XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí CT - Vị trí Cần Thơ - Thống kê vị trí XSCT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất CT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 11-02-2026

G.8 34
G.7 773
G.6 5479 3575 5226
G.5 2217
G.4 39323 76093 16188 39225 30214 50475 56795
G.3 99112 02271
G.2 38865
G.1 09641
DB6 827943
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 7,4,2 6 5
2 6,3,5 7 3,9,5,5,1
3 4 8 8
4 1,3 9 3,5

2 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 04-02-2026

G.8 76
G.7 531
G.6 7464 3040 9682
G.5 3288
G.4 14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713
G.3 65295 06251
G.2 79471
G.1 69364
DB6 983063
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 0,3 6 4,5,4,3
2 4 7 6,5,1
3 1 8 2,8
4 0,7,2 9 5

3 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 28-01-2026

G.8 04
G.7 925
G.6 0437 2444 2728
G.5 9056
G.4 72944 78191 31828 51117 09600 11085 24778
G.3 01732 57045
G.2 23492
G.1 38970
DB6 073937
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0 5 6
1 7 6 -
2 5,8,8 7 8,0
3 7,2,7 8 5
4 4,4,5 9 1,2

4 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 21-01-2026

G.8 21
G.7 903
G.6 7034 4785 6988
G.5 6083
G.4 03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889
G.3 42035 97098
G.2 50170
G.1 22569
DB6 259514
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 4 6 9
2 1,1 7 9,5,0
3 4,5 8 5,8,3,0,9
4 6,3 9 8

5 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 14-01-2026

G.8 66
G.7 925
G.6 4348 3019 5813
G.5 3824
G.4 89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575
G.3 49674 41352
G.2 94042
G.1 91081
DB6 420771
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,2
1 9,3,4,2 6 6
2 5,4 7 8,5,4,1
3 - 8 8,0,1
4 8,2 9 -

6 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 07-01-2026

G.8 01
G.7 431
G.6 1777 2925 6758
G.5 4482
G.4 10753 79622 26599 50074 61275 46882 41902
G.3 47171 88241
G.2 39253
G.1 25418
DB6 894997
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 8,3,3
1 8 6 -
2 5,2 7 7,4,5,1
3 1 8 2,2
4 1 9 9,7

7 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 31-12-2025

G.8 99
G.7 522
G.6 6449 8530 2867
G.5 6568
G.4 64177 75717 64534 13104 81772 14374 74022
G.3 95358 10636
G.2 84633
G.1 10235
DB6 215852
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 8,2
1 7 6 7,8
2 2,2 7 7,2,4
3 0,4,6,3,5 8 -
4 9 9 9

8 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 24-12-2025

G.8 85
G.7 687
G.6 1273 8331 3655
G.5 8417
G.4 34248 91307 27803 02598 78612 27220 52686
G.3 11762 41760
G.2 10364
G.1 83883
DB6 667789
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3 5 5
1 7,2 6 2,0,4
2 0 7 3
3 1 8 5,7,6,3,9
4 8 9 8

9 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 17-12-2025

G.8 05
G.7 630
G.6 2045 0253 9780
G.5 2481
G.4 81962 42756 29235 63489 45403 02649 72647
G.3 89186 25491
G.2 78765
G.1 22517
DB6 746597
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,3 5 3,6
1 7 6 2,5
2 - 7 -
3 0,5 8 0,1,9,6
4 5,9,7 9 1,7

10 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 10-12-2025

G.8 20
G.7 014
G.6 3626 2263 7933
G.5 3256
G.4 75232 37632 68479 60203 35922 92009 46574
G.3 45313 55483
G.2 88682
G.1 05173
DB6 375492
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9 5 6
1 4,3 6 3
2 0,6,2 7 9,4,3
3 3,2,2 8 3,2
4 - 9 2

11 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 03-12-2025

G.8 97
G.7 184
G.6 1679 5713 0477
G.5 5212
G.4 46411 06551 14226 16779 55838 76423 79700
G.3 94011 84231
G.2 35750
G.1 17220
DB6 452169
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,0
1 3,2,1,1 6 9
2 6,3,0 7 9,7,9
3 8,1 8 4
4 - 9 7

12 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 26-11-2025

G.8 09
G.7 434
G.6 7712 8144 0611
G.5 6669
G.4 08958 61749 14800 21921 70597 86952 38763
G.3 41408 83683
G.2 10499
G.1 63238
DB6 693348
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,8 5 8,2
1 2,1 6 9,3
2 1 7 -
3 4,8 8 3
4 4,9,8 9 7,9

13 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 19-11-2025

G.8 38
G.7 245
G.6 4352 5574 7489
G.5 5255
G.4 27967 85080 66221 05576 79496 31437 42798
G.3 34068 81794
G.2 24485
G.1 31978
DB6 646960
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,5
1 - 6 7,8,0
2 1 7 4,6,8
3 8,7 8 9,0,5
4 5 9 6,8,4

14 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 12-11-2025

G.8 31
G.7 044
G.6 6671 7106 4660
G.5 3576
G.4 24392 98395 59247 51921 84242 39187 61855
G.3 97723 29271
G.2 97990
G.1 53461
DB6 703947
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 5
1 - 6 0,1
2 1,3 7 1,6,1
3 1 8 7
4 4,7,2,7 9 2,5,0
X