XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QNA - Vị trí Quảng Nam - Thống kê vị trí XSQNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 15-09-2026

G.8 29
G.7 945
G.6 2979 2793 1599
G.5 8053
G.4 00907 03094 05209 75625 06594 86167 95571
G.3 28490 28487
G.2 83060
G.1 85630
DB6 309428
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9 5 3
1 - 6 7,0
2 9,5,8 7 9,1
3 0 8 7
4 5 9 3,9,4,4,0

2 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 08-09-2026

G.8 31
G.7 739
G.6 0466 0295 7279
G.5 5181
G.4 66602 11984 22835 52620 15175 43735 95312
G.3 16394 20158
G.2 39003
G.1 87871
DB6 820904
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,3,4 5 8
1 2 6 6
2 0 7 9,5,1
3 1,9,5,5 8 1,4
4 - 9 5,4

3 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 01-09-2026

G.8 76
G.7 043
G.6 0822 8507 6850
G.5 3084
G.4 84890 61943 41444 24716 37035 69536 18501
G.3 32410 70431
G.2 50317
G.1 24575
DB6 065306
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,6 5 0
1 6,0,7 6 -
2 2 7 6,5
3 5,6,1 8 4
4 3,3,4 9 0

4 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 25-08-2026

G.8 17
G.7 213
G.6 2338 8753 4261
G.5 2387
G.4 77636 64136 09340 47341 05416 72757 88412
G.3 52997 92999
G.2 45777
G.1 90945
DB6 028910
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,7
1 7,3,6,2,0 6 1
2 - 7 7
3 8,6,6 8 7
4 0,1,5 9 7,9

5 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 18-08-2026

G.8 23
G.7 833
G.6 4750 2482 6797
G.5 9045
G.4 28608 22663 69840 87473 09037 99232 11503
G.3 25975 67093
G.2 03217
G.1 26867
DB6 908977
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 0
1 7 6 3,7
2 3 7 3,5,7
3 3,7,2 8 2
4 5,0 9 7,3

6 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 11-08-2026

G.8 52
G.7 182
G.6 0071 6499 9663
G.5 8878
G.4 29487 10160 80203 62572 72851 24888 91185
G.3 62431 70994
G.2 11788
G.1 65181
DB6 616054
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 2,1,4
1 - 6 3,0
2 - 7 1,8,2
3 1 8 2,7,8,5,8,1
4 - 9 9,4

7 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 04-08-2026

G.8 57
G.7 893
G.6 5604 4382 4636
G.5 2411
G.4 53352 52163 09280 32700 60016 87932 97194
G.3 09683 29937
G.2 12179
G.1 08071
DB6 774020
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0 5 7,2
1 1,6 6 3
2 0 7 9,1
3 6,2,7 8 2,0,3
4 - 9 3,4

8 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 28-07-2026

G.8 27
G.7 523
G.6 0892 6073 4447
G.5 3487
G.4 37843 26328 72697 67745 75661 89483 37366
G.3 03058 84089
G.2 31877
G.1 98755
DB6 568982
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,5
1 - 6 1,6
2 7,3,8 7 3,7
3 - 8 7,3,9,2
4 7,3,5 9 2,7

9 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 21-07-2026

G.8 96
G.7 375
G.6 3928 7118 3976
G.5 1439
G.4 05558 22536 89219 80435 95426 89548 77975
G.3 15619 18973
G.2 84453
G.1 01592
DB6 330877
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,3
1 8,9,9 6 -
2 8,6 7 5,6,5,3,7
3 9,6,5 8 -
4 8 9 6,2

10 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 14-07-2026

G.8 98
G.7 453
G.6 4753 6968 2576
G.5 6032
G.4 91120 72571 98491 25950 66172 95354 71384
G.3 28315 49381
G.2 16738
G.1 32093
DB6 209390
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,3,0,4
1 5 6 8
2 0 7 6,1,2
3 2,8 8 4,1
4 - 9 8,1,3,0

11 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 07-07-2026

G.8 99
G.7 685
G.6 4919 1087 6619
G.5 2647
G.4 44874 52886 39923 46935 49045 37786 15570
G.3 58328 68446
G.2 80166
G.1 57600
DB6 353672
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 -
1 9,9 6 6
2 3,8 7 4,0,2
3 5 8 5,7,6,6
4 7,5,6 9 9

12 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, SXQNA Thứ 3, XSQNA 30-06-2026

G.8 82
G.7 097
G.6 1951 8183 1794
G.5 2154
G.4 95752 72657 00770 41177 59633 91064 19552
G.3 76289 57019
G.2 58368
G.1 84371
DB6 926537
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,4,2,7,2
1 9 6 4,8
2 - 7 0,7,1
3 3,7 8 2,3,9
4 - 9 7,4

13 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, SXQNA Thứ 3, XSQNA 23-06-2026

G.8 80
G.7 127
G.6 2370 5334 4325
G.5 9068
G.4 01592 43462 67296 98002 46445 29680 69777
G.3 20619 96880
G.2 22364
G.1 55753
DB6 548935
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 3
1 9 6 8,2,4
2 7,5 7 0,7
3 4,5 8 0,0,0
4 5 9 2,6

14 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, SXQNA Thứ 3, XSQNA 16-06-2026

G.8 87
G.7 744
G.6 9500 3151 9896
G.5 7124
G.4 82129 08082 50839 57002 58088 51321 64948
G.3 89155 87909
G.2 87648
G.1 13235
DB6 611482
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,9 5 1,5
1 - 6 -
2 4,9,1 7 -
3 9,5 8 7,2,8,2
4 4,8,8 9 6
X