XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN Thu 7 - Xổ Số Miền Nam Thứ 7 Hàng Tuần

TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 07 44 91 66
G.7 958 067 235 128
G.6 2523 4055 8139 4352 8194 9856 0940 9814 7751 8973 7475 2957
G.5 9594 7278 8652 7750
G.4 46932 59565 43989 31487 95073 19237 64137 08272 62642 22098 80335 48156 74264 75630 05677 23667 05229 03050 42889 59152 75740 95621 27887 82945 64191 13655 27151 52034
G.3 21709 34098 76694 50505 29230 28638 71458 15608
G.2 26518 07604 15320 00426
G.1 72108 64593 57417 56078
ĐB 210135 731473 255873 100138
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 7,9,8 5,4 - 8
1 8 - 4,7 -
2 3 - 9,0 8,1,6
3 9,2,7,7,5 5,0 5,0,8 4,8
4 - 4,2 0,0 5
5 8,5 2,6,6 1,2,0,2 7,0,5,1,8
6 5 7,4 7 6
7 3 8,2,3 7,3 3,5,8
8 9,7 - 9 7
9 4,8 4,8,4,3 1 1
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 89 86 63 79
G.7 542 685 119 640
G.6 4986 3798 4184 9364 7699 5321 2030 6177 2859 6758 7207 2934
G.5 9863 5164 5163 1476
G.4 82235 67754 38740 19692 20482 72453 50908 45493 73314 48826 60308 13334 58530 61834 07181 36705 81107 74060 36127 98909 80348 85969 28702 58168 58984 58462 85498 74290
G.3 15730 15195 42993 65540 11682 71256 52934 28031
G.2 85716 24401 66964 67916
G.1 88510 84103 18399 19904
ĐB 517935 794565 250607 495941
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 8 8,1,3 5,7,9,7 7,2,4
1 6,0 4 9 6
2 - 1,6 7 -
3 5,0,5 4,0,4 0 4,4,1
4 2,0 0 8 0,1
5 4,3 - 9,6 8
6 3 4,4,5 3,3,0,4 9,8,2
7 - - 7 9,6
8 9,6,4,2 6,5 1,2 4
9 8,2,5 9,3,3 9 8,0
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 92 61 20 43
G.7 267 439 931 067
G.6 7778 1557 9853 0480 1526 6127 3999 6383 6750 1254 8062 2353
G.5 5181 3649 1772 4614
G.4 30349 60871 08096 65363 76860 13575 97428 34588 16921 96245 90227 01024 74061 22965 46331 20844 45981 37225 40867 45995 39611 60763 18666 40673 75981 08744 76672 55635
G.3 46020 37264 79081 90297 56332 37850 31168 42780
G.2 14951 75217 64611 51790
G.1 93890 38069 92046 40285
ĐB 965021 852061 325399 187194
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 - - - -
1 - 7 1,1 4
2 8,0,1 6,7,1,7,4 0,5 -
3 - 9 1,1,2 5
4 9 9,5 4,6 3,4
5 7,3,1 - 0,0 4,3
6 7,3,0,4 1,1,5,9,1 7 7,2,3,6,8
7 8,1,5 - 2 3,2
8 1 0,8,1 3,1 1,0,5
9 2,6,0 7 9,5,9 0,4
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 93 26 93 43
G.7 614 529 724 024
G.6 9667 2625 3725 4458 4429 3073 9989 1862 4484 4168 2057 9844
G.5 3941 9642 4755 2740
G.4 78446 70415 31101 11014 29811 10623 03479 57013 14511 55541 71350 93487 72147 73099 03279 96600 88961 86461 56153 17158 43310 79395 41923 05977 36994 29741 20285 78564
G.3 88689 78109 06370 32144 70078 99975 73517 88920
G.2 00823 88487 79189 27194
G.1 28248 13230 66825 82169
ĐB 320869 698715 715083 257907
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 1,9 - 0 7
1 4,5,4,1 3,1,5 0 7
2 5,5,3,3 6,9,9 4,5 4,3,0
3 - 0 - -
4 1,6,8 2,1,7,4 - 3,4,0,1
5 - 8,0 5,3,8 7
6 7,9 - 2,1,1 8,4,9
7 9 3,0 9,8,5 7
8 9 7,7 9,4,9,3 5
9 3 9 3 5,4,4
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 28 02 16 37
G.7 470 068 238 417
G.6 2232 8060 0195 5169 5487 8485 6814 7544 4579 5148 7487 7815
G.5 4860 4291 8613 6642
G.4 79564 14441 38486 18000 45612 00436 31434 72297 84796 74447 98172 04375 78575 09585 68285 90041 24119 19509 00507 30614 30183 89993 08681 34928 95227 19885 75681 59317
G.3 71635 27891 16082 39058 28958 19230 10728 34675
G.2 33344 13733 19753 86659
G.1 70776 12553 84728 54829
ĐB 974485 201056 268585 291349
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 0 2 9,7 -
1 2 - 6,4,3,9,4 7,5,7
2 8 - 8 8,7,8,9
3 2,6,4,5 3 8,0 7
4 1,4 7 4,1 8,2,9
5 - 8,3,6 8,3 9
6 0,0,4 8,9 - -
7 0,6 2,5,5 9 5
8 6,5 7,5,5,2 5,3,5 7,1,5,1
9 5,1 1,7,6 - 3
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 66 04 93 29
G.7 534 145 988 451
G.6 6638 0927 0288 1444 8218 0584 5664 8432 9714 8222 2633 3974
G.5 1337 3807 8396 9811
G.4 26364 89494 10843 53631 31323 05834 86967 69533 88315 52246 95098 49334 95779 72849 54130 11890 52480 09904 37591 96329 49339 42933 34207 10543 42566 33554 58103 35581
G.3 37139 27932 80425 63321 17968 75301 77156 70867
G.2 67655 41899 75888 67087
G.1 39722 59586 60884 82763
ĐB 206980 997752 267657 540995
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 - 4,7 4,1 7,3
1 - 8,5 4 1
2 7,3,2 5,1 9 9,2
3 4,8,7,1,4,9,2 3,4 2,0,9 3,3
4 3 5,4,6,9 - 3
5 5 2 7 1,4,6
6 6,4,7 - 4,8 6,7,3
7 - 9 - 4
8 8,0 4,6 8,0,8,4 1,7
9 4 8,9 3,6,0,1 5
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 24 34 18 13
G.7 295 385 308 607
G.6 7954 5279 9745 3180 4778 1073 7399 8544 1052 7992 2447 7915
G.5 9760 7986 3203 4724
G.4 37187 67186 72750 19706 45193 73027 71682 43041 45912 41943 89717 99994 13139 50453 17038 02353 88518 43760 37097 28475 24203 48308 76184 66091 54581 46481 16188 78213
G.3 77338 90532 62245 53728 28132 80667 46064 18281
G.2 71867 97421 33961 98916
G.1 99197 40673 93241 84872
ĐB 447907 335361 781664 155348
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6,7 - 8,3,3 7,8
1 - 2,7 8,8 3,5,3,6
2 4,7 8,1 - 4
3 8,2 4,9 8,2 -
4 5 1,3,5 4,1 7,8
5 4,0 3 2,3 -
6 0,7 1 0,7,1,4 4
7 9 8,3,3 5 2
8 7,6,2 5,0,6 - 4,1,1,8,1
9 5,3,7 4 9,7 2,1

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1.Lịch mở thưởng

- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2.Thời gian quay số : bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
3.Cơ cấu giải thưởng : 
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
 

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB    2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30,000,000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000