XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QNG - Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QNG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 03-01-2026

G.8 06
G.7 423
G.6 9940 0319 5983
G.5 7391
G.4 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015
G.3 84829 41266
G.2 23616
G.1 67668
DB6 176444
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,8 5 -
1 9,2,5,6 6 6,8
2 3,4,9 7 -
3 - 8 3
4 0,4 9 1,0,2

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 27-12-2025

G.8 82
G.7 921
G.6 5652 9004 0415
G.5 7445
G.4 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862
G.3 77373 12316
G.2 37997
G.1 33216
DB6 788319
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2
1 5,1,6,6,9 6 8,2
2 1,9 7 3
3 - 8 2,5
4 5,1,8 9 7

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 20-12-2025

G.8 27
G.7 179
G.6 6897 2574 4736
G.5 1308
G.4 33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874
G.3 54299 10865
G.2 01588
G.1 79823
DB6 473145
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 2 6 5
2 7,3 7 9,4,5,4
3 6,6,6,0,7 8 8
4 5 9 7,9

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 13-12-2025

G.8 37
G.7 911
G.6 6678 7289 1344
G.5 7315
G.4 96311 43899 96040 07371 26868 01186 58981
G.3 29981 22997
G.2 10219
G.1 10077
DB6 547837
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 1,5,1,9 6 8
2 - 7 8,1,7
3 7,7 8 9,6,1,1
4 4,0 9 9,7

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 06-12-2025

G.8 63
G.7 749
G.6 9151 2565 8287
G.5 4184
G.4 47728 61577 67252 43866 09463 93927 41322
G.3 43696 25095
G.2 70736
G.1 34540
DB6 683397
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,2
1 - 6 3,5,6,3
2 8,7,2 7 7
3 6 8 7,4
4 9,0 9 6,5,7

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 29-11-2025

G.8 06
G.7 524
G.6 2081 5565 2606
G.5 8253
G.4 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054
G.3 34728 75129
G.2 46562
G.1 67989
DB6 359136
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6,8,4 5 3,9,4
1 4 6 5,2
2 4,8,9 7 -
3 6 8 1,8,9
4 9 9 -

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 22-11-2025

G.8 10
G.7 980
G.6 2118 9909 9568
G.5 6252
G.4 76884 59842 63365 39958 71237 78187 88305
G.3 43937 35367
G.2 76106
G.1 26784
DB6 732397
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,6 5 2,8
1 0,8 6 8,5,7
2 - 7 -
3 7,7 8 0,4,7,4
4 2 9 7

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 15-11-2025

G.8 49
G.7 479
G.6 5790 7512 4511
G.5 3415
G.4 51606 66663 96860 94876 65991 89961 79532
G.3 10486 86137
G.2 85877
G.1 49656
DB6 468145
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 6
1 2,1,5 6 3,0,1
2 - 7 9,6,7
3 2,7 8 6
4 9,5 9 0,1

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 08-11-2025

G.8 33
G.7 839
G.6 1850 9777 7791
G.5 8946
G.4 15365 69705 54865 93244 74438 35291 57933
G.3 13283 88258
G.2 90433
G.1 31286
DB6 158938
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 0,8
1 - 6 5,5
2 - 7 7
3 3,9,8,3,3,8 8 3,6
4 6,4 9 1,1

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 01-11-2025

G.8 53
G.7 739
G.6 2567 3174 1098
G.5 3771
G.4 23403 15511 45150 55346 24912 02865 13970
G.3 92652 42058
G.2 30276
G.1 16160
DB6 691981
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 3,0,2,8
1 1,2 6 7,5,0
2 - 7 4,1,0,6
3 9 8 1
4 6 9 8

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 25-10-2025

G.8 97
G.7 963
G.6 4979 8213 9323
G.5 0261
G.4 24888 20986 53807 04551 81350 88886 85393
G.3 31965 37145
G.2 23645
G.1 06437
DB6 017201
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1 5 1,0
1 3 6 3,1,5
2 3 7 9
3 7 8 8,6,6
4 5,5 9 7,3

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 18-10-2025

G.8 44
G.7 316
G.6 1167 8349 3007
G.5 9566
G.4 07518 47310 68539 26795 70945 70563 81905
G.3 51312 98600
G.2 25407
G.1 55262
DB6 967914
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,0,7 5 -
1 6,8,0,2,4 6 7,6,3,2
2 - 7 -
3 9 8 -
4 4,9,5 9 5

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 11-10-2025

G.8 53
G.7 157
G.6 3010 8127 0100
G.5 7877
G.4 46629 88614 03946 64426 01501 67532 30926
G.3 21083 44623
G.2 08089
G.1 22827
DB6 779404
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1,4 5 3,7
1 0,4 6 -
2 7,9,6,6,3,7 7 7
3 2 8 3,9
4 6 9 -

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 04-10-2025

G.8 89
G.7 702
G.6 7484 5569 2165
G.5 9502
G.4 92377 61878 02876 61467 59555 90190 22882
G.3 85926 52879
G.2 54541
G.1 28622
DB6 197666
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 5
1 - 6 9,5,7,6
2 6,2 7 7,8,6,9
3 - 8 9,4,2
4 1 9 0
X