XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BTH - Vị trí Bình Thuận - Thống kê vị trí XSBTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 18-06-2026

G.8 98
G.7 375
G.6 1695 7670 2971
G.5 7939
G.4 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293
G.3 19819 62840
G.2 51643
G.1 61403
DB6 818562
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0,6
1 6,9 6 4,2
2 2 7 5,0,1
3 9,7 8 -
4 0,3 9 8,5,3

2 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 11-06-2026

G.8 88
G.7 600
G.6 4022 5581 3883
G.5 7382
G.4 15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558
G.3 24601 95219
G.2 04433
G.1 79507
DB6 146616
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5,1,7 5 1,8
1 9,6 6 0
2 2,3,9 7 -
3 3 8 8,1,3,2,2
4 - 9 -

3 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 04-06-2026

G.8 03
G.7 905
G.6 1991 2118 1816
G.5 0233
G.4 10067 56150 61143 67505 36026 94391 93331
G.3 63823 81822
G.2 64555
G.1 98734
DB6 088367
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,5 5 0,5
1 8,6 6 7,7
2 6,3,2 7 -
3 3,1,4 8 -
4 3 9 1,1

4 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 28-05-2026

G.8 46
G.7 751
G.6 0130 6457 3378
G.5 9645
G.4 66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829
G.3 19584 42289
G.2 36340
G.1 33365
DB6 180200
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,7,7
1 - 6 5
2 9 7 8,0,1
3 0,8 8 4,9
4 6,5,5,0 9 7

5 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 21-05-2026

G.8 66
G.7 074
G.6 5028 6337 4889
G.5 8121
G.4 44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424
G.3 57796 08506
G.2 85259
G.1 40736
DB6 332731
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 7,9
1 6 6 6
2 8,1,4 7 4,0
3 7,6,1 8 9,0,7
4 7 9 6

6 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 14-05-2026

G.8 61
G.7 755
G.6 2938 9035 4450
G.5 3600
G.4 87201 68233 01262 40500 42881 63857 88450
G.3 58083 08003
G.2 70529
G.1 54119
DB6 859600
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1,0,3,0 5 5,0,7,0
1 9 6 1,2
2 9 7 -
3 8,5,3 8 1,3
4 - 9 -

7 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 07-05-2026

G.8 13
G.7 144
G.6 2948 0246 1879
G.5 7328
G.4 33178 83462 39637 09480 86260 34282 23959
G.3 63627 01897
G.2 52782
G.1 21183
DB6 961493
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 3 6 2,0
2 8,7 7 9,8
3 7 8 0,2,2,3
4 4,8,6 9 7,3

8 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 30-04-2026

G.8 10
G.7 628
G.6 5882 1991 3997
G.5 9405
G.4 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919
G.3 73418 74374
G.2 21367
G.1 41402
DB6 561565
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2 5 -
1 0,9,8 6 6,6,7,5
2 8 7 4
3 - 8 2,3,9,6,5
4 - 9 1,7

9 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 23-04-2026

G.8 31
G.7 078
G.6 8230 9030 8743
G.5 1311
G.4 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616
G.3 15378 34704
G.2 45257
G.1 11452
DB6 154002
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2 5 7,2
1 1,0,3,6 6 0
2 5 7 8,8
3 1,0,0,3 8 -
4 3 9 7

10 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 16-04-2026

G.8 36
G.7 109
G.6 0505 5080 7042
G.5 7473
G.4 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028
G.3 93660 96519
G.2 56939
G.1 03687
DB6 672774
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 1,2,9
1 9 6 7,0
2 8 7 3,2,4
3 6,9 8 0,7
4 2,7 9 -

11 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 09-04-2026

G.8 85
G.7 320
G.6 1938 0103 0134
G.5 1411
G.4 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891
G.3 34910 97070
G.2 46116
G.1 57010
DB6 252991
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,8 5 -
1 1,0,6,0 6 -
2 0 7 3,5,0
3 8,4 8 5,1
4 - 9 2,1,1

12 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 02-04-2026

G.8 97
G.7 623
G.6 9390 0784 5515
G.5 1618
G.4 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791
G.3 81929 75208
G.2 68134
G.1 09231
DB6 404476
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 5,8,0,9 6 -
2 3,6,9 7 6
3 9,4,1 8 4,6
4 - 9 7,0,3,1

13 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 26-03-2026

G.8 59
G.7 690
G.6 6823 9442 3140
G.5 1543
G.4 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539
G.3 83825 86861
G.2 59306
G.1 06225
DB6 236719
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 9,7
1 6,9 6 1,4,1
2 3,5,5 7 -
3 6,9 8 -
4 2,0,3 9 0,9

14 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 19-03-2026

G.8 77
G.7 136
G.6 1786 6352 4632
G.5 6022
G.4 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708
G.3 40756 70061
G.2 79950
G.1 93802
DB6 745232
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 2,6,0
1 - 6 6,1
2 2,3 7 7,1,8
3 6,2,2,2 8 6
4 - 9 5
X