XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BTH - Vị trí Bình Thuận - Thống kê vị trí XSBTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 19-03-2026

G.8 77
G.7 136
G.6 1786 6352 4632
G.5 6022
G.4 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708
G.3 40756 70061
G.2 79950
G.1 93802
DB6 745232
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 2,6,0
1 - 6 6,1
2 2,3 7 7,1,8
3 6,2,2,2 8 6
4 - 9 5

2 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 12-03-2026

G.8 05
G.7 145
G.6 8553 0050 9695
G.5 0790
G.4 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022
G.3 62754 62853
G.2 36625
G.1 80221
DB6 533196
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7,4,4 5 3,0,0,4,3
1 - 6 4
2 2,5,1 7 1
3 - 8 -
4 5 9 5,0,6

3 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 05-03-2026

G.8 70
G.7 980
G.6 5638 4642 4489
G.5 8751
G.4 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011
G.3 50437 73555
G.2 25390
G.1 42041
DB6 728003
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3 5 1,0,2,5
1 1 6 -
2 - 7 0,3
3 8,7 8 0,9,7
4 2,8,1 9 0

4 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 26-02-2026

G.8 01
G.7 773
G.6 9022 7332 0352
G.5 2003
G.4 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019
G.3 67028 15846
G.2 86549
G.1 96710
DB6 557006
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,8,5,6 5 2,4
1 7,9,0 6 -
2 2,8 7 3
3 2,4 8 -
4 5,6,9 9 -

5 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 19-02-2026

G.8 22
G.7 163
G.6 8586 2791 8978
G.5 4986
G.4 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793
G.3 62650 75741
G.2 85087
G.1 19564
DB6 691201
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 5,0
1 - 6 3,1,4
2 2,3,6 7 8,4
3 - 8 6,6,9,7
4 1 9 1,3

6 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 12-02-2026

G.8 76
G.7 449
G.6 3581 7849 4065
G.5 8987
G.4 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671
G.3 19103 65267
G.2 09046
G.1 73523
DB6 492313
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 3 6 5,7
2 5,3 7 6,0,1
3 2 8 1,7,3
4 9,9,3,7,6 9 -

7 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 05-02-2026

G.8 76
G.7 819
G.6 6609 2090 3474
G.5 6688
G.4 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239
G.3 21309 23850
G.2 79838
G.1 43753
DB6 650658
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9 5 0,3,8
1 9 6 5
2 1 7 6,4,4
3 9,9,8 8 8
4 - 9 0,8,8

8 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 29-01-2026

G.8 82
G.7 149
G.6 3453 4223 0281
G.5 4607
G.4 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497
G.3 37173 73562
G.2 60717
G.1 07503
DB6 902776
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0,3 5 3
1 7 6 7,0,2
2 3 7 3,6
3 - 8 2,1,0,4,9
4 9 9 7

9 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 22-01-2026

G.8 02
G.7 419
G.6 8791 6189 0913
G.5 6212
G.4 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087
G.3 68883 64326
G.2 47632
G.1 87980
DB6 626995
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 -
1 9,3,2,4,6 6 -
2 3,6 7 3
3 2 8 9,7,3,0
4 0 9 1,5

10 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 15-01-2026

G.8 23
G.7 114
G.6 3244 7935 2939
G.5 2005
G.4 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126
G.3 48166 22648
G.2 98070
G.1 91728
DB6 346307
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7 5 7
1 4 6 6
2 3,6,8 7 0
3 5,9 8 7,9
4 4,5,2,5,8 9 -

11 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 08-01-2026

G.8 28
G.7 428
G.6 0898 3027 2206
G.5 4393
G.4 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918
G.3 87302 30472
G.2 98462
G.1 57089
DB6 232805
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2,5 5 5
1 9,8 6 9,2
2 8,8,7 7 3,2
3 - 8 9
4 4 9 8,3,8

12 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 01-01-2026

G.8 74
G.7 099
G.6 7406 9968 1974
G.5 9196
G.4 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621
G.3 36369 25743
G.2 30782
G.1 49121
DB6 796621
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 3
1 7 6 8,9
2 3,1,1,1 7 4,4
3 - 8 9,2
4 3 9 9,6,7

13 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 25-12-2025

G.8 26
G.7 832
G.6 6088 8504 3787
G.5 7425
G.4 08304 38439 40165 71134 78696 80533 13454
G.3 11626 78657
G.2 85232
G.1 59222
DB6 195579
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4 5 4,7
1 - 6 5
2 6,5,6,2 7 9
3 2,9,4,3,2 8 8,7
4 - 9 6

14 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 18-12-2025

G.8 03
G.7 672
G.6 5309 3853 9025
G.5 0714
G.4 37746 86930 66865 59606 36901 35435 04129
G.3 77623 50701
G.2 44034
G.1 73901
DB6 770983
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9,6,1,1,1 5 3
1 4 6 5
2 5,9,3 7 2
3 0,5,4 8 3
4 6 9 -
X