Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc tháng 9

Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
2021 21694 92408 51678 11534 53873 16083 74019 45957 93901 35330 12093 04965 32159 95548 23349 26654 04529 63724 14938 10765 87728 17061 29855 11660 77764 74627 ... ... ... ... ...
2020 64268 59323 96331 37546 17069 98018 87082 97711 87486 68757 05042 54004 20290 04170 89582 23030 32489 28463 51880 16129 81320 88000 22022 13853 01993 52085 15580 80180 45148 62557 ...
2019 91964 37124 59416 98278 83657 87259 33024 92329 03074 71778 02376 80620 10846 86201 03797 42303 81843 82182 75717 53841 82811 52783 44868 97616 58517 30051 41784 91254 40725 61697 ...
2018 68455 08030 79356 14915 49222 69654 69569 12662 29578 31221 03096 96177 91720 93143 32963 59077 21588 45562 81156 50040 51845 24453 66915 49197 00964 93788 64308 52049 19640 48319 ...
2017 99334 56766 78296 62777 35043 91239 26652 18770 10587 89470 07873 68546 58601 94612 38485 66956 42140 64060 76795 08819 37993 41715 00730 50363 34369 70059 79857 95371 05731 22989 ...
2016 06570 65071 10665 19291 75466 47190 29506 21533 24509 76294 67317 95167 85300 54005 13850 11538 96332 99709 68724 04507 35812 32801 39005 19416 47831 22187 14716 04829 76320 94102 ...
2015 77432 94489 97561 49047 92987 67847 52117 20433 84120 08304 40031 26997 63514 80834 58642 36312 73292 87653 72771 39208 60043 81894 47743 20180 34803 40389 99001 86669 55897 10689 ...
2014 50800 26001 14624 92386 08111 49293 75935 18320 03334 26443 23315 60804 39122 97389 22951 46745 42136 57052 23832 51987 75090 24077 70121 95004 14510 89997 86390 19342 71548 61809 ...
2013 47648 27245 86810 08025 78741 68014 28251 82802 63978 59735 48439 63090 90428 71961 71286 93385 03950 97705 87404 04474 09079 22482 51200 42609 27101 31593 96157 07046 81661 71955 ...
2012 93665 81518 45576 56836 83176 93919 89544 23673 47921 88774 50568 43850 57675 61498 48799 89215 72701 00460 61114 53809 52499 71932 65632 27841 09666 26558 73943 14271 36146 17223 ...
Các ô màu vàng ứng với ngày chủ nhật
Thống kê chạm
Số Đã về - Đầu Đã về - Đuôi Đã về - Tổng
0 34 lần 38 lần 29 lần
1 30 lần 33 lần 31 lần
2 28 lần 25 lần 33 lần
3 27 lần 29 lần 25 lần
4 33 lần 31 lần 29 lần
5 30 lần 27 lần 34 lần
6 30 lần 26 lần 31 lần
7 28 lần 29 lần 35 lần
8 29 lần 25 lần 25 lần
9 27 lần 33 lần 24 lần