XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QNG - Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QNG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 06-06-2026

G.8 63
G.7 297
G.6 6399 6839 8051
G.5 4394
G.4 30595 38017 09400 34675 84521 84127 32757
G.3 83389 51887
G.2 07169
G.1 21579
DB6 649582
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,7
1 7 6 3,9
2 1,7 7 5,9
3 9 8 9,7,2
4 - 9 7,9,4,5

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 30-05-2026

G.8 91
G.7 909
G.6 4147 0009 9586
G.5 3825
G.4 41563 66904 56130 31677 69160 24115 65710
G.3 43779 28535
G.2 44653
G.1 69112
DB6 448854
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9,4 5 3,4
1 5,0,2 6 3,0
2 5 7 7,9
3 0,5 8 6
4 7 9 1

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 23-05-2026

G.8 77
G.7 305
G.6 9715 1967 3072
G.5 9705
G.4 26193 29795 04143 74631 23593 98578 66900
G.3 89817 39186
G.2 80102
G.1 94375
DB6 819901
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,0,2,1 5 -
1 5,7 6 7
2 - 7 7,2,8,5
3 1 8 6
4 3 9 3,5,3

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 16-05-2026

G.8 61
G.7 742
G.6 3679 2690 6112
G.5 1129
G.4 29804 49663 87031 79492 37774 31177 68262
G.3 66225 64517
G.2 93084
G.1 79735
DB6 410272
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 2,7 6 1,3,2
2 9,5 7 9,4,7,2
3 1,5 8 4
4 2 9 0,2

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 09-05-2026

G.8 54
G.7 338
G.6 8914 0458 8705
G.5 4631
G.4 18061 62216 48511 00985 74431 13735 74895
G.3 92285 69810
G.2 48978
G.1 41222
DB6 228575
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 4,8
1 4,6,1,0 6 1
2 2 7 8,5
3 8,1,1,5 8 5,5
4 - 9 5

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 02-05-2026

G.8 74
G.7 480
G.6 0826 0256 2762
G.5 7599
G.4 19630 45658 99284 79057 97839 36847 04257
G.3 68514 04791
G.2 47875
G.1 41084
DB6 802963
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,8,7,7
1 4 6 2,3
2 6 7 4,5
3 0,9 8 0,4,4
4 7 9 9,1

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 25-04-2026

G.8 86
G.7 656
G.6 4362 3166 7090
G.5 9943
G.4 40659 18475 83120 01598 70886 01900 05782
G.3 05723 64755
G.2 20344
G.1 38503
DB6 853918
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3 5 6,9,5
1 8 6 2,6
2 0,3 7 5
3 - 8 6,6,2
4 3,4 9 0,8

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 18-04-2026

G.8 64
G.7 922
G.6 0002 5654 5147
G.5 2358
G.4 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343
G.3 25625 66735
G.2 83801
G.1 92394
DB6 288358
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1,1 5 4,8,7,8
1 3 6 4
2 2,5 7 1
3 5 8 8
4 7,3 9 4,4

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 11-04-2026

G.8 92
G.7 119
G.6 1871 7291 3119
G.5 7230
G.4 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331
G.3 81836 27678
G.2 17067
G.1 56417
DB6 443100
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 -
1 9,9,7 6 6,7
2 3 7 1,9,1,8
3 0,1,6 8 -
4 3,6 9 2,1

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 04-04-2026

G.8 01
G.7 237
G.6 5724 3719 5834
G.5 1124
G.4 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673
G.3 43027 83706
G.2 14171
G.1 06784
DB6 306938
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6,6 5 -
1 9 6 -
2 4,4,5,7 7 3,1
3 7,4,8 8 5,4
4 7,1 9 8

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 28-03-2026

G.8 02
G.7 071
G.6 0206 4563 3098
G.5 6134
G.4 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351
G.3 73698 52256
G.2 84233
G.1 18897
DB6 336897
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6 5 1,6
1 - 6 3,5
2 8 7 1
3 4,3 8 -
4 8,9 9 8,0,1,8,7,7

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 21-03-2026

G.8 33
G.7 251
G.6 1364 4591 8934
G.5 5300
G.4 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492
G.3 01893 43593
G.2 02872
G.1 97272
DB6 736563
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,9
1 - 6 4,2,3
2 5 7 4,0,2,2
3 3,4 8 5
4 - 9 1,2,3,3

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 14-03-2026

G.8 54
G.7 111
G.6 6205 1153 0205
G.5 0994
G.4 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060
G.3 65645 48929
G.2 42418
G.1 74941
DB6 738032
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,5 5 4,3
1 1,8 6 3,0
2 9,9 7 -
3 2 8 2,0
4 4,5,1 9 4

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 07-03-2026

G.8 25
G.7 415
G.6 9449 7843 4683
G.5 3670
G.4 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081
G.3 26444 78137
G.2 58703
G.1 23958
DB6 886999
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3 5 1,8
1 5 6 9,4
2 5,9 7 0
3 1,7 8 3,1
4 9,3,4 9 9
X