XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BN - Vị trí Bắc Ninh - Thống kê vị trí XSBN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 25-03-2026

DB 53988
G.1 71466
G.2 22728 42861
G.3 90932 68244 46533 34712 50682 63621
G.4 8233 8490 9513 9360
G.5 6007 9020 8451 1887 0568 0356
G.6 811 195 876
G.7 24 74 00 95
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0 5 1,6
1 2,3,1 6 6,1,0,8
2 8,1,0,4 7 6,4
3 2,3,3 8 8,2,7
4 4 9 0,5,5

2 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 18-03-2026

DB 25287
G.1 45570
G.2 65174 30981
G.3 37360 97963 32585 01475 14972 63233
G.4 5608 5580 4895 7625
G.5 2364 9998 7381 7057 8691 2366
G.6 530 424 699
G.7 57 16 30 29
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 7,7
1 6 6 0,3,4,6
2 5,4,9 7 0,4,5,2
3 3,0,0 8 7,1,5,0,1
4 - 9 5,8,1,9

3 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 11-03-2026

DB 30368
G.1 29356
G.2 46164 75498
G.3 33789 07705 75150 95564 84551 53231
G.4 5708 4870 0118 0979
G.5 6196 1569 5628 2636 8647 9269
G.6 680 383 179
G.7 97 71 09 43
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,9 5 6,0,1
1 8 6 8,4,4,9,9
2 8 7 0,9,9,1
3 1,6 8 9,0,3
4 7,3 9 8,6,7

4 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 04-03-2026

DB 10619
G.1 13245
G.2 69150 47741
G.3 26251 44791 25742 09992 40402 26367
G.4 3409 4837 1862 5415
G.5 8642 0031 0073 4613 7360 3672
G.6 895 439 658
G.7 05 26 91 35
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,5 5 0,1,8
1 9,5,3 6 7,2,0
2 6 7 3,2
3 7,1,9,5 8 -
4 5,1,2,2 9 1,2,5,1

5 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 25-02-2026

DB 48153
G.1 94401
G.2 14959 95063
G.3 67852 08790 92001 32702 31735 01631
G.4 0222 5116 3649 3724
G.5 8450 0366 0154 7196 5248 7701
G.6 410 044 718
G.7 84 30 13 67
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1,2,1 5 3,9,2,0,4
1 6,0,8,3 6 3,6,7
2 2,4 7 -
3 5,1,0 8 4
4 9,8,4 9 0,6

6 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 11-02-2026

DB 20692
G.1 89293
G.2 96602 63021
G.3 95539 28188 78409 65621 66739 32548
G.4 8089 3266 4238 9502
G.5 5857 1473 5343 1637 4990 3764
G.6 545 709 541
G.7 98 92 32 47
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,2,9 5 7
1 - 6 6,4
2 1,1 7 3
3 9,9,8,7,2 8 8,9
4 8,3,5,1,7 9 2,3,0,8,2

7 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 04-02-2026

DB 06517
G.1 31720
G.2 59815 63073
G.3 44790 51542 99159 33670 51349 74299
G.4 1691 0910 0234 8239
G.5 7358 8882 4025 6132 2344 2649
G.6 448 371 569
G.7 65 60 30 88
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,8
1 7,5,0 6 9,5,0
2 0,5 7 3,0,1
3 4,9,2,0 8 2,8
4 2,9,4,9,8 9 0,9,1

8 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 28-01-2026

DB 24121
G.1 96394
G.2 18979 53028
G.3 17851 36689 93457 43975 85524 91533
G.4 3309 9602 5037 3432
G.5 2740 8739 6150 3804 2269 4778
G.6 801 295 993
G.7 76 47 21 77
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,4,1 5 1,7,0
1 - 6 9
2 1,8,4,1 7 9,5,8,6,7
3 3,7,2,9 8 9
4 0,7 9 4,5,3

9 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 21-01-2026

DB 06186
G.1 11296
G.2 08294 23250
G.3 07979 91667 60639 34396 95742 13854
G.4 4956 5673 3257 8179
G.5 4698 4667 2958 6344 0556 7221
G.6 480 226 435
G.7 60 26 32 49
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,4,6,7,8,6
1 - 6 7,7,0
2 1,6,6 7 9,3,9
3 9,5,2 8 6,0
4 2,4,9 9 6,4,6,8

10 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 14-01-2026

DB 02817
G.1 24517
G.2 74215 46621
G.3 79283 78432 76304 87446 85707 10084
G.4 5422 1753 9687 8395
G.5 2844 1358 6578 1837 3246 3689
G.6 945 187 978
G.7 15 99 52 55
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7 5 3,8,2,5
1 7,7,5,5 6 -
2 1,2 7 8,8
3 2,7 8 3,4,7,9,7
4 6,4,6,5 9 5,9

11 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, XSBN Thứ 4, XSBN 07-01-2026

DB 14389
G.1 06509
G.2 13267 17968
G.3 74323 08916 08345 44717 73749 32966
G.4 8786 8627 4145 5444
G.5 9205 9877 6869 9819 0107 1776
G.6 065 764 088
G.7 39 64 24 57
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,7 5 7
1 6,7,9 6 7,8,6,9,5,4,4
2 3,7,4 7 7,6
3 9 8 9,6,8
4 5,9,5,4 9 -

12 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 31-12-2025

DB 64960
G.1 23258
G.2 73739 12759
G.3 58562 64368 35663 69336 07310 45128
G.4 8267 5449 0922 6661
G.5 3958 5513 9025 6127 9229 6285
G.6 341 617 836
G.7 78 97 23 44
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,9,8
1 0,3,7 6 0,2,8,3,7,1
2 8,2,5,7,9,3 7 8
3 9,6,6 8 5
4 9,1,4 9 7

13 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 24-12-2025

DB 87629
G.1 82908
G.2 31196 72807
G.3 12577 61956 80974 98822 33528 50449
G.4 2267 1885 4151 8775
G.5 6121 3266 8497 0987 5357 3257
G.6 752 692 446
G.7 99 95 78 80
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7 5 6,1,7,7,2
1 - 6 7,6
2 9,2,8,1 7 7,4,5,8
3 - 8 5,7,0
4 9,6 9 6,7,2,9,5

14 - Vị trí duy nhất Bắc Ninh, SXBN Thứ 4, XSBN 17-12-2025

DB 74484
G.1 55289
G.2 89467 60501
G.3 20748 11435 37692 74459 21115 10032
G.4 4215 9396 2353 0828
G.5 0726 2294 2114 0289 6053 1358
G.6 005 086 859
G.7 92 46 56 22
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5 5 9,3,3,8,9,6
1 5,5,4 6 7
2 8,6,2 7 -
3 5,2 8 4,9,9,6
4 8,6 9 2,6,4,2
X