XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DT - Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 26-01-2026

G.8 57
G.7 943
G.6 2462 9467 0605
G.5 7290
G.4 06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792
G.3 49892 56013
G.2 31070
G.1 55538
DB6 180906
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,0,6 5 7,2
1 3 6 2,7
2 1 7 6,0
3 8 8 -
4 3 9 0,6,2,2

2 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 19-01-2026

G.8 94
G.7 870
G.6 6268 6577 9646
G.5 6387
G.4 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537
G.3 81677 71298
G.2 81835
G.1 11850
DB6 786514
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6 5 0
1 4 6 8,5
2 8,0 7 0,7,7
3 7,5 8 7
4 6 9 4,5,8

3 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 12-01-2026

G.8 35
G.7 399
G.6 0179 7086 9641
G.5 5190
G.4 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442
G.3 32140 44707
G.2 01781
G.1 63550
DB6 941284
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 6,0
1 0 6 -
2 - 7 9,7
3 5,3 8 6,7,3,1,4
4 1,2,0 9 9,0

4 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 05-01-2026

G.8 19
G.7 036
G.6 4755 6251 8451
G.5 6380
G.4 30067 17785 19439 22106 60895 44504 17408
G.3 01587 83250
G.2 10523
G.1 23430
DB6 247563
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4,8 5 5,1,1,0
1 9 6 7,3
2 3 7 -
3 6,9,0 8 0,5,7
4 - 9 5

5 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 29-12-2025

G.8 01
G.7 518
G.6 4983 7939 2426
G.5 9054
G.4 75244 62248 94134 04890 86411 42084 63089
G.3 29273 75912
G.2 64912
G.1 53599
DB6 151213
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4
1 8,1,2,2,3 6 -
2 6 7 3
3 9,4 8 3,4,9
4 4,8 9 0,9

6 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 22-12-2025

G.8 47
G.7 122
G.6 8756 4269 2029
G.5 2085
G.4 45458 93354 67444 25467 08106 32284 41130
G.3 29069 94370
G.2 51445
G.1 88060
DB6 641409
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9 5 6,8,4
1 - 6 9,7,9,0
2 2,9 7 0
3 0 8 5,4
4 7,4,5 9 -

7 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 15-12-2025

G.8 83
G.7 208
G.6 9323 6756 7516
G.5 7599
G.4 83051 41469 66680 35498 75591 03430 65529
G.3 68950 35746
G.2 47280
G.1 47982
DB6 606708
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 6,1,0
1 6 6 9
2 3,9 7 -
3 0 8 3,0,0,2
4 6 9 9,8,1

8 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 08-12-2025

G.8 11
G.7 351
G.6 3192 4110 1667
G.5 9897
G.4 22029 40207 66111 01822 01096 19553 33584
G.3 21575 41760
G.2 84172
G.1 70230
DB6 652680
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 1,3
1 1,0,1 6 7,0
2 9,2 7 5,2
3 0 8 4,0
4 - 9 2,7,6

9 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 01-12-2025

G.8 35
G.7 412
G.6 3680 6897 8109
G.5 7404
G.4 61652 37065 46123 67132 36495 95607 47145
G.3 00338 40595
G.2 44424
G.1 11846
DB6 569537
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,7 5 2
1 2 6 5
2 3,4 7 -
3 5,2,8,7 8 0
4 5,6 9 7,5,5

10 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 24-11-2025

G.8 52
G.7 044
G.6 8473 0907 9291
G.5 4326
G.4 12848 00813 69376 70511 01459 94308 04379
G.3 37474 06404
G.2 65950
G.1 66193
DB6 566862
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8,4 5 2,9,0
1 3,1 6 2
2 6 7 3,6,9,4
3 - 8 -
4 4,8 9 1,3

11 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 17-11-2025

G.8 05
G.7 817
G.6 3558 8256 5985
G.5 4808
G.4 21182 07946 74543 91621 58504 92792 14608
G.3 87477 74202
G.2 98724
G.1 55674
DB6 318592
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,4,8,2 5 8,6
1 7 6 -
2 1,4 7 7,4
3 - 8 5,2
4 6,3 9 2,2

12 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 10-11-2025

G.8 79
G.7 364
G.6 2174 5130 8752
G.5 4279
G.4 68253 07551 92488 54897 07416 78843 57313
G.3 73177 51137
G.2 08033
G.1 29113
DB6 643667
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,3,1
1 6,3,3 6 4,7
2 - 7 9,4,9,7
3 0,7,3 8 8
4 3 9 7

13 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 03-11-2025

G.8 24
G.7 740
G.6 0701 2001 7627
G.5 5969
G.4 65181 64720 45438 61624 15770 88874 70912
G.3 89228 55821
G.2 20092
G.1 27084
DB6 159591
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1 5 -
1 2 6 9
2 4,7,0,4,8,1 7 0,4
3 8 8 1,4
4 0 9 2,1

14 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 27-10-2025

G.8 92
G.7 544
G.6 4061 2003 2254
G.5 3369
G.4 01398 27476 95501 30066 10357 43231 52664
G.3 12352 72835
G.2 06755
G.1 23241
DB6 278861
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 4,7,2,5
1 - 6 1,9,6,4,1
2 - 7 6
3 1,5 8 -
4 4,1 9 2,8
X