XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KG - Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 04-10-2026

G.8 31
G.7 169
G.6 2582 1802 8238
G.5 2070
G.4 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060
G.3 57942 26035
G.2 15566
G.1 82009
DB6 062977
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9 5 3
1 - 6 9,1,0,6
2 - 7 0,5,7
3 1,8,7,9,5 8 2
4 2,2 9 -

2 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 27-09-2026

G.8 76
G.7 142
G.6 4293 5879 1733
G.5 9918
G.4 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740
G.3 04495 61481
G.2 40290
G.1 98680
DB6 713078
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 -
1 8 6 -
2 - 7 6,9,8
3 3,1 8 1,0
4 2,5,0 9 3,2,6,5,0

3 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 20-09-2026

G.8 35
G.7 349
G.6 8497 3148 4768
G.5 9084
G.4 62150 12550 13247 45529 25272 31249 43906
G.3 84807 89887
G.2 05467
G.1 06508
DB6 237748
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7,8 5 0,0
1 - 6 8,7
2 9 7 2
3 5 8 4,7
4 9,8,7,9,8 9 7

4 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 13-09-2026

G.8 42
G.7 179
G.6 0707 6961 5108
G.5 1702
G.4 63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668
G.3 39629 62927
G.2 31016
G.1 92605
DB6 452026
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8,2,8,5 5 8
1 2,6 6 1,8
2 9,7,6 7 9
3 4 8 6
4 2,9 9 -

5 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 06-09-2026

G.8 29
G.7 307
G.6 3781 3129 0220
G.5 3737
G.4 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126
G.3 63078 01165
G.2 62056
G.1 79594
DB6 800313
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2,6
1 7,3 6 5
2 9,9,0,9,6 7 8
3 7,5 8 1,4
4 - 9 0,4

6 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 30-08-2026

G.8 45
G.7 706
G.6 8865 7872 3575
G.5 1457
G.4 47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136
G.3 64002 45140
G.2 06549
G.1 49023
DB6 840070
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 7,0
1 - 6 5
2 3 7 2,5,8,0
3 9,6,6 8 7
4 5,8,0,9 9 -

7 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 23-08-2026

G.8 23
G.7 005
G.6 4327 2067 0204
G.5 0520
G.4 64228 12276 50570 30759 02604 07242 94178
G.3 19064 38495
G.2 46864
G.1 85295
DB6 579621
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,4 5 9
1 - 6 7,4,4
2 3,7,0,8,1 7 6,0,8
3 - 8 -
4 2 9 5,5

8 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 16-08-2026

G.8 13
G.7 370
G.6 9935 7381 7689
G.5 0303
G.4 56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957
G.3 25365 36699
G.2 93156
G.1 93153
DB6 216578
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5 5 2,7,6,3
1 3,5 6 5
2 3 7 0,8
3 5,5 8 1,9
4 - 9 6,9

9 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 09-08-2026

G.8 31
G.7 264
G.6 2735 9448 2519
G.5 7525
G.4 04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489
G.3 63417 33646
G.2 07688
G.1 28651
DB6 937461
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6 5 1
1 9,7 6 4,1
2 5,0 7 3,8
3 1,5 8 9,8
4 8,4,6 9 -

10 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 02-08-2026

G.8 12
G.7 713
G.6 2155 2745 1882
G.5 3714
G.4 63420 53780 47116 99389 59737 93426 09131
G.3 26207 56932
G.2 12858
G.1 78298
DB6 853883
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 5,8
1 2,3,4,6 6 -
2 0,6 7 -
3 7,1,2 8 2,0,9,3
4 5 9 8

11 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 26-07-2026

G.8 99
G.7 619
G.6 3526 0385 8806
G.5 4419
G.4 95469 44025 72146 36356 00486 58703 19370
G.3 90441 78234
G.2 29251
G.1 14356
DB6 016554
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 6,1,6,4
1 9,9 6 9
2 6,5 7 0
3 4 8 5,6
4 6,1 9 9

12 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 19-07-2026

G.8 80
G.7 871
G.6 3004 2143 2681
G.5 7408
G.4 06037 55223 65942 08198 48790 57310 58265
G.3 64457 30871
G.2 12877
G.1 30176
DB6 310228
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8 5 7
1 0 6 5
2 3,8 7 1,1,7,6
3 7 8 0,1
4 3,2 9 8,0

13 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 12-07-2026

G.8 99
G.7 455
G.6 8335 7796 0344
G.5 7846
G.4 08116 22527 47561 86576 22291 23493 46016
G.3 28938 00448
G.2 43178
G.1 05117
DB6 913490
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 6,6,7 6 1
2 7 7 6,8
3 5,8 8 -
4 4,6,8 9 9,6,1,3,0

14 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 05-07-2026

G.8 57
G.7 126
G.6 7265 8985 0528
G.5 9993
G.4 36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662
G.3 71478 06496
G.2 71687
G.1 94837
DB6 503680
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 - 6 5,8,2
2 6,8 7 1,5,8
3 6,7 8 5,7,0
4 3,2 9 3,6
X