XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QB - Vị trí Quảng Bình - Thống kê vị trí XSQB

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 20-08-2026

G.8 99
G.7 456
G.6 9903 0690 9329
G.5 7873
G.4 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722
G.3 83935 55858
G.2 62029
G.1 48917
DB6 028821
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4 5 6,8
1 7 6 -
2 9,1,2,9,1 7 3,2
3 4,5 8 -
4 7 9 9,0,3

2 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 13-08-2026

G.8 76
G.7 832
G.6 2747 9262 2818
G.5 1781
G.4 86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023
G.3 44632 07426
G.2 74496
G.1 60530
DB6 539203
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 4,1
1 8,0,2 6 2
2 9,3,6 7 6
3 2,2,0 8 1
4 7 9 7,6

3 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 06-08-2026

G.8 61
G.7 924
G.6 2073 2836 4114
G.5 8469
G.4 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721
G.3 16740 41829
G.2 18313
G.1 14355
DB6 849416
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1 5 5
1 4,3,6 6 1,9,5
2 4,1,9 7 3
3 6 8 2
4 0 9 3,5

4 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 30-07-2026

G.8 28
G.7 530
G.6 2137 0108 2089
G.5 6239
G.4 57370 61499 46536 50508 87737 29182 63609
G.3 46251 94681
G.2 64811
G.1 21987
DB6 421281
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8,9 5 1
1 1 6 -
2 8 7 0
3 0,7,9,6,7 8 9,2,1,7,1
4 - 9 9

5 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 23-07-2026

G.8 53
G.7 463
G.6 0164 8723 1507
G.5 7841
G.4 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620
G.3 31678 19516
G.2 44265
G.1 78965
DB6 236912
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,9 5 3
1 6,6,2 6 3,4,5,5
2 3,0 7 8
3 - 8 -
4 1,5,4,8 9 -

6 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 16-07-2026

G.8 50
G.7 441
G.6 2776 2747 8717
G.5 7759
G.4 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155
G.3 72165 34773
G.2 51087
G.1 48830
DB6 751697
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,9,5
1 7,6 6 4,8,5
2 - 7 6,3
3 1,0 8 9,9,7
4 1,7 9 7

7 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 09-07-2026

G.8 41
G.7 368
G.6 3910 9621 4747
G.5 9808
G.4 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320
G.3 84580 85081
G.2 43372
G.1 41870
DB6 988594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 3
1 0,9 6 8,2
2 1,0 7 2,0
3 9,7 8 9,0,1
4 1,7 9 4

8 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 02-07-2026

G.8 10
G.7 086
G.6 3437 5069 0924
G.5 0173
G.4 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015
G.3 96109 92468
G.2 97722
G.1 88873
DB6 702668
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 3
1 0,5 6 9,1,8,8
2 4,6,2 7 3,3
3 7,9,5 8 6
4 1 9 -

9 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 25-06-2026

G.8 69
G.7 916
G.6 1153 5878 7560
G.5 2717
G.4 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501
G.3 06020 78058
G.2 04001
G.1 84898
DB6 318032
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,8,1,1 5 3,8
1 6,7 6 9,0
2 3,0 7 8
3 2 8 5,4
4 - 9 8

10 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 18-06-2026

G.8 85
G.7 904
G.6 6810 1913 4706
G.5 7403
G.4 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841
G.3 76683 37473
G.2 58226
G.1 10706
DB6 256886
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6,3,6 5 0,4
1 0,3,3 6 0
2 6 7 3
3 6 8 5,3,6
4 1 9 2

11 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 11-06-2026

G.8 66
G.7 167
G.6 5060 7071 3964
G.5 9383
G.4 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999
G.3 62856 15081
G.2 05482
G.1 40440
DB6 362449
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4,5,6
1 - 6 6,7,0,4
2 - 7 1,0
3 4 8 3,1,2
4 0,9 9 5,9

12 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 04-06-2026

G.8 98
G.7 266
G.6 6482 2003 3961
G.5 0757
G.4 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108
G.3 55214 84698
G.2 25812
G.1 44164
DB6 528016
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8 5 7,3
1 4,2,6 6 6,1,4,4
2 1,0 7 -
3 3 8 2,4
4 - 9 8,8

13 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 28-05-2026

G.8 37
G.7 978
G.6 9667 3633 0558
G.5 4377
G.4 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681
G.3 01801 40911
G.2 63652
G.1 01390
DB6 061715
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1 5 8,2
1 1,1,5 6 7
2 - 7 8,7,5
3 7,3 8 0,1
4 7,1 9 0

14 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 21-05-2026

G.8 93
G.7 996
G.6 8060 6365 3620
G.5 0691
G.4 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122
G.3 45111 07042
G.2 66444
G.1 14313
DB6 306120
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,8,0
1 1,3 6 0,5
2 0,8,2,0 7 -
3 7 8 -
4 8,2,4 9 3,6,1
X