XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DT - Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 05-10-2026

G.8 19
G.7 782
G.6 2499 5857 0033
G.5 1490
G.4 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550
G.3 15175 56449
G.2 37527
G.1 73680
DB6 555738
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,0,8,0
1 9,2 6 -
2 7 7 5
3 3,8 8 2,0
4 9 9 9,0,0,4,3

2 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 28-09-2026

G.8 27
G.7 018
G.6 3636 1122 4283
G.5 9544
G.4 18640 54016 34952 69680 49404 14917 99983
G.3 02626 33134
G.2 48063
G.1 00633
DB6 048795
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2
1 8,6,7 6 3
2 7,2,6 7 -
3 6,4,3 8 3,0,3
4 4,0 9 5

3 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 21-09-2026

G.8 81
G.7 484
G.6 6185 4869 2151
G.5 0086
G.4 08345 01182 76355 92320 60333 85210 83171
G.3 04566 68924
G.2 87503
G.1 58303
DB6 966088
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3 5 1,5
1 0 6 9,6
2 0,4 7 1
3 3 8 1,4,5,6,2,8
4 5 9 -

4 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 14-09-2026

G.8 85
G.7 980
G.6 9323 9446 7540
G.5 5480
G.4 31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121
G.3 22039 04681
G.2 04058
G.1 76547
DB6 803330
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,8
1 4 6 -
2 3,0,9,1 7 -
3 9,0 8 5,0,0,1
4 6,0,0,7 9 4

5 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 07-09-2026

G.8 06
G.7 652
G.6 2162 7721 9063
G.5 2386
G.4 49191 97236 13021 21860 99173 43262 01109
G.3 20791 66892
G.2 94383
G.1 44310
DB6 644918
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9 5 2
1 0,8 6 2,3,0,2
2 1,1 7 3
3 6 8 6,3
4 - 9 1,1,2

6 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 31-08-2026

G.8 11
G.7 751
G.6 9972 0566 8459
G.5 8148
G.4 81617 06900 04114 95223 48831 72956 22747
G.3 67116 91664
G.2 99985
G.1 08519
DB6 728409
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 1,9,6
1 1,7,4,6,9 6 6,4
2 3 7 2
3 1 8 5
4 8,7 9 -

7 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 24-08-2026

G.8 40
G.7 047
G.6 6704 3711 0641
G.5 2401
G.4 80202 21374 37189 22909 94833 95060 83015
G.3 55599 80878
G.2 75511
G.1 98391
DB6 078861
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,2,9 5 -
1 1,5,1 6 0,1
2 - 7 4,8
3 3 8 9
4 0,7,1 9 9,1

8 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 17-08-2026

G.8 71
G.7 217
G.6 8035 1607 4752
G.5 2850
G.4 35818 67504 55923 72122 67680 81286 96970
G.3 18524 27163
G.2 24031
G.1 97285
DB6 553908
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,8 5 2,0
1 7,8 6 3
2 3,2,4 7 1,0
3 5,1 8 0,6,5
4 - 9 -

9 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 10-08-2026

G.8 21
G.7 980
G.6 7491 7975 7495
G.5 8752
G.4 16360 50284 02971 24038 75328 54821 98786
G.3 91028 25865
G.2 82454
G.1 12799
DB6 896271
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,4
1 - 6 0,5
2 1,8,1,8 7 5,1,1
3 8 8 0,4,6
4 - 9 1,5,9

10 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 03-08-2026

G.8 61
G.7 511
G.6 3031 3246 5685
G.5 2458
G.4 98361 33249 35157 94637 23162 21222 01822
G.3 52305 66557
G.2 77306
G.1 28607
DB6 409865
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6,7 5 8,7,7
1 1 6 1,1,2,5
2 2,2 7 -
3 1,7 8 5
4 6,9 9 -

11 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 27-07-2026

G.8 63
G.7 270
G.6 4371 3269 3131
G.5 8664
G.4 69999 50385 77699 27526 31988 79163 86394
G.3 11345 42750
G.2 93478
G.1 00917
DB6 770181
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0
1 7 6 3,9,4,3
2 6 7 0,1,8
3 1 8 5,8,1
4 5 9 9,9,4

12 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 20-07-2026

G.8 20
G.7 524
G.6 2440 9107 0253
G.5 5650
G.4 47209 49258 41358 51158 73571 26498 49738
G.3 40432 26247
G.2 45929
G.1 34324
DB6 957501
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9,1 5 3,0,8,8,8
1 - 6 -
2 0,4,9,4 7 1
3 8,2 8 -
4 0,7 9 8

13 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 13-07-2026

G.8 04
G.7 032
G.6 5538 3369 6966
G.5 8451
G.4 93536 92699 52930 41349 60250 89452 33980
G.3 13182 13302
G.2 47597
G.1 10472
DB6 439097
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2 5 1,0,2
1 - 6 9,6
2 - 7 2
3 2,8,6,0 8 0,2
4 9 9 9,7,7

14 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 06-07-2026

G.8 27
G.7 642
G.6 4859 4196 7958
G.5 1562
G.4 29880 05713 76396 64836 08839 72144 47838
G.3 27799 45705
G.2 22357
G.1 01422
DB6 497852
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 9,8,7,2
1 3 6 2
2 7,2 7 -
3 6,9,8 8 0
4 2,4 9 6,6,9
X