Tường thuật trực tiếp Tại đây

Sổ kết quả miền Trung 30 ngày trước

Huế Phú Yên
G.8 89 88
G.7 052 599
G.6 9661 1499 6108 7986 7401 5410
G.5 3544 8568
G.4 30108 20633 62939 75521 14156 72257 57828 44338 03911 78165 21716 07393 30357 71123
G.3 25176 25620 98418 49149
G.2 78351 49929
G.1 68470 20248
ĐB 103791 266089
Đầu Huế Phú Yên
0 8,8 1
1 - 0,1,6,8
2 1,8,0 3,9
3 3,9 8
4 4 9,8
5 2,6,7,1 7
6 1 8,5
7 6,0 -
8 9 8,6,9
9 9,1 9,3
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 12 97
G.7 568 881
G.6 6478 1681 7613 2174 9118 2720
G.5 0252 7665
G.4 60430 60671 87886 14061 92776 48001 59487 31390 29125 70699 99817 41187 60157 30794
G.3 02723 12227 29848 86240
G.2 72658 36922
G.1 97187 82246
ĐB 326448 921507
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 1 7
1 2,3 8,7
2 3,7 0,5,2
3 0 -
4 8 8,0,6
5 2,8 7
6 8,1 5
7 8,1,6 4
8 1,6,7,7 1,7
9 - 7,0,9,4
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 42 72 38
G.7 024 872 485
G.6 4141 2308 6128 9381 9383 9091 1684 4683 9040
G.5 0997 0332 5283
G.4 97508 39733 72393 16615 78502 02424 37703 33424 82685 61366 58679 32091 65876 21845 95930 91597 63234 55650 86215 71880 70507
G.3 98283 44378 70836 82497 15588 22872
G.2 24808 32767 36784
G.1 68119 30829 12536
ĐB 729537 631761 060778
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 8,8,2,3,8 - 7
1 5,9 - 5
2 4,8,4 4,9 -
3 3,7 2,6 8,0,4,6
4 2,1 5 0
5 - - 0
6 - 6,7,1 -
7 8 2,2,9,6 2,8
8 3 1,3,5 5,4,3,3,0,8,4
9 7,3 1,1,7 7
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 09 36
G.7 866 290
G.6 4543 0983 2206 4644 5353 8693
G.5 9445 2263
G.4 17455 52012 68245 92739 41238 87586 24266 13812 01771 14613 68337 00787 98967 16895
G.3 50704 14888 41395 47148
G.2 08840 90495
G.1 47118 21650
ĐB 091778 014540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,6,4 -
1 2,8 2,3
2 - -
3 9,8 6,7
4 3,5,5,0 4,8,0
5 5 3,0
6 6,6 3,7
7 8 1
8 3,6,8 7
9 - 0,3,5,5,5
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 71 81 20
G.7 818 671 065
G.6 1075 8274 6474 8822 4588 2304 8744 8770 8736
G.5 4551 5366 9375
G.4 87899 57918 05658 40209 18518 09718 77303 42173 09609 86623 34133 00074 45660 55934 93538 51187 07524 64212 75649 65687 25053
G.3 61074 24806 52275 05616 04377 73382
G.2 05613 75336 61009
G.1 97274 04004 17031
ĐB 979812 414048 354957
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9,3,6 4,9,4 9
1 8,8,8,8,3,2 6 2
2 - 2,3 0,4
3 - 3,4,6 6,8,1
4 - 8 4,9
5 1,8 - 3,7
6 - 6,0 5
7 1,5,4,4,4,4 1,3,4,5 0,5,7
8 - 1,8 7,7,2
9 9 - -
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 58 89
G.7 057 963
G.6 8714 4714 8862 6170 4540 0705
G.5 1114 9625
G.4 41221 87228 73054 99269 01146 63386 91870 73628 36290 15918 98383 79699 30621 19344
G.3 62287 92163 06154 24993
G.2 49754 93804
G.1 10277 04340
ĐB 351910 453716
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 - 5,4
1 4,4,4,0 8,6
2 1,8 5,8,1
3 - -
4 6 0,4,0
5 8,7,4,4 4
6 2,9,3 3
7 0,7 0
8 6,7 9,3
9 - 0,9,3
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 79 91
G.7 490 985
G.6 3462 6780 3187 4209 0473 0138
G.5 8388 6603
G.4 20325 35709 40877 70887 38817 73101 83654 09709 55270 45398 95797 55829 19794 19531
G.3 36876 82977 56205 37866
G.2 70831 31006
G.1 14596 63230
ĐB 587791 420736
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9,1 9,3,9,5,6
1 7 -
2 5 9
3 1 8,1,0,6
4 - -
5 4 -
6 2 6
7 9,7,6,7 3,0
8 0,7,8,7 5
9 0,6,1 1,8,7,4
Huế Phú Yên
G.8 80 26
G.7 120 434
G.6 3774 0339 5988 5726 8644 0596
G.5 5948 3263
G.4 69717 88728 08362 27136 16643 65550 62519 52352 38662 49709 95112 31756 41837 86215
G.3 82744 43600 81332 55847
G.2 09434 74117
G.1 47687 75126
ĐB 234196 038803
Đầu Huế Phú Yên
0 0 9,3
1 7,9 2,5,7
2 0,8 6,6,6
3 9,6,4 4,7,2
4 8,3,4 4,7
5 0 2,6
6 2 3,2
7 4 -
8 0,8,7 -
9 6 6
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 97 81
G.7 896 661
G.6 9217 3863 7261 6432 1507 3834
G.5 3116 8246
G.4 53319 74400 23403 66799 16471 18230 51818 33224 15734 10190 76307 88553 09441 99024
G.3 12052 62770 47684 51530
G.2 21750 95853
G.1 56142 66184
ĐB 702122 905621
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 0,3 7,7
1 7,6,9,8 -
2 2 4,4,1
3 0 2,4,4,0
4 2 6,1
5 2,0 3,3
6 3,1 1
7 1,0 -
8 - 1,4,4
9 7,6,9 0
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 22 38 29
G.7 017 665 832
G.6 9100 9066 2862 6886 4486 6547 9352 3497 0431
G.5 5401 0953 4947
G.4 98864 45558 99906 13269 75965 79993 67278 88420 99047 47985 59319 17042 91262 83639 72114 86852 79306 85214 98720 21150 63314
G.3 14926 43947 17232 15763 50934 38614
G.2 28584 66241 38755
G.1 26351 68107 01140
ĐB 342110 434081 279862
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 0,1,6 7 6
1 7,0 9 4,4,4,4
2 2,6 0 9,0
3 - 8,9,2 2,1,4
4 7 7,7,2,1 7,0
5 8,1 3 2,2,0,5
6 6,2,4,9,5 5,2,3 2
7 8 - -
8 4 6,6,5,1 -
9 3 - 7