XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí CT - Vị trí Cần Thơ - Thống kê vị trí XSCT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất CT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 15-07-2026

G.8 05
G.7 411
G.6 4867 3131 0548
G.5 5790
G.4 10149 59317 08464 63611 20248 73940 74747
G.3 95096 56949
G.2 60099
G.1 46874
DB6 867898
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 -
1 1,7,1 6 7,4
2 - 7 4
3 1 8 -
4 8,9,8,0,7,9 9 0,6,9,8

2 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 08-07-2026

G.8 68
G.7 179
G.6 4415 2927 9735
G.5 2659
G.4 15745 90096 17661 80852 53410 72295 94913
G.3 81701 89733
G.2 38961
G.1 37814
DB6 214463
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 9,2
1 5,0,3,4 6 8,1,1,3
2 7 7 9
3 5,3 8 -
4 5 9 6,5

3 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 01-07-2026

G.8 40
G.7 145
G.6 7091 1328 7354
G.5 4078
G.4 03373 53884 70056 07429 11028 89572 23095
G.3 47326 60434
G.2 78383
G.1 04258
DB6 210203
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 4,6,8
1 - 6 -
2 8,9,8,6 7 8,3,2
3 4 8 4,3
4 0,5 9 1,5

4 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 24-06-2026

G.8 57
G.7 818
G.6 6222 6083 5766
G.5 8203
G.4 91239 03431 85348 05875 32953 50880 67662
G.3 32613 90185
G.2 64365
G.1 62596
DB6 783007
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7 5 7,3
1 8,3 6 6,2,5
2 2 7 5
3 9,1 8 3,0,5
4 8 9 6

5 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 17-06-2026

G.8 60
G.7 144
G.6 5762 0363 2817
G.5 0246
G.4 85340 49029 33570 30495 10862 07133 30077
G.3 99464 31786
G.2 87364
G.1 15658
DB6 756536
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8
1 7 6 0,2,3,2,4,4
2 9 7 0,7
3 3,6 8 6
4 4,6,0 9 5

6 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 10-06-2026

G.8 63
G.7 700
G.6 3235 5311 5008
G.5 4582
G.4 06579 42032 65758 65412 87004 09877 27530
G.3 21680 24154
G.2 65744
G.1 97931
DB6 364957
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8,4 5 8,4,7
1 1,2 6 3
2 - 7 9,7
3 5,2,0,1 8 2,0
4 4 9 -

7 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 03-06-2026

G.8 48
G.7 254
G.6 5125 3297 1039
G.5 1048
G.4 23534 39426 60870 19855 46418 60162 42476
G.3 15152 94736
G.2 10938
G.1 28610
DB6 783481
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,5,2
1 8,0 6 2
2 5,6 7 0,6
3 9,4,6,8 8 1
4 8,8 9 7

8 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 27-05-2026

G.8 94
G.7 305
G.6 9344 5063 2844
G.5 8108
G.4 58901 11094 26498 16955 22470 11765 62138
G.3 21924 93976
G.2 74920
G.1 83469
DB6 007940
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,1 5 5
1 - 6 3,5,9
2 4,0 7 0,6
3 8 8 -
4 4,4,0 9 4,4,8

9 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 20-05-2026

G.8 94
G.7 393
G.6 1981 5829 0262
G.5 3165
G.4 42745 88840 14567 14353 98459 72906 26148
G.3 94196 30101
G.2 46029
G.1 80536
DB6 010158
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1 5 3,9,8
1 - 6 2,5,7
2 9,9 7 -
3 6 8 1
4 5,0,8 9 4,3,6

10 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 13-05-2026

G.8 35
G.7 620
G.6 1445 5891 4941
G.5 2935
G.4 02197 84591 34572 57331 52534 82906 79613
G.3 37583 10648
G.2 34709
G.1 31597
DB6 718304
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,4 5 -
1 3 6 -
2 0 7 2
3 5,5,1,4 8 3
4 5,1,8 9 1,7,1,7

11 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 06-05-2026

G.8 94
G.7 418
G.6 4203 3106 4935
G.5 3832
G.4 44901 06684 77749 31254 63143 86256 90104
G.3 48290 80609
G.2 41519
G.1 08619
DB6 292205
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6,1,4,9,5 5 4,6
1 8,9,9 6 -
2 - 7 -
3 5,2 8 4
4 9,3 9 4,0

12 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 29-04-2026

G.8 86
G.7 099
G.6 0556 7442 5759
G.5 5709
G.4 40648 81574 61891 29427 05855 35206 42002
G.3 45608 68495
G.2 54979
G.1 09083
DB6 211605
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6,2,8,5 5 6,9,5
1 - 6 -
2 7 7 4,9
3 - 8 6,3
4 2,8 9 9,1,5

13 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 22-04-2026

G.8 50
G.7 175
G.6 0031 2425 5942
G.5 0881
G.4 32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571
G.3 79867 75266
G.2 53275
G.1 01514
DB6 657749
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0
1 2,4 6 7,6
2 5,4 7 5,6,1,5
3 1 8 1,5,5
4 2,7,9 9 -

14 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 15-04-2026

G.8 31
G.7 094
G.6 9679 1349 9018
G.5 2393
G.4 10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353
G.3 19580 18435
G.2 75484
G.1 32126
DB6 854211
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4 5 3
1 8,5,1 6 -
2 6 7 9,0,5,5
3 1,5 8 0,4
4 9 9 4,3
X