XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 74 68 57
G.7 946 504 497
G.6 2383 6058 9309 8283 7070 0328 9211 1730 4692
G.5 3798 0000 3504
G.4 12740 10265 45862 73648 48795 22132 81842 36138 75274 38736 03338 65523 39655 97507 71829 49087 47113 71065 33419 71250 07855
G.3 73042 47228 28169 81825 17875 63398
G.2 79078 99129 42736
G.1 57136 99916 23393
ĐB 396800 481554 685860
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 9,0 4,0,7 4
1 - 6 1,3,9
2 8 8,3,5,9 9
3 2,6 8,6,8 0,6
4 6,0,8,2,2 - -
5 8 5,4 7,0,5
6 5,2 8,9 5,0
7 4,8 0,4 5
8 3 3 7
9 8,5 - 7,2,8,3
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 57 03 71
G.7 640 782 905
G.6 4517 6802 8866 6768 6263 2884 9408 3141 1255
G.5 0573 2143 2044
G.4 00114 46333 35890 08668 43044 11194 62787 17011 58498 21126 36054 78068 09033 84625 26141 83001 86978 54124 79017 25937 21700
G.3 62620 49237 15762 38461 12684 24800
G.2 92196 00736 33631
G.1 34359 88113 02251
ĐB 577299 531535 637269
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 2 3 5,8,1,0,0
1 7,4 1,3 7
2 0 6,5 4
3 3,7 3,6,5 7,1
4 0,4 3 1,4,1
5 7,9 4 5,1
6 6,8 8,3,8,2,1 9
7 3 - 1,8
8 7 2,4 4
9 0,4,6,9 8 -
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 80 37 45
G.7 696 670 885
G.6 2619 6322 5219 4214 4268 1424 0599 6299 0213
G.5 1187 8091 5645
G.4 99629 83313 33382 32510 09071 87696 26597 39643 97714 93225 28036 99751 85316 48687 66846 31325 27660 54286 65540 76052 70265
G.3 70580 49334 39962 39397 23110 89762
G.2 24486 06958 65439
G.1 18682 08232 98290
ĐB 645804 275074 590295
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 4 - -
1 9,9,3,0 4,4,6 3,0
2 2,9 4,5 5
3 4 7,6,2 9
4 - 3 5,5,6,0
5 - 1,8 2
6 - 8,2 0,5,2
7 1 0,4 -
8 0,7,2,0,6,2 7 5,6
9 6,6,7 1,7 9,9,0,5
TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 24 29 26
G.7 944 681 940
G.6 8341 2674 5213 2576 5318 7461 6994 8203 0295
G.5 9458 6365 3760
G.4 92697 86408 62150 30375 26362 60858 27087 00296 76516 88284 15840 41379 18575 27372 65346 30310 59959 87755 05999 87970 98939
G.3 86278 79964 18432 68841 46842 90427
G.2 06107 44217 03275
G.1 47712 21553 62052
ĐB 911182 486571 412466
Đầu TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
0 8,7 - 3
1 3,2 8,6,7 0
2 4 9 6,7
3 - 2 9
4 4,1 0,1 0,6,2
5 8,0,8 3 9,5,2
6 2,4 1,5 0,6
7 4,5,8 6,9,5,2,1 0,5
8 7,2 1,4 -
9 7 6 4,5,9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 35 84 94
G.7 523 031 416
G.6 6744 7436 2524 8786 2107 5208 5586 9458 1651
G.5 4716 8687 7835
G.4 40618 91839 75003 17358 41357 73857 77233 57964 62422 81834 61234 17864 93191 78542 03729 03622 71097 52049 52631 74916 72448
G.3 16665 94602 80311 43628 79082 26858
G.2 93487 93940 71593
G.1 40160 62756 89397
ĐB 485772 038848 423221
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 3,2 7,8 -
1 6,8 1 6,6
2 3,4 2,8 9,2,1
3 5,6,9,3 1,4,4 5,1
4 4 2,0,8 9,8
5 8,7,7 6 8,1,8
6 5,0 4,4 -
7 2 - -
8 7 4,6,7 6,2
9 - 1 4,7,3,7
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 91 07 15 70
G.7 631 203 138 712
G.6 8007 6125 1909 3734 0007 2963 2335 1182 9840 5569 0473 9282
G.5 5024 8596 2575 5886
G.4 42338 05116 86520 12643 95692 71048 74235 95562 39596 47975 19669 11215 62550 08286 68035 54080 48988 89750 05125 61067 40348 55321 73499 32268 00838 59454 22380 66594
G.3 65156 39751 73463 13091 99993 72960 08709 58406
G.2 92695 55886 73115 32647
G.1 55565 54838 79665 35743
ĐB 749782 355064 180266 780272
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 7,9 7,3,7 - 9,6
1 6 5 5,5 2
2 5,4,0 - 5 1
3 1,8,5 4,8 8,5,5 8
4 3,8 - 0,8 7,3
5 6,1 0 0 4
6 5 3,2,9,3,4 7,0,5,6 9,8
7 - 5 5 0,3,2
8 2 6,6 2,0,8 2,6,0
9 1,2,5 6,6,1 3 9,4
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 86 64 46
G.7 301 164 264
G.6 8686 0041 3791 1934 0427 4660 3239 6659 9275
G.5 2609 7623 6825
G.4 81548 72555 25558 59947 77194 58142 56835 04989 02060 99520 88062 76927 22271 92952 58843 37948 44683 14807 54719 06402 42624
G.3 67456 93988 88733 60955 71308 14967
G.2 84677 99169 09902
G.1 98537 31373 42000
ĐB 736861 863825 670059
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 1,9 - 7,2,8,2,0
1 - - 9
2 - 7,3,0,7,5 5,4
3 5,7 4,3 9
4 1,8,7,2 - 6,3,8
5 5,8,6 2,5 9,9
6 1 4,4,0,0,2,9 4,7
7 7 1,3 5
8 6,6,8 9 3
9 1,4 - -

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1.Lịch mở thưởng

- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2.Thời gian quay số : bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
3.Cơ cấu giải thưởng :
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
 

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB    2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30,000,000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000