XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HG - Vị trí Hậu Giang - Thống kê vị trí XSHG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 21-02-2026

G.8 17
G.7 138
G.6 2544 9499 0988
G.5 3724
G.4 43336 53606 91753 45369 76146 83337 67959
G.3 10335 53906
G.2 15722
G.1 22320
DB6 192482
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 3,9
1 7 6 9
2 4,2,0 7 -
3 8,6,7,5 8 8,2
4 4,6 9 9

2 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 14-02-2026

G.8 89
G.7 464
G.6 8055 3158 1504
G.5 2924
G.4 35297 38525 81579 77426 10842 25564 75561
G.3 44694 21736
G.2 47579
G.1 17347
DB6 365053
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 5,8,3
1 - 6 4,4,1
2 4,5,6 7 9,9
3 6 8 9
4 2,7 9 7,4

3 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 07-02-2026

G.8 68
G.7 141
G.6 9005 2453 0848
G.5 1969
G.4 53386 02262 75499 21354 59248 45587 73404
G.3 67538 48179
G.2 74490
G.1 76443
DB6 948791
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4 5 3,4
1 - 6 8,9,2
2 - 7 9
3 8 8 6,7
4 1,8,8,3 9 9,0,1

4 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 31-01-2026

G.8 29
G.7 564
G.6 9023 1601 7410
G.5 0370
G.4 65327 91736 11575 42798 91539 75429 27136
G.3 49092 68105
G.2 84101
G.1 12643
DB6 749006
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,1,6 5 -
1 0 6 4
2 9,3,7,9 7 0,5
3 6,9,6 8 -
4 3 9 8,2

5 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 24-01-2026

G.8 16
G.7 171
G.6 6119 2795 5020
G.5 9643
G.4 39345 49428 83010 04246 44028 79716 57051
G.3 12367 82358
G.2 55045
G.1 31065
DB6 724047
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,8
1 6,9,0,6 6 7,5
2 0,8,8 7 1
3 - 8 -
4 3,5,6,5,7 9 5

6 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 17-01-2026

G.8 28
G.7 525
G.6 0778 6205 2467
G.5 0190
G.4 12508 71882 36405 08790 73301 19983 64534
G.3 95097 43840
G.2 53761
G.1 98340
DB6 668477
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,5,1 5 -
1 - 6 7,1
2 8,5 7 8,7
3 4 8 2,3
4 0,0 9 0,0,7

7 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 10-01-2026

G.8 10
G.7 371
G.6 3202 5015 1576
G.5 1476
G.4 94060 15368 32299 71680 94859 43972 77902
G.3 87423 34231
G.2 60144
G.1 84206
DB6 295158
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,6 5 9,8
1 0,5 6 0,8
2 3 7 1,6,6,2
3 1 8 0
4 4 9 9

8 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 03-01-2026

G.8 14
G.7 594
G.6 6060 0257 7009
G.5 0302
G.4 03487 07096 74604 67855 95917 87196 27661
G.3 97517 72851
G.2 28408
G.1 44201
DB6 934947
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,4,8,1 5 7,5,1
1 4,7,7 6 0,1
2 - 7 -
3 - 8 7
4 7 9 4,6,6

9 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 27-12-2025

G.8 33
G.7 473
G.6 0181 5909 2569
G.5 5590
G.4 31885 44700 47218 68851 39736 90884 84459
G.3 31302 06178
G.2 52093
G.1 77729
DB6 651783
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,2 5 1,9
1 8 6 9
2 9 7 3,8
3 3,6 8 1,5,4,3
4 - 9 0,3

10 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 20-12-2025

G.8 59
G.7 039
G.6 1514 3619 4861
G.5 5067
G.4 10235 44619 60677 53781 12972 99420 09647
G.3 59197 68716
G.2 48191
G.1 00881
DB6 869516
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 4,9,9,6,6 6 1,7
2 0 7 7,2
3 9,5 8 1,1
4 7 9 7,1

11 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 13-12-2025

G.8 49
G.7 520
G.6 2968 9290 9126
G.5 8420
G.4 34249 94151 50882 77985 57595 61432 52621
G.3 49491 41572
G.2 74292
G.1 03617
DB6 766129
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 7 6 8
2 0,6,0,1,9 7 2
3 2 8 2,5
4 9,9 9 0,5,1,2

12 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 06-12-2025

G.8 23
G.7 727
G.6 7121 6432 6120
G.5 5218
G.4 63535 53955 31087 97651 74166 96837 57015
G.3 71858 43152
G.2 37176
G.1 88575
DB6 373212
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,1,8,2
1 8,5,2 6 6
2 3,7,1,0 7 6,5
3 2,5,7 8 7
4 - 9 -

13 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 29-11-2025

G.8 26
G.7 429
G.6 7211 2243 0383
G.5 3116
G.4 59325 64255 07649 78529 35614 03278 62851
G.3 52321 35182
G.2 87685
G.1 47458
DB6 922599
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,1,8
1 1,6,4 6 -
2 6,9,5,9,1 7 8
3 - 8 3,2,5
4 3,9 9 9

14 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 22-11-2025

G.8 87
G.7 961
G.6 1568 7458 0363
G.5 5536
G.4 36969 58462 55508 18431 25806 65691 25632
G.3 34570 69582
G.2 33205
G.1 14297
DB6 387298
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,5 5 8
1 - 6 1,8,3,9,2
2 - 7 0
3 6,1,2 8 7,2
4 - 9 1,7,8
X