XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DT - Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 22-06-2026

G.8 73
G.7 906
G.6 1959 8692 7515
G.5 4687
G.4 31102 10435 02201 15725 03080 85311 59844
G.3 84109 04775
G.2 49087
G.1 26079
DB6 524922
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2,1,9 5 9
1 5,1 6 -
2 5,2 7 3,5,9
3 5 8 7,0,7
4 4 9 2

2 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 15-06-2026

G.8 98
G.7 581
G.6 9076 2509 5374
G.5 8203
G.4 52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903
G.3 91022 30086
G.2 20258
G.1 20779
DB6 105318
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3,3 5 8
1 9,3,4,8 6 2
2 2 7 6,4,2,9
3 - 8 1,6
4 6 9 8

3 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 08-06-2026

G.8 93
G.7 954
G.6 1537 1653 6829
G.5 5163
G.4 50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778
G.3 55193 19092
G.2 25502
G.1 55722
DB6 400162
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9,2 5 4,3,3
1 - 6 3,9,2
2 9,2 7 8
3 7,6 8 -
4 1 9 3,3,2

4 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 01-06-2026

G.8 48
G.7 244
G.6 2628 0430 4785
G.5 7315
G.4 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834
G.3 45918 13591
G.2 44167
G.1 27980
DB6 732919
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,1 5 -
1 5,9,8,9 6 7
2 8 7 -
3 0,4,0,4 8 5,0
4 8,4,0 9 1

5 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 25-05-2026

G.8 72
G.7 257
G.6 7135 7193 7359
G.5 8818
G.4 67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532
G.3 27561 98473
G.2 59082
G.1 00108
DB6 017030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 7,9,9
1 8 6 6,8,1
2 - 7 2,3
3 5,2,0 8 2
4 4 9 3,2

6 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 18-05-2026

G.8 48
G.7 096
G.6 4714 4266 3586
G.5 5467
G.4 59961 80946 01809 57081 78358 31074 02532
G.3 85449 41577
G.2 49594
G.1 06150
DB6 043809
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9 5 8,0
1 4 6 6,7,1
2 - 7 4,7
3 2 8 6,1
4 8,6,9 9 6,4

7 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 11-05-2026

G.8 08
G.7 101
G.6 8086 5721 0071
G.5 5258
G.4 15077 05897 32136 04951 59816 93995 52592
G.3 25196 27523
G.2 13525
G.1 10834
DB6 586853
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1 5 8,1,3
1 6 6 -
2 1,3,5 7 1,7
3 6,4 8 6
4 - 9 7,5,2,6

8 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 04-05-2026

G.8 04
G.7 123
G.6 5590 2646 9824
G.5 7853
G.4 40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820
G.3 53819 86610
G.2 34014
G.1 53825
DB6 024185
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 5 3,2
1 4,3,9,0,4 6 -
2 3,4,8,0,5 7 2
3 - 8 5
4 6 9 0

9 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 27-04-2026

G.8 91
G.7 760
G.6 6989 2808 1903
G.5 3644
G.4 43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190
G.3 06127 15687
G.2 42933
G.1 49884
DB6 809522
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3,0 5 -
1 - 6 0,7
2 7,2 7 -
3 0,3 8 9,2,7,4
4 4,9 9 1,8,0

10 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 20-04-2026

G.8 18
G.7 182
G.6 3984 0602 8027
G.5 9878
G.4 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899
G.3 06168 05023
G.2 63003
G.1 31239
DB6 789922
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,8,3 5 -
1 8 6 5,0,8
2 7,3,2 7 8
3 9 8 2,4
4 - 9 0,5,9

11 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 13-04-2026

G.8 14
G.7 186
G.6 1180 5773 6743
G.5 9435
G.4 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784
G.3 30122 18501
G.2 57301
G.1 57620
DB6 699223
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1 5 0
1 4,6 6 -
2 2,0,3 7 3
3 5 8 6,0,0,8,0,4
4 3 9 8

12 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 06-04-2026

G.8 46
G.7 958
G.6 1279 5693 2401
G.5 9188
G.4 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108
G.3 92717 17824
G.2 76652
G.1 38611
DB6 800776
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0,7,0,6,8 5 8,4,2
1 7,1 6 -
2 4 7 9,6
3 - 8 8,5
4 6 9 3

13 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 30-03-2026

G.8 82
G.7 848
G.6 4412 7131 2602
G.5 3386
G.4 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791
G.3 85456 77619
G.2 30330
G.1 28801
DB6 790409
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,1,1,9 5 6
1 2,9 6 -
2 - 7 -
3 1,8,8,0 8 2,6
4 8,7 9 2,1

14 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 23-03-2026

G.8 95
G.7 436
G.6 3489 5212 2039
G.5 2226
G.4 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511
G.3 19039 88295
G.2 68374
G.1 23149
DB6 900948
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,8
1 2,1 6 -
2 6,1 7 4
3 6,9,9,9 8 9,1,8
4 9,8 9 5,5
X