XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HG - Vị trí Hậu Giang - Thống kê vị trí XSHG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 11-04-2026

G.8 85
G.7 932
G.6 5605 6638 8414
G.5 0354
G.4 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822
G.3 23217 30055
G.2 98847
G.1 95985
DB6 104888
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0,6 5 4,8,5
1 4,7 6 9
2 6,2 7 -
3 2,8 8 5,5,8
4 6,7 9 -

2 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 04-04-2026

G.8 44
G.7 331
G.6 0141 1680 9882
G.5 5900
G.4 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968
G.3 79851 84257
G.2 13948
G.1 47212
DB6 837532
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,7
1 8,2 6 8
2 3 7 6
3 1,2 8 0,2
4 4,1,4,4,8 9 4

3 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 28-03-2026

G.8 55
G.7 688
G.6 8334 1160 8380
G.5 5639
G.4 30061 87439 55103 93812 44822 22484 36545
G.3 10241 26616
G.2 06069
G.1 12029
DB6 514346
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 5
1 2,6 6 0,1,9
2 2,9 7 -
3 4,9,9 8 8,0,4
4 5,1,6 9 -

4 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 21-03-2026

G.8 46
G.7 001
G.6 1868 9214 3304
G.5 4397
G.4 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039
G.3 13064 15046
G.2 80942
G.1 15387
DB6 706384
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,6 5 -
1 4 6 8,4
2 - 7 2,6
3 9 8 5,7,4
4 6,3,6,2 9 7,4

5 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 14-03-2026

G.8 06
G.7 926
G.6 3523 8700 5840
G.5 6870
G.4 53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762
G.3 78157 37232
G.2 83033
G.1 18027
DB6 137568
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0 5 7
1 - 6 7,2,8
2 6,3,7 7 0,6
3 4,8,0,2,3 8 -
4 0,4 9 -

6 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 07-03-2026

G.8 83
G.7 809
G.6 3555 9662 4704
G.5 1074
G.4 19355 22340 58164 79586 15651 65586 87923
G.3 63548 60833
G.2 48644
G.1 15412
DB6 385752
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 5,5,1,2
1 2 6 2,4
2 3 7 4
3 3 8 3,6,6
4 0,8,4 9 -

7 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 28-02-2026

G.8 91
G.7 208
G.6 5607 4750 0723
G.5 6348
G.4 96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068
G.3 01049 30680
G.2 87415
G.1 47323
DB6 850371
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7,3 5 0
1 5 6 8,8
2 3,3 7 4,1
3 3 8 1,0
4 8,8,9 9 1

8 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 21-02-2026

G.8 17
G.7 138
G.6 2544 9499 0988
G.5 3724
G.4 43336 53606 91753 45369 76146 83337 67959
G.3 10335 53906
G.2 15722
G.1 22320
DB6 192482
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 3,9
1 7 6 9
2 4,2,0 7 -
3 8,6,7,5 8 8,2
4 4,6 9 9

9 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 14-02-2026

G.8 89
G.7 464
G.6 8055 3158 1504
G.5 2924
G.4 35297 38525 81579 77426 10842 25564 75561
G.3 44694 21736
G.2 47579
G.1 17347
DB6 365053
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 5,8,3
1 - 6 4,4,1
2 4,5,6 7 9,9
3 6 8 9
4 2,7 9 7,4

10 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 07-02-2026

G.8 68
G.7 141
G.6 9005 2453 0848
G.5 1969
G.4 53386 02262 75499 21354 59248 45587 73404
G.3 67538 48179
G.2 74490
G.1 76443
DB6 948791
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4 5 3,4
1 - 6 8,9,2
2 - 7 9
3 8 8 6,7
4 1,8,8,3 9 9,0,1

11 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 31-01-2026

G.8 29
G.7 564
G.6 9023 1601 7410
G.5 0370
G.4 65327 91736 11575 42798 91539 75429 27136
G.3 49092 68105
G.2 84101
G.1 12643
DB6 749006
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,1,6 5 -
1 0 6 4
2 9,3,7,9 7 0,5
3 6,9,6 8 -
4 3 9 8,2

12 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 24-01-2026

G.8 16
G.7 171
G.6 6119 2795 5020
G.5 9643
G.4 39345 49428 83010 04246 44028 79716 57051
G.3 12367 82358
G.2 55045
G.1 31065
DB6 724047
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,8
1 6,9,0,6 6 7,5
2 0,8,8 7 1
3 - 8 -
4 3,5,6,5,7 9 5

13 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 17-01-2026

G.8 28
G.7 525
G.6 0778 6205 2467
G.5 0190
G.4 12508 71882 36405 08790 73301 19983 64534
G.3 95097 43840
G.2 53761
G.1 98340
DB6 668477
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,5,1 5 -
1 - 6 7,1
2 8,5 7 8,7
3 4 8 2,3
4 0,0 9 0,0,7

14 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 10-01-2026

G.8 10
G.7 371
G.6 3202 5015 1576
G.5 1476
G.4 94060 15368 32299 71680 94859 43972 77902
G.3 87423 34231
G.2 60144
G.1 84206
DB6 295158
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,6 5 9,8
1 0,5 6 0,8
2 3 7 1,6,6,2
3 1 8 0
4 4 9 9
X