Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc tháng 1

Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
2022 78645 71085 76930 46384 88041 55431 20222 87219 46638 88903 55427 08845 93093 98969 33657 98437 10619 46330 37061 93494 10676 ... ... ... ... ... ... ... ... ... ...
2021 17386 71209 40169 92020 45756 33079 00157 45883 57860 09264 21331 60545 23677 92549 55095 12046 68285 51338 02769 16592 05507 48146 82064 00726 09854 90402 19376 42988 43132 20681 78885
2020 49715 75712 80389 50940 16875 96449 38897 12850 70921 34706 97571 72782 26710 32164 41244 90880 33658 26396 91574 78804 14954 14012 45721 54949 19143 73604 32905 ... ... ... ...
2019 77622 10344 56579 85889 58549 62279 95565 69336 17810 40829 00962 65208 71892 04289 68116 22086 84265 51545 38231 73224 09841 30559 89379 62880 32489 64391 90522 03677 60824 56508 93689
2018 74348 93729 75547 98451 31583 82445 60568 41657 33101 24960 87139 69463 67721 41201 62609 13766 85298 45021 04264 77077 88149 94944 81062 79708 13957 15589 18105 62274 11717 84631 91662
2017 31203 40519 74696 57089 00872 52911 64105 43033 80047 37845 81223 66332 02489 27739 96334 69974 07790 42040 68976 28820 95356 97266 86192 20896 73385 53103 48951 ... ... ... ...
2016 46739 68158 76011 12792 11201 76605 11704 29150 20282 00157 38001 39941 82885 78706 79881 40987 30777 45552 71502 70514 12617 95772 57584 45018 03734 08627 89851 25261 97311 13142 52552
2015 11084 71426 54556 43550 89188 25419 83725 59303 98700 24290 54831 64256 78933 65758 02191 72662 29806 62988 89091 02476 89443 43895 41262 98246 08008 21705 65001 91713 41864 84125 56276
2014 13899 27662 85463 77158 19584 14951 22602 41958 18772 34098 37653 25665 55839 90626 14570 63674 06465 66472 14523 18714 60483 15791 54545 99257 87267 53329 42976 26757 49932 ... ...
2013 98944 42243 63532 06215 99085 73308 98856 55380 89406 07088 36311 00611 85374 57514 88407 76353 90137 83620 26415 62793 94789 43764 48625 90932 16934 62866 84326 82963 20781 10604 04278
Các ô màu vàng ứng với ngày chủ nhật
Thống kê chạm
Số Đã về - Đầu Đã về - Đuôi Đã về - Tổng
0 38 lần 27 lần 26 lần
1 26 lần 41 lần 35 lần
2 27 lần 33 lần 35 lần
3 27 lần 24 lần 37 lần
4 34 lần 35 lần 28 lần
5 34 lần 34 lần 32 lần
6 34 lần 34 lần 30 lần
7 32 lần 27 lần 31 lần
8 39 lần 24 lần 35 lần
9 26 lần 38 lần 28 lần