XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BN - Vị trí Bắc Ninh - Thống kê vị trí XSBN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 28-01-2026

DB 24121
G.1 96394
G.2 18979 53028
G.3 17851 36689 93457 43975 85524 91533
G.4 3309 9602 5037 3432
G.5 2740 8739 6150 3804 2269 4778
G.6 801 295 993
G.7 76 47 21 77
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,4,1 5 1,7,0
1 - 6 9
2 1,8,4,1 7 9,5,8,6,7
3 3,7,2,9 8 9
4 0,7 9 4,5,3

2 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 21-01-2026

DB 06186
G.1 11296
G.2 08294 23250
G.3 07979 91667 60639 34396 95742 13854
G.4 4956 5673 3257 8179
G.5 4698 4667 2958 6344 0556 7221
G.6 480 226 435
G.7 60 26 32 49
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,4,6,7,8,6
1 - 6 7,7,0
2 1,6,6 7 9,3,9
3 9,5,2 8 6,0
4 2,4,9 9 6,4,6,8

3 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 14-01-2026

DB 02817
G.1 24517
G.2 74215 46621
G.3 79283 78432 76304 87446 85707 10084
G.4 5422 1753 9687 8395
G.5 2844 1358 6578 1837 3246 3689
G.6 945 187 978
G.7 15 99 52 55
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7 5 3,8,2,5
1 7,7,5,5 6 -
2 1,2 7 8,8
3 2,7 8 3,4,7,9,7
4 6,4,6,5 9 5,9

4 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 07-01-2026

DB 14389
G.1 06509
G.2 13267 17968
G.3 74323 08916 08345 44717 73749 32966
G.4 8786 8627 4145 5444
G.5 9205 9877 6869 9819 0107 1776
G.6 065 764 088
G.7 39 64 24 57
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,7 5 7
1 6,7,9 6 7,8,6,9,5,4,4
2 3,7,4 7 7,6
3 9 8 9,6,8
4 5,9,5,4 9 -

5 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 31-12-2025

DB 64960
G.1 23258
G.2 73739 12759
G.3 58562 64368 35663 69336 07310 45128
G.4 8267 5449 0922 6661
G.5 3958 5513 9025 6127 9229 6285
G.6 341 617 836
G.7 78 97 23 44
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,9,8
1 0,3,7 6 0,2,8,3,7,1
2 8,2,5,7,9,3 7 8
3 9,6,6 8 5
4 9,1,4 9 7

6 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 24-12-2025

DB 87629
G.1 82908
G.2 31196 72807
G.3 12577 61956 80974 98822 33528 50449
G.4 2267 1885 4151 8775
G.5 6121 3266 8497 0987 5357 3257
G.6 752 692 446
G.7 99 95 78 80
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7 5 6,1,7,7,2
1 - 6 7,6
2 9,2,8,1 7 7,4,5,8
3 - 8 5,7,0
4 9,6 9 6,7,2,9,5

7 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 17-12-2025

DB 74484
G.1 55289
G.2 89467 60501
G.3 20748 11435 37692 74459 21115 10032
G.4 4215 9396 2353 0828
G.5 0726 2294 2114 0289 6053 1358
G.6 005 086 859
G.7 92 46 56 22
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5 5 9,3,3,8,9,6
1 5,5,4 6 7
2 8,6,2 7 -
3 5,2 8 4,9,9,6
4 8,6 9 2,6,4,2

8 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 10-12-2025

DB 51052
G.1 27999
G.2 83157 26124
G.3 95225 78632 70315 59675 35239 77901
G.4 9240 0832 8067 8094
G.5 0502 2316 6014 2078 7678 9725
G.6 264 231 162
G.7 18 96 61 33
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 2,7
1 5,6,4,8 6 7,4,2,1
2 4,5,5 7 5,8,8
3 2,9,2,1,3 8 -
4 0 9 9,4,6

9 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 03-12-2025

DB 34038
G.1 68312
G.2 00569 28566
G.3 04038 66560 35264 01018 56841 84532
G.4 8002 0527 5347 0216
G.5 0752 9141 3429 4642 5364 9224
G.6 454 637 093
G.7 17 44 35 24
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 2,4
1 2,8,6,7 6 9,6,0,4,4
2 7,9,4,4 7 -
3 8,8,2,7,5 8 -
4 1,7,1,2,4 9 3

10 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 26-11-2025

DB 69897
G.1 99665
G.2 29793 65356
G.3 81121 75989 09992 01181 21461 74694
G.4 1579 9991 0168 4140
G.5 3582 2479 1026 9190 5676 9786
G.6 154 507 246
G.7 60 76 89 42
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 6,4
1 - 6 5,1,8,0
2 1,6 7 9,9,6,6
3 - 8 9,1,2,6,9
4 0,6,2 9 7,3,2,4,1,0

11 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 19-11-2025

DB 65070
G.1 27583
G.2 14627 91590
G.3 73900 23094 14771 37587 95561 25738
G.4 1316 0829 9171 3724
G.5 1103 2930 1141 9134 8160 9467
G.6 295 770 742
G.7 18 49 71 51
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3 5 1
1 6,8 6 1,0,7
2 7,9,4 7 0,1,1,0,1
3 8,0,4 8 3,7
4 1,2,9 9 0,4,5

12 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 12-11-2025

DB 62954
G.1 18157
G.2 21297 10164
G.3 24236 18775 04782 57174 49686 30205
G.4 8986 6593 4204 5010
G.5 0760 5505 8370 4671 2188 3744
G.6 770 605 078
G.7 13 11 09 73
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,5,5,9 5 4,7
1 0,3,1 6 4,0
2 - 7 5,4,0,1,0,8,3
3 6 8 2,6,6,8
4 4 9 7,3

13 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 05-11-2025

DB 40843
G.1 93151
G.2 89114 12180
G.3 91030 86254 67798 91783 36129 93522
G.4 7139 4195 5773 0526
G.5 4623 9474 9578 5104 8114 4024
G.6 022 696 571
G.7 23 64 90 09
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 1,4
1 4,4 6 4
2 9,2,6,3,4,2,3 7 3,4,8,1
3 0,9 8 0,3
4 3 9 8,5,6,0

14 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 29-10-2025

DB 70473
G.1 34309
G.2 58049 67024
G.3 93693 78612 94855 58964 16816 66156
G.4 8798 4905 1322 4565
G.5 2631 8363 6264 9813 7290 7837
G.6 227 094 356
G.7 35 79 97 30
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 5,6,6
1 2,6,3 6 4,5,3,4
2 4,2,7 7 3,9
3 1,7,5,0 8 -
4 9 9 3,8,0,4,7
X