XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí NT - Vị trí Ninh Thuận - Thống kê vị trí XSNT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất NT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 30-01-2026

G.8 61
G.7 498
G.6 1434 2797 1195
G.5 0546
G.4 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527
G.3 27413 40207
G.2 90648
G.1 85019
DB6 825377
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 3
1 3,9 6 1
2 1,7 7 4,7
3 4 8 -
4 6,9,1,8 9 8,7,5,2

2 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 23-01-2026

G.8 96
G.7 511
G.6 2468 6257 9791
G.5 3349
G.4 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432
G.3 95433 98744
G.2 10085
G.1 90492
DB6 947850
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,0
1 1,9 6 8
2 - 7 -
3 0,9,2,3 8 5
4 9,3,1,4 9 6,1,2

3 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 16-01-2026

G.8 00
G.7 019
G.6 4950 5293 6946
G.5 0700
G.4 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177
G.3 18656 60151
G.2 94202
G.1 81445
DB6 544987
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,2,2 5 0,6,1
1 9 6 3
2 1 7 5,7
3 - 8 1,7
4 6,5 9 3,5

4 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 09-01-2026

G.8 97
G.7 316
G.6 5725 9909 5999
G.5 7302
G.4 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403
G.3 74384 63071
G.2 54638
G.1 19433
DB6 456952
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,3 5 2
1 6,8,9 6 -
2 5 7 5,6,8,1
3 8,3 8 4
4 2 9 7,9

5 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 02-01-2026

G.8 24
G.7 429
G.6 3856 3881 9184
G.5 7730
G.4 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700
G.3 90786 73923
G.2 06327
G.1 90154
DB6 353056
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 6,4,6
1 7 6 -
2 4,9,3,7 7 -
3 0,5,7,2 8 1,4,4,6
4 - 9 2

6 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 26-12-2025

G.8 37
G.7 312
G.6 1926 2633 1447
G.5 4345
G.4 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156
G.3 44588 80982
G.2 63537
G.1 20890
DB6 520628
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6
1 2,6 6 9,9
2 6,2,8 7 -
3 7,3,7 8 8,2
4 7,5 9 2,0,0

7 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 19-12-2025

G.8 08
G.7 706
G.6 3879 0224 1487
G.5 7945
G.4 72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889
G.3 80033 01063
G.2 78719
G.1 71906
DB6 777362
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,6 5 3
1 4,4,9 6 3,2
2 4 7 9,3
3 3 8 7,0,7,9
4 5 9 -

8 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 12-12-2025

G.8 22
G.7 277
G.6 2910 3007 6640
G.5 2372
G.4 23433 98416 78297 80187 50164 40813 40526
G.3 43923 38869
G.2 70037
G.1 68704
DB6 078145
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4 5 -
1 0,6,3 6 4,9
2 2,6,3 7 7,2
3 3,7 8 7
4 0,5 9 7

9 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 05-12-2025

G.8 86
G.7 241
G.6 2380 0718 1828
G.5 9524
G.4 15471 16695 64126 84004 79632 21595 37897
G.3 84054 09088
G.2 87080
G.1 37517
DB6 721878
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 4
1 8,7 6 -
2 8,4,6 7 1,8
3 2 8 6,0,8,0
4 1 9 5,5,7

10 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 28-11-2025

G.8 28
G.7 074
G.6 5293 9104 9034
G.5 3412
G.4 59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176
G.3 84552 97861
G.2 51422
G.1 75488
DB6 400239
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2 5 2
1 2 6 7,1
2 8,2,2 7 4,6
3 4,2,9 8 0,8
4 8 9 3

11 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 21-11-2025

G.8 36
G.7 614
G.6 7617 9838 2094
G.5 9817
G.4 46593 73319 14476 46146 72051 46613 18991
G.3 15498 29550
G.2 52013
G.1 99138
DB6 726637
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,0
1 4,7,7,9,3,3 6 -
2 - 7 6
3 6,8,8,7 8 -
4 6 9 4,3,1,8

12 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 14-11-2025

G.8 09
G.7 478
G.6 6878 5014 4045
G.5 7485
G.4 05210 50131 85116 94121 16678 84406 18239
G.3 78441 50527
G.2 31915
G.1 65894
DB6 184778
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6 5 -
1 4,0,6,5 6 -
2 1,7 7 8,8,8,8
3 1,9 8 5
4 5,1 9 4

13 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 07-11-2025

G.8 21
G.7 021
G.6 3150 1439 7424
G.5 5619
G.4 40076 35468 45356 26692 54593 09915 20642
G.3 07002 26758
G.2 99559
G.1 91023
DB6 402974
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 0,6,8,9
1 9,5 6 8
2 1,1,4,3 7 6,4
3 9 8 -
4 2 9 2,3

14 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 31-10-2025

G.8 03
G.7 593
G.6 2361 5463 2276
G.5 2160
G.4 17248 04100 27047 63971 35097 80743 63394
G.3 27908 45839
G.2 09619
G.1 88684
DB6 750208
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0,8,8 5 -
1 9 6 1,3,0
2 - 7 6,1
3 9 8 4
4 8,7,3 9 3,7,4
X