XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí GL - Vị trí Gia Lai - Thống kê vị trí XSGL

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất GL cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 22-05-2026

G.8 81
G.7 613
G.6 9568 2767 6803
G.5 7947
G.4 46898 94285 41644 05111 75942 10503 40791
G.3 97316 93457
G.2 61988
G.1 65548
DB6 954701
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3,1 5 7
1 3,1,6 6 8,7
2 - 7 -
3 - 8 1,5,8
4 7,4,2,8 9 8,1

2 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 15-05-2026

G.8 45
G.7 333
G.6 4534 4175 5495
G.5 9399
G.4 43183 63655 08296 61929 06386 61389 00763
G.3 98170 01491
G.2 82306
G.1 01118
DB6 306211
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 5
1 8,1 6 3
2 9 7 5,0
3 3,4 8 3,6,9
4 5 9 5,9,6,1

3 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 08-05-2026

G.8 10
G.7 436
G.6 6586 3883 5646
G.5 7198
G.4 56418 64201 75656 29878 84227 96024 36127
G.3 69946 89029
G.2 27044
G.1 29372
DB6 021082
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 6
1 0,8 6 -
2 7,4,7,9 7 8,2
3 6 8 6,3,2
4 6,6,4 9 8

4 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 01-05-2026

G.8 17
G.7 254
G.6 9730 1290 0796
G.5 8793
G.4 07565 33404 37563 31233 80393 65075 11471
G.3 19600 53384
G.2 22491
G.1 50961
DB6 071730
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0 5 4
1 7 6 5,3,1
2 - 7 5,1
3 0,3,0 8 4
4 - 9 0,6,3,3,1

5 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 24-04-2026

G.8 32
G.7 861
G.6 4937 7652 7342
G.5 9083
G.4 89846 02154 15750 51607 79724 61638 30834
G.3 26725 47032
G.2 40941
G.1 36416
DB6 738100
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0 5 2,4,0
1 6 6 1
2 4,5 7 -
3 2,7,8,4,2 8 3
4 2,6,1 9 -

6 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 17-04-2026

G.8 49
G.7 929
G.6 3309 8953 8902
G.5 9052
G.4 36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965
G.3 34342 22010
G.2 21023
G.1 00505
DB6 286307
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,6,5,7 5 3,2,0
1 0 6 5
2 9,7,3 7 7
3 - 8 2
4 9,2,2 9 -

7 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 10-04-2026

G.8 97
G.7 487
G.6 6216 3930 8330
G.5 4977
G.4 58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695
G.3 78227 11096
G.2 91801
G.1 48159
DB6 588200
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0 5 1,9
1 6 6 7
2 0,7 7 7,1,1
3 0,0,8 8 7
4 - 9 7,5,6

8 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 03-04-2026

G.8 37
G.7 881
G.6 9309 6099 8091
G.5 0883
G.4 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511
G.3 65787 42561
G.2 03107
G.1 79883
DB6 579069
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,0,7 5 -
1 4,1 6 7,1,9
2 6 7 -
3 7 8 1,3,7,3
4 - 9 9,1,6

9 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 27-03-2026

G.8 00
G.7 524
G.6 6000 3666 6844
G.5 1781
G.4 25338 86316 49576 03018 61713 35726 86507
G.3 72578 49257
G.2 86309
G.1 85307
DB6 971731
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,7,9,7 5 7
1 6,8,3 6 6
2 4,6 7 6,8
3 8,1 8 1
4 4 9 -

10 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 20-03-2026

G.8 44
G.7 330
G.6 2099 5431 0118
G.5 8607
G.4 64443 43109 19136 54036 30707 12955 02292
G.3 44612 72422
G.2 87128
G.1 18596
DB6 679434
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9,7 5 5
1 8,2 6 -
2 2,8 7 -
3 0,1,6,6,4 8 -
4 4,3 9 9,2,6

11 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 13-03-2026

G.8 52
G.7 624
G.6 4490 6007 7482
G.5 8140
G.4 08754 79917 14344 77799 23597 22041 96150
G.3 41740 52105
G.2 22205
G.1 14179
DB6 875207
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,5,7 5 2,4,0
1 7 6 -
2 4 7 9
3 - 8 2
4 0,4,1,0 9 0,9,7

12 - Vị trí duy nhất Gia Lai, SXGL Thứ 6, XSGL 06-03-2026

G.8 58
G.7 948
G.6 8518 2731 1993
G.5 4176
G.4 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380
G.3 63844 27392
G.2 92180
G.1 90992
DB6 371819
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,5
1 8,3,1,9 6 -
2 2 7 6,1
3 1 8 0,0
4 8,4 9 3,1,2,2

13 - Vị trí duy nhất Gia Lai, SXGL Thứ 6, XSGL 27-02-2026

G.8 16
G.7 761
G.6 4746 0599 9961
G.5 9092
G.4 79197 05719 15627 33411 11306 51219 61183
G.3 47761 55776
G.2 72238
G.1 20033
DB6 888821
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 -
1 6,9,1,9 6 1,1,1
2 7,1 7 6
3 8,3 8 3
4 6 9 9,2,7

14 - Vị trí duy nhất Gia Lai, SXGL Thứ 6, XSGL 20-02-2026

G.8 48
G.7 833
G.6 0515 5541 9919
G.5 4915
G.4 90920 44425 29382 48350 79746 75055 29960
G.3 47710 15687
G.2 24390
G.1 70731
DB6 532343
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,5
1 5,9,5,0 6 0
2 0,5 7 -
3 3,1 8 2,7
4 8,1,6,3 9 0
X