XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BN - Vị trí Bắc Ninh - Thống kê vị trí XSBN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 04-11-2026

DB 53046
G.1 03675
G.2 54864 65886
G.3 32046 83248 15287 25240 05876 93383
G.4 1987 0584 3226 6117
G.5 1302 2459 4467 4517 2624 4490
G.6 888 762 417
G.7 79 13 35 92
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 9
1 7,7,7,3 6 4,7,2
2 6,4 7 5,6,9
3 5 8 6,7,3,7,4,8
4 6,6,8,0 9 0,2

2 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 28-10-2026

DB 74175
G.1 18190
G.2 62731 30468
G.3 95839 63573 61608 11741 53427 95088
G.4 4748 4683 0750 5861
G.5 5728 8517 1385 6152 3575 1561
G.6 001 997 249
G.7 58 30 05 41
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,5 5 0,2,8
1 7 6 8,1,1
2 7,8 7 5,3,5
3 1,9,0 8 8,3,5
4 1,8,9,1 9 0,7

3 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 21-10-2026

DB 94163
G.1 74291
G.2 73098 39445
G.3 21008 96735 02018 93653 38259 05690
G.4 6364 8647 7173 6261
G.5 9396 4695 2557 0949 0872 6942
G.6 241 862 068
G.7 42 62 94 08
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 3,9,7
1 8 6 3,4,1,2,8,2
2 - 7 3,2
3 5 8 -
4 5,7,9,2,1,2 9 1,8,0,6,5,4

4 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 14-10-2026

DB 28259
G.1 76463
G.2 19704 27966
G.3 67303 94403 64096 22320 08553 58839
G.4 6871 9662 6452 7013
G.5 1552 0465 1416 1979 6041 7233
G.6 416 795 847
G.7 04 86 69 45
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,3,4 5 9,3,2,2
1 3,6,6 6 3,6,2,5,9
2 0 7 1,9
3 9,3 8 6
4 1,7,5 9 6,5

5 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 07-10-2026

DB 56488
G.1 17838
G.2 88492 20465
G.3 81116 24770 41975 68269 25145 64402
G.4 0498 8612 6745 4959
G.5 2134 7802 3223 6262 1380 1280
G.6 175 894 009
G.7 48 60 14 58
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,9 5 9,8
1 6,2,4 6 5,9,2,0
2 3 7 0,5,5
3 8,4 8 8,0,0
4 5,5,8 9 2,8,4

6 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 30-09-2026

DB 95242
G.1 82585
G.2 24297 13691
G.3 09006 92188 16348 26272 60098 01271
G.4 9323 6991 2485 0001
G.5 6672 3984 2140 5302 3225 6175
G.6 730 611 160
G.7 17 63 60 90
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1,2 5 -
1 1,7 6 0,3,0
2 3,5 7 2,1,2,5
3 0 8 5,8,5,4
4 2,8,0 9 7,1,8,1,0

7 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 23-09-2026

DB 76406
G.1 23650
G.2 60738 52745
G.3 44485 42689 50615 61435 30004 30420
G.4 9109 5019 9268 2494
G.5 6524 1687 0357 9642 0185 9078
G.6 188 567 903
G.7 34 21 60 89
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4,9,3 5 0,7
1 5,9 6 8,7,0
2 0,4,1 7 8
3 8,5,4 8 5,9,7,5,8,9
4 5,2 9 4

8 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 16-09-2026

DB 96344
G.1 48372
G.2 79169 60628
G.3 00040 93587 29286 25046 73831 44264
G.4 2183 7599 9013 0091
G.5 9974 1433 3507 5017 5786 3959
G.6 286 256 022
G.7 24 21 46 31
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 9,6
1 3,7 6 9,4
2 8,2,4,1 7 2,4
3 1,3,1 8 7,6,3,6,6
4 4,0,6,6 9 9,1

9 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 09-09-2026

DB 94504
G.1 41565
G.2 47395 45697
G.3 33200 78957 43011 40736 17257 36013
G.4 0541 2830 8910 8548
G.5 3977 2971 0207 0906 6063 5504
G.6 907 786 870
G.7 18 20 87 62
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,7,6,4,7 5 7,7
1 1,3,0,8 6 5,3,2
2 0 7 7,1,0
3 6,0 8 6,7
4 1,8 9 5,7

10 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 02-09-2026

DB 44542
G.1 70943
G.2 20944 30062
G.3 60516 22853 65620 02493 52067 04270
G.4 3422 1237 4540 1955
G.5 9150 5572 7077 4767 4522 2340
G.6 261 232 249
G.7 15 64 32 10
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,5,0
1 6,5,0 6 2,7,7,1,4
2 0,2,2 7 0,2,7
3 7,2,2 8 -
4 2,3,4,0,0,9 9 3

11 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 26-08-2026

DB 85361
G.1 87270
G.2 99607 26879
G.3 34655 15876 67702 14066 83648 26091
G.4 7383 0321 9687 4561
G.5 5438 4932 7003 8735 7654 0198
G.6 611 665 226
G.7 23 68 96 69
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2,3 5 5,4
1 1 6 1,6,1,5,8,9
2 1,6,3 7 0,9,6
3 8,2,5 8 3,7
4 8 9 1,8,6

12 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 19-08-2026

DB 13643
G.1 09217
G.2 23962 46930
G.3 07981 14318 66351 73807 06781 90948
G.4 5077 4420 4911 6688
G.5 9070 9942 5633 9635 9813 1369
G.6 189 011 072
G.7 19 11 73 54
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 1,4
1 7,8,1,3,1,9,1 6 2,9
2 0 7 7,0,2,3
3 0,3,5 8 1,1,8,9
4 3,8,2 9 -

13 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 12-08-2026

DB 82326
G.1 31773
G.2 64497 88592
G.3 50195 46812 80982 66597 76120 13434
G.4 0172 0162 3526 0188
G.5 3050 2194 4509 7308 9434 6888
G.6 540 059 081
G.7 21 97 42 00
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,0 5 0,9
1 2 6 2
2 6,0,6,1 7 3,2
3 4,4 8 2,8,8,1
4 0,2 9 7,2,5,7,4,7

14 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 05-08-2026

DB 59760
G.1 55456
G.2 10476 91557
G.3 32941 53211 66869 11310 62131 21652
G.4 2398 7142 2000 9166
G.5 3761 6791 8530 3118 8299 7902
G.6 418 593 705
G.7 75 18 95 83
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,5 5 6,7,2
1 1,0,8,8,8 6 0,9,6,1
2 - 7 6,5
3 1,0 8 3
4 1,2 9 8,1,9,3,5
X