XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Sổ kết quả miền Trung 30 ngày trước

Sổ kết quả XSMT - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung, tra cứu KQXS nhanh nhất

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 30 86 17
G.7 586 071 892
G.6 8721 5203 0700 2819 5551 4264 7661 5948 5370
G.5 5945 8810 2389
G.4 50142 54675 55355 99068 15413 31618 15107 92738 34597 14503 66239 93836 74933 30914 70877 34053 95308 62911 29922 16481 42087
G.3 01342 59738 74986 63644 96211 01331
G.2 99029 41410 62274
G.1 66123 85312 64399
ĐB 225258 911210 332851
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3,0,7 3 8
1 3,8 9,0,4,0,2,0 7,1,1
2 1,9,3 - 2
3 0,8 8,9,6,3 1
4 5,2,2 4 8
5 5,8 1 3,1
6 8 4 1
7 5 1 0,7,4
8 6 6,6 9,1,7
9 - 7 2,9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 60 20
G.7 841 788
G.6 2062 7860 4394 5455 7643 4765
G.5 3952 2817
G.4 16115 71634 17119 34696 23545 37664 41203 06592 79133 45923 01475 90345 13056 79053
G.3 07473 29903 55601 86341
G.2 22379 87857
G.1 37297 64514
ĐB 010491 776377
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3,3 1
1 5,9 7,4
2 - 0,3
3 4 3
4 1,5 3,5,1
5 2 5,6,3,7
6 0,2,0,4 5
7 3,9 5,7
8 - 8
9 4,6,7,1 2
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 60 21
G.7 499 347
G.6 0529 9186 2388 9502 2392 5390
G.5 5067 7841
G.4 00746 91757 55821 77174 60868 05103 05687 07584 42473 98261 20472 42044 80313 18234
G.3 13377 33590 18607 47260
G.2 82436 40123
G.1 95136 31377
ĐB 379439 352964
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3 2,7
1 - 3
2 9,1 1,3
3 6,6,9 4
4 6 7,1,4
5 7 -
6 0,7,8 1,0,4
7 4,7 3,2,7
8 6,8,7 4
9 9,0 2,0
Huế Phú Yên
G.8 22 80
G.7 304 564
G.6 7595 1120 0392 2245 4249 1785
G.5 3128 5578
G.4 90112 79123 67289 97825 04217 55322 87223 88790 37373 64350 22554 13982 83120 61754
G.3 27924 07242 48854 01440
G.2 16563 52098
G.1 18373 25791
ĐB 622726 977123
Đầu Huế Phú Yên
0 4 -
1 2,7 -
2 2,0,8,3,5,2,3,4,6 0,3
3 - -
4 2 5,9,0
5 - 0,4,4,4
6 3 4
7 3 8,3
8 9 0,5,2
9 5,2 0,8,1
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 41 70
G.7 308 801
G.6 9717 0113 0625 2155 0750 1913
G.5 6739 5635
G.4 07748 19445 49897 06237 81106 38313 00790 26983 42712 44802 47397 78057 83688 68600
G.3 95742 87084 61434 49847
G.2 63662 57731
G.1 76477 04333
ĐB 380238 780249
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 8,6 1,2,0
1 7,3,3 3,2
2 5 -
3 9,7,8 5,4,1,3
4 1,8,5,2 7,9
5 - 5,0,7
6 2 -
7 7 0
8 4 3,8
9 7,0 7
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 93 54 00
G.7 523 380 548
G.6 6179 3956 4909 6113 5688 0236 8944 7532 4509
G.5 4140 4192 9859
G.4 45437 90549 91676 11691 17633 84828 19826 02528 25697 25663 66961 39279 75055 95045 29899 76631 91023 91499 78378 32491 72040
G.3 26060 49670 37481 50925 03407 36554
G.2 28451 32289 88593
G.1 25518 99072 57436
ĐB 837947 218577 112407
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 9 - 0,9,7,7
1 8 3 -
2 3,8,6 8,5 3
3 7,3 6 2,1,6
4 0,9,7 5 8,4,0
5 6,1 4,5 9,4
6 0 3,1 -
7 9,6,0 9,2,7 8
8 - 0,8,1,9 -
9 3,1 2,7 9,9,1,3
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 57 92
G.7 097 526
G.6 9528 6615 3055 6351 0069 4010
G.5 7095 3346
G.4 42117 43014 86811 21448 85346 47924 55140 05311 44127 78660 17558 04172 74009 80250
G.3 74703 82574 80943 42928
G.2 56201 38953
G.1 91903 10153
ĐB 970621 960406
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3,1,3 9,6
1 5,7,4,1 0,1
2 8,4,1 6,7,8
3 - -
4 8,6,0 6,3
5 7,5 1,8,0,3,3
6 - 9,0
7 4 2
8 - -
9 7,5 2
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 92 69 81
G.7 049 044 869
G.6 9757 9275 3942 0477 6176 7809 2640 7922 1422
G.5 7006 6441 9888
G.4 05090 33310 39989 76359 68071 25645 52019 13089 28992 30871 77351 53890 81536 41302 80440 86917 42141 61940 70218 44927 35480
G.3 14794 40270 70836 29060 13863 61615
G.2 83402 67489 86632
G.1 70786 06995 46178
ĐB 644681 313016 139285
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 6,2 9,2 -
1 0,9 6 7,8,5
2 - - 2,2,7
3 - 6,6 2
4 9,2,5 4,1 0,0,1,0
5 7,9 1 -
6 - 9,0 9,3
7 5,1,0 7,6,1 8
8 9,6,1 9,9 1,8,0,5
9 2,0,4 2,0,5 -
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 77 85
G.7 129 601
G.6 8080 5621 5889 8936 8182 5301
G.5 1702 3078
G.4 69271 56305 37045 81521 74206 89286 08260 15363 17848 13753 88479 61071 49033 11135
G.3 04120 05783 72341 72696
G.2 52236 08245
G.1 29415 62306
ĐB 125690 431308
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2,5,6 1,1,6,8
1 5 -
2 9,1,1,0 -
3 6 6,3,5
4 5 8,1,5
5 - 3
6 0 3
7 7,1 8,9,1
8 0,9,6,3 5,2
9 0 6
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 76 03
G.7 608 259
G.6 3581 7305 8808 5641 1902 0937
G.5 8771 3539
G.4 17011 01179 81200 54049 19243 01514 22936 13167 59114 38218 88852 85018 08109 18842
G.3 10214 25084 59825 76164
G.2 90614 38293
G.1 53856 89548
ĐB 553748 788929
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 8,5,8,0 3,2,9
1 1,4,4,4 4,8,8
2 - 5,9
3 6 7,9
4 9,3,8 1,2,8
5 6 9,2
6 - 7,4
7 6,1,9 -
8 1,4 -
9 - 3
Huế Phú Yên
G.8 07 63
G.7 687 763
G.6 6025 0588 7640 3563 4454 5625
G.5 9536 5052
G.4 53243 13157 51911 64784 40275 32621 95348 57526 82978 27989 27779 29219 50532 12769
G.3 34728 06822 81536 32264
G.2 75309 97335
G.1 53085 61854
ĐB 644064 946170
Đầu Huế Phú Yên
0 7,9 -
1 1 9
2 5,1,8,2 5,6
3 6 2,6,5
4 0,3,8 -
5 7 4,2,4
6 4 3,3,3,9,4
7 5 8,9,0
8 7,8,4,5 9
9 - -
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 84 67
G.7 281 599
G.6 9161 7993 1353 0667 2215 7344
G.5 8016 4963
G.4 56031 92857 82028 44999 28775 16578 12399 41987 83885 93385 58033 93865 41498 51545
G.3 42282 74314 33955 86893
G.2 77429 22635
G.1 27643 54783
ĐB 818869 848313
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 - -
1 6,4 5,3
2 8,9 -
3 1 3,5
4 3 4,5
5 3,7 5
6 1,9 7,7,3,5
7 5,8 -
8 4,1,2 7,5,5,3
9 3,9,9 9,8,3
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 20 47 23
G.7 172 821 474
G.6 4904 0619 6399 6649 1014 6475 7970 1656 4192
G.5 7160 4517 7785
G.4 41480 58410 00689 47162 72808 20355 77233 44776 00381 43624 05302 18289 06624 78135 77984 58790 32765 93618 27343 66168 71613
G.3 71791 93064 61234 16212 64423 10253
G.2 59482 36832 71014
G.1 82324 01223 91543
ĐB 712965 734920 735007
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 4,8 2 7
1 9,0 4,7,2 8,3,4
2 0,4 1,4,4,3,0 3,3
3 3 5,4,2 -
4 - 7,9 3,3
5 5 - 6,3
6 0,2,4,5 - 5,8
7 2 5,6 4,0
8 0,9,2 1,9 5,4
9 9,1 - 2,0
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 34 87
G.7 962 982
G.6 4069 2426 3516 8442 6243 2347
G.5 1667 1619
G.4 70444 60612 30572 32176 25504 02938 69127 41081 03890 56051 27541 71108 31135 14684
G.3 01306 66160 77554 68885
G.2 06063 58216
G.1 75846 53316
ĐB 890904 628444
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4,6,4 8
1 6,2 9,6,6
2 6,7 -
3 4,8 5
4 4,6 2,3,7,1,4
5 - 1,4
6 2,9,7,0,3 -
7 2,6 -
8 - 7,2,1,4,5
9 - 0
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 02 83 65
G.7 246 246 478
G.6 8161 1612 1851 9650 8058 1033 1655 0303 8594
G.5 4015 2569 5133
G.4 32579 85837 57582 77187 94406 89809 32060 11784 49765 96841 53887 47312 71351 61514 03789 62883 43159 96609 85539 92041 41452
G.3 38263 72005 08622 79415 33930 23451
G.2 04305 69256 90931
G.1 40040 03887 00032
ĐB 818417 068684 080378
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2,6,9,5,5 - 3,9
1 2,5,7 2,4,5 -
2 - 2 -
3 7 3 3,9,0,1,2
4 6,0 6,1 1
5 1 0,8,1,6 5,9,2,1
6 1,0,3 9,5 5
7 9 - 8,8
8 2,7 3,4,7,7,4 9,3
9 - - 4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 12 67
G.7 895 928
G.6 2137 6164 5576 5449 6847 7378
G.5 0989 1469
G.4 64810 02237 69269 87294 90830 89053 99497 31623 22954 52003 40075 92255 81326 54096
G.3 56942 54081 42640 90794
G.2 01049 34137
G.1 35200 30849
ĐB 599126 963167
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0 3
1 2,0 -
2 6 8,3,6
3 7,7,0 7
4 2,9 9,7,0,9
5 3 4,5
6 4,9 7,9,7
7 6 8,5
8 9,1 -
9 5,4,7 6,4
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 88 45
G.7 674 692
G.6 7434 0680 4217 5842 9766 7994
G.5 9045 1094
G.4 00108 25477 76689 78129 61393 47435 60323 35839 72312 60357 12946 62167 92550 63518
G.3 03538 63939 35178 40105
G.2 66112 49009
G.1 71003 13916
ĐB 736535 631435
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 8,3 5,9
1 7,2 2,8,6
2 9,3 -
3 4,5,8,9,5 9,5
4 5 5,2,6
5 - 7,0
6 - 6,7
7 4,7 8
8 8,0,9 -
9 3 2,4,4
Huế Phú Yên
G.8 53 28
G.7 797 467
G.6 3810 2376 9287 4465 6044 0768
G.5 1401 1174
G.4 19868 99585 89107 89315 64459 49125 07534 53579 68431 84623 23153 62756 06945 17650
G.3 46428 40847 30029 25268
G.2 19225 35677
G.1 18279 44241
ĐB 172629 544789
Đầu Huế Phú Yên
0 1,7 -
1 0,5 -
2 5,8,5,9 8,3,9
3 4 1
4 7 4,5,1
5 3,9 3,6,0
6 8 7,5,8,8
7 6,9 4,9,7
8 7,5 9
9 7 -
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 13 67
G.7 737 168
G.6 4595 6796 0171 4277 9771 8260
G.5 8882 8932
G.4 40726 97380 34149 53818 43090 95979 23366 02876 60850 13458 20280 93906 87608 04287
G.3 20812 08226 55644 33992
G.2 42157 14935
G.1 59053 49481
ĐB 258145 226378
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 - 6,8
1 3,8,2 -
2 6,6 -
3 7 2,5
4 9,5 4
5 7,3 0,8
6 6 7,8,0
7 1,9 7,1,6,8
8 2,0 0,7,1
9 5,6,0 2
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 88 91 11
G.7 721 004 395
G.6 8555 6342 7330 4891 5276 5735 2602 7850 1311
G.5 7291 0883 3019
G.4 07867 19715 42393 68286 16883 01694 46064 77961 38295 20552 92009 87937 24690 07503 13318 21942 35805 67041 05591 46605 38102
G.3 07078 73152 42478 60457 71346 25052
G.2 26192 66422 19685
G.1 50453 14043 21271
ĐB 746396 418231 141166
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 - 4,9,3 2,5,5,2
1 5 - 1,1,9,8
2 1 2 -
3 0 5,7,1 -
4 2 3 2,1,6
5 5,2,3 2,7 0,2
6 7,4 1 6
7 8 6,8 1
8 8,6,3 3 5
9 1,3,4,2,6 1,1,5,0 5,1
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 54 58
G.7 155 932
G.6 1848 8686 2577 9585 2599 5603
G.5 9417 1244
G.4 19415 29856 63329 61027 42400 36931 87261 54972 71964 48929 45955 61848 45652 94693
G.3 46666 36276 53165 82068
G.2 22881 87454
G.1 38664 70475
ĐB 122016 650266
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0 3
1 7,5,6 -
2 9,7 9
3 1 2
4 8 4,8
5 4,5,6 8,5,2,4
6 1,6,4 4,5,8,6
7 7,6 2,5
8 6,1 5
9 - 9,3
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 40 67 24
G.7 459 103 312
G.6 1096 1404 8371 9645 2723 0095 5019 9752 6814
G.5 5504 4775 9007
G.4 44254 74375 07325 69399 91541 62502 55157 80679 06974 33347 28971 28989 74065 79135 87453 22806 15068 81509 49523 19885 52304
G.3 26554 36026 83969 38505 05165 74297
G.2 60932 73210 31362
G.1 78670 13841 50566
ĐB 966475 951854 797761
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4,4,2 3,5 7,6,9,4
1 - 0 2,9,4
2 5,6 3 4,3
3 2 5 -
4 0,1 5,7,1 -
5 9,4,7,4 4 2,3
6 - 7,5,9 8,5,2,6,1
7 1,5,0,5 5,9,4,1 -
8 - 9 5
9 6,9 5 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 38 58
G.7 317 133
G.6 8821 4453 4728 5859 5715 8982
G.5 2235 6446
G.4 08698 13787 85187 47549 02303 48887 77760 44358 96933 26432 51574 60538 41267 34293
G.3 76696 90480 03796 83281
G.2 12192 49607
G.1 86077 70210
ĐB 452883 648362
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3 7
1 7 5,0
2 1,8 -
3 8,5 3,3,2,8
4 9 6
5 3 8,9,8
6 0 7,2
7 7 4
8 7,7,7,0,3 2,1
9 8,6,2 3,6
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 76 58
G.7 867 801
G.6 8842 0309 5821 2322 1705 2270
G.5 0961 2666
G.4 44322 95881 13933 11766 27983 54243 40702 15830 07988 15851 68938 04301 10272 58597
G.3 94039 10066 85026 95172
G.2 88711 05760
G.1 74839 31943
ĐB 339278 228655
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9,2 1,5,1
1 1 -
2 1,2 2,6
3 3,9,9 0,8
4 2,3 3
5 - 8,1,5
6 7,1,6,6 6,0
7 6,8 0,2,2
8 1,3 8
9 - 7
Huế Phú Yên
G.8 52 37
G.7 579 002
G.6 3003 0245 7955 9127 2690 7888
G.5 3946 9818
G.4 83155 87338 18532 51951 25382 31994 95077 62269 44888 52858 26861 58616 95618 11539
G.3 17422 10760 00695 36140
G.2 06824 13663
G.1 45348 95803
ĐB 934122 973611
Đầu Huế Phú Yên
0 3 2,3
1 - 8,6,8,1
2 2,4,2 7
3 8,2 7,9
4 5,6,8 0
5 2,5,5,1 8
6 0 9,1,3
7 9,7 -
8 2 8,8
9 4 0,5
Kon Tum Khánh Hòa
G.8 39 79
G.7 641 793
G.6 1295 9848 1749 4667 4299 9895
G.5 6145 2401
G.4 80353 97140 52532 15165 73780 21086 37295 64918 58765 21920 85276 98798 80272 69234
G.3 67925 82416 81747 27013
G.2 37023 34096
G.1 05077 76572
ĐB 762724 619113
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 - 1
1 6 8,3,3
2 5,3,4 0
3 9,2 4
4 1,8,9,5,0 7
5 3 -
6 5 7,5
7 7 9,6,2,2
8 0,6 -
9 5,5 3,9,5,8,6
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 85 98 03
G.7 250 820 115
G.6 0408 6606 7614 7731 1902 4187 8456 8826 4497
G.5 7712 8774 2645
G.4 47016 39171 22924 11186 97253 78883 55938 22919 49218 81091 42476 44904 87180 95408 45107 72581 93283 38606 63887 88901 39555
G.3 44857 13716 51709 07966 15839 65217
G.2 82054 63262 91162
G.1 45404 85661 60834
ĐB 208214 270910 719236
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 8,6,4 2,4,8,9 3,7,6,1
1 4,2,6,6,4 9,8,0 5,7
2 4 0 6
3 8 1 9,4,6
4 - - 5
5 0,3,7,4 - 6,5
6 - 6,2,1 2
7 1 4,6 -
8 5,6,3 7,0 1,3,7
9 - 8,1 7
Gia Lai Ninh Thuận
G.8 27 19
G.7 643 255
G.6 3143 9660 9815 5625 2697 1571
G.5 7411 1119
G.4 41455 60370 40047 07251 92594 66068 99908 41553 92561 07547 60365 20444 10678 37340
G.3 94369 29574 65990 70868
G.2 68884 05283
G.1 16971 22867
ĐB 815237 754157
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8 -
1 5,1 9,9
2 7 5
3 7 -
4 3,3,7 7,4,0
5 5,1 5,3,7
6 0,8,9 1,5,8,7
7 0,4,1 1,8
8 4 3
9 4 7,0
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 48 04 14
G.7 596 607 933
G.6 9563 5595 0925 2450 4245 5252 8990 9372 1576
G.5 6624 1406 4999
G.4 11944 38765 80722 38956 20564 41360 38616 25247 41699 24099 11251 23028 27435 53254 13595 67399 63457 47838 95331 96901 31892
G.3 69582 04233 67680 83064 04791 86864
G.2 35222 58721 42372
G.1 00849 85638 70631
ĐB 100908 571075 941542
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 8 4,7,6 1
1 6 - 4
2 5,4,2,2 8,1 -
3 3 5,8 3,8,1,1
4 8,4,9 5,7 2
5 6 0,2,1,4 7
6 3,5,4,0 4 4
7 - 5 2,6,2
8 2 0 -
9 6,5 9,9 0,9,5,9,2,1
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8 87 85
G.7 513 269
G.6 3452 3848 0121 8617 2695 4515
G.5 8407 8637
G.4 04570 02047 77373 96343 20188 98788 73569 05205 92481 57690 74361 20438 02641 46052
G.3 81039 66415 71373 81437
G.2 15419 14673
G.1 98912 78450
ĐB 395548 682041
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7 5
1 3,5,9,2 7,5
2 1 -
3 9 7,8,7
4 8,7,3,8 1,1
5 2 2,0
6 9 9,1
7 0,3 3,3
8 7,8,8 5,1
9 - 5,0