XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DT - Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 10-08-2026

G.8 21
G.7 980
G.6 7491 7975 7495
G.5 8752
G.4 16360 50284 02971 24038 75328 54821 98786
G.3 91028 25865
G.2 82454
G.1 12799
DB6 896271
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,4
1 - 6 0,5
2 1,8,1,8 7 5,1,1
3 8 8 0,4,6
4 - 9 1,5,9

2 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 03-08-2026

G.8 61
G.7 511
G.6 3031 3246 5685
G.5 2458
G.4 98361 33249 35157 94637 23162 21222 01822
G.3 52305 66557
G.2 77306
G.1 28607
DB6 409865
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6,7 5 8,7,7
1 1 6 1,1,2,5
2 2,2 7 -
3 1,7 8 5
4 6,9 9 -

3 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 27-07-2026

G.8 63
G.7 270
G.6 4371 3269 3131
G.5 8664
G.4 69999 50385 77699 27526 31988 79163 86394
G.3 11345 42750
G.2 93478
G.1 00917
DB6 770181
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0
1 7 6 3,9,4,3
2 6 7 0,1,8
3 1 8 5,8,1
4 5 9 9,9,4

4 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 20-07-2026

G.8 20
G.7 524
G.6 2440 9107 0253
G.5 5650
G.4 47209 49258 41358 51158 73571 26498 49738
G.3 40432 26247
G.2 45929
G.1 34324
DB6 957501
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9,1 5 3,0,8,8,8
1 - 6 -
2 0,4,9,4 7 1
3 8,2 8 -
4 0,7 9 8

5 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 13-07-2026

G.8 04
G.7 032
G.6 5538 3369 6966
G.5 8451
G.4 93536 92699 52930 41349 60250 89452 33980
G.3 13182 13302
G.2 47597
G.1 10472
DB6 439097
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2 5 1,0,2
1 - 6 9,6
2 - 7 2
3 2,8,6,0 8 0,2
4 9 9 9,7,7

6 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 06-07-2026

G.8 27
G.7 642
G.6 4859 4196 7958
G.5 1562
G.4 29880 05713 76396 64836 08839 72144 47838
G.3 27799 45705
G.2 22357
G.1 01422
DB6 497852
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 9,8,7,2
1 3 6 2
2 7,2 7 -
3 6,9,8 8 0
4 2,4 9 6,6,9

7 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 29-06-2026

G.8 71
G.7 530
G.6 5468 4810 5872
G.5 8620
G.4 51988 29868 72006 45580 63229 36275 04545
G.3 37820 47193
G.2 26041
G.1 91459
DB6 974245
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 9
1 0 6 8,8
2 0,9,0 7 1,2,5
3 0 8 8,0
4 5,1,5 9 3

8 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 22-06-2026

G.8 73
G.7 906
G.6 1959 8692 7515
G.5 4687
G.4 31102 10435 02201 15725 03080 85311 59844
G.3 84109 04775
G.2 49087
G.1 26079
DB6 524922
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2,1,9 5 9
1 5,1 6 -
2 5,2 7 3,5,9
3 5 8 7,0,7
4 4 9 2

9 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 15-06-2026

G.8 98
G.7 581
G.6 9076 2509 5374
G.5 8203
G.4 52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903
G.3 91022 30086
G.2 20258
G.1 20779
DB6 105318
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3,3 5 8
1 9,3,4,8 6 2
2 2 7 6,4,2,9
3 - 8 1,6
4 6 9 8

10 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 08-06-2026

G.8 93
G.7 954
G.6 1537 1653 6829
G.5 5163
G.4 50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778
G.3 55193 19092
G.2 25502
G.1 55722
DB6 400162
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9,2 5 4,3,3
1 - 6 3,9,2
2 9,2 7 8
3 7,6 8 -
4 1 9 3,3,2

11 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 01-06-2026

G.8 48
G.7 244
G.6 2628 0430 4785
G.5 7315
G.4 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834
G.3 45918 13591
G.2 44167
G.1 27980
DB6 732919
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,1 5 -
1 5,9,8,9 6 7
2 8 7 -
3 0,4,0,4 8 5,0
4 8,4,0 9 1

12 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 25-05-2026

G.8 72
G.7 257
G.6 7135 7193 7359
G.5 8818
G.4 67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532
G.3 27561 98473
G.2 59082
G.1 00108
DB6 017030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 7,9,9
1 8 6 6,8,1
2 - 7 2,3
3 5,2,0 8 2
4 4 9 3,2

13 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 18-05-2026

G.8 48
G.7 096
G.6 4714 4266 3586
G.5 5467
G.4 59961 80946 01809 57081 78358 31074 02532
G.3 85449 41577
G.2 49594
G.1 06150
DB6 043809
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9 5 8,0
1 4 6 6,7,1
2 - 7 4,7
3 2 8 6,1
4 8,6,9 9 6,4

14 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 11-05-2026

G.8 08
G.7 101
G.6 8086 5721 0071
G.5 5258
G.4 15077 05897 32136 04951 59816 93995 52592
G.3 25196 27523
G.2 13525
G.1 10834
DB6 586853
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1 5 8,1,3
1 6 6 -
2 1,3,5 7 1,7
3 6,4 8 6
4 - 9 7,5,2,6
X