XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BN - Vị trí Bắc Ninh - Thống kê vị trí XSBN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 27-05-2026

DB 61513
G.1 25473
G.2 05981 36393
G.3 01096 81866 19263 59097 46712 16436
G.4 5033 4807 8302 0840
G.5 2819 3011 7912 9554 2672 5294
G.6 440 550 613
G.7 45 27 16 15
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2 5 4,0
1 3,2,9,1,2,3,6,5 6 6,3
2 7 7 3,2
3 6,3 8 1
4 0,0,5 9 3,6,7,4

2 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 20-05-2026

DB 88568
G.1 71876
G.2 24688 04636
G.3 89256 63913 35175 59418 56703 99901
G.4 0090 1408 0838 2884
G.5 9113 0978 9288 1053 1920 5773
G.6 252 120 080
G.7 10 52 94 11
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,8 5 6,3,2,2
1 3,8,3,0,1 6 8
2 0,0 7 6,5,8,3
3 6,8 8 8,4,8,0
4 - 9 0,4

3 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 13-05-2026

DB 64138
G.1 72561
G.2 33955 19014
G.3 31509 43949 77148 01303 77173 80160
G.4 9580 8089 8591 0546
G.5 3416 4046 5822 8047 6374 1215
G.6 012 975 708
G.7 33 90 99 83
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3,8 5 5
1 4,6,5,2 6 1,0
2 2 7 3,4,5
3 8,3 8 0,9,3
4 9,8,6,6,7 9 1,0,9

4 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 06-05-2026

DB 80241
G.1 16280
G.2 03313 79331
G.3 09212 76395 61796 72415 72798 15842
G.4 5346 0509 2157 0141
G.5 6355 4325 8704 7417 8490 1023
G.6 601 392 689
G.7 90 50 06 25
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,1,6 5 7,5,0
1 3,2,5,7 6 -
2 5,3,5 7 -
3 1 8 0,9
4 1,2,6,1 9 5,6,8,0,2,0

5 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 29-04-2026

DB 86569
G.1 66320
G.2 56144 85128
G.3 28242 61475 96836 01666 86733 63941
G.4 7387 2584 9839 4387
G.5 9817 9050 0924 7760 6055 4148
G.6 277 058 312
G.7 72 46 69 18
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,5,8
1 7,2,8 6 9,6,0,9
2 0,8,4 7 5,7,2
3 6,3,9 8 7,4,7
4 4,2,1,8,6 9 -

6 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 22-04-2026

DB 36948
G.1 96041
G.2 09028 27803
G.3 67373 92273 01401 29007 70125 77891
G.4 9370 3839 8509 9528
G.5 0205 3067 6198 5898 2470 6631
G.6 148 820 556
G.7 52 64 72 79
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,7,9,5 5 6,2
1 - 6 7,4
2 8,5,8,0 7 3,3,0,0,2,9
3 9,1 8 -
4 8,1,8 9 1,8,8

7 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 15-04-2026

DB 03714
G.1 73668
G.2 70849 42878
G.3 36930 07828 89755 37165 72473 21432
G.4 7489 0471 0820 4710
G.5 7118 5672 7668 3808 4958 6875
G.6 710 526 102
G.7 65 59 88 93
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 5,8,9
1 4,0,8,0 6 8,5,8,5
2 8,0,6 7 8,3,1,2,5
3 0,2 8 9,8
4 9 9 3

8 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 08-04-2026

DB 27450
G.1 93235
G.2 58678 36197
G.3 99892 05641 12842 76202 30699 35985
G.4 2820 8638 4633 3830
G.5 5845 2265 7001 1726 3945 0109
G.6 933 001 877
G.7 60 94 00 26
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1,9,1,0 5 0
1 - 6 5,0
2 0,6,6 7 8,7
3 5,8,3,0,3 8 5
4 1,2,5,5 9 7,2,9,4

9 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 01-04-2026

DB 31666
G.1 86408
G.2 48955 61411
G.3 01938 88321 89779 28502 50890 31774
G.4 2458 7917 4776 6202
G.5 2890 1221 1109 1651 2355 3979
G.6 155 051 728
G.7 37 16 52 20
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2,2,9 5 5,8,1,5,5,1,2
1 1,7,6 6 6
2 1,1,8,0 7 9,4,6,9
3 8,7 8 -
4 - 9 0,0

10 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 25-03-2026

DB 53988
G.1 71466
G.2 22728 42861
G.3 90932 68244 46533 34712 50682 63621
G.4 8233 8490 9513 9360
G.5 6007 9020 8451 1887 0568 0356
G.6 811 195 876
G.7 24 74 00 95
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0 5 1,6
1 2,3,1 6 6,1,0,8
2 8,1,0,4 7 6,4
3 2,3,3 8 8,2,7
4 4 9 0,5,5

11 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 18-03-2026

DB 25287
G.1 45570
G.2 65174 30981
G.3 37360 97963 32585 01475 14972 63233
G.4 5608 5580 4895 7625
G.5 2364 9998 7381 7057 8691 2366
G.6 530 424 699
G.7 57 16 30 29
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 7,7
1 6 6 0,3,4,6
2 5,4,9 7 0,4,5,2
3 3,0,0 8 7,1,5,0,1
4 - 9 5,8,1,9

12 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 11-03-2026

DB 30368
G.1 29356
G.2 46164 75498
G.3 33789 07705 75150 95564 84551 53231
G.4 5708 4870 0118 0979
G.5 6196 1569 5628 2636 8647 9269
G.6 680 383 179
G.7 97 71 09 43
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,9 5 6,0,1
1 8 6 8,4,4,9,9
2 8 7 0,9,9,1
3 1,6 8 9,0,3
4 7,3 9 8,6,7

13 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 04-03-2026

DB 10619
G.1 13245
G.2 69150 47741
G.3 26251 44791 25742 09992 40402 26367
G.4 3409 4837 1862 5415
G.5 8642 0031 0073 4613 7360 3672
G.6 895 439 658
G.7 05 26 91 35
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,5 5 0,1,8
1 9,5,3 6 7,2,0
2 6 7 3,2
3 7,1,9,5 8 -
4 5,1,2,2 9 1,2,5,1

14 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 25-02-2026

DB 48153
G.1 94401
G.2 14959 95063
G.3 67852 08790 92001 32702 31735 01631
G.4 0222 5116 3649 3724
G.5 8450 0366 0154 7196 5248 7701
G.6 410 044 718
G.7 84 30 13 67
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1,2,1 5 3,9,2,0,4
1 6,0,8,3 6 3,6,7
2 2,4 7 -
3 5,1,0 8 4
4 9,8,4 9 0,6
X