XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí CT - Vị trí Cần Thơ - Thống kê vị trí XSCT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất CT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 09-09-2026

G.8 31
G.7 936
G.6 0265 4174 0809
G.5 9121
G.4 86504 87119 75856 11028 57999 74623 75263
G.3 34554 85892
G.2 02695
G.1 74235
DB6 637211
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 6,4
1 9,1 6 5,3
2 1,8,3 7 4
3 1,6,5 8 -
4 - 9 9,2,5

2 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 02-09-2026

G.8 78
G.7 772
G.6 4768 7669 8212
G.5 3145
G.4 41190 42603 19699 40154 88461 77452 40861
G.3 17401 62273
G.2 80959
G.1 08070
DB6 886199
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 4,2,9
1 2 6 8,9,1,1
2 - 7 8,2,3,0
3 - 8 -
4 5 9 0,9,9

3 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 26-08-2026

G.8 77
G.7 981
G.6 3437 9919 5691
G.5 3925
G.4 51728 90088 35214 09952 47931 89269 62130
G.3 89911 87671
G.2 18507
G.1 78665
DB6 640492
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2
1 9,4,1 6 9,5
2 5,8 7 7,1
3 7,1,0 8 1,8
4 - 9 1,2

4 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 19-08-2026

G.8 13
G.7 917
G.6 2469 5137 5879
G.5 8723
G.4 92847 52877 58898 98519 72608 80084 14316
G.3 75658 01412
G.2 33267
G.1 57124
DB6 367818
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 8
1 3,7,9,6,2,8 6 9,7
2 3,4 7 9,7
3 7 8 4
4 7 9 8

5 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 12-08-2026

G.8 04
G.7 087
G.6 9002 5887 9527
G.5 8322
G.4 07153 46706 36905 66241 02211 20983 72973
G.3 47006 09400
G.2 96913
G.1 82206
DB6 333284
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2,6,5,6,0,6 5 3
1 1,3 6 -
2 7,2 7 3
3 - 8 7,7,3,4
4 1 9 -

6 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 05-08-2026

G.8 62
G.7 147
G.6 2044 9472 7827
G.5 1929
G.4 50245 89665 20642 90596 33643 34304 40686
G.3 11030 05943
G.2 74252
G.1 42613
DB6 685468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2
1 3 6 2,5,8
2 7,9 7 2
3 0 8 6
4 7,4,5,2,3,3 9 6

7 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 29-07-2026

G.8 17
G.7 954
G.6 9175 1289 8144
G.5 4556
G.4 15472 50438 85298 72945 70496 83568 98616
G.3 64728 78711
G.2 60353
G.1 16388
DB6 897277
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,6,3
1 7,6,1 6 8
2 8 7 5,2,7
3 8 8 9,8
4 4,5 9 8,6

8 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 22-07-2026

G.8 78
G.7 223
G.6 0973 6014 7674
G.5 0322
G.4 80468 34261 10164 33123 71657 25620 73661
G.3 41920 56871
G.2 22244
G.1 70035
DB6 403470
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 4 6 8,1,4,1
2 3,2,3,0,0 7 8,3,4,1,0
3 5 8 -
4 4 9 -

9 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 15-07-2026

G.8 05
G.7 411
G.6 4867 3131 0548
G.5 5790
G.4 10149 59317 08464 63611 20248 73940 74747
G.3 95096 56949
G.2 60099
G.1 46874
DB6 867898
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 -
1 1,7,1 6 7,4
2 - 7 4
3 1 8 -
4 8,9,8,0,7,9 9 0,6,9,8

10 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 08-07-2026

G.8 68
G.7 179
G.6 4415 2927 9735
G.5 2659
G.4 15745 90096 17661 80852 53410 72295 94913
G.3 81701 89733
G.2 38961
G.1 37814
DB6 214463
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 9,2
1 5,0,3,4 6 8,1,1,3
2 7 7 9
3 5,3 8 -
4 5 9 6,5

11 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, XSCT Thứ 4, XSCT 01-07-2026

G.8 40
G.7 145
G.6 7091 1328 7354
G.5 4078
G.4 03373 53884 70056 07429 11028 89572 23095
G.3 47326 60434
G.2 78383
G.1 04258
DB6 210203
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 4,6,8
1 - 6 -
2 8,9,8,6 7 8,3,2
3 4 8 4,3
4 0,5 9 1,5

12 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 24-06-2026

G.8 57
G.7 818
G.6 6222 6083 5766
G.5 8203
G.4 91239 03431 85348 05875 32953 50880 67662
G.3 32613 90185
G.2 64365
G.1 62596
DB6 783007
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7 5 7,3
1 8,3 6 6,2,5
2 2 7 5
3 9,1 8 3,0,5
4 8 9 6

13 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 17-06-2026

G.8 60
G.7 144
G.6 5762 0363 2817
G.5 0246
G.4 85340 49029 33570 30495 10862 07133 30077
G.3 99464 31786
G.2 87364
G.1 15658
DB6 756536
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8
1 7 6 0,2,3,2,4,4
2 9 7 0,7
3 3,6 8 6
4 4,6,0 9 5

14 - Vị trí duy nhất Cần Thơ, SXCT Thứ 4, XSCT 10-06-2026

G.8 63
G.7 700
G.6 3235 5311 5008
G.5 4582
G.4 06579 42032 65758 65412 87004 09877 27530
G.3 21680 24154
G.2 65744
G.1 97931
DB6 364957
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8,4 5 8,4,7
1 1,2 6 3
2 - 7 9,7
3 5,2,0,1 8 2,0
4 4 9 -
X