XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QNA - Vị trí Quảng Nam - Thống kê vị trí XSQNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 12-05-2026

G.8 88
G.7 526
G.6 8921 1672 4114
G.5 3291
G.4 36969 28770 28679 54023 55414 26287 00178
G.3 32279 46321
G.2 71120
G.1 53821
DB6 216625
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 4,4 6 9
2 6,1,3,1,0,1,5 7 2,0,9,8,9
3 - 8 8,7
4 - 9 1

2 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 05-05-2026

G.8 53
G.7 144
G.6 3760 9086 2149
G.5 0275
G.4 68808 11878 63339 06430 26129 72910 48618
G.3 26889 49746
G.2 04795
G.1 54793
DB6 328943
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 3
1 0,8 6 0
2 9 7 5,8
3 9,0 8 6,9
4 4,9,6,3 9 5,3

3 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 28-04-2026

G.8 68
G.7 097
G.6 0665 9130 2616
G.5 9569
G.4 96777 41293 32101 34504 19006 89304 70148
G.3 44401 98947
G.2 72294
G.1 27660
DB6 242897
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,6,4,1 5 -
1 6 6 8,5,9,0
2 - 7 7
3 0 8 -
4 8,7 9 7,3,4,7

4 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 21-04-2026

G.8 79
G.7 673
G.6 2562 9659 5734
G.5 1081
G.4 51002 79080 38921 76113 06078 27295 72985
G.3 55824 61599
G.2 51983
G.1 24552
DB6 844398
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 9,2
1 3 6 2
2 1,4 7 9,3,8
3 4 8 1,0,5,3
4 - 9 5,9,8

5 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 14-04-2026

G.8 75
G.7 942
G.6 8921 7697 2023
G.5 0304
G.4 52672 58248 86044 32401 51839 91773 52346
G.3 99420 58991
G.2 10783
G.1 10198
DB6 359577
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 5 -
1 - 6 -
2 1,3,0 7 5,2,3,7
3 9 8 3
4 2,8,4,6 9 7,1,8

6 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 07-04-2026

G.8 33
G.7 232
G.6 7850 6305 8896
G.5 2624
G.4 47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268
G.3 76676 88176
G.2 12963
G.1 03088
DB6 748229
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,9 5 0
1 0,3 6 8,3
2 4,9 7 6,6
3 3,2,7 8 7,8
4 9 9 6

7 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 31-03-2026

G.8 14
G.7 136
G.6 8566 9685 7329
G.5 0484
G.4 05247 04534 11905 54359 75141 89230 32553
G.3 57985 15708
G.2 28330
G.1 90856
DB6 608151
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8 5 9,3,6,1
1 4 6 6
2 9 7 -
3 6,4,0,0 8 5,4,5
4 7,1 9 -

8 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 24-03-2026

G.8 71
G.7 471
G.6 7503 0066 3945
G.5 2794
G.4 26248 83768 60092 55908 47731 74199 63779
G.3 12967 98925
G.2 91752
G.1 39309
DB6 614427
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8,9 5 2
1 - 6 6,8,7
2 5,7 7 1,1,9
3 1 8 -
4 5,8 9 4,2,9

9 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 17-03-2026

G.8 31
G.7 102
G.6 1272 8829 4275
G.5 8217
G.4 71671 54757 21185 85561 98788 03445 54713
G.3 75137 99156
G.2 20627
G.1 60376
DB6 459483
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 7,6
1 7,3 6 1
2 9,7 7 2,5,1,6
3 1,7 8 5,8,3
4 5 9 -

10 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 10-03-2026

G.8 82
G.7 094
G.6 2620 4586 9300
G.5 3633
G.4 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291
G.3 22697 67403
G.2 42239
G.1 96354
DB6 143900
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3,0 5 4
1 6 6 -
2 0,6 7 -
3 3,5,9 8 2,6,7,1
4 - 9 4,4,1,7

11 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, XSQNA Thứ 3, XSQNA 03-03-2026

G.8 58
G.7 266
G.6 1958 2982 1491
G.5 8495
G.4 27953 99633 32312 55311 32570 72840 58469
G.3 75393 87931
G.2 43428
G.1 22305
DB6 730264
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 8,8,3
1 2,1 6 6,9,4
2 8 7 0
3 3,1 8 2
4 0 9 1,5,3

12 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, SXQNA Thứ 3, XSQNA 24-02-2026

G.8 18
G.7 333
G.6 1969 4927 6061
G.5 3697
G.4 42194 34921 03501 08022 48984 56252 22028
G.3 07699 38283
G.2 35724
G.1 68492
DB6 079507
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,7 5 2
1 8 6 9,1
2 7,1,2,8,4 7 -
3 3 8 4,3
4 - 9 7,4,9,2

13 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, SXQNA Thứ 3, XSQNA 17-02-2026

G.8 11
G.7 158
G.6 5401 2914 7606
G.5 5662
G.4 34481 53308 22186 91491 09611 69893 14699
G.3 14847 30838
G.2 24921
G.1 75007
DB6 770902
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6,8,7,2 5 8
1 1,4,1 6 2
2 1 7 -
3 8 8 1,6
4 7 9 1,3,9

14 - Vị trí duy nhất Quảng Nam, SXQNA Thứ 3, XSQNA 10-02-2026

G.8 67
G.7 562
G.6 8950 2656 1639
G.5 8050
G.4 34350 90790 04183 73734 14748 96674 68106
G.3 18295 12803
G.2 19066
G.1 68190
DB6 249626
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 0,6,0,0
1 - 6 7,2,6
2 6 7 4
3 9,4 8 3
4 8 9 0,5,0
X