XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BN - Vị trí Bắc Ninh - Thống kê vị trí XSBN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 23-09-2026

DB 76406
G.1 23650
G.2 60738 52745
G.3 44485 42689 50615 61435 30004 30420
G.4 9109 5019 9268 2494
G.5 6524 1687 0357 9642 0185 9078
G.6 188 567 903
G.7 34 21 60 89
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4,9,3 5 0,7
1 5,9 6 8,7,0
2 0,4,1 7 8
3 8,5,4 8 5,9,7,5,8,9
4 5,2 9 4

2 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 16-09-2026

DB 96344
G.1 48372
G.2 79169 60628
G.3 00040 93587 29286 25046 73831 44264
G.4 2183 7599 9013 0091
G.5 9974 1433 3507 5017 5786 3959
G.6 286 256 022
G.7 24 21 46 31
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 9,6
1 3,7 6 9,4
2 8,2,4,1 7 2,4
3 1,3,1 8 7,6,3,6,6
4 4,0,6,6 9 9,1

3 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 09-09-2026

DB 94504
G.1 41565
G.2 47395 45697
G.3 33200 78957 43011 40736 17257 36013
G.4 0541 2830 8910 8548
G.5 3977 2971 0207 0906 6063 5504
G.6 907 786 870
G.7 18 20 87 62
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,7,6,4,7 5 7,7
1 1,3,0,8 6 5,3,2
2 0 7 7,1,0
3 6,0 8 6,7
4 1,8 9 5,7

4 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 02-09-2026

DB 44542
G.1 70943
G.2 20944 30062
G.3 60516 22853 65620 02493 52067 04270
G.4 3422 1237 4540 1955
G.5 9150 5572 7077 4767 4522 2340
G.6 261 232 249
G.7 15 64 32 10
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,5,0
1 6,5,0 6 2,7,7,1,4
2 0,2,2 7 0,2,7
3 7,2,2 8 -
4 2,3,4,0,0,9 9 3

5 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 26-08-2026

DB 85361
G.1 87270
G.2 99607 26879
G.3 34655 15876 67702 14066 83648 26091
G.4 7383 0321 9687 4561
G.5 5438 4932 7003 8735 7654 0198
G.6 611 665 226
G.7 23 68 96 69
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2,3 5 5,4
1 1 6 1,6,1,5,8,9
2 1,6,3 7 0,9,6
3 8,2,5 8 3,7
4 8 9 1,8,6

6 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 19-08-2026

DB 13643
G.1 09217
G.2 23962 46930
G.3 07981 14318 66351 73807 06781 90948
G.4 5077 4420 4911 6688
G.5 9070 9942 5633 9635 9813 1369
G.6 189 011 072
G.7 19 11 73 54
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 1,4
1 7,8,1,3,1,9,1 6 2,9
2 0 7 7,0,2,3
3 0,3,5 8 1,1,8,9
4 3,8,2 9 -

7 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 12-08-2026

DB 82326
G.1 31773
G.2 64497 88592
G.3 50195 46812 80982 66597 76120 13434
G.4 0172 0162 3526 0188
G.5 3050 2194 4509 7308 9434 6888
G.6 540 059 081
G.7 21 97 42 00
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,0 5 0,9
1 2 6 2
2 6,0,6,1 7 3,2
3 4,4 8 2,8,8,1
4 0,2 9 7,2,5,7,4,7

8 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 05-08-2026

DB 59760
G.1 55456
G.2 10476 91557
G.3 32941 53211 66869 11310 62131 21652
G.4 2398 7142 2000 9166
G.5 3761 6791 8530 3118 8299 7902
G.6 418 593 705
G.7 75 18 95 83
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,5 5 6,7,2
1 1,0,8,8,8 6 0,9,6,1
2 - 7 6,5
3 1,0 8 3
4 1,2 9 8,1,9,3,5

9 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 29-07-2026

DB 39983
G.1 25868
G.2 96568 26202
G.3 20381 11934 68435 73810 25691 01615
G.4 2810 1603 8369 5812
G.5 1635 7627 9403 6620 6205 4379
G.6 286 858 734
G.7 75 43 48 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,3,3,5 5 8
1 0,5,0,2 6 8,8,9
2 7,0 7 9,5
3 4,5,5,4 8 3,1,6,1
4 3,8 9 1

10 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 22-07-2026

DB 92154
G.1 31749
G.2 55383 66606
G.3 41613 05945 44849 03911 53013 38592
G.4 8030 1582 0319 9284
G.5 1986 0610 1926 0752 2542 3481
G.6 968 361 930
G.7 12 54 05 91
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 4,2,4
1 3,1,3,9,0,2 6 8,1
2 6 7 -
3 0,0 8 3,2,4,6,1
4 9,5,9,2 9 2,1

11 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 15-07-2026

DB 36119
G.1 13772
G.2 58001 99011
G.3 14606 58735 99385 72547 80718 21292
G.4 9038 0844 1883 8719
G.5 1086 5795 8557 5100 1170 3508
G.6 777 080 533
G.7 72 53 05 92
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6,0,8,5 5 7,3
1 9,1,8,9 6 -
2 - 7 2,0,7,2
3 5,8,3 8 5,3,6,0
4 7,4 9 2,5,2

12 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 08-07-2026

DB 95089
G.1 08999
G.2 83641 48473
G.3 28237 44980 05900 03477 60863 52341
G.4 0979 9700 6880 1727
G.5 7987 7967 7278 8520 5987 2190
G.6 071 707 726
G.7 20 01 81 19
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,7,1 5 -
1 9 6 3,7
2 7,0,6,0 7 3,7,9,8,1
3 7 8 9,0,0,7,7,1
4 1,1 9 9,0

13 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 01-07-2026

DB 31854
G.1 28354
G.2 12465 72384
G.3 32906 04292 63731 65959 51261 35224
G.4 6100 2989 3278 6536
G.5 7660 3350 5711 7836 2034 1179
G.6 131 832 553
G.7 91 07 35 80
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,7 5 4,4,9,0,3
1 1 6 5,1,0
2 4 7 8,9
3 1,6,6,4,1,2,5 8 4,9,0
4 - 9 2,1

14 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 24-06-2026

DB 52751
G.1 36959
G.2 37307 45367
G.3 02693 48857 05169 38906 94790 63712
G.4 3055 2555 1947 3358
G.5 4137 1353 3105 9543 5086 7288
G.6 602 238 063
G.7 98 54 66 21
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6,5,2 5 1,9,7,5,5,8,3,4
1 2 6 7,9,3,6
2 1 7 -
3 7,8 8 6,8
4 7,3 9 3,0,8
X