Xổ số miền Bắc nghỉ Tết 4 ngày: 30, 1, 2, 3 âm lịch (tức 24->27/01 Dương lịch). Ngày mùng 4 (28/01 DL) mở thưởng trở lại. Xổ số miền Trung, miền Nam mở thưởng bình thường. Kính chúc Quý khách năm mới May Mắn - Phát Tài - Phát Lộc! Xổ số miền Bắc nghỉ Tết 4 ngày: 30, 1, 2, 3 âm lịch (tức 24->27/01 Dương lịch). Ngày mùng 4 (28/01 DL) mở thưởng trở lại. Xổ số miền Trung, miền Nam mở thưởng bình thường. Kính chúc Quý khách năm mới May Mắn - Phát Tài - Phát Lộc!

Sổ kết quả miền Trung 10 ngày trước

Ninh Thuận Gia Lai
G.8 83 85
G.7 452 919
G.6 2035 2849 0186 9551 8558 3002
G.5 8735 3415
G.4 09897 58549 25647 15076 54484 46239 33338 87776 11390 85987 01326 72273 50562 24328
G.3 35783 64019 55075 11932
G.2 89649 04324
G.1 66281 89383
ĐB 750822 433603
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 - 2,3
1 9 9,5
2 2 6,8,4
3 5,5,9,8 2
4 9,9,7,9 -
5 2 1,8
6 - 2
7 6 6,3,5
8 3,6,4,3,1 5,7,3
9 7 0
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 43 68 20
G.7 406 561 231
G.6 6270 7016 6019 1997 6294 6270 2626 3003 2572
G.5 4314 4181 1461
G.4 34300 64523 97798 73233 49674 51704 02913 69527 97988 51788 75642 02966 96988 30161 76107 95571 95788 72505 86256 35939 83075
G.3 34790 71356 16679 09491 46334 16344
G.2 82088 48124 64786
G.1 10807 25380 71187
ĐB 808407 718035 505760
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6,0,4,7,7 - 3,7,5
1 6,9,4,3 - -
2 3 7,4 0,6
3 3 5 1,9,4
4 3 2 4
5 6 - 6
6 - 8,1,6,1 1,0
7 0,4 0,9 2,1,5
8 8 1,8,8,8,0 8,6,7
9 8,0 7,4,1 -
Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 81 17
G.7 116 960
G.6 3998 2461 7808 4560 1012 5459
G.5 1575 9804
G.4 78728 37913 32568 85357 59453 11673 28946 68289 86970 75058 30194 43462 86057 29636
G.3 44030 84241 03829 81552
G.2 92981 30560
G.1 06879 61372
ĐB 808803 712907
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 8,3 4,7
1 6,3 7,2
2 8 9
3 0 6
4 6,1 -
5 7,3 9,8,7,2
6 1,8 0,0,2,0
7 5,3,9 0,2
8 1,1 9
9 8 4
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 53 56
G.7 877 658
G.6 6956 3488 7952 2213 6897 4671
G.5 5076 2537
G.4 98611 67368 78715 33351 71178 81128 25314 52156 34677 47833 68552 81092 82483 14384
G.3 13334 59305 99399 21530
G.2 60057 67742
G.1 90562 93708
ĐB 773741 927193
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 5 8
1 1,5,4 3
2 8 -
3 4 7,3,0
4 1 2
5 3,6,2,1,7 6,8,6,2
6 8,2 -
7 7,6,8 1,7
8 8 3,4
9 - 7,2,9,3
Huế Phú Yên
G.8 84 91
G.7 384 352
G.6 7602 4752 3585 5687 0247 6500
G.5 4406 3194
G.4 40124 28100 12322 06990 78741 64731 88971 15337 79007 75936 73245 16004 86600 66389
G.3 94276 57102 11330 34164
G.2 29179 60301
G.1 67589 70743
ĐB 029735 264821
Đầu Huế Phú Yên
0 2,6,0,2 0,7,4,0,1
1 - -
2 4,2 1
3 1,5 7,6,0
4 1 7,5,3
5 2 2
6 - 4
7 1,6,9 -
8 4,4,5,9 7,9
9 0 1,4
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 80 89
G.7 364 214
G.6 6219 3637 2514 3502 3470 6242
G.5 7154 3724
G.4 64041 23718 94598 71639 67477 32510 61939 47627 86403 67540 12549 58644 12742 75360
G.3 66835 28543 19704 49006
G.2 29756 68901
G.1 19726 54229
ĐB 606142 333664
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 - 2,3,4,6,1
1 9,4,8,0 4
2 6 4,7,9
3 7,9,9,5 -
4 1,3,2 2,0,9,4,2
5 4,6 -
6 4 0,4
7 7 0
8 0 9
9 8 -
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 89 88 20
G.7 512 811 934
G.6 7448 2861 6105 0487 1036 0341 3795 2246 3696
G.5 5746 3186 9335
G.4 86296 57703 47618 69166 11019 39888 54392 92065 76575 79273 00462 58617 43038 41623 97764 63041 66299 01140 24096 57937 39931
G.3 65315 88105 89888 95191 52911 99080
G.2 78947 63845 84496
G.1 01712 13349 75691
ĐB 874665 886840 365936
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 5,3,5 - -
1 2,8,9,5,2 1,7 1
2 - 3 0
3 - 6,8 4,5,7,1,6
4 8,6,7 1,5,9,0 6,1,0
5 - - -
6 1,6,5 5,2 4
7 - 5,3 -
8 9,8 8,7,6,8 0
9 6,2 1 5,6,9,6,6,1
Ninh Thuận Gia Lai
G.8 03 83
G.7 852 568
G.6 0414 6645 4960 1885 7137 7997
G.5 5894 5608
G.4 02509 04401 27268 57942 17882 70751 70653 85559 56019 12325 32778 48425 51163 85938
G.3 10788 67278 76085 23943
G.2 02473 72319
G.1 72827 99074
ĐB 750515 325302
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 3,9,1 8,2
1 4,5 9,9
2 7 5,5
3 - 7,8
4 5,2 3
5 2,1,3 9
6 0,8 8,3
7 8,3 8,4
8 2,8 3,5,5
9 4 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 24 95 59
G.7 641 476 748
G.6 6240 6091 9988 5027 6862 3075 3144 3618 8762
G.5 2159 7845 1054
G.4 08414 06645 12232 66416 62426 02596 85536 62438 00226 45014 86439 67946 05775 31527 68740 90691 65377 07452 55124 88300 76867
G.3 85363 98265 72332 93964 19196 12492
G.2 80658 16342 06464
G.1 57704 72211 31844
ĐB 020527 117861 107972
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 - 0
1 4,6 4,1 8
2 4,6,7 7,6,7 4
3 2,6 8,9,2 -
4 1,0,5 5,6,2 8,4,0,4
5 9,8 - 9,4,2
6 3,5 2,4,1 2,7,4
7 - 6,5,5 7,2
8 8 - -
9 1,6 5 1,6,2
Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 29 37
G.7 050 337
G.6 4991 7644 8851 6154 3461 1209
G.5 8365 5317
G.4 92304 99993 21542 27978 30590 09393 68759 82395 74452 15640 70379 42353 16877 35215
G.3 53020 85050 64106 82605
G.2 24915 92099
G.1 30183 18554
ĐB 862898 277361
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 4 9,6,5
1 5 7,5
2 9,0 -
3 - 7,7
4 4,2 0
5 0,1,9,0 4,2,3,4
6 5 1,1
7 8 9,7
8 3 -
9 1,3,0,3,8 5,9