XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QNG - Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QNG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 25-07-2026

G.8 02
G.7 585
G.6 7020 1659 1106
G.5 4567
G.4 81349 29504 34750 59496 81164 09114 00379
G.3 49745 65025
G.2 99668
G.1 80768
DB6 026635
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,4 5 9,0
1 4 6 7,4,8,8
2 0,5 7 9
3 5 8 5
4 9,5 9 6

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 18-07-2026

G.8 24
G.7 909
G.6 0569 3604 1039
G.5 7496
G.4 17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368
G.3 65665 92443
G.2 17832
G.1 73420
DB6 206975
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 8
1 - 6 9,3,8,5
2 4,4,0 7 3,5
3 9,3,2 8 -
4 3 9 6,7

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 11-07-2026

G.8 99
G.7 647
G.6 1912 8887 6831
G.5 2844
G.4 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820
G.3 19932 04600
G.2 35630
G.1 13474
DB6 260393
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0 5 4
1 2,7,7 6 -
2 3,0 7 4
3 1,2,0 8 7,9
4 7,4 9 9,3

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 04-07-2026

G.8 56
G.7 801
G.6 9333 9784 5950
G.5 9419
G.4 63002 92705 54886 30288 38069 83370 00534
G.3 74464 55620
G.2 00288
G.1 81111
DB6 257327
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,5 5 6,0
1 9,1 6 9,4
2 0,7 7 0
3 3,4 8 4,6,8,8
4 - 9 -

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 27-06-2026

G.8 86
G.7 645
G.6 2816 6011 1525
G.5 8829
G.4 00605 10644 43792 58812 08837 49727 77010
G.3 67174 95568
G.2 27835
G.1 53823
DB6 427822
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 -
1 6,1,2,0 6 8
2 5,9,7,3,2 7 4
3 7,5 8 6
4 5,4 9 2

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 20-06-2026

G.8 81
G.7 723
G.6 8446 9426 8318
G.5 3343
G.4 28326 79261 69043 75894 09471 29740 30804
G.3 66243 48380
G.2 79519
G.1 58819
DB6 394046
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 8,9,9 6 1
2 3,6,6 7 1
3 - 8 1,0
4 6,3,3,0,3,6 9 4

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 13-06-2026

G.8 40
G.7 697
G.6 8275 2735 7230
G.5 6783
G.4 75484 36442 32815 68983 16808 72051 85324
G.3 00974 52562
G.2 87827
G.1 40198
DB6 861228
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 1
1 5 6 2
2 4,7,8 7 5,4
3 5,0 8 3,4,3
4 0,2 9 7,8

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 06-06-2026

G.8 63
G.7 297
G.6 6399 6839 8051
G.5 4394
G.4 30595 38017 09400 34675 84521 84127 32757
G.3 83389 51887
G.2 07169
G.1 21579
DB6 649582
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,7
1 7 6 3,9
2 1,7 7 5,9
3 9 8 9,7,2
4 - 9 7,9,4,5

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 30-05-2026

G.8 91
G.7 909
G.6 4147 0009 9586
G.5 3825
G.4 41563 66904 56130 31677 69160 24115 65710
G.3 43779 28535
G.2 44653
G.1 69112
DB6 448854
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9,4 5 3,4
1 5,0,2 6 3,0
2 5 7 7,9
3 0,5 8 6
4 7 9 1

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 23-05-2026

G.8 77
G.7 305
G.6 9715 1967 3072
G.5 9705
G.4 26193 29795 04143 74631 23593 98578 66900
G.3 89817 39186
G.2 80102
G.1 94375
DB6 819901
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,0,2,1 5 -
1 5,7 6 7
2 - 7 7,2,8,5
3 1 8 6
4 3 9 3,5,3

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 16-05-2026

G.8 61
G.7 742
G.6 3679 2690 6112
G.5 1129
G.4 29804 49663 87031 79492 37774 31177 68262
G.3 66225 64517
G.2 93084
G.1 79735
DB6 410272
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 2,7 6 1,3,2
2 9,5 7 9,4,7,2
3 1,5 8 4
4 2 9 0,2

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 09-05-2026

G.8 54
G.7 338
G.6 8914 0458 8705
G.5 4631
G.4 18061 62216 48511 00985 74431 13735 74895
G.3 92285 69810
G.2 48978
G.1 41222
DB6 228575
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 4,8
1 4,6,1,0 6 1
2 2 7 8,5
3 8,1,1,5 8 5,5
4 - 9 5

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 02-05-2026

G.8 74
G.7 480
G.6 0826 0256 2762
G.5 7599
G.4 19630 45658 99284 79057 97839 36847 04257
G.3 68514 04791
G.2 47875
G.1 41084
DB6 802963
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,8,7,7
1 4 6 2,3
2 6 7 4,5
3 0,9 8 0,4,4
4 7 9 9,1

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 25-04-2026

G.8 86
G.7 656
G.6 4362 3166 7090
G.5 9943
G.4 40659 18475 83120 01598 70886 01900 05782
G.3 05723 64755
G.2 20344
G.1 38503
DB6 853918
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3 5 6,9,5
1 8 6 2,6
2 0,3 7 5
3 - 8 6,6,2
4 3,4 9 0,8
X