Thực hiện theo chỉ đạo phòng chống dịch Covid-19, xổ số kiến thiết tạm dừng phát hành 15 ngày từ 01 - 15/4. Cùng ketquaday.vn chung tay đẩy lùi Covid-19! Thực hiện theo chỉ đạo phòng chống dịch Covid-19, xổ số kiến thiết tạm dừng phát hành 15 ngày từ 01 - 15/4. Cùng ketquaday.vn chung tay đẩy lùi Covid-19!

Sổ kết quả miền Trung 10 ngày trước

Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 33 53
G.7 189 263
G.6 1303 0591 0417 5209 0142 4748
G.5 9337 8527
G.4 15578 82549 52057 54422 19344 04354 15773 44737 77757 92339 31472 72685 62628 19659
G.3 90896 00798 10892 53592
G.2 05847 71713
G.1 86205 68792
ĐB 416743 793553
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3,5 9
1 7 3
2 2 7,8
3 3,7 7,9
4 9,4,7,3 2,8
5 7,4 3,7,9,3
6 - 3
7 8,3 2
8 9 5
9 1,6,8 2,2,2
Huế Phú Yên
G.8 17 87
G.7 924 591
G.6 6016 2671 5692 2439 2344 6587
G.5 4842 2059
G.4 55403 24975 24225 24048 15461 79113 99176 05170 19426 91063 69375 54970 80431 67077
G.3 60537 64001 91511 21897
G.2 46230 90444
G.1 57756 59328
ĐB 381455 715990
Đầu Huế Phú Yên
0 3,1 -
1 7,6,3 1
2 4,5 6,8
3 7,0 9,1
4 2,8 4,4
5 6,5 9
6 1 3
7 1,5,6 0,5,0,7
8 - 7,7
9 2 1,7,0
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 50 12
G.7 180 148
G.6 6385 6306 5785 7333 3704 5382
G.5 1789 1331
G.4 45595 00515 17867 28206 79020 82790 70781 66893 81863 70253 02359 13759 31973 09708
G.3 16974 52344 53371 83935
G.2 22266 12641
G.1 04591 46260
ĐB 192597 048372
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 6,6 4,8
1 5 2
2 0 -
3 - 3,1,5
4 4 8,1
5 0 3,9,9
6 7,6 3,0
7 4 3,1,2
8 0,5,5,9,1 2
9 5,0,1,7 3
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 11 41 54
G.7 415 673 745
G.6 6174 0736 3729 6051 9543 4782 3766 1208 7310
G.5 0379 1802 6289
G.4 79153 55583 96434 27086 39781 33064 22808 58740 55660 13794 93534 04966 89897 92496 31994 27086 17939 47808 28703 39386 16920
G.3 27364 06103 97625 74466 39738 18148
G.2 46220 34310 27033
G.1 29935 53425 29177
ĐB 926228 419926 589811
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 8,3 2 8,8,3
1 1,5 0 0,1
2 9,0,8 5,5,6 0
3 6,4,5 4 9,8,3
4 - 1,3,0 5,8
5 3 1 4
6 4,4 0,6,6 6
7 4,9 3 7
8 3,6,1 2 9,6,6
9 - 4,7,6 4
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 58 59
G.7 307 110
G.6 2300 5632 3081 9217 4090 0463
G.5 0897 0972
G.4 23022 51435 71017 76635 89524 17354 79278 40495 40941 48679 65020 64366 06460 04357
G.3 17422 64724 10771 22597
G.2 03085 23976
G.1 77560 52995
ĐB 871615 170587
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,0 -
1 7,5 0,7
2 2,4,2,4 0
3 2,5,5 -
4 - 1
5 8,4 9,7
6 0 3,6,0
7 8 2,9,1,6
8 1,5 7
9 7 0,5,7,5
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 82 71 02
G.7 265 218 360
G.6 5834 9824 8405 6769 9819 1727 8109 4009 7206
G.5 7654 0985 9414
G.4 46792 24895 89409 58882 23511 78060 72020 73674 00522 41408 39708 18024 84223 32637 06125 73240 92264 35422 11734 98579 88796
G.3 65572 95160 11401 84112 00910 03514
G.2 95247 83838 78891
G.1 08844 38739 29674
ĐB 127054 657895 814414
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 5,9 8,8,1 2,9,9,6
1 1 8,9,2 4,0,4,4
2 4,0 7,2,4,3 5,2
3 4 7,8,9 4
4 7,4 - 0
5 4,4 - -
6 5,0,0 9 0,4
7 2 1,4 9,4
8 2,2 5 -
9 2,5 5 6,1
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 44 12
G.7 122 498
G.6 7255 4267 9294 3657 1962 3199
G.5 0352 2711
G.4 88110 61364 69024 26216 29019 15954 72173 43372 65453 23596 82719 55772 27912 53996
G.3 91362 91899 14722 16989
G.2 25600 20953
G.1 56266 53271
ĐB 665791 856476
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0 -
1 0,6,9 2,1,9,2
2 2,4 2
3 - -
4 4 -
5 5,2,4 7,3,3
6 7,4,2,6 2
7 3 2,2,1,6
8 - 9
9 4,9,1 8,9,6,6
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 92 13
G.7 319 812
G.6 0109 9619 8010 9127 8438 3125
G.5 9648 5957
G.4 23487 97960 35339 59099 67560 68157 55982 19968 10434 27493 59852 67152 72628 07235
G.3 17051 35065 90487 34741
G.2 66813 82196
G.1 51130 03639
ĐB 026721 402845
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9 -
1 9,9,0,3 3,2
2 1 7,5,8
3 9,0 8,4,5,9
4 8 1,5
5 7,1 7,2,2
6 0,0,5 8
7 - -
8 7,2 7
9 2,9 3,6
Huế Phú Yên
G.8 11 86
G.7 759 388
G.6 9608 1123 0723 8114 1104 6670
G.5 1922 6360
G.4 90634 23117 58143 29719 20247 34011 26904 16376 69355 61345 27544 59181 96175 68610
G.3 16402 30197 67783 60202
G.2 60108 96133
G.1 03770 85085
ĐB 524007 804688
Đầu Huế Phú Yên
0 8,4,2,8,7 4,2
1 1,7,9,1 4,0
2 3,3,2 -
3 4 3
4 3,7 5,4
5 9 5
6 - 0
7 0 0,6,5
8 - 6,8,1,3,5,8
9 7 -
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 54 30
G.7 435 674
G.6 1432 0964 3494 1632 0505 6074
G.5 1604 2346
G.4 56545 67394 34939 26718 77745 73769 45285 50208 75099 90196 23962 00420 36249 24823
G.3 69728 71154 77633 83456
G.2 15226 11168
G.1 38074 74934
ĐB 561978 724248
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 4 5,8
1 8 -
2 8,6 0,3
3 5,2,9 0,2,3,4
4 5,5 6,9,8
5 4,4 6
6 4,9 2,8
7 4,8 4,4
8 5 -
9 4,4 9,6