Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc tháng 6

Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
2021 98699 34505 60141 64799 03472 14761 44367 34622 27483 18146 35879 02283 15348 92979 81099 82266 26422 73663 10263 60930 62721 51714 57266 ... ... ... ... ... ... ... ...
2020 67229 66720 36351 74236 01316 46982 80610 34062 67617 25127 18969 04630 38289 02517 94962 75952 36374 93761 51903 76634 63530 27570 56860 88039 18932 79913 76278 62500 79222 62323 ...
2019 73622 97734 98073 51776 90895 53768 82084 84095 13304 69886 25132 29853 86598 74374 02777 16509 39101 69759 34298 92614 11797 53338 81575 43073 35740 85267 90686 31873 99357 68191 ...
2018 02442 66983 51594 31098 53992 01883 46249 50296 03183 57997 81615 15489 86133 83564 81948 70145 54343 03937 64199 35854 01603 54099 27538 45882 66175 08485 68083 97900 79685 99872 ...
2017 56409 33512 82194 40303 70727 48396 03261 86523 98378 35572 59097 83224 15276 18644 05480 38171 40909 78061 83555 18721 43869 91192 29887 35870 29539 86420 38585 40346 81736 98130 ...
2016 08930 32883 07224 83475 71391 24409 76741 34529 82537 93142 56358 58056 27927 98107 23096 13478 25602 49093 92524 95619 68089 23090 73352 62752 34206 51092 25678 62998 66602 18687 ...
2015 11703 66949 74862 02781 39900 83019 36770 19993 09120 80763 93136 53239 17191 49267 15122 86948 25731 24282 83329 19566 80802 62027 86884 53295 08420 23184 41878 40740 17132 02178 ...
2014 86444 63731 41940 60240 11494 81557 43285 79142 49038 81412 94360 88244 97343 60863 00138 94239 97639 26285 57552 44151 18489 94160 20179 40639 08441 98598 61311 14006 70418 51233 ...
2013 20888 26526 73028 39316 14734 90757 52324 53599 26305 61123 67475 54077 03805 02974 99073 87415 76614 38053 18643 77186 06373 99535 49579 42634 87636 86032 78098 51795 74829 48425 ...
2012 82717 43681 14169 45023 38860 67340 57260 83071 55915 81382 85173 80625 63692 07437 21606 83901 93656 97665 10837 04089 00580 76691 86206 06606 85725 82009 36742 98641 09704 49343 ...
Các ô màu vàng ứng với ngày chủ nhật
Thống kê chạm
Số Đã về - Đầu Đã về - Đuôi Đã về - Tổng
0 28 lần 29 lần 28 lần
1 19 lần 25 lần 28 lần
2 32 lần 36 lần 32 lần
3 36 lần 36 lần 29 lần
4 28 lần 27 lần 26 lần
5 17 lần 26 lần 32 lần
6 28 lần 27 lần 33 lần
7 35 lần 25 lần 36 lần
8 34 lần 24 lần 23 lần
9 36 lần 38 lần 26 lần