XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KG - Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 22-03-2026

G.8 03
G.7 899
G.6 3609 1772 1794
G.5 6250
G.4 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086
G.3 81094 27006
G.2 38260
G.1 07753
DB6 370988
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9,6 5 0,3,2,3
1 8 6 0
2 - 7 2,2
3 - 8 6,8
4 8 9 9,4,9,4

2 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 15-03-2026

G.8 49
G.7 979
G.6 6105 0478 3657
G.5 7292
G.4 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257
G.3 95656 22250
G.2 60553
G.1 78674
DB6 861235
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7 5 7,8,7,6,0,3
1 5,2 6 -
2 - 7 9,8,6,4
3 7,5 8 -
4 9 9 2

3 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 08-03-2026

G.8 98
G.7 470
G.6 0812 3971 5818
G.5 8991
G.4 00659 90566 19606 71673 24818 71344 97627
G.3 82001 73163
G.2 42815
G.1 11109
DB6 322515
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1,9 5 9
1 2,8,8,5,5 6 6,3
2 7 7 0,1,3
3 - 8 -
4 4 9 8,1

4 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 01-03-2026

G.8 11
G.7 728
G.6 0820 7215 6476
G.5 1371
G.4 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622
G.3 09543 45962
G.2 82312
G.1 61589
DB6 124254
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 2,4
1 1,5,2 6 2
2 8,0,5,2 7 6,1,1
3 - 8 9,9
4 3 9 8

5 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 22-02-2026

G.8 79
G.7 925
G.6 6246 2502 9206
G.5 7402
G.4 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885
G.3 92777 16240
G.2 51627
G.1 94874
DB6 690669
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,2 5 -
1 2 6 1,9
2 5,0,7 7 9,7,4
3 3 8 5
4 6,5,6,0 9 -

6 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 15-02-2026

G.8 54
G.7 398
G.6 9606 5989 4371
G.5 7653
G.4 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812
G.3 99511 03655
G.2 31236
G.1 93530
DB6 914792
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 4,3,3,5
1 2,1 6 5,9
2 - 7 1
3 6,0 8 9,2
4 7 9 8,6,2

7 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 08-02-2026

G.8 37
G.7 459
G.6 5122 8522 6669
G.5 5896
G.4 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108
G.3 05827 80708
G.2 89064
G.1 99702
DB6 090189
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8,2 5 9,2,5
1 8,9 6 9,4
2 2,2,7 7 4
3 7 8 9
4 - 9 6,7

8 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 01-02-2026

G.8 85
G.7 605
G.6 0675 3047 4589
G.5 9132
G.4 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152
G.3 99258 75573
G.2 34691
G.1 80282
DB6 061337
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,2,8
1 - 6 -
2 - 7 5,3,3
3 2,0,9,7 8 5,9,8,2
4 7,7 9 1

9 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 25-01-2026

G.8 23
G.7 745
G.6 1733 0249 5246
G.5 3681
G.4 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967
G.3 56207 07402
G.2 96021
G.1 83950
DB6 641355
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3,7,2 5 7,0,5
1 1 6 7
2 3,6,1 7 -
3 3 8 1
4 5,9,6,5 9 -

10 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 18-01-2026

G.8 74
G.7 692
G.6 1570 0624 2314
G.5 1735
G.4 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323
G.3 22053 50200
G.2 62086
G.1 18137
DB6 442231
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 9,3
1 4,3 6 -
2 4,6,3 7 4,0
3 5,7,7,1 8 6
4 9 9 2,8

11 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 11-01-2026

G.8 14
G.7 001
G.6 3888 3471 2091
G.5 3556
G.4 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014
G.3 99829 09804
G.2 07427
G.1 73519
DB6 820025
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,4 5 6,6
1 4,4,9 6 -
2 4,4,9,7,5 7 1
3 - 8 8
4 - 9 1,5,6

12 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 04-01-2026

G.8 25
G.7 935
G.6 4389 0479 8847
G.5 6771
G.4 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098
G.3 92934 24143
G.2 33222
G.1 86746
DB6 600433
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 1,7
1 2 6 -
2 5,2 7 9,1
3 5,4,3 8 9,1,5
4 7,3,6 9 8

13 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 28-12-2025

G.8 02
G.7 289
G.6 2488 9927 1892
G.5 3538
G.4 38834 59574 90294 00877 24846 11989 45385
G.3 45954 29805
G.2 45325
G.1 09779
DB6 760513
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5 5 4
1 3 6 -
2 7,5 7 4,7,9
3 8,4 8 9,8,9,5
4 6 9 2,4

14 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 21-12-2025

G.8 41
G.7 033
G.6 5593 4551 9386
G.5 3140
G.4 72857 14809 34312 24513 47011 71617 93084
G.3 97291 50788
G.2 46816
G.1 14396
DB6 717469
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 1,7
1 2,3,1,7,6 6 9
2 - 7 -
3 3 8 6,4,8
4 1,0 9 3,1,6
X