XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QB - Vị trí Quảng Bình - Thống kê vị trí XSQB

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 19-03-2026

G.8 17
G.7 449
G.6 4574 2158 4001
G.5 3663
G.4 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098
G.3 64326 19720
G.2 59562
G.1 30250
DB6 204104
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,4 5 8,0
1 7,5 6 3,2
2 6,0 7 4
3 6,3 8 3
4 9 9 8,8

2 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 12-03-2026

G.8 66
G.7 524
G.6 9111 4169 1880
G.5 7415
G.4 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778
G.3 62949 92965
G.2 67555
G.1 22975
DB6 944098
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 1,5,8,8 6 6,9,5
2 4 7 8,5
3 - 8 0,1,2
4 6,4,9 9 8

3 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 05-03-2026

G.8 86
G.7 415
G.6 7201 6051 1868
G.5 5443
G.4 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874
G.3 08168 05997
G.2 50238
G.1 82682
DB6 727008
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8 5 1,1
1 5,4 6 8,2,8
2 7 7 4
3 8 8 6,2
4 3,2 9 9,7

4 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 26-02-2026

G.8 61
G.7 142
G.6 4886 2588 1496
G.5 9975
G.4 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924
G.3 42956 47785
G.2 66314
G.1 29077
DB6 393151
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,6,1
1 2,8,4 6 1,5
2 2,4 7 5,8,7
3 - 8 6,8,5
4 2 9 6

5 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 19-02-2026

G.8 19
G.7 862
G.6 8843 7144 3824
G.5 9257
G.4 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947
G.3 43164 12569
G.2 50464
G.1 08149
DB6 561865
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,9
1 9 6 2,7,4,9,4,5
2 4,1 7 -
3 7,4 8 4
4 3,4,7,9 9 -

6 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 12-02-2026

G.8 12
G.7 838
G.6 6299 5419 9278
G.5 7444
G.4 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315
G.3 37350 24105
G.2 21408
G.1 94751
DB6 631208
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5,8,8 5 4,1,0,1
1 2,9,5 6 -
2 9 7 8,0
3 8 8 -
4 4,3 9 9

7 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 05-02-2026

G.8 06
G.7 340
G.6 3788 3669 6458
G.5 7780
G.4 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225
G.3 14727 20917
G.2 57686
G.1 88810
DB6 910374
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 8
1 2,7,0 6 9,9,7
2 5,7 7 2,4
3 - 8 8,0,2,6
4 0 9 -

8 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 29-01-2026

G.8 28
G.7 483
G.6 0788 1312 6676
G.5 0212
G.4 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616
G.3 33096 28068
G.2 64707
G.1 99408
DB6 277928
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,7,8 5 1
1 2,2,9,6 6 8
2 8,8,4,8 7 6
3 - 8 3,8
4 - 9 6

9 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 22-01-2026

G.8 54
G.7 203
G.6 6966 2300 4678
G.5 8231
G.4 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202
G.3 30982 76140
G.2 29416
G.1 48126
DB6 617395
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0,2 5 4,6
1 6 6 6,8
2 3,6 7 8
3 1,7 8 2
4 0 9 6,9,5

10 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 15-01-2026

G.8 89
G.7 034
G.6 6783 2394 4756
G.5 6894
G.4 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085
G.3 62303 05559
G.2 35834
G.1 78683
DB6 130781
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3 5 6,9,9
1 - 6 -
2 3,0 7 0
3 4,4 8 9,3,8,5,3,1
4 - 9 4,4

11 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 08-01-2026

G.8 13
G.7 803
G.6 2238 1725 4415
G.5 2379
G.4 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056
G.3 74517 24250
G.2 51776
G.1 36323
DB6 585484
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9 5 6,0
1 3,5,7 6 9
2 5,1,3 7 9,3,6
3 8 8 4,4
4 - 9 1

12 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 01-01-2026

G.8 58
G.7 627
G.6 0024 8184 9957
G.5 4498
G.4 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446
G.3 13384 03096
G.2 25683
G.1 52654
DB6 040031
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,7,8,4
1 7,3,2 6 -
2 7,4 7 -
3 1 8 4,4,3
4 1,5,6 9 8,6

13 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 25-12-2025

G.8 37
G.7 548
G.6 2650 8353 8910
G.5 6009
G.4 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209
G.3 78622 10021
G.2 48283
G.1 49588
DB6 745704
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,7,9,4 5 0,3
1 0,1,8 6 -
2 2,2,1 7 8
3 7 8 3,8
4 8 9 -

14 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 18-12-2025

G.8 20
G.7 647
G.6 0648 6492 0669
G.5 4284
G.4 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240
G.3 98365 11904
G.2 04918
G.1 01393
DB6 531824
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 5,8 6 9,5
2 0,7,4 7 0
3 - 8 4,8,2
4 7,8,8,0 9 2,3
X