Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc tháng 10

Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
2022 65169 64668 35019 ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ...
2021 54798 24242 67635 47069 92046 75309 69154 44417 73125 56628 93188 56449 86847 11609 24640 66067 64218 04019 49522 05618 72142 06085 31156 43550 97469 82245 73967 45747 20681 37377 31220
2020 92610 57483 33136 07707 45538 77946 32436 43128 06125 48879 07043 90157 18225 62319 99469 14408 62428 77616 46266 25618 82094 52248 60541 09726 19665 34965 20823 80489 49797 99600 03418
2019 88962 40698 42342 96139 24116 63309 88584 65074 08753 17237 72174 23749 29598 65897 16461 83641 45930 64511 75348 31409 16768 44946 65084 77901 94200 24275 04752 78051 17227 23881 19515
2018 59535 42318 23974 68886 13194 78933 72838 23203 08662 81258 15132 72328 91214 22850 39416 82524 47019 35128 48145 68218 75705 90043 99135 06832 99739 68515 04926 26134 58237 75644 29665
2017 48743 13687 31270 88324 51627 42282 22622 20234 30791 45353 75095 65732 59331 89570 84824 94549 30185 69172 47028 49604 00090 62571 15437 55801 29424 58309 20996 09379 75648 53707 52863
2016 45373 35526 00161 33073 89231 29449 18942 94694 99887 57699 49878 39821 42683 65206 78953 87787 42118 90809 79453 01367 60300 73100 81128 58551 91616 43271 19938 54308 02821 78904 23398
2015 08048 37538 52515 76946 72228 16894 76970 21494 62259 61669 93930 44745 83245 60472 78016 19413 89956 50685 73607 56873 18535 17590 34881 44655 35208 89780 75734 80339 23506 54201 71290
2014 42851 25765 21089 99954 92384 62771 13256 41770 91254 86342 64906 03601 81372 84860 96621 89055 28583 96312 03839 38713 37766 11443 66759 92630 83139 86156 14165 41632 10491 45497 54396
2013 57148 00571 28828 49752 27183 72845 87864 28128 10215 49189 18672 91284 35399 74506 56279 73595 20538 45484 31391 63255 63938 08711 63197 81438 05393 64372 25522 43333 99511 18234 38960
Các ô màu vàng ứng với ngày chủ nhật
Thống kê chạm
Số Đã về - Đầu Đã về - Đuôi Đã về - Tổng
0 29 lần 24 lần 39 lần
1 33 lần 33 lần 34 lần
2 37 lần 28 lần 29 lần
3 40 lần 25 lần 27 lần
4 36 lần 33 lần 19 lần
5 26 lần 32 lần 22 lần
6 28 lần 29 lần 34 lần
7 29 lần 28 lần 37 lần
8 26 lần 44 lần 28 lần
9 29 lần 37 lần 44 lần