XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí ST - Vị trí Sóc Trăng - Thống kê vị trí XSST

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất ST cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 21-10-2026

G.8 80
G.7 404
G.6 9103 2225 3835
G.5 5410
G.4 27998 07063 55504 72238 57339 20691 39704
G.3 16655 23251
G.2 45994
G.1 74007
DB6 281682
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,4,4,7 5 5,1
1 0 6 3
2 5 7 -
3 5,8,9 8 0,2
4 - 9 8,1,4

2 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 14-10-2026

G.8 81
G.7 384
G.6 6930 8856 7244
G.5 4250
G.4 17961 51343 43804 91334 31368 88334 04448
G.3 40219 49636
G.2 65962
G.1 81651
DB6 483213
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 6,0,1
1 9,3 6 1,8,2
2 - 7 -
3 0,4,4,6 8 1,4
4 4,3,8 9 -

3 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 07-10-2026

G.8 49
G.7 022
G.6 1036 0768 3280
G.5 9313
G.4 89519 94420 40687 24939 52064 69637 41294
G.3 66913 96817
G.2 76240
G.1 63901
DB6 308223
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 -
1 3,9,3,7 6 8,4
2 2,0,3 7 -
3 6,9,7 8 0,7
4 9,0 9 4

4 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 30-09-2026

G.8 51
G.7 344
G.6 9792 5605 0638
G.5 4713
G.4 67466 88093 63364 00906 89217 69660 80706
G.3 98451 38484
G.2 29411
G.1 33828
DB6 275034
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6,6 5 1,1
1 3,7,1 6 6,4,0
2 8 7 -
3 8,4 8 4
4 4 9 2,3

5 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 23-09-2026

G.8 66
G.7 744
G.6 7699 8469 4721
G.5 7242
G.4 62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011
G.3 01301 62146
G.2 84117
G.1 61832
DB6 523291
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1 5 9
1 1,1,7 6 6,9
2 1 7 -
3 2 8 2
4 4,2,6 9 9,8,0,1

6 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 16-09-2026

G.8 18
G.7 666
G.6 0080 4857 3170
G.5 8521
G.4 49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147
G.3 46965 04971
G.2 87658
G.1 81546
DB6 296399
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7,5,8
1 8,5 6 6,5
2 1 7 0,1,1
3 3 8 0
4 7,6 9 1,9

7 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 09-09-2026

G.8 35
G.7 074
G.6 5980 6937 3377
G.5 4285
G.4 70110 38328 20584 84704 85735 47380 45529
G.3 11364 69081
G.2 00567
G.1 42386
DB6 267025
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 0 6 4,7
2 8,9,5 7 4,7
3 5,7,5 8 0,5,4,0,1,6
4 - 9 -

8 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 02-09-2026

G.8 03
G.7 823
G.6 0576 1339 2898
G.5 2382
G.4 67091 44801 17396 69935 44202 44353 78328
G.3 72690 65198
G.2 65264
G.1 17326
DB6 773312
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,2 5 3
1 2 6 4
2 3,8,6 7 6
3 9,5 8 2
4 - 9 8,1,6,0,8

9 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 26-08-2026

G.8 91
G.7 593
G.6 3071 2066 8707
G.5 0071
G.4 21691 81752 82852 54707 37416 14513 88282
G.3 01323 84725
G.2 21621
G.1 77387
DB6 211555
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7 5 2,2,5
1 6,3 6 6
2 3,5,1 7 1,1
3 - 8 2,7
4 - 9 1,3,1

10 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 19-08-2026

G.8 88
G.7 096
G.6 8979 3280 8643
G.5 3163
G.4 28815 78230 00247 77217 17629 62167 73291
G.3 86578 61748
G.2 34167
G.1 42359
DB6 233283
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 5,7 6 3,7,7
2 9 7 9,8
3 0 8 8,0,3
4 3,7,8 9 6,1

11 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 12-08-2026

G.8 63
G.7 206
G.6 5624 4680 7125
G.5 7408
G.4 51327 35504 26361 08775 61554 78572 51134
G.3 65138 91058
G.2 23971
G.1 79079
DB6 401259
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,4 5 4,8,9
1 - 6 3,1
2 4,5,7 7 5,2,1,9
3 4,8 8 0
4 - 9 -

12 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 05-08-2026

G.8 72
G.7 109
G.6 7408 2897 8938
G.5 5400
G.4 97838 11665 59324 71008 78014 07373 46479
G.3 91772 02045
G.2 87051
G.1 43930
DB6 577545
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,0,8 5 1
1 4 6 5
2 4 7 2,3,9,2
3 8,8,0 8 -
4 5,5 9 7

13 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 29-07-2026

G.8 38
G.7 567
G.6 4725 2702 8237
G.5 9077
G.4 42861 27558 43416 27788 75133 28637 44602
G.3 54864 25065
G.2 11167
G.1 51956
DB6 707565
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 8,6
1 6 6 7,1,4,5,7,5
2 5 7 7
3 8,7,3,7 8 8
4 - 9 -

14 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 22-07-2026

G.8 09
G.7 007
G.6 2956 1984 5406
G.5 0896
G.4 37857 04485 85740 46114 67328 04288 31212
G.3 65052 28738
G.2 96998
G.1 14821
DB6 535092
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,7,6 5 6,7,2
1 4,2 6 -
2 8,1 7 -
3 8 8 4,5,8
4 0 9 6,8,2
X