XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BTH - Vị trí Bình Thuận - Thống kê vị trí XSBTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 22-01-2026

G.8 02
G.7 419
G.6 8791 6189 0913
G.5 6212
G.4 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087
G.3 68883 64326
G.2 47632
G.1 87980
DB6 626995
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 -
1 9,3,2,4,6 6 -
2 3,6 7 3
3 2 8 9,7,3,0
4 0 9 1,5

2 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 15-01-2026

G.8 23
G.7 114
G.6 3244 7935 2939
G.5 2005
G.4 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126
G.3 48166 22648
G.2 98070
G.1 91728
DB6 346307
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7 5 7
1 4 6 6
2 3,6,8 7 0
3 5,9 8 7,9
4 4,5,2,5,8 9 -

3 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 08-01-2026

G.8 28
G.7 428
G.6 0898 3027 2206
G.5 4393
G.4 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918
G.3 87302 30472
G.2 98462
G.1 57089
DB6 232805
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2,5 5 5
1 9,8 6 9,2
2 8,8,7 7 3,2
3 - 8 9
4 4 9 8,3,8

4 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 01-01-2026

G.8 74
G.7 099
G.6 7406 9968 1974
G.5 9196
G.4 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621
G.3 36369 25743
G.2 30782
G.1 49121
DB6 796621
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 3
1 7 6 8,9
2 3,1,1,1 7 4,4
3 - 8 9,2
4 3 9 9,6,7

5 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 25-12-2025

G.8 26
G.7 832
G.6 6088 8504 3787
G.5 7425
G.4 08304 38439 40165 71134 78696 80533 13454
G.3 11626 78657
G.2 85232
G.1 59222
DB6 195579
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4 5 4,7
1 - 6 5
2 6,5,6,2 7 9
3 2,9,4,3,2 8 8,7
4 - 9 6

6 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 18-12-2025

G.8 03
G.7 672
G.6 5309 3853 9025
G.5 0714
G.4 37746 86930 66865 59606 36901 35435 04129
G.3 77623 50701
G.2 44034
G.1 73901
DB6 770983
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9,6,1,1,1 5 3
1 4 6 5
2 5,9,3 7 2
3 0,5,4 8 3
4 6 9 -

7 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 11-12-2025

G.8 38
G.7 353
G.6 6429 7707 4496
G.5 2390
G.4 65447 34604 55049 54086 53455 54031 09739
G.3 41460 22259
G.2 41708
G.1 34334
DB6 733927
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,8 5 3,5,9
1 - 6 0
2 9,7 7 -
3 8,1,9,4 8 6
4 7,9 9 6,0

8 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 04-12-2025

G.8 56
G.7 404
G.6 0972 2289 3825
G.5 2644
G.4 97878 79964 38018 03509 80517 08146 45106
G.3 05054 36495
G.2 16297
G.1 89522
DB6 085375
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9,6 5 6,4
1 8,7 6 4
2 5,2 7 2,8,5
3 - 8 9
4 4,6 9 5,7

9 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 27-11-2025

G.8 33
G.7 015
G.6 9613 9361 6288
G.5 1436
G.4 23371 03066 37099 39659 15654 87583 20407
G.3 32190 72717
G.2 07130
G.1 33245
DB6 310717
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 9,4
1 5,3,7,7 6 1,6
2 - 7 1
3 3,6,0 8 8,3
4 5 9 9,0

10 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 20-11-2025

G.8 70
G.7 280
G.6 6691 5322 6210
G.5 4712
G.4 77990 54268 21090 14797 65002 63347 99617
G.3 04898 28660
G.2 18546
G.1 70632
DB6 289313
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 0,2,7,3 6 8,0
2 2 7 0
3 2 8 0
4 7,6 9 1,0,0,7,8

11 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 13-11-2025

G.8 90
G.7 655
G.6 9056 0620 9717
G.5 6664
G.4 52607 24388 06375 21892 73689 93235 48807
G.3 04632 44005
G.2 10324
G.1 07215
DB6 119695
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7,5 5 5,6
1 7,5 6 4
2 0,4 7 5
3 5,2 8 8,9
4 - 9 0,2,5

12 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 06-11-2025

G.8 61
G.7 363
G.6 4289 1691 3539
G.5 6527
G.4 01449 15184 73484 59961 22730 12342 40439
G.3 14129 17393
G.2 84870
G.1 50822
DB6 386608
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 - 6 1,3,1
2 7,9,2 7 0
3 9,0,9 8 9,4,4
4 9,2 9 1,3

13 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 30-10-2025

G.8 68
G.7 977
G.6 7938 4354 9899
G.5 6733
G.4 64508 16101 53018 05299 25090 22306 63470
G.3 79587 18459
G.2 01527
G.1 26065
DB6 222305
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,6,5 5 4,9
1 8 6 8,5
2 7 7 7,0
3 8,3 8 7
4 - 9 9,9,0

14 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 23-10-2025

G.8 96
G.7 254
G.6 8833 2920 1356
G.5 9536
G.4 76047 69085 00290 75734 51345 84444 20636
G.3 67038 23844
G.2 75766
G.1 70817
DB6 214314
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,6
1 7,4 6 6
2 0 7 -
3 3,6,4,6,8 8 5
4 7,5,4,4 9 6,0
X