XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí LA - Vị trí Long An - Thống kê vị trí XSLA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất LA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 28-03-2026

G.8 93
G.7 009
G.6 0018 5905 6740
G.5 9027
G.4 22760 97136 07580 85728 90388 94203 73240
G.3 44048 03341
G.2 90415
G.1 47282
DB6 988358
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,3 5 8
1 8,5 6 0
2 7,8 7 -
3 6 8 0,8,2
4 0,0,8,1 9 3

2 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 21-03-2026

G.8 61
G.7 652
G.6 2559 5095 0674
G.5 3397
G.4 89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089
G.3 90809 12218
G.2 61753
G.1 85853
DB6 080461
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,9 5 2,9,3,3
1 2,8 6 1,9,1
2 - 7 4
3 - 8 9
4 8 9 5,7,8

3 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 14-03-2026

G.8 19
G.7 924
G.6 6798 1346 9983
G.5 7639
G.4 63319 15836 50273 24697 71591 55757 97624
G.3 18607 17899
G.2 78274
G.1 73842
DB6 878247
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 7
1 9,9 6 -
2 4,4 7 3,4
3 9,6 8 3
4 6,2,7 9 8,7,1,9

4 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 07-03-2026

G.8 49
G.7 740
G.6 0556 4581 3412
G.5 3055
G.4 12436 79014 43019 75395 66111 46495 18046
G.3 34091 76419
G.2 29202
G.1 46583
DB6 843300
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 6,5
1 2,4,9,1,9 6 -
2 - 7 -
3 6 8 1,3
4 9,0,6 9 5,5,1

5 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 28-02-2026

G.8 39
G.7 905
G.6 6704 9026 7216
G.5 8943
G.4 34199 09359 49190 79656 44686 30043 76337
G.3 14035 38071
G.2 20432
G.1 90537
DB6 782506
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,6 5 9,6
1 6 6 -
2 6 7 1
3 9,7,5,2,7 8 6
4 3,3 9 9,0

6 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 21-02-2026

G.8 22
G.7 087
G.6 5861 6620 6579
G.5 1497
G.4 83033 25856 97466 67395 15445 43660 54172
G.3 70522 69863
G.2 85053
G.1 05476
DB6 387418
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,3
1 8 6 1,6,0,3
2 2,0,2 7 9,2,6
3 3 8 7
4 5 9 7,5

7 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 14-02-2026

G.8 44
G.7 173
G.6 8333 2837 9931
G.5 6465
G.4 87551 23935 55170 58970 02579 90051 74563
G.3 35014 24809
G.2 32342
G.1 96356
DB6 546079
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 1,1,6
1 4 6 5,3
2 - 7 3,0,0,9,9
3 3,7,1,5 8 -
4 4,2 9 -

8 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 07-02-2026

G.8 29
G.7 776
G.6 1468 5689 2612
G.5 6721
G.4 87870 34160 18576 42354 92631 96661 46576
G.3 56110 06192
G.2 30669
G.1 20520
DB6 006929
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4
1 2,0 6 8,0,1,9
2 9,1,0,9 7 6,0,6,6
3 1 8 9
4 - 9 2

9 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 31-01-2026

G.8 37
G.7 528
G.6 4739 7149 4036
G.5 0285
G.4 08639 89177 34502 38064 84633 92460 47218
G.3 72448 92761
G.2 98717
G.1 69201
DB6 362662
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1 5 -
1 8,7 6 4,0,1,2
2 8 7 7
3 7,9,6,9,3 8 5
4 9,8 9 -

10 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 24-01-2026

G.8 34
G.7 427
G.6 0225 0269 2506
G.5 1447
G.4 59352 53192 24300 18105 21869 99781 04275
G.3 37435 68369
G.2 82824
G.1 91392
DB6 145400
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,5,0 5 2
1 - 6 9,9,9
2 7,5,4 7 5
3 4,5 8 1
4 7 9 2,2

11 - Vị trí duy nhất Long An, XSLA Thứ 7, XSLA 17-01-2026

G.8 74
G.7 385
G.6 5597 6123 4680
G.5 0812
G.4 50898 17924 74476 46614 23060 16961 26082
G.3 02861 31120
G.2 72469
G.1 23770
DB6 384224
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 2,4 6 0,1,1,9
2 3,4,0,4 7 4,6,0
3 - 8 5,0,2
4 - 9 7,8

12 - Vị trí duy nhất Long An, SXLA Thứ 7, XSLA 10-01-2026

G.8 77
G.7 251
G.6 8540 6591 1067
G.5 1718
G.4 32432 61624 08405 35304 68797 10583 05376
G.3 88984 42567
G.2 38666
G.1 92269
DB6 718609
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,9 5 1
1 8 6 7,7,6,9
2 4 7 7,6
3 2 8 3,4
4 0 9 1,7

13 - Vị trí duy nhất Long An, SXLA Thứ 7, XSLA 03-01-2026

G.8 93
G.7 016
G.6 0719 4758 3810
G.5 8101
G.4 75958 67867 86767 06559 91611 30403 42819
G.3 24557 96961
G.2 73876
G.1 26975
DB6 587703
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,3 5 8,8,9,7
1 6,9,0,1,9 6 7,7,1
2 - 7 6,5
3 - 8 -
4 - 9 3

14 - Vị trí duy nhất Long An, SXLA Thứ 7, XSLA 27-12-2025

G.8 28
G.7 707
G.6 2391 8754 1576
G.5 6786
G.4 07418 61949 34804 72683 66122 73554 80275
G.3 17441 73703
G.2 47184
G.1 45617
DB6 152880
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,3 5 4,4
1 8,7 6 -
2 8,2 7 6,5
3 - 8 6,3,4,0
4 9,1 9 1
X