XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QB - Vị trí Quảng Bình - Thống kê vị trí XSQB

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 29-01-2026

G.8 28
G.7 483
G.6 0788 1312 6676
G.5 0212
G.4 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616
G.3 33096 28068
G.2 64707
G.1 99408
DB6 277928
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,7,8 5 1
1 2,2,9,6 6 8
2 8,8,4,8 7 6
3 - 8 3,8
4 - 9 6

2 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 22-01-2026

G.8 54
G.7 203
G.6 6966 2300 4678
G.5 8231
G.4 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202
G.3 30982 76140
G.2 29416
G.1 48126
DB6 617395
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0,2 5 4,6
1 6 6 6,8
2 3,6 7 8
3 1,7 8 2
4 0 9 6,9,5

3 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 15-01-2026

G.8 89
G.7 034
G.6 6783 2394 4756
G.5 6894
G.4 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085
G.3 62303 05559
G.2 35834
G.1 78683
DB6 130781
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3 5 6,9,9
1 - 6 -
2 3,0 7 0
3 4,4 8 9,3,8,5,3,1
4 - 9 4,4

4 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 08-01-2026

G.8 13
G.7 803
G.6 2238 1725 4415
G.5 2379
G.4 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056
G.3 74517 24250
G.2 51776
G.1 36323
DB6 585484
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9 5 6,0
1 3,5,7 6 9
2 5,1,3 7 9,3,6
3 8 8 4,4
4 - 9 1

5 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 01-01-2026

G.8 58
G.7 627
G.6 0024 8184 9957
G.5 4498
G.4 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446
G.3 13384 03096
G.2 25683
G.1 52654
DB6 040031
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,7,8,4
1 7,3,2 6 -
2 7,4 7 -
3 1 8 4,4,3
4 1,5,6 9 8,6

6 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 25-12-2025

G.8 37
G.7 548
G.6 2650 8353 8910
G.5 6009
G.4 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209
G.3 78622 10021
G.2 48283
G.1 49588
DB6 745704
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,7,9,4 5 0,3
1 0,1,8 6 -
2 2,2,1 7 8
3 7 8 3,8
4 8 9 -

7 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 18-12-2025

G.8 20
G.7 647
G.6 0648 6492 0669
G.5 4284
G.4 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240
G.3 98365 11904
G.2 04918
G.1 01393
DB6 531824
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 5,8 6 9,5
2 0,7,4 7 0
3 - 8 4,8,2
4 7,8,8,0 9 2,3

8 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 11-12-2025

G.8 92
G.7 468
G.6 6541 1566 7375
G.5 3764
G.4 51524 56410 01198 46349 50124 39278 06552
G.3 48987 80925
G.2 94145
G.1 48242
DB6 592916
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2
1 0,6 6 8,6,4
2 4,4,5 7 5,8
3 - 8 7
4 1,9,5,2 9 2,8

9 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 04-12-2025

G.8 00
G.7 268
G.6 5666 2394 8781
G.5 9547
G.4 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975
G.3 50352 60532
G.2 62704
G.1 42988
DB6 952626
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,4 5 2
1 0 6 8,6,1
2 8,6 7 5
3 0,0,2 8 1,8
4 7,9 9 4

10 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 27-11-2025

G.8 38
G.7 092
G.6 4949 0533 1316
G.5 0067
G.4 23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406
G.3 99534 74845
G.2 95400
G.1 73317
DB6 360111
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0 5 -
1 6,9,7,1 6 7
2 - 7 1
3 8,3,4 8 6
4 9,9,5 9 2,6,4

11 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 20-11-2025

G.8 75
G.7 106
G.6 6862 0287 9886
G.5 4840
G.4 87579 49092 70573 92880 27024 94755 68151
G.3 84597 30578
G.2 83451
G.1 71541
DB6 429338
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 5,1,1
1 - 6 2
2 4 7 5,9,3,8
3 8 8 7,6,0
4 0,1 9 2,7

12 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 13-11-2025

G.8 74
G.7 596
G.6 4656 9262 5978
G.5 3896
G.4 22533 99154 69072 00444 81032 86631 37961
G.3 30717 94838
G.2 69919
G.1 61958
DB6 571105
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 6,4,8
1 7,9 6 2,1
2 - 7 4,8,2
3 3,2,1,8 8 -
4 4 9 6,6

13 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 06-11-2025

G.8 80
G.7 945
G.6 6379 4841 9769
G.5 1699
G.4 66152 16687 03889 46715 83831 01343 05427
G.3 42952 09519
G.2 43533
G.1 83570
DB6 149225
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,2
1 5,9 6 9
2 7,5 7 9,0
3 1,3 8 0,7,9
4 5,1,3 9 9

14 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 30-10-2025

G.8 96
G.7 112
G.6 2148 7799 0118
G.5 4440
G.4 71830 86354 68031 35132 03135 75627 60442
G.3 85094 02720
G.2 54615
G.1 28667
DB6 680822
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4
1 2,8,5 6 7
2 7,0,2 7 -
3 0,1,2,5 8 -
4 8,0,2 9 6,9,4
X