Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc tháng 7

Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
2022 01697 ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ...
2021 62914 94715 10326 50098 52371 40891 82380 77196 46724 23166 47188 23036 47133 32872 05779 37782 70957 98653 41507 48323 38294 53594 70060 10346 61289 46868 91701 96477 02942 87781 01275
2020 14362 45563 63717 91382 38931 71154 22508 57597 09592 20942 51088 30629 08834 06586 60814 24511 70102 44789 20508 28890 03116 77969 78091 83783 73860 25470 11070 77775 58827 61129 44435
2019 56690 51357 79918 59008 65694 97420 22382 54161 75074 12598 50545 17705 15102 85507 75609 68355 77107 29202 63297 16289 67166 56266 68490 01783 95705 82297 81937 19120 07188 85978 31284
2018 28236 19672 69492 20833 69031 59356 43841 91570 95786 77892 16268 32749 15817 09669 88323 44371 84740 78023 48401 09965 19854 76157 14845 75299 41967 93514 92295 31995 09530 23587 66017
2017 09747 55570 66230 85139 77333 79967 97164 34037 08020 05281 20464 11733 66937 11666 05488 31039 08181 79866 07831 45712 69010 32247 96993 13786 28294 88882 72716 89148 98586 53349 82721
2016 74642 64182 75446 03248 45804 95471 29835 69111 26473 46412 98540 74248 61718 88570 91503 57878 49070 42398 11427 90511 83690 18443 31202 69450 35917 18292 60071 26609 89691 26361 48487
2015 21574 27896 07059 75879 14709 79675 15890 95488 98120 17590 52414 63820 94703 25540 46722 95814 85356 05900 16984 65874 48009 81556 10176 34665 07746 20484 21792 30754 74762 19387 70165
2014 44282 86970 02228 73224 94263 32143 74199 40887 50864 36991 27778 31926 15841 87375 91216 57055 70181 65034 16482 13146 36252 10716 42534 09536 44050 85345 50815 77521 14696 29160 18133
2013 66317 45579 08309 32219 46216 82009 08904 22865 34713 63833 59127 63052 13901 95963 69822 11391 81900 25509 71448 40316 62407 04315 84480 43734 84108 69625 55039 18981 91840 55195 13987
Các ô màu vàng ứng với ngày chủ nhật
Thống kê chạm
Số Đã về - Đầu Đã về - Đuôi Đã về - Tổng
0 35 lần 35 lần 31 lần
1 32 lần 30 lần 28 lần
2 25 lần 31 lần 35 lần
3 31 lần 27 lần 23 lần
4 30 lần 32 lần 25 lần
5 19 lần 29 lần 32 lần
6 31 lần 37 lần 32 lần
7 31 lần 35 lần 38 lần
8 39 lần 25 lần 28 lần
9 38 lần 30 lần 39 lần