8,3,2 8,8
7 1 -
8 - 1,4,9,2
9 0,3,8,9 5,5