XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QNG - Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QNG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 21-02-2026

G.8 43
G.7 368
G.6 8709 5070 8018
G.5 1867
G.4 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221
G.3 42964 45254
G.2 58079
G.1 31902
DB6 920487
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,2 5 4
1 8,7,4 6 8,7,4,4
2 7,1 7 0,9
3 9 8 7
4 3 9 -

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 14-02-2026

G.8 71
G.7 677
G.6 0914 1142 9146
G.5 5174
G.4 81387 81666 57800 26564 59588 80680 66645
G.3 69372 26200
G.2 44956
G.1 76600
DB6 902431
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,0 5 6
1 4 6 6,4
2 - 7 1,7,4,2
3 1 8 7,8,0
4 2,6,5 9 -

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 07-02-2026

G.8 25
G.7 279
G.6 4471 1318 0889
G.5 2152
G.4 27826 42528 06774 30044 46463 62980 07246
G.3 33669 95035
G.2 38471
G.1 91027
DB6 049149
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2
1 8 6 3,9
2 5,6,8,7 7 9,1,4,1
3 5 8 9,0
4 4,6,9 9 -

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 31-01-2026

G.8 04
G.7 740
G.6 9899 7352 2266
G.5 5749
G.4 69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090
G.3 29373 31419
G.2 77282
G.1 70239
DB6 403903
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,3 5 2
1 6,9 6 6
2 - 7 3,3
3 6,6,9 8 2
4 0,9 9 9,0,0

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 24-01-2026

G.8 21
G.7 187
G.6 9039 0320 8746
G.5 6929
G.4 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842
G.3 74642 13095
G.2 83497
G.1 02432
DB6 640224
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9 5 9
1 5 6 -
2 1,0,9,4 7 -
3 9,2 8 7,9
4 6,2,2 9 3,5,7

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 17-01-2026

G.8 42
G.7 091
G.6 7881 4454 8661
G.5 6266
G.4 46418 22190 75126 39053 66038 35554 62423
G.3 35174 76195
G.2 01557
G.1 38629
DB6 236692
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,3,4,7
1 8 6 1,6
2 6,3,9 7 4
3 8 8 1
4 2 9 1,0,5,2

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 10-01-2026

G.8 01
G.7 313
G.6 1092 8785 7643
G.5 4932
G.4 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066
G.3 86212 70639
G.2 91629
G.1 39488
DB6 434371
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4
1 3,9,2 6 6
2 9 7 1
3 2,0,4,9 8 5,8
4 3 9 2,3,4

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 03-01-2026

G.8 06
G.7 423
G.6 9940 0319 5983
G.5 7391
G.4 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015
G.3 84829 41266
G.2 23616
G.1 67668
DB6 176444
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,8 5 -
1 9,2,5,6 6 6,8
2 3,4,9 7 -
3 - 8 3
4 0,4 9 1,0,2

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 27-12-2025

G.8 82
G.7 921
G.6 5652 9004 0415
G.5 7445
G.4 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862
G.3 77373 12316
G.2 37997
G.1 33216
DB6 788319
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2
1 5,1,6,6,9 6 8,2
2 1,9 7 3
3 - 8 2,5
4 5,1,8 9 7

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 20-12-2025

G.8 27
G.7 179
G.6 6897 2574 4736
G.5 1308
G.4 33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874
G.3 54299 10865
G.2 01588
G.1 79823
DB6 473145
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 2 6 5
2 7,3 7 9,4,5,4
3 6,6,6,0,7 8 8
4 5 9 7,9

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 13-12-2025

G.8 37
G.7 911
G.6 6678 7289 1344
G.5 7315
G.4 96311 43899 96040 07371 26868 01186 58981
G.3 29981 22997
G.2 10219
G.1 10077
DB6 547837
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 1,5,1,9 6 8
2 - 7 8,1,7
3 7,7 8 9,6,1,1
4 4,0 9 9,7

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 06-12-2025

G.8 63
G.7 749
G.6 9151 2565 8287
G.5 4184
G.4 47728 61577 67252 43866 09463 93927 41322
G.3 43696 25095
G.2 70736
G.1 34540
DB6 683397
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,2
1 - 6 3,5,6,3
2 8,7,2 7 7
3 6 8 7,4
4 9,0 9 6,5,7

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 29-11-2025

G.8 06
G.7 524
G.6 2081 5565 2606
G.5 8253
G.4 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054
G.3 34728 75129
G.2 46562
G.1 67989
DB6 359136
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6,8,4 5 3,9,4
1 4 6 5,2
2 4,8,9 7 -
3 6 8 1,8,9
4 9 9 -

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 22-11-2025

G.8 10
G.7 980
G.6 2118 9909 9568
G.5 6252
G.4 76884 59842 63365 39958 71237 78187 88305
G.3 43937 35367
G.2 76106
G.1 26784
DB6 732397
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,6 5 2,8
1 0,8 6 8,5,7
2 - 7 -
3 7,7 8 0,4,7,4
4 2 9 7
X