XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QB - Vị trí Quảng Bình - Thống kê vị trí XSQB

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 22-10-2026

G.8 67
G.7 155
G.6 1745 5574 2657
G.5 9018
G.4 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514
G.3 12841 62369
G.2 49730
G.1 94142
DB6 667838
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7 5 5,7
1 8,4 6 7,9
2 - 7 4,8,5
3 0,8 8 4
4 5,4,1,2 9 -

2 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 15-10-2026

G.8 03
G.7 065
G.6 5589 0371 9293
G.5 4891
G.4 11485 04024 58099 93665 81011 58219 49934
G.3 10808 25760
G.2 01686
G.1 57066
DB6 314660
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8 5 -
1 1,9 6 5,5,0,6,0
2 4 7 1
3 4 8 9,5,6
4 - 9 3,1,9

3 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 08-10-2026

G.8 01
G.7 374
G.6 3586 4963 8420
G.5 9050
G.4 90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272
G.3 94700 34222
G.2 39566
G.1 40459
DB6 071915
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0 5 0,5,9
1 4,9,5 6 3,6
2 0,2 7 4,2
3 3 8 6,7
4 6 9 -

4 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 01-10-2026

G.8 05
G.7 724
G.6 0785 9771 0548
G.5 8682
G.4 60667 98255 73940 69355 21523 25550 39683
G.3 81960 30912
G.2 54642
G.1 96546
DB6 382536
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 5,5,0
1 2 6 7,0
2 4,3 7 1
3 6 8 5,2,3
4 8,0,2,6 9 -

5 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 24-09-2026

G.8 99
G.7 026
G.6 2200 3063 9989
G.5 1776
G.4 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946
G.3 05936 80970
G.2 20922
G.1 06702
DB6 562479
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2 5 7,3
1 - 6 3,6
2 6,2 7 6,0,9
3 8,6 8 9
4 3,6 9 9,4

6 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 17-09-2026

G.8 48
G.7 940
G.6 0316 9554 6630
G.5 5486
G.4 29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923
G.3 90480 24948
G.2 56386
G.1 41048
DB6 343365
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,5
1 6 6 5
2 6,8,3 7 9,4
3 0 8 6,0,6
4 8,0,8,8 9 5

7 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 10-09-2026

G.8 62
G.7 129
G.6 9525 8343 6730
G.5 8544
G.4 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759
G.3 83967 13940
G.2 52774
G.1 23670
DB6 197163
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 0,9
1 - 6 2,4,7,3
2 9,5,8 7 4,0
3 0 8 -
4 3,4,7,0 9 9

8 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 03-09-2026

G.8 59
G.7 372
G.6 5249 9091 9102
G.5 6507
G.4 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653
G.3 19302 43551
G.2 04582
G.1 23320
DB6 073799
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7,2,2 5 9,3,1
1 3,7,7 6 -
2 0 7 2
3 - 8 9,2
4 9 9 1,7,9

9 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 27-08-2026

G.8 43
G.7 694
G.6 1976 7783 0209
G.5 8756
G.4 55512 21208 48010 87253 47446 05654 13068
G.3 41530 08324
G.2 93703
G.1 11451
DB6 217665
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,3 5 6,3,4,1
1 2,0 6 8,5
2 4 7 6
3 0 8 3
4 3,6 9 4

10 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 20-08-2026

G.8 99
G.7 456
G.6 9903 0690 9329
G.5 7873
G.4 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722
G.3 83935 55858
G.2 62029
G.1 48917
DB6 028821
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4 5 6,8
1 7 6 -
2 9,1,2,9,1 7 3,2
3 4,5 8 -
4 7 9 9,0,3

11 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 13-08-2026

G.8 76
G.7 832
G.6 2747 9262 2818
G.5 1781
G.4 86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023
G.3 44632 07426
G.2 74496
G.1 60530
DB6 539203
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 4,1
1 8,0,2 6 2
2 9,3,6 7 6
3 2,2,0 8 1
4 7 9 7,6

12 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 06-08-2026

G.8 61
G.7 924
G.6 2073 2836 4114
G.5 8469
G.4 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721
G.3 16740 41829
G.2 18313
G.1 14355
DB6 849416
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1 5 5
1 4,3,6 6 1,9,5
2 4,1,9 7 3
3 6 8 2
4 0 9 3,5

13 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 30-07-2026

G.8 28
G.7 530
G.6 2137 0108 2089
G.5 6239
G.4 57370 61499 46536 50508 87737 29182 63609
G.3 46251 94681
G.2 64811
G.1 21987
DB6 421281
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8,9 5 1
1 1 6 -
2 8 7 0
3 0,7,9,6,7 8 9,2,1,7,1
4 - 9 9

14 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 23-07-2026

G.8 53
G.7 463
G.6 0164 8723 1507
G.5 7841
G.4 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620
G.3 31678 19516
G.2 44265
G.1 78965
DB6 236912
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,9 5 3
1 6,6,2 6 3,4,5,5
2 3,0 7 8
3 - 8 -
4 1,5,4,8 9 -
X