XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QNG - Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QNG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 29-08-2026

G.8 35
G.7 462
G.6 4847 7585 7600
G.5 5996
G.4 53012 89608 13256 90944 23552 92842 68756
G.3 47881 97957
G.2 33785
G.1 31212
DB6 813621
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8 5 6,2,6,7
1 2,2 6 2
2 1 7 -
3 5 8 5,1,5
4 7,4,2 9 6

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 22-08-2026

G.8 11
G.7 593
G.6 6762 2466 3452
G.5 5013
G.4 80926 61970 86596 54117 07981 70249 61772
G.3 92461 71964
G.2 57247
G.1 06322
DB6 689177
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2
1 1,3,7 6 2,6,1,4
2 6,2 7 0,2,7
3 - 8 1
4 9,7 9 3,6

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 15-08-2026

G.8 92
G.7 642
G.6 0710 3999 6731
G.5 2433
G.4 50864 04431 81444 15018 53333 85635 37036
G.3 60441 15725
G.2 95143
G.1 50975
DB6 437898
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 0,8 6 4
2 5 7 5
3 1,3,1,3,5,6 8 -
4 2,4,1,3 9 2,9,8

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 08-08-2026

G.8 61
G.7 739
G.6 7660 8507 9184
G.5 7302
G.4 44990 74850 63660 07248 29127 85247 63554
G.3 91048 75760
G.2 12091
G.1 98155
DB6 404418
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2 5 0,4,5
1 8 6 1,0,0,0
2 7 7 -
3 9 8 4
4 8,7,8 9 0,1

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 01-08-2026

G.8 46
G.7 837
G.6 7724 6340 5480
G.5 7950
G.4 79761 26502 04398 32236 59679 17128 55090
G.3 02630 68317
G.2 08040
G.1 33100
DB6 820371
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 0
1 7 6 1
2 4,8 7 9,1
3 7,6,0 8 0
4 6,0,0 9 8,0

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 25-07-2026

G.8 02
G.7 585
G.6 7020 1659 1106
G.5 4567
G.4 81349 29504 34750 59496 81164 09114 00379
G.3 49745 65025
G.2 99668
G.1 80768
DB6 026635
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,4 5 9,0
1 4 6 7,4,8,8
2 0,5 7 9
3 5 8 5
4 9,5 9 6

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 18-07-2026

G.8 24
G.7 909
G.6 0569 3604 1039
G.5 7496
G.4 17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368
G.3 65665 92443
G.2 17832
G.1 73420
DB6 206975
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 8
1 - 6 9,3,8,5
2 4,4,0 7 3,5
3 9,3,2 8 -
4 3 9 6,7

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 11-07-2026

G.8 99
G.7 647
G.6 1912 8887 6831
G.5 2844
G.4 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820
G.3 19932 04600
G.2 35630
G.1 13474
DB6 260393
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0 5 4
1 2,7,7 6 -
2 3,0 7 4
3 1,2,0 8 7,9
4 7,4 9 9,3

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 04-07-2026

G.8 56
G.7 801
G.6 9333 9784 5950
G.5 9419
G.4 63002 92705 54886 30288 38069 83370 00534
G.3 74464 55620
G.2 00288
G.1 81111
DB6 257327
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,5 5 6,0
1 9,1 6 9,4
2 0,7 7 0
3 3,4 8 4,6,8,8
4 - 9 -

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 27-06-2026

G.8 86
G.7 645
G.6 2816 6011 1525
G.5 8829
G.4 00605 10644 43792 58812 08837 49727 77010
G.3 67174 95568
G.2 27835
G.1 53823
DB6 427822
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 -
1 6,1,2,0 6 8
2 5,9,7,3,2 7 4
3 7,5 8 6
4 5,4 9 2

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 20-06-2026

G.8 81
G.7 723
G.6 8446 9426 8318
G.5 3343
G.4 28326 79261 69043 75894 09471 29740 30804
G.3 66243 48380
G.2 79519
G.1 58819
DB6 394046
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 8,9,9 6 1
2 3,6,6 7 1
3 - 8 1,0
4 6,3,3,0,3,6 9 4

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 13-06-2026

G.8 40
G.7 697
G.6 8275 2735 7230
G.5 6783
G.4 75484 36442 32815 68983 16808 72051 85324
G.3 00974 52562
G.2 87827
G.1 40198
DB6 861228
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 1
1 5 6 2
2 4,7,8 7 5,4
3 5,0 8 3,4,3
4 0,2 9 7,8

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 06-06-2026

G.8 63
G.7 297
G.6 6399 6839 8051
G.5 4394
G.4 30595 38017 09400 34675 84521 84127 32757
G.3 83389 51887
G.2 07169
G.1 21579
DB6 649582
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,7
1 7 6 3,9
2 1,7 7 5,9
3 9 8 9,7,2
4 - 9 7,9,4,5

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 30-05-2026

G.8 91
G.7 909
G.6 4147 0009 9586
G.5 3825
G.4 41563 66904 56130 31677 69160 24115 65710
G.3 43779 28535
G.2 44653
G.1 69112
DB6 448854
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9,4 5 3,4
1 5,0,2 6 3,0
2 5 7 7,9
3 0,5 8 6
4 7 9 1
X