XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DT - Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 30-03-2026

G.8 82
G.7 848
G.6 4412 7131 2602
G.5 3386
G.4 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791
G.3 85456 77619
G.2 30330
G.1 28801
DB6 790409
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,1,1,9 5 6
1 2,9 6 -
2 - 7 -
3 1,8,8,0 8 2,6
4 8,7 9 2,1

2 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 23-03-2026

G.8 95
G.7 436
G.6 3489 5212 2039
G.5 2226
G.4 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511
G.3 19039 88295
G.2 68374
G.1 23149
DB6 900948
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,8
1 2,1 6 -
2 6,1 7 4
3 6,9,9,9 8 9,1,8
4 9,8 9 5,5

3 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 16-03-2026

G.8 13
G.7 150
G.6 9461 9766 7162
G.5 1489
G.4 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311
G.3 67921 21293
G.2 30732
G.1 41635
DB6 525515
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 0
1 3,1,5 6 1,6,2,5,8
2 4,1 7 -
3 2,5 8 9
4 6 9 5,3

4 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 09-03-2026

G.8 93
G.7 622
G.6 9424 3443 8520
G.5 5381
G.4 46345 16657 01782 03977 32894 26229 88621
G.3 20443 94251
G.2 01200
G.1 09424
DB6 686789
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 7,1
1 - 6 -
2 2,4,0,9,1,4 7 7
3 - 8 1,2,9
4 3,5,3 9 3,4

5 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 02-03-2026

G.8 49
G.7 093
G.6 5452 6469 7717
G.5 9287
G.4 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175
G.3 68290 44725
G.2 87662
G.1 14852
DB6 712198
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2,2
1 7 6 9,7,2
2 2,5,5 7 8,5
3 - 8 7
4 9 9 3,9,0,8

6 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 23-02-2026

G.8 89
G.7 061
G.6 3452 5668 7096
G.5 2592
G.4 35507 81488 44958 62071 83255 71271 79058
G.3 82199 17737
G.2 11280
G.1 78965
DB6 586568
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2,8,5,8
1 - 6 1,8,5,8
2 - 7 1,1
3 7 8 9,8,0
4 - 9 6,2,9

7 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 16-02-2026

G.8 67
G.7 288
G.6 5234 7309 7371
G.5 5372
G.4 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120
G.3 23562 53991
G.2 95965
G.1 37305
DB6 289978
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 9,2
1 6 6 7,2,5
2 1,0 7 1,2,8
3 4,7 8 8
4 0 9 1

8 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 09-02-2026

G.8 74
G.7 866
G.6 9441 7286 6297
G.5 4445
G.4 54102 02432 27210 87691 37793 92850 85762
G.3 13048 93915
G.2 19210
G.1 37364
DB6 132030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 0
1 0,5,0 6 6,2,4
2 - 7 4
3 2,0 8 6
4 1,5,8 9 7,1,3

9 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 02-02-2026

G.8 64
G.7 727
G.6 0429 6866 8004
G.5 9257
G.4 04151 24783 55700 71080 95594 86302 51032
G.3 02752 15589
G.2 33198
G.1 70280
DB6 171345
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,2 5 7,1,2
1 - 6 4,6
2 7,9 7 -
3 2 8 3,0,9,0
4 5 9 4,8

10 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 26-01-2026

G.8 57
G.7 943
G.6 2462 9467 0605
G.5 7290
G.4 06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792
G.3 49892 56013
G.2 31070
G.1 55538
DB6 180906
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,0,6 5 7,2
1 3 6 2,7
2 1 7 6,0
3 8 8 -
4 3 9 0,6,2,2

11 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 19-01-2026

G.8 94
G.7 870
G.6 6268 6577 9646
G.5 6387
G.4 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537
G.3 81677 71298
G.2 81835
G.1 11850
DB6 786514
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6 5 0
1 4 6 8,5
2 8,0 7 0,7,7
3 7,5 8 7
4 6 9 4,5,8

12 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 12-01-2026

G.8 35
G.7 399
G.6 0179 7086 9641
G.5 5190
G.4 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442
G.3 32140 44707
G.2 01781
G.1 63550
DB6 941284
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 6,0
1 0 6 -
2 - 7 9,7
3 5,3 8 6,7,3,1,4
4 1,2,0 9 9,0

13 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 05-01-2026

G.8 19
G.7 036
G.6 4755 6251 8451
G.5 6380
G.4 30067 17785 19439 22106 60895 44504 17408
G.3 01587 83250
G.2 10523
G.1 23430
DB6 247563
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4,8 5 5,1,1,0
1 9 6 7,3
2 3 7 -
3 6,9,0 8 0,5,7
4 - 9 5

14 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 29-12-2025

G.8 01
G.7 518
G.6 4983 7939 2426
G.5 9054
G.4 75244 62248 94134 04890 86411 42084 63089
G.3 29273 75912
G.2 64912
G.1 53599
DB6 151213
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4
1 8,1,2,2,3 6 -
2 6 7 3
3 9,4 8 3,4,9
4 4,8 9 0,9
X