Sổ kết quả miền Trung 10 ngày trước

Ninh Thuận Gia Lai
G.8 31 39
G.7 418 418
G.6 2762 6650 7219 7287 6029 9718
G.5 3692 0603
G.4 51605 60186 41628 75783 74271 72967 16820 51050 55130 19689 25915 78468 71686 06452
G.3 98843 64165 57467 33360
G.2 96434 14938
G.1 73311 67560
ĐB 401568 921332
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 5 3
1 8,9,1 8,8,5
2 8,0 9
3 1,4 9,0,8,2
4 3 -
5 0 0,2
6 2,7,5,8 8,7,0,0
7 1 -
8 6,3 7,9,6
9 2 -
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 69 29 31
G.7 721 475 986
G.6 0873 1395 5876 6529 9144 0987 9586 0927 3753
G.5 0355 7418 2396
G.4 96029 05348 43572 71979 50759 68033 18864 24283 26961 08465 64120 65978 27166 32892 86712 51050 64466 34056 81228 61777 86920
G.3 89737 15154 82052 91434 12904 07060
G.2 75680 91845 26070
G.1 50865 80483 38925
ĐB 639875 999966 647494
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 - - 4
1 - 8 2
2 1,9 9,9,0 7,8,0,5
3 3,7 4 1
4 8 4,5 -
5 5,9,4 2 3,0,6
6 9,4,5 1,5,6,6 6,0
7 3,6,2,9,5 5,8 7,0
8 0 7,3,3 6,6
9 5 2 6,4
Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 84 87
G.7 304 038
G.6 1380 1651 5879 0108 6385 9511
G.5 0493 7739
G.4 14892 97330 69522 45581 39393 19336 61637 86953 02420 83674 52598 04385 14586 24082
G.3 29635 66811 67463 24160
G.2 45690 96570
G.1 93557 63067
ĐB 259470 673582
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 4 8
1 1 1
2 2 0
3 0,6,7,5 8,9
4 - -
5 1,7 3
6 - 3,0,7
7 9,0 4,0
8 4,0,1 7,5,5,6,2,2
9 3,2,3,0 8
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 67 46
G.7 020 947
G.6 5531 5935 3321 7530 2512 3974
G.5 9559 6258
G.4 93566 71504 98085 68290 69750 70235 29301 58082 02900 37909 33971 78078 51325 76725
G.3 05681 78260 05736 63133
G.2 38929 40558
G.1 30621 53411
ĐB 868693 455365
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 4,1 0,9
1 - 2,1
2 0,1,9,1 5,5
3 1,5,5 0,6,3
4 - 6,7
5 9,0 8,8
6 7,6,0 5
7 - 4,1,8
8 5,1 2
9 0,3 -
Huế Phú Yên
G.8 75 36
G.7 970 679
G.6 7708 8955 0026 8507 3984 9073
G.5 5942 1278
G.4 93994 48474 91617 74686 05634 74725 22819 59222 96816 29671 42657 50948 86321 55310
G.3 71090 92169 84112 80778
G.2 05402 72512
G.1 48462 12839
ĐB 592903 574558
Đầu Huế Phú Yên
0 8,2,3 7
1 7,9 6,0,2,2
2 6,5 2,1
3 4 6,9
4 2 8
5 5 7,8
6 9,2 -
7 5,0,4 9,3,8,1,8
8 6 4
9 4,0 -
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 98 03
G.7 265 566
G.6 1482 1318 5479 6069 8253 3728
G.5 8215 0866
G.4 11737 78948 80117 87079 53166 72333 12224 45287 27209 44856 49510 49206 63192 25445
G.3 06725 35777 89220 15468
G.2 58370 68945
G.1 23338 63652
ĐB 633083 551347
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 - 3,9,6
1 8,5,7 0
2 4,5 8,0
3 7,3,8 -
4 8 5,5,7
5 - 3,6,2
6 5,6 6,9,6,8
7 9,9,7,0 -
8 2,3 7
9 8 2
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 08 92 58
G.7 286 344 464
G.6 6070 9930 6384 3647 1702 5356 7290 7607 1740
G.5 5235 5405 7594
G.4 28092 70453 65601 17479 20467 32177 59103 64080 81519 39057 24043 83475 76592 74331 53493 29822 41116 40456 64597 57518 24254
G.3 05612 63590 50623 05173 17611 04382
G.2 07256 17443 09565
G.1 99765 65964 29248
ĐB 104657 734206 527780
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 8,1,3 2,5,6 7
1 2 9 6,8,1
2 - 3 2
3 0,5 1 -
4 - 4,7,3,3 0,8
5 3,6,7 6,7 8,6,4
6 7,5 4 4,5
7 0,9,7 5,3 -
8 6,4 0 2,0
9 2,0 2,2 0,4,3,7
Ninh Thuận Gia Lai
G.8 32 47
G.7 660 624
G.6 5780 2704 8782 1617 7256 1853
G.5 0654 8736
G.4 50867 75916 62518 94771 03110 35882 75117 98888 46112 63667 66091 91330 91232 13137
G.3 52500 74031 95646 22637
G.2 07173 75332
G.1 12112 04291
ĐB 418005 992909
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 4,0,5 9
1 6,8,0,7,2 7,2
2 - 4
3 2,1 6,0,2,7,7,2
4 - 7,6
5 4 6,3
6 0,7 7
7 1,3 -
8 0,2,2 8
9 - 1,1
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 07 46 52
G.7 139 907 506
G.6 8454 0865 7531 4445 4421 0512 3313 4503 9866
G.5 4759 1071 6112
G.4 00109 50304 34299 07502 46181 89669 07736 54304 35984 92487 66204 50108 65530 61218 05701 27444 90377 96367 06285 46927 70940
G.3 97331 43027 33494 53251 88336 86401
G.2 33366 35661 74255
G.1 33581 85882 05537
ĐB 811255 298660 680980
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7,9,4,2 7,4,4,8 6,3,1,1
1 - 2,8 3,2
2 7 1 7
3 9,1,6,1 0 6,7
4 - 6,5 4,0
5 4,9,5 1 2,5
6 5,9,6 1,0 6,7
7 - 1 7
8 1,1 4,7,2 5,0
9 9 4 -
Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 63 06
G.7 885 205
G.6 5381 3280 9021 4875 4424 4017
G.5 7139 3056
G.4 08350 28885 56912 97483 26405 39830 73000 43496 68768 30079 12258 86328 62621 62839
G.3 90125 80779 43519 36468
G.2 71557 63832
G.1 17817 40730
ĐB 873156 794132
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 5,0 6,5
1 2,7 7,9
2 1,5 4,8,1
3 9,0 9,2,0,2
4 - -
5 0,7,6 6,8
6 3 8,8
7 9 5,9
8 5,1,0,5,3 -
9 - 6