XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BN - Vị trí Bắc Ninh - Thống kê vị trí XSBN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 22-07-2026

DB 92154
G.1 31749
G.2 55383 66606
G.3 41613 05945 44849 03911 53013 38592
G.4 8030 1582 0319 9284
G.5 1986 0610 1926 0752 2542 3481
G.6 968 361 930
G.7 12 54 05 91
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 4,2,4
1 3,1,3,9,0,2 6 8,1
2 6 7 -
3 0,0 8 3,2,4,6,1
4 9,5,9,2 9 2,1

2 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 15-07-2026

DB 36119
G.1 13772
G.2 58001 99011
G.3 14606 58735 99385 72547 80718 21292
G.4 9038 0844 1883 8719
G.5 1086 5795 8557 5100 1170 3508
G.6 777 080 533
G.7 72 53 05 92
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6,0,8,5 5 7,3
1 9,1,8,9 6 -
2 - 7 2,0,7,2
3 5,8,3 8 5,3,6,0
4 7,4 9 2,5,2

3 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 08-07-2026

DB 95089
G.1 08999
G.2 83641 48473
G.3 28237 44980 05900 03477 60863 52341
G.4 0979 9700 6880 1727
G.5 7987 7967 7278 8520 5987 2190
G.6 071 707 726
G.7 20 01 81 19
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,7,1 5 -
1 9 6 3,7
2 7,0,6,0 7 3,7,9,8,1
3 7 8 9,0,0,7,7,1
4 1,1 9 9,0

4 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 01-07-2026

DB 31854
G.1 28354
G.2 12465 72384
G.3 32906 04292 63731 65959 51261 35224
G.4 6100 2989 3278 6536
G.5 7660 3350 5711 7836 2034 1179
G.6 131 832 553
G.7 91 07 35 80
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,7 5 4,4,9,0,3
1 1 6 5,1,0
2 4 7 8,9
3 1,6,6,4,1,2,5 8 4,9,0
4 - 9 2,1

5 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 24-06-2026

DB 52751
G.1 36959
G.2 37307 45367
G.3 02693 48857 05169 38906 94790 63712
G.4 3055 2555 1947 3358
G.5 4137 1353 3105 9543 5086 7288
G.6 602 238 063
G.7 98 54 66 21
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6,5,2 5 1,9,7,5,5,8,3,4
1 2 6 7,9,3,6
2 1 7 -
3 7,8 8 6,8
4 7,3 9 3,0,8

6 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 17-06-2026

DB 71203
G.1 48645
G.2 02687 31013
G.3 58104 56401 02440 62235 29860 87115
G.4 1081 7884 5564 8913
G.5 0094 3786 7232 4336 3826 1492
G.6 411 703 695
G.7 21 16 61 97
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4,1,3 5 -
1 3,5,3,1,6 6 0,4,1
2 6,1 7 -
3 5,2,6 8 7,1,4,6
4 5,0 9 4,2,5,7

7 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 10-06-2026

DB 04308
G.1 68774
G.2 38491 20421
G.3 97346 15214 51337 84436 03931 83637
G.4 3821 1684 7399 5148
G.5 1100 4827 5169 5458 0852 5941
G.6 556 218 330
G.7 52 13 05 07
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0,5,7 5 8,2,6,2
1 4,8,3 6 9
2 1,1,7 7 4
3 7,6,1,7,0 8 4
4 6,8,1 9 1,9

8 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 03-06-2026

DB 02636
G.1 72066
G.2 91030 93579
G.3 33370 45058 83813 75138 08835 64869
G.4 2423 4622 1251 5398
G.5 0976 4695 2571 1498 5748 4618
G.6 374 613 055
G.7 52 90 77 34
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,1,5,2
1 3,8,3 6 6,9
2 3,2 7 9,0,6,1,4,7
3 6,0,8,5,4 8 -
4 8 9 8,5,8,0

9 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 27-05-2026

DB 61513
G.1 25473
G.2 05981 36393
G.3 01096 81866 19263 59097 46712 16436
G.4 5033 4807 8302 0840
G.5 2819 3011 7912 9554 2672 5294
G.6 440 550 613
G.7 45 27 16 15
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2 5 4,0
1 3,2,9,1,2,3,6,5 6 6,3
2 7 7 3,2
3 6,3 8 1
4 0,0,5 9 3,6,7,4

10 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 20-05-2026

DB 88568
G.1 71876
G.2 24688 04636
G.3 89256 63913 35175 59418 56703 99901
G.4 0090 1408 0838 2884
G.5 9113 0978 9288 1053 1920 5773
G.6 252 120 080
G.7 10 52 94 11
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,8 5 6,3,2,2
1 3,8,3,0,1 6 8
2 0,0 7 6,5,8,3
3 6,8 8 8,4,8,0
4 - 9 0,4

11 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 13-05-2026

DB 64138
G.1 72561
G.2 33955 19014
G.3 31509 43949 77148 01303 77173 80160
G.4 9580 8089 8591 0546
G.5 3416 4046 5822 8047 6374 1215
G.6 012 975 708
G.7 33 90 99 83
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3,8 5 5
1 4,6,5,2 6 1,0
2 2 7 3,4,5
3 8,3 8 0,9,3
4 9,8,6,6,7 9 1,0,9

12 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 06-05-2026

DB 80241
G.1 16280
G.2 03313 79331
G.3 09212 76395 61796 72415 72798 15842
G.4 5346 0509 2157 0141
G.5 6355 4325 8704 7417 8490 1023
G.6 601 392 689
G.7 90 50 06 25
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,1,6 5 7,5,0
1 3,2,5,7 6 -
2 5,3,5 7 -
3 1 8 0,9
4 1,2,6,1 9 5,6,8,0,2,0

13 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 29-04-2026

DB 86569
G.1 66320
G.2 56144 85128
G.3 28242 61475 96836 01666 86733 63941
G.4 7387 2584 9839 4387
G.5 9817 9050 0924 7760 6055 4148
G.6 277 058 312
G.7 72 46 69 18
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,5,8
1 7,2,8 6 9,6,0,9
2 0,8,4 7 5,7,2
3 6,3,9 8 7,4,7
4 4,2,1,8,6 9 -

14 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 22-04-2026

DB 36948
G.1 96041
G.2 09028 27803
G.3 67373 92273 01401 29007 70125 77891
G.4 9370 3839 8509 9528
G.5 0205 3067 6198 5898 2470 6631
G.6 148 820 556
G.7 52 64 72 79
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,7,9,5 5 6,2
1 - 6 7,4
2 8,5,8,0 7 3,3,0,0,2,9
3 9,1 8 -
4 8,1,8 9 1,8,8
X