XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HG - Vị trí Hậu Giang - Thống kê vị trí XSHG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 30-05-2026

G.8 51
G.7 844
G.6 2361 1186 2047
G.5 2332
G.4 87908 03737 67226 87863 58254 74463 68485
G.3 86074 89926
G.2 60395
G.1 37568
DB6 323587
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 1,4
1 - 6 1,3,3,8
2 6,6 7 4
3 2,7 8 6,5,7
4 4,7 9 5

2 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 23-05-2026

G.8 39
G.7 377
G.6 7677 3304 2542
G.5 5816
G.4 83285 58784 19474 64737 06078 75204 52298
G.3 99433 30300
G.2 52798
G.1 96388
DB6 789337
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,0 5 -
1 6 6 -
2 - 7 7,7,4,8
3 9,7,3,7 8 5,4,8
4 2 9 8,8

3 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 16-05-2026

G.8 22
G.7 881
G.6 5475 8332 5273
G.5 0410
G.4 02725 24114 27058 53087 23269 49456 15182
G.3 46636 83526
G.2 15086
G.1 46885
DB6 639537
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,6
1 0,4 6 9
2 2,5,6 7 5,3
3 2,6,7 8 1,7,2,6,5
4 - 9 -

4 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 09-05-2026

G.8 47
G.7 217
G.6 8204 5133 9572
G.5 4683
G.4 43927 30194 45165 23281 89836 95829 36048
G.3 74216 45289
G.2 85887
G.1 76403
DB6 703896
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3 5 -
1 7,6 6 5
2 7,9 7 2
3 3,6 8 3,1,9,7
4 7,8 9 4,6

5 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 02-05-2026

G.8 99
G.7 232
G.6 3608 4165 4080
G.5 9529
G.4 78340 35351 43944 95674 32731 68314 30662
G.3 42118 33911
G.2 48110
G.1 37163
DB6 859805
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 1
1 4,8,1,0 6 5,2,3
2 9 7 4
3 2,1 8 0
4 0,4 9 9

6 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 25-04-2026

G.8 39
G.7 993
G.6 4673 5304 3371
G.5 2430
G.4 44264 07023 18011 40086 18137 09157 47313
G.3 59858 40346
G.2 65776
G.1 25347
DB6 905491
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 7,8
1 1,3 6 4
2 3 7 3,1,6
3 9,0,7 8 6
4 6,7 9 3,1

7 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 18-04-2026

G.8 85
G.7 090
G.6 6820 1740 4300
G.5 1579
G.4 14819 77793 45101 44424 03705 22874 61363
G.3 55442 22912
G.2 47477
G.1 15886
DB6 453092
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1,5 5 -
1 9,2 6 3
2 0,4 7 9,4,7
3 - 8 5,6
4 0,2 9 0,3,2

8 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 11-04-2026

G.8 85
G.7 932
G.6 5605 6638 8414
G.5 0354
G.4 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822
G.3 23217 30055
G.2 98847
G.1 95985
DB6 104888
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0,6 5 4,8,5
1 4,7 6 9
2 6,2 7 -
3 2,8 8 5,5,8
4 6,7 9 -

9 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 04-04-2026

G.8 44
G.7 331
G.6 0141 1680 9882
G.5 5900
G.4 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968
G.3 79851 84257
G.2 13948
G.1 47212
DB6 837532
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,7
1 8,2 6 8
2 3 7 6
3 1,2 8 0,2
4 4,1,4,4,8 9 4

10 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 28-03-2026

G.8 55
G.7 688
G.6 8334 1160 8380
G.5 5639
G.4 30061 87439 55103 93812 44822 22484 36545
G.3 10241 26616
G.2 06069
G.1 12029
DB6 514346
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 5
1 2,6 6 0,1,9
2 2,9 7 -
3 4,9,9 8 8,0,4
4 5,1,6 9 -

11 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 21-03-2026

G.8 46
G.7 001
G.6 1868 9214 3304
G.5 4397
G.4 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039
G.3 13064 15046
G.2 80942
G.1 15387
DB6 706384
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,6 5 -
1 4 6 8,4
2 - 7 2,6
3 9 8 5,7,4
4 6,3,6,2 9 7,4

12 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 14-03-2026

G.8 06
G.7 926
G.6 3523 8700 5840
G.5 6870
G.4 53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762
G.3 78157 37232
G.2 83033
G.1 18027
DB6 137568
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0 5 7
1 - 6 7,2,8
2 6,3,7 7 0,6
3 4,8,0,2,3 8 -
4 0,4 9 -

13 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 07-03-2026

G.8 83
G.7 809
G.6 3555 9662 4704
G.5 1074
G.4 19355 22340 58164 79586 15651 65586 87923
G.3 63548 60833
G.2 48644
G.1 15412
DB6 385752
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 5,5,1,2
1 2 6 2,4
2 3 7 4
3 3 8 3,6,6
4 0,8,4 9 -

14 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 28-02-2026

G.8 91
G.7 208
G.6 5607 4750 0723
G.5 6348
G.4 96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068
G.3 01049 30680
G.2 87415
G.1 47323
DB6 850371
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7,3 5 0
1 5 6 8,8
2 3,3 7 4,1
3 3 8 1,0
4 8,8,9 9 1
X