XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí ST - Vị trí Sóc Trăng - Thống kê vị trí XSST

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất ST cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 02-09-2026

G.8 03
G.7 823
G.6 0576 1339 2898
G.5 2382
G.4 67091 44801 17396 69935 44202 44353 78328
G.3 72690 65198
G.2 65264
G.1 17326
DB6 773312
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,2 5 3
1 2 6 4
2 3,8,6 7 6
3 9,5 8 2
4 - 9 8,1,6,0,8

2 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 26-08-2026

G.8 91
G.7 593
G.6 3071 2066 8707
G.5 0071
G.4 21691 81752 82852 54707 37416 14513 88282
G.3 01323 84725
G.2 21621
G.1 77387
DB6 211555
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7 5 2,2,5
1 6,3 6 6
2 3,5,1 7 1,1
3 - 8 2,7
4 - 9 1,3,1

3 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 19-08-2026

G.8 88
G.7 096
G.6 8979 3280 8643
G.5 3163
G.4 28815 78230 00247 77217 17629 62167 73291
G.3 86578 61748
G.2 34167
G.1 42359
DB6 233283
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 5,7 6 3,7,7
2 9 7 9,8
3 0 8 8,0,3
4 3,7,8 9 6,1

4 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 12-08-2026

G.8 63
G.7 206
G.6 5624 4680 7125
G.5 7408
G.4 51327 35504 26361 08775 61554 78572 51134
G.3 65138 91058
G.2 23971
G.1 79079
DB6 401259
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,4 5 4,8,9
1 - 6 3,1
2 4,5,7 7 5,2,1,9
3 4,8 8 0
4 - 9 -

5 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 05-08-2026

G.8 72
G.7 109
G.6 7408 2897 8938
G.5 5400
G.4 97838 11665 59324 71008 78014 07373 46479
G.3 91772 02045
G.2 87051
G.1 43930
DB6 577545
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,0,8 5 1
1 4 6 5
2 4 7 2,3,9,2
3 8,8,0 8 -
4 5,5 9 7

6 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 29-07-2026

G.8 38
G.7 567
G.6 4725 2702 8237
G.5 9077
G.4 42861 27558 43416 27788 75133 28637 44602
G.3 54864 25065
G.2 11167
G.1 51956
DB6 707565
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 8,6
1 6 6 7,1,4,5,7,5
2 5 7 7
3 8,7,3,7 8 8
4 - 9 -

7 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 22-07-2026

G.8 09
G.7 007
G.6 2956 1984 5406
G.5 0896
G.4 37857 04485 85740 46114 67328 04288 31212
G.3 65052 28738
G.2 96998
G.1 14821
DB6 535092
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,7,6 5 6,7,2
1 4,2 6 -
2 8,1 7 -
3 8 8 4,5,8
4 0 9 6,8,2

8 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 15-07-2026

G.8 96
G.7 569
G.6 6588 3670 9501
G.5 6550
G.4 44078 02042 01604 52838 95288 23604 55299
G.3 95472 31367
G.2 76508
G.1 36842
DB6 282199
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,4,8 5 0
1 - 6 9,7
2 - 7 0,8,2
3 8 8 8,8
4 2,2 9 6,9,9

9 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 08-07-2026

G.8 48
G.7 916
G.6 6193 8563 1264
G.5 3903
G.4 34254 65279 58378 53818 37095 64652 65183
G.3 75292 42218
G.2 22596
G.1 93546
DB6 708297
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 4,2
1 6,8,8 6 3,4
2 - 7 9,8
3 - 8 3
4 8,6 9 3,5,2,6,7

10 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 01-07-2026

G.8 97
G.7 696
G.6 9019 0561 3546
G.5 4244
G.4 59570 57697 98437 85030 96609 76370 19765
G.3 63858 37673
G.2 20001
G.1 35965
DB6 778087
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1 5 8
1 9 6 1,5,5
2 - 7 0,0,3
3 7,0 8 7
4 6,4 9 7,6,7

11 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 24-06-2026

G.8 20
G.7 599
G.6 4123 6180 7593
G.5 4537
G.4 08520 60060 59992 15974 26604 82452 06773
G.3 43600 61539
G.2 34307
G.1 67544
DB6 314160
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,7 5 2
1 - 6 0,0
2 0,3,0 7 4,3
3 7,9 8 0
4 4 9 9,3,2

12 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 17-06-2026

G.8 33
G.7 526
G.6 7232 9450 0035
G.5 8517
G.4 03769 30462 27195 04482 70295 72767 62337
G.3 01957 77329
G.2 10063
G.1 23422
DB6 748498
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,7
1 7 6 9,2,7,3
2 6,9,2 7 -
3 3,2,5,7 8 2
4 - 9 5,5,8

13 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 10-06-2026

G.8 54
G.7 990
G.6 4905 8177 6940
G.5 9143
G.4 97113 75514 87455 46247 87109 39100 47226
G.3 61433 23332
G.2 97278
G.1 99075
DB6 712879
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,9,0 5 4,5
1 3,4 6 -
2 6 7 7,8,5,9
3 3,2 8 -
4 0,3,7 9 0

14 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 03-06-2026

G.8 57
G.7 375
G.6 0407 6913 3382
G.5 5208
G.4 64781 82461 53567 58401 32825 21625 57445
G.3 50762 91154
G.2 74702
G.1 97885
DB6 686457
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8,1,2 5 7,4,7
1 3 6 1,7,2
2 5,5 7 5
3 - 8 2,1,5
4 5 9 -
X