XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DL - Vị trí Đà Lạt - Thống kê vị trí XSDL

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DL cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 16-08-2026

G.8 90
G.7 581
G.6 4581 3109 8187
G.5 2836
G.4 95293 41102 87049 13708 33461 25427 36775
G.3 39380 41408
G.2 47895
G.1 94817
DB6 893189
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,8,8 5 -
1 7 6 1
2 7 7 5
3 6 8 1,1,7,0,9
4 9 9 0,3,5

2 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 09-08-2026

G.8 79
G.7 461
G.6 6638 1130 1569
G.5 8130
G.4 14442 45150 34716 70741 64876 67669 60813
G.3 04346 02060
G.2 89126
G.1 40606
DB6 094782
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 0
1 6,3 6 1,9,9,0
2 6 7 9,6
3 8,0,0 8 2
4 2,1,6 9 -

3 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 02-08-2026

G.8 98
G.7 658
G.6 4836 0854 5156
G.5 3422
G.4 41428 82088 30424 74337 51294 62436 81852
G.3 98543 46168
G.2 02044
G.1 34341
DB6 681870
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,4,6,2
1 - 6 8
2 2,8,4 7 0
3 6,7,6 8 8
4 3,4,1 9 8,4

4 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 26-07-2026

G.8 10
G.7 453
G.6 4330 6865 2565
G.5 1330
G.4 70946 97800 02361 70134 87181 26748 90211
G.3 19171 48529
G.2 92805
G.1 56378
DB6 038254
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5 5 3,4
1 0,1 6 5,5,1
2 9 7 1,8
3 0,0,4 8 1
4 6,8 9 -

5 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 19-07-2026

G.8 36
G.7 910
G.6 4644 6422 6783
G.5 3182
G.4 14894 01559 37943 80545 21584 66381 32803
G.3 32207 76311
G.2 18224
G.1 47409
DB6 087842
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7,9 5 9
1 0,1 6 -
2 2,4 7 -
3 6 8 3,2,4,1
4 4,3,5,2 9 4

6 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 12-07-2026

G.8 65
G.7 579
G.6 4134 8317 1305
G.5 7721
G.4 03080 83183 25421 53881 20906 63817 19432
G.3 70723 06136
G.2 61616
G.1 48236
DB6 579838
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 5 -
1 7,7,6 6 5
2 1,1,3 7 9
3 4,2,6,6,8 8 0,3,1
4 - 9 -

7 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 05-07-2026

G.8 52
G.7 070
G.6 4574 1502 5906
G.5 5024
G.4 33371 69533 96954 44838 75132 23250 05174
G.3 48961 86106
G.2 47535
G.1 14259
DB6 522666
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,6 5 2,4,0,9
1 - 6 1,6
2 4 7 0,4,1,4
3 3,8,2,5 8 -
4 - 9 -

8 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 28-06-2026

G.8 16
G.7 017
G.6 7944 0026 1675
G.5 9976
G.4 58770 14459 90452 29223 05074 60465 00945
G.3 30446 52689
G.2 88765
G.1 49624
DB6 635343
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,2
1 6,7 6 5,5
2 6,3,4 7 5,6,0,4
3 - 8 9
4 4,5,6,3 9 -

9 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 21-06-2026

G.8 10
G.7 324
G.6 5596 0459 8035
G.5 9357
G.4 40305 02284 01365 82339 67559 86235 17875
G.3 61552 22567
G.2 87012
G.1 29616
DB6 911911
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 9,7,9,2
1 0,2,6,1 6 5,7
2 4 7 5
3 5,9,5 8 4
4 - 9 6

10 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 14-06-2026

G.8 72
G.7 164
G.6 1914 4646 5741
G.5 1128
G.4 88290 07836 40002 95619 00794 40451 35916
G.3 02583 42313
G.2 46326
G.1 13749
DB6 621690
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 1
1 4,9,6,3 6 4
2 8,6 7 2
3 6 8 3
4 6,1,9 9 0,4,0

11 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 07-06-2026

G.8 68
G.7 944
G.6 4250 6134 5821
G.5 6089
G.4 88214 46693 34873 24739 54013 93083 17544
G.3 72512 47262
G.2 68605
G.1 23556
DB6 753429
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 0,6
1 4,3,2 6 8,2
2 1,9 7 3
3 4,9 8 9,3
4 4,4 9 3

12 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 31-05-2026

G.8 11
G.7 869
G.6 3563 1157 7412
G.5 6220
G.4 02585 16910 43100 11052 51763 13097 25474
G.3 80444 70417
G.2 49107
G.1 47204
DB6 080550
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,4 5 7,2,0
1 1,2,0,7 6 9,3,3
2 0 7 4
3 - 8 5
4 4 9 7

13 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 24-05-2026

G.8 43
G.7 941
G.6 8947 5670 0676
G.5 4421
G.4 50884 14775 36112 88872 07840 96647 54123
G.3 41076 90398
G.2 27526
G.1 00668
DB6 949438
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 2 6 8
2 1,3,6 7 0,6,5,2,6
3 8 8 4
4 3,1,7,0,7 9 8

14 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 17-05-2026

G.8 10
G.7 949
G.6 8297 1486 0008
G.5 3623
G.4 31950 07376 83740 59419 40143 41524 48838
G.3 90022 41451
G.2 64900
G.1 72853
DB6 443862
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0 5 0,1,3
1 0,9 6 2
2 3,4,2 7 6
3 8 8 6
4 9,0,3 9 7
X