XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí NT - Vị trí Ninh Thuận - Thống kê vị trí XSNT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất NT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 26-06-2026

G.8 54
G.7 154
G.6 3208 2711 9528
G.5 9171
G.4 59641 85329 75869 54519 83757 57043 21967
G.3 77929 97471
G.2 24805
G.1 82379
DB6 443945
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 4,4,7
1 1,9 6 9,7
2 8,9,9 7 1,1,9
3 - 8 -
4 1,3,5 9 -

2 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 19-06-2026

G.8 02
G.7 258
G.6 2646 3746 8205
G.5 8925
G.4 86777 98769 73797 69587 15647 93932 17739
G.3 14902 53009
G.2 76221
G.1 18095
DB6 244344
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5,2,9 5 8
1 - 6 9
2 5,1 7 7
3 2,9 8 7
4 6,6,7,4 9 7,5

3 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 12-06-2026

G.8 82
G.7 790
G.6 2070 0454 6709
G.5 7687
G.4 45912 61970 70018 61473 22087 76955 25336
G.3 60748 12396
G.2 89951
G.1 31014
DB6 200088
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 4,5,1
1 2,8,4 6 -
2 - 7 0,0,3
3 6 8 2,7,7,8
4 8 9 0,6

4 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 05-06-2026

G.8 31
G.7 053
G.6 4612 1673 5747
G.5 1465
G.4 09425 89998 42882 59843 84598 09551 59928
G.3 37380 94080
G.2 50213
G.1 11965
DB6 420259
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,1,9
1 2,3 6 5,5
2 5,8 7 3
3 1 8 2,0,0
4 7,3 9 8,8

5 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 29-05-2026

G.8 90
G.7 085
G.6 2386 9145 0591
G.5 1640
G.4 00974 35899 73010 32633 12706 83690 17289
G.3 42637 56905
G.2 55488
G.1 00245
DB6 715293
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 -
1 0 6 -
2 - 7 4
3 3,7 8 5,6,9,8
4 5,0,5 9 0,1,9,0,3

6 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 22-05-2026

G.8 31
G.7 798
G.6 5545 6262 1349
G.5 5405
G.4 71641 47286 44583 88260 22314 14299 46999
G.3 81070 66459
G.2 66274
G.1 71867
DB6 792291
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 9
1 4 6 2,0,7
2 - 7 0,4
3 1 8 6,3
4 5,9,1 9 8,9,9,1

7 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 15-05-2026

G.8 82
G.7 316
G.6 8701 8844 9059
G.5 0885
G.4 24975 54013 31698 98035 44733 57314 07623
G.3 44914 38104
G.2 53050
G.1 98498
DB6 506540
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4 5 9,0
1 6,3,4,4 6 -
2 3 7 5
3 5,3 8 2,5
4 4,0 9 8,8

8 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 08-05-2026

G.8 70
G.7 501
G.6 5355 0074 1241
G.5 3910
G.4 51153 53019 46185 94312 11135 51453 04197
G.3 88867 53990
G.2 84371
G.1 20966
DB6 283725
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 5,3,3
1 0,9,2 6 7,6
2 5 7 0,4,1
3 5 8 5
4 1 9 7,0

9 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 01-05-2026

G.8 23
G.7 697
G.6 6891 6318 4407
G.5 9095
G.4 11306 62361 36852 96984 65125 78838 17829
G.3 71220 02427
G.2 84193
G.1 09391
DB6 249317
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6 5 2
1 8,7 6 1
2 3,5,9,0,7 7 -
3 8 8 4
4 - 9 7,1,5,3,1

10 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 24-04-2026

G.8 52
G.7 606
G.6 3466 5482 4886
G.5 2209
G.4 01330 53565 49771 53214 65575 16239 33777
G.3 04268 31809
G.2 71471
G.1 39466
DB6 132410
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,9 5 2
1 4,0 6 6,5,8,6
2 - 7 1,5,7,1
3 0,9 8 2,6
4 - 9 -

11 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 17-04-2026

G.8 06
G.7 034
G.6 5514 8314 0607
G.5 6592
G.4 00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975
G.3 38006 70564
G.2 12319
G.1 40973
DB6 541793
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7,7,6 5 5
1 4,4,9 6 4
2 - 7 9,5,3
3 4,3,2 8 -
4 9 9 2,3

12 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 10-04-2026

G.8 86
G.7 216
G.6 7701 3584 6874
G.5 2839
G.4 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971
G.3 89310 90304
G.2 03460
G.1 73862
DB6 421355
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,4 5 5
1 6,4,0 6 1,0,2
2 - 7 4,1
3 9,7 8 6,4,9
4 4 9 -

13 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 03-04-2026

G.8 04
G.7 756
G.6 5795 0634 1773
G.5 7769
G.4 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129
G.3 02037 77341
G.2 55021
G.1 23815
DB6 054553
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 6,8,3
1 5 6 9,8,3,5
2 4,9,1 7 3,5
3 4,7 8 -
4 1 9 5

14 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 27-03-2026

G.8 50
G.7 918
G.6 6029 0203 7031
G.5 4874
G.4 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503
G.3 10940 80133
G.2 44008
G.1 88948
DB6 489158
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3,8 5 0,3,8
1 8,9 6 -
2 9 7 4
3 1,3 8 4,1
4 5,0,8 9 3
X