XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DL - Vị trí Đà Lạt - Thống kê vị trí XSDL

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DL cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 17-05-2026

G.8 10
G.7 949
G.6 8297 1486 0008
G.5 3623
G.4 31950 07376 83740 59419 40143 41524 48838
G.3 90022 41451
G.2 64900
G.1 72853
DB6 443862
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0 5 0,1,3
1 0,9 6 2
2 3,4,2 7 6
3 8 8 6
4 9,0,3 9 7

2 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 10-05-2026

G.8 86
G.7 743
G.6 1666 0533 2774
G.5 3400
G.4 64508 97086 35218 65389 18073 26990 11350
G.3 49484 73147
G.2 31516
G.1 42829
DB6 566502
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8,2 5 0
1 8,6 6 6
2 9 7 4,3
3 3 8 6,6,9,4
4 3,7 9 0

3 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 03-05-2026

G.8 56
G.7 588
G.6 1073 9156 7366
G.5 8403
G.4 08651 57738 45375 79879 60378 34678 65350
G.3 58938 25566
G.2 64637
G.1 71526
DB6 193203
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3 5 6,6,1,0
1 - 6 6,6
2 6 7 3,5,9,8,8
3 8,8,7 8 8
4 - 9 -

4 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 26-04-2026

G.8 81
G.7 032
G.6 5008 7887 4630
G.5 6728
G.4 93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299
G.3 67834 42550
G.2 70052
G.1 00205
DB6 212947
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 3,0,2
1 0 6 -
2 8 7 -
3 2,0,8,4 8 1,7,7,7
4 4,7 9 9

5 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 19-04-2026

G.8 61
G.7 708
G.6 6335 4971 5815
G.5 9669
G.4 43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227
G.3 55805 28953
G.2 69037
G.1 11144
DB6 751465
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 1,3
1 5,3 6 1,9,5
2 7 7 1,0
3 5,7 8 2,0,1
4 4 9 -

6 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 12-04-2026

G.8 19
G.7 847
G.6 3640 8178 3529
G.5 1154
G.4 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375
G.3 74780 02212
G.2 27357
G.1 14124
DB6 232073
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,8 5 4,2,6,7
1 9,1,2 6 -
2 9,4 7 8,5,3
3 - 8 0
4 7,0 9 -

7 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 05-04-2026

G.8 21
G.7 981
G.6 7427 9946 5094
G.5 9406
G.4 51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714
G.3 73997 38103
G.2 64056
G.1 06191
DB6 578584
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 6
1 4,4 6 4
2 1,7,2 7 8
3 1 8 1,4
4 6,4 9 4,7,1

8 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 29-03-2026

G.8 18
G.7 066
G.6 2591 4139 2229
G.5 0104
G.4 49203 60677 37404 21428 29817 06409 81088
G.3 93614 98111
G.2 14436
G.1 03328
DB6 992334
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,4,9 5 -
1 8,7,4,1 6 6
2 9,8,8 7 7
3 9,6,4 8 8
4 - 9 1

9 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 22-03-2026

G.8 48
G.7 422
G.6 7644 8419 7175
G.5 1036
G.4 42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888
G.3 75390 50065
G.2 85128
G.1 14690
DB6 663779
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 -
1 9,8 6 7,3,5
2 2,8 7 5,9
3 6 8 8
4 8,4,0 9 3,0,0

10 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 15-03-2026

G.8 92
G.7 107
G.6 2115 0100 2662
G.5 1992
G.4 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646
G.3 90340 11227
G.2 66309
G.1 86546
DB6 327936
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0,6,9 5 6
1 5 6 2
2 7 7 -
3 7,6 8 6
4 3,6,0,6 9 2,2,8

11 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 08-03-2026

G.8 46
G.7 604
G.6 3700 4782 3956
G.5 4748
G.4 54553 65438 96019 54562 49349 26429 62387
G.3 82007 87011
G.2 01085
G.1 01142
DB6 717274
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,7 5 6,3
1 9,1 6 2
2 9 7 4
3 8 8 2,7,5
4 6,8,9,2 9 -

12 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 01-03-2026

G.8 02
G.7 315
G.6 0875 6477 2824
G.5 3273
G.4 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310
G.3 24096 14693
G.2 20838
G.1 62714
DB6 578627
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 8
1 5,5,4,4,0,4 6 -
2 4,7 7 5,7,3,9,4
3 8 8 -
4 - 9 6,3

13 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 22-02-2026

G.8 90
G.7 181
G.6 3642 6291 1363
G.5 2588
G.4 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763
G.3 17723 24376
G.2 73342
G.1 69661
DB6 442074
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,2
1 - 6 3,3,3,3,1
2 8,3 7 6,4
3 - 8 1,8
4 2,2 9 0,1,9

14 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 15-02-2026

G.8 54
G.7 301
G.6 9199 9945 8242
G.5 8528
G.4 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924
G.3 15186 67228
G.2 65401
G.1 64016
DB6 388356
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6,1 5 4,6
1 9,6 6 -
2 8,8,4,4,8 7 -
3 2 8 6
4 5,2 9 9,4
X