XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí ST - Vị trí Sóc Trăng - Thống kê vị trí XSST

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất ST cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 22-04-2026

G.8 00
G.7 642
G.6 2676 2867 7353
G.5 2441
G.4 33761 22444 03266 65553 18398 00093 14299
G.3 49036 49160
G.2 05046
G.1 21495
DB6 953280
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 3,3
1 - 6 7,1,6,0
2 - 7 6
3 6 8 0
4 2,1,4,6 9 8,3,9,5

2 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 15-04-2026

G.8 36
G.7 977
G.6 9763 1276 6075
G.5 9129
G.4 80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112
G.3 69265 33669
G.2 53708
G.1 82548
DB6 457503
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 0,1
1 2 6 3,5,9
2 9,2,7 7 7,6,5,1
3 6 8 -
4 5,8 9 -

3 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 08-04-2026

G.8 21
G.7 318
G.6 8394 2125 5076
G.5 0018
G.4 87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178
G.3 24103 58801
G.2 37236
G.1 26228
DB6 578495
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 -
1 8,8 6 3
2 1,5,8 7 6,8
3 9,6 8 8,1
4 5 9 4,1,5

4 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 01-04-2026

G.8 03
G.7 162
G.6 2987 0691 6840
G.5 9088
G.4 62786 21576 45235 68423 74436 59618 01674
G.3 29449 58678
G.2 73325
G.1 00946
DB6 248819
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 8,9 6 2
2 3,5 7 6,4,8
3 5,6 8 7,8,6
4 0,9,6 9 1

5 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 25-03-2026

G.8 71
G.7 396
G.6 5091 0474 5476
G.5 4687
G.4 67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029
G.3 89832 18245
G.2 48123
G.1 76840
DB6 919600
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 0
1 - 6 0
2 9,9,3 7 1,4,6
3 2 8 7,9,8
4 1,5,0 9 6,1

6 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 18-03-2026

G.8 55
G.7 995
G.6 8119 8898 7833
G.5 6928
G.4 51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747
G.3 89221 86177
G.2 03152
G.1 56143
DB6 499929
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 5,2
1 9 6 -
2 8,1,9 7 7,1,4,7
3 3,4 8 7
4 7,3 9 5,8

7 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 11-03-2026

G.8 50
G.7 623
G.6 7901 4818 1470
G.5 4632
G.4 02059 95413 51116 47545 25525 07397 09418
G.3 18756 93139
G.2 92405
G.1 46529
DB6 940018
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5 5 0,9,6
1 8,3,6,8,8 6 -
2 3,5,9 7 0
3 2,9 8 -
4 5 9 7

8 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 04-03-2026

G.8 11
G.7 277
G.6 2474 1191 9656
G.5 4939
G.4 47166 35621 87794 64284 36771 07470 90557
G.3 54122 05947
G.2 88226
G.1 20113
DB6 797098
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,7
1 1,3 6 6
2 1,2,6 7 7,4,1,0
3 9 8 4
4 7 9 1,4,8

9 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 25-02-2026

G.8 45
G.7 956
G.6 7192 8573 8397
G.5 6012
G.4 81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582
G.3 64286 51043
G.2 56408
G.1 64669
DB6 046969
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8 5 6
1 2 6 9,9
2 4,6 7 3,7
3 - 8 2,6
4 5,7,3 9 2,7,4

10 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 18-02-2026

G.8 42
G.7 480
G.6 8716 8878 8743
G.5 6099
G.4 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134
G.3 12682 52248
G.2 47050
G.1 07637
DB6 203468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0
1 6,1 6 8
2 - 7 8
3 2,3,4,7 8 0,2
4 2,3,0,8 9 9,7,2

11 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 11-02-2026

G.8 32
G.7 294
G.6 9355 8466 0945
G.5 4301
G.4 85436 57830 49130 64330 23814 38662 78603
G.3 35887 92285
G.2 64625
G.1 56135
DB6 725746
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3 5 5
1 4 6 6,2
2 5 7 -
3 2,6,0,0,0,5 8 7,5
4 5,6 9 4

12 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 04-02-2026

G.8 68
G.7 593
G.6 7405 8467 6441
G.5 3996
G.4 18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527
G.3 98601 18301
G.2 26857
G.1 47947
DB6 543109
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,1,1,9 5 6,7
1 0 6 8,7,3
2 2,9,7 7 6
3 - 8 -
4 1,7 9 3,6

13 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 28-01-2026

G.8 93
G.7 869
G.6 4199 0241 2400
G.5 3267
G.4 14742 38965 72228 30262 17622 45932 51347
G.3 59616 10238
G.2 89012
G.1 53048
DB6 973923
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 -
1 6,2 6 9,7,5,2
2 8,2,3 7 -
3 2,8 8 -
4 1,2,7,8 9 3,9

14 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 21-01-2026

G.8 05
G.7 071
G.6 2686 8088 3029
G.5 5674
G.4 22864 19153 21905 19639 66263 91364 60927
G.3 84230 02812
G.2 36285
G.1 90201
DB6 200841
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,1 5 3
1 2 6 4,3,4
2 9,7 7 1,4
3 9,0 8 6,8,5
4 1 9 -
X