XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí NT - Vị trí Ninh Thuận - Thống kê vị trí XSNT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất NT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 04-09-2026

G.8 18
G.7 906
G.6 0529 3791 4098
G.5 0844
G.4 95916 36271 79772 22395 63600 67568 72283
G.3 50069 56815
G.2 78376
G.1 30764
DB6 330744
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0 5 -
1 8,6,5 6 8,9,4
2 9 7 1,2,6
3 - 8 3
4 4,4 9 1,8,5

2 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 28-08-2026

G.8 72
G.7 862
G.6 6564 1632 9206
G.5 0478
G.4 30941 89267 35101 29466 61075 06108 81979
G.3 36585 62072
G.2 09939
G.1 61653
DB6 218112
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1,8 5 3
1 2 6 2,4,7,6
2 - 7 2,8,5,9,2
3 2,9 8 5
4 1 9 -

3 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 21-08-2026

G.8 60
G.7 240
G.6 4307 9217 9873
G.5 9035
G.4 56053 49743 49830 41511 60329 05213 66442
G.3 76572 50305
G.2 52158
G.1 49828
DB6 621899
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5 5 3,8
1 7,1,3 6 0
2 9,8 7 3,2
3 5,0 8 -
4 0,3,2 9 9

4 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 14-08-2026

G.8 24
G.7 513
G.6 5000 4704 2198
G.5 0291
G.4 87147 96736 54443 05861 92817 06463 95181
G.3 55531 16443
G.2 65769
G.1 57532
DB6 601011
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,4 5 -
1 3,7,1 6 1,3,9
2 4 7 -
3 6,1,2 8 1
4 7,3,3 9 8,1

5 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 07-08-2026

G.8 34
G.7 614
G.6 2835 9050 4474
G.5 4207
G.4 37028 59747 24425 53505 70996 37359 55504
G.3 70923 40892
G.2 21003
G.1 49893
DB6 598069
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,4,3 5 0,9
1 4 6 9
2 8,5,3 7 4
3 4,5 8 -
4 7 9 6,2,3

6 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 31-07-2026

G.8 79
G.7 860
G.6 3109 1159 9892
G.5 4833
G.4 79611 71561 28599 36247 14347 79034 26959
G.3 52574 57797
G.2 20859
G.1 80490
DB6 509439
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 9,9,9
1 1 6 0,1
2 - 7 9,4
3 3,4,9 8 -
4 7,7 9 2,9,7,0

7 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 24-07-2026

G.8 27
G.7 076
G.6 8428 1105 7990
G.5 7363
G.4 50704 35971 02509 07937 98425 12200 60918
G.3 54335 33420
G.2 98019
G.1 56005
DB6 334758
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,9,0,5 5 8
1 8,9 6 3
2 7,8,5,0 7 6,1
3 7,5 8 -
4 - 9 0

8 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 17-07-2026

G.8 86
G.7 743
G.6 2035 2386 5987
G.5 1402
G.4 35810 74870 01411 74070 79993 55261 37288
G.3 95282 43636
G.2 81978
G.1 36380
DB6 235581
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 0,1 6 1
2 - 7 0,0,8
3 5,6 8 6,6,7,8,2,0,1
4 3 9 3

9 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 10-07-2026

G.8 22
G.7 930
G.6 7101 6885 1149
G.5 6037
G.4 88614 07418 97383 05159 33286 76643 17753
G.3 83006 72043
G.2 58893
G.1 88732
DB6 325299
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6 5 9,3
1 4,8 6 -
2 2 7 -
3 0,7,2 8 5,3,6
4 9,3,3 9 3,9

10 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 03-07-2026

G.8 61
G.7 554
G.6 0618 5735 6554
G.5 4301
G.4 77560 09660 84145 51169 90263 91173 19529
G.3 27854 71139
G.2 49705
G.1 82731
DB6 364600
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,0 5 4,4,4
1 8 6 1,0,0,9,3
2 9 7 3
3 5,9,1 8 -
4 5 9 -

11 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 26-06-2026

G.8 54
G.7 154
G.6 3208 2711 9528
G.5 9171
G.4 59641 85329 75869 54519 83757 57043 21967
G.3 77929 97471
G.2 24805
G.1 82379
DB6 443945
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 4,4,7
1 1,9 6 9,7
2 8,9,9 7 1,1,9
3 - 8 -
4 1,3,5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 19-06-2026

G.8 02
G.7 258
G.6 2646 3746 8205
G.5 8925
G.4 86777 98769 73797 69587 15647 93932 17739
G.3 14902 53009
G.2 76221
G.1 18095
DB6 244344
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5,2,9 5 8
1 - 6 9
2 5,1 7 7
3 2,9 8 7
4 6,6,7,4 9 7,5

13 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 12-06-2026

G.8 82
G.7 790
G.6 2070 0454 6709
G.5 7687
G.4 45912 61970 70018 61473 22087 76955 25336
G.3 60748 12396
G.2 89951
G.1 31014
DB6 200088
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 4,5,1
1 2,8,4 6 -
2 - 7 0,0,3
3 6 8 2,7,7,8
4 8 9 0,6

14 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 05-06-2026

G.8 31
G.7 053
G.6 4612 1673 5747
G.5 1465
G.4 09425 89998 42882 59843 84598 09551 59928
G.3 37380 94080
G.2 50213
G.1 11965
DB6 420259
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,1,9
1 2,3 6 5,5
2 5,8 7 3
3 1 8 2,0,0
4 7,3 9 8,8
X