XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 59 19 79
G.7 674 782 082
G.6 6709 6519 9382 2499 5857 0033 1709 3942 7583
G.5 2393 1490 1065
G.4 44118 39055 75974 55336 55027 70253 03612 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550 97520 03798 19769 76864 63335 73120 67518
G.3 99092 75676 15175 56449 20865 43533
G.2 10842 37527 02682
G.1 99882 73680 00496
ĐB 750136 555738 030118
Advertisements
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 9 - 9
1 9,8,2 9,2 8,8
2 7 7 0,0
3 6,6 3,8 5,3
4 2 9 2
5 9,5,3 7,0,8,0 -
6 - - 5,9,4,5
7 4,4,6 5 9
8 2,2 2,0 2,3,2
9 3,2 9,0,0,4,3 8,6
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 75 31 71
G.7 481 169 325
G.6 3046 3286 1401 2582 1802 8238 2977 0361 9980
G.5 0775 2070 3196
G.4 26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060 12165 32789 25954 94747 14092 16120 39733
G.3 41566 63764 57942 26035 81218 42573
G.2 67524 15566 67332
G.1 78227 82009 44605
ĐB 668674 062977 239681
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1 2,9 5
1 6 - 8
2 3,4,7 - 5,0
3 2 1,8,7,9,5 3,2
4 6,8 2,2 7
5 - 3 4
6 6,4 9,1,0,6 1,5
7 5,5,4 0,5,7 1,7,3
8 1,6,0,5,7 2 0,9,1
9 - - 6,2
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 75 40 49 41
G.7 357 538 741 888
G.6 2023 6763 3163 5441 7601 4399 7544 0606 6071 9994 6681 7384
G.5 8436 7181 7444 1883
G.4 75903 73649 92358 47410 94976 93777 07633 21809 09422 79871 92257 52381 55307 74890 35267 18383 37730 69543 59420 35361 83504 97130 35326 74520 35246 01569 17530 99017
G.3 79828 43422 04451 24486 45155 68161 59388 34380
G.2 21871 66353 99953 20121
G.1 17459 43348 60169 28666
ĐB 660851 018356 740065 383277
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 3 1,9,7 6,4 -
1 0 - - 7
2 3,8,2 2 0 6,0,1
3 6,3 8 0 0,0
4 9 0,1,8 9,1,4,4,3 1,6
5 7,8,9,1 7,1,3,6 5,3 -
6 3,3 - 7,1,1,9,5 9,6
7 5,6,7,1 1 1 7
8 - 1,1,6 3 8,1,4,3,8,0
9 - 9,0 - 4
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 40 07 57
G.7 496 143 477
G.6 3753 0609 3108 4242 2886 9451 4822 8960 0026
G.5 1802 0705 4386
G.4 18666 15990 44238 49325 25037 90913 60453 17467 02851 90548 29519 91876 50071 04917 94340 96971 37408 54812 57205 99055 98036
G.3 50576 14938 18090 57493 75794 90469
G.2 31549 39283 84718
G.1 77305 00879 59378
ĐB 132697 313004 886827
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 9,8,2,5 7,5,4 8,5
1 3 9,7 2,8
2 5 - 2,6,7
3 8,7,8 - 6
4 0,9 3,2,8 0
5 3,3 1,1 7,5
6 6 7 0,9
7 6 6,1,9 7,1,8
8 - 6,3 6
9 6,0,7 0,3 4
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 04 69 00
G.7 866 840 861
G.6 2102 6847 9663 1812 3049 8786 7307 4203 7496
G.5 9755 0077 7649
G.4 45546 75678 30698 38266 37991 33648 70127 18346 98300 44793 37823 57354 67415 68623 78624 77552 59117 20761 25785 40077 58621
G.3 31306 58213 63805 49007 06279 80247
G.2 55031 70855 48760
G.1 80777 57382 57496
ĐB 348513 016473 247346
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 4,2,6 0,5,7 0,7,3
1 3,3 2,5 7
2 7 3,3 4,1
3 1 - -
4 7,6,8 0,9,6 9,7,6
5 5 4,5 2
6 6,3,6 9 1,1,0
7 8,7 7,3 7,9
8 - 6,2 5
9 8,1 3 6,6
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 87 36 51
G.7 956 587 344
G.6 1983 1429 8180 2971 7027 2662 9792 5605 0638
G.5 7819 5952 4713
G.4 60110 70505 04633 99206 41977 48756 79224 29614 06587 40447 69545 05086 05661 53386 67466 88093 63364 00906 89217 69660 80706
G.3 17078 10583 57775 49227 98451 38484
G.2 64114 51271 29411
G.1 46177 25432 33828
ĐB 470822 216556 275034
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 5,6 - 5,6,6
1 9,0,4 4 3,7,1
2 9,4,2 7,7 8
3 3 6,2 8,4
4 - 7,5 4
5 6,6 2,6 1,1
6 - 2,1 6,4,0
7 7,8,7 1,5,1 -
8 7,3,0,3 7,7,6,6 4
9 - - 2,3
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 75 14 20
G.7 665 405 927
G.6 8725 3897 2585 4027 3142 7899 1803 4497 6892
G.5 9293 1066 7417
G.4 49058 06693 06306 15228 98990 54213 61395 04232 96159 48194 08565 03103 07250 64199 74311 88775 14160 52458 10696 35055 43915
G.3 14309 37125 16288 21673 70765 65775
G.2 75792 67850 06956
G.1 61692 14992 57108
ĐB 383665 333771 150902
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 6,9 5,3 3,8,2
1 3 4 7,1,5
2 5,8,5 7 0,7
3 - 2 -
4 - 2 -
5 8 9,0,0 8,5,6
6 5,5 6,5 0,5
7 5 3,1 5,5
8 5 8 -
9 7,3,3,0,5,2,2 9,4,9,2 7,2,6

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1.Lịch mở thưởng

- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2.Thời gian quay số : bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
3.Cơ cấu giải thưởng :
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
 

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB    2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30,000,000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000
X