XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí NT - Vị trí Ninh Thuận - Thống kê vị trí XSNT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất NT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 27-03-2026

G.8 50
G.7 918
G.6 6029 0203 7031
G.5 4874
G.4 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503
G.3 10940 80133
G.2 44008
G.1 88948
DB6 489158
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3,8 5 0,3,8
1 8,9 6 -
2 9 7 4
3 1,3 8 4,1
4 5,0,8 9 3

2 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 20-03-2026

G.8 73
G.7 834
G.6 7624 4739 5009
G.5 0830
G.4 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672
G.3 09443 92218
G.2 88745
G.1 89156
DB6 502112
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 6
1 8,2 6 2
2 4,6 7 3,2
3 4,9,0 8 -
4 1,2,3,5 9 3,2

3 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 13-03-2026

G.8 06
G.7 559
G.6 9577 6960 6104
G.5 2935
G.4 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732
G.3 11436 38189
G.2 77928
G.1 92142
DB6 595641
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4,2,7 5 9
1 1 6 0
2 8 7 7
3 5,8,2,6 8 9
4 2,1 9 4,9

4 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 06-03-2026

G.8 63
G.7 186
G.6 3240 4722 5878
G.5 4946
G.4 51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128
G.3 80637 28348
G.2 96029
G.1 69901
DB6 736794
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7
1 - 6 3,8
2 2,1,8,9 7 8,6,2
3 7 8 6
4 0,6,4,8 9 4

5 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 27-02-2026

G.8 91
G.7 571
G.6 6225 2674 7083
G.5 8329
G.4 90785 13609 26632 43911 59414 26723 15300
G.3 07127 50812
G.2 67062
G.1 64016
DB6 687330
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0 5 -
1 1,4,2,6 6 2
2 5,9,3,7 7 1,4
3 2,0 8 3,5
4 - 9 1

6 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 20-02-2026

G.8 21
G.7 319
G.6 5380 7332 9821
G.5 5150
G.4 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480
G.3 95891 32879
G.2 68368
G.1 64662
DB6 767198
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,4
1 9 6 3,8,2
2 1,1 7 6,9
3 2,0 8 0,3,0
4 - 9 4,1,8

7 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 13-02-2026

G.8 07
G.7 334
G.6 8648 8851 4550
G.5 0744
G.4 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263
G.3 84748 37972
G.2 55906
G.1 42869
DB6 327771
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6 5 1,0,0
1 2 6 1,3,9
2 - 7 4,2,1
3 4,3 8 3
4 8,4,8 9 -

8 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 06-02-2026

G.8 19
G.7 069
G.6 6764 8139 7446
G.5 7011
G.4 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344
G.3 40710 09645
G.2 42996
G.1 16453
DB6 549566
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 9,2,9,3
1 9,1,0 6 9,4,6
2 6 7 -
3 9,1 8 -
4 6,4,5 9 6

9 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 30-01-2026

G.8 61
G.7 498
G.6 1434 2797 1195
G.5 0546
G.4 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527
G.3 27413 40207
G.2 90648
G.1 85019
DB6 825377
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 3
1 3,9 6 1
2 1,7 7 4,7
3 4 8 -
4 6,9,1,8 9 8,7,5,2

10 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 23-01-2026

G.8 96
G.7 511
G.6 2468 6257 9791
G.5 3349
G.4 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432
G.3 95433 98744
G.2 10085
G.1 90492
DB6 947850
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,0
1 1,9 6 8
2 - 7 -
3 0,9,2,3 8 5
4 9,3,1,4 9 6,1,2

11 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 16-01-2026

G.8 00
G.7 019
G.6 4950 5293 6946
G.5 0700
G.4 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177
G.3 18656 60151
G.2 94202
G.1 81445
DB6 544987
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,2,2 5 0,6,1
1 9 6 3
2 1 7 5,7
3 - 8 1,7
4 6,5 9 3,5

12 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 09-01-2026

G.8 97
G.7 316
G.6 5725 9909 5999
G.5 7302
G.4 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403
G.3 74384 63071
G.2 54638
G.1 19433
DB6 456952
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,3 5 2
1 6,8,9 6 -
2 5 7 5,6,8,1
3 8,3 8 4
4 2 9 7,9

13 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 02-01-2026

G.8 24
G.7 429
G.6 3856 3881 9184
G.5 7730
G.4 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700
G.3 90786 73923
G.2 06327
G.1 90154
DB6 353056
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 6,4,6
1 7 6 -
2 4,9,3,7 7 -
3 0,5,7,2 8 1,4,4,6
4 - 9 2

14 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 26-12-2025

G.8 37
G.7 312
G.6 1926 2633 1447
G.5 4345
G.4 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156
G.3 44588 80982
G.2 63537
G.1 20890
DB6 520628
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6
1 2,6 6 9,9
2 6,2,8 7 -
3 7,3,7 8 8,2
4 7,5 9 2,0,0
X