XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí CT - Vị trí Cần Thơ - Thống kê vị trí XSCT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất CT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 08-04-2026

G.8 91
G.7 922
G.6 1636 4610 8977
G.5 3576
G.4 85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636
G.3 49345 27373
G.2 67603
G.1 12347
DB6 203649
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 0 6 -
2 2 7 7,6,0,3
3 6,8,6 8 -
4 4,4,0,5,7,9 9 1,4

2 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 01-04-2026

G.8 15
G.7 555
G.6 0047 7452 7566
G.5 1482
G.4 01659 48459 83707 06160 64127 64328 44401
G.3 96823 82175
G.2 33403
G.1 98731
DB6 379661
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,3 5 5,2,9,9
1 5 6 6,0,1
2 7,8,3 7 5
3 1 8 2
4 7 9 -

3 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 25-03-2026

G.8 38
G.7 515
G.6 2975 0606 4631
G.5 9295
G.4 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258
G.3 42575 14584
G.2 92387
G.1 94304
DB6 789333
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,4 5 8
1 5 6 8
2 5 7 5,5
3 8,1,0,3 8 3,4,7
4 - 9 5,9

4 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 18-03-2026

G.8 31
G.7 126
G.6 8627 6625 0784
G.5 1295
G.4 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822
G.3 88407 46867
G.2 92785
G.1 19582
DB6 218956
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 6
1 0 6 8,7
2 6,7,5,9,2 7 1
3 1,0 8 4,9,5,2
4 - 9 5

5 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 11-03-2026

G.8 56
G.7 476
G.6 2566 0314 8916
G.5 6404
G.4 74087 66709 54451 55627 49684 32289 21525
G.3 70768 39152
G.2 38023
G.1 48154
DB6 530015
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 6,1,2,4
1 4,6,5 6 6,8
2 7,5,3 7 6
3 - 8 7,4,9
4 - 9 -

6 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 04-03-2026

G.8 61
G.7 483
G.6 9793 4199 3440
G.5 8912
G.4 20374 22004 06871 56055 99828 40512 84682
G.3 84523 67338
G.2 93193
G.1 38170
DB6 064235
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 5
1 2,2 6 1
2 8,3 7 4,1,0
3 8,5 8 3,2
4 0 9 3,9,3

7 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 25-02-2026

G.8 54
G.7 058
G.6 6642 9197 4610
G.5 2346
G.4 48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686
G.3 59622 64450
G.2 43204
G.1 62708
DB6 630738
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8 5 4,8,0
1 0,3 6 9
2 2 7 -
3 6,5,8 8 6
4 2,6,8 9 7,0

8 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 18-02-2026

G.8 85
G.7 961
G.6 1667 4555 8366
G.5 4390
G.4 78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702
G.3 49802 95950
G.2 85900
G.1 49185
DB6 618120
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,0 5 5,3,0
1 2 6 1,7,6,0
2 4,0 7 -
3 0 8 5,9,5
4 - 9 0

9 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 11-02-2026

G.8 34
G.7 773
G.6 5479 3575 5226
G.5 2217
G.4 39323 76093 16188 39225 30214 50475 56795
G.3 99112 02271
G.2 38865
G.1 09641
DB6 827943
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 7,4,2 6 5
2 6,3,5 7 3,9,5,5,1
3 4 8 8
4 1,3 9 3,5

10 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 04-02-2026

G.8 76
G.7 531
G.6 7464 3040 9682
G.5 3288
G.4 14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713
G.3 65295 06251
G.2 79471
G.1 69364
DB6 983063
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 0,3 6 4,5,4,3
2 4 7 6,5,1
3 1 8 2,8
4 0,7,2 9 5

11 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 28-01-2026

G.8 04
G.7 925
G.6 0437 2444 2728
G.5 9056
G.4 72944 78191 31828 51117 09600 11085 24778
G.3 01732 57045
G.2 23492
G.1 38970
DB6 073937
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0 5 6
1 7 6 -
2 5,8,8 7 8,0
3 7,2,7 8 5
4 4,4,5 9 1,2

12 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 21-01-2026

G.8 21
G.7 903
G.6 7034 4785 6988
G.5 6083
G.4 03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889
G.3 42035 97098
G.2 50170
G.1 22569
DB6 259514
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 4 6 9
2 1,1 7 9,5,0
3 4,5 8 5,8,3,0,9
4 6,3 9 8

13 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 14-01-2026

G.8 66
G.7 925
G.6 4348 3019 5813
G.5 3824
G.4 89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575
G.3 49674 41352
G.2 94042
G.1 91081
DB6 420771
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,2
1 9,3,4,2 6 6
2 5,4 7 8,5,4,1
3 - 8 8,0,1
4 8,2 9 -

14 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 07-01-2026

G.8 01
G.7 431
G.6 1777 2925 6758
G.5 4482
G.4 10753 79622 26599 50074 61275 46882 41902
G.3 47171 88241
G.2 39253
G.1 25418
DB6 894997
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 8,3,3
1 8 6 -
2 5,2 7 7,4,5,1
3 1 8 2,2
4 1 9 9,7
X