XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TN - Vị trí Tây Ninh - Thống kê vị trí XSTN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 04-06-2026

G.8 01
G.7 041
G.6 1078 1865 6509
G.5 1108
G.4 09753 68674 35177 85355 52012 31717 61471
G.3 25913 34260
G.2 11730
G.1 41445
DB6 936713
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9,8 5 3,5
1 2,7,3,3 6 5,0
2 - 7 8,4,7,1
3 0 8 -
4 1,5 9 -

2 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 28-05-2026

G.8 74
G.7 102
G.6 9161 8209 5690
G.5 4055
G.4 58483 33836 77399 12078 16273 64606 02528
G.3 65215 57607
G.2 10248
G.1 55851
DB6 490332
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,6,7 5 5,1
1 5 6 1
2 8 7 4,8,3
3 6,2 8 3
4 8 9 0,9

3 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 21-05-2026

G.8 97
G.7 098
G.6 2522 0219 4788
G.5 4855
G.4 19450 93061 46365 68630 14346 81131 16370
G.3 24388 78089
G.2 57564
G.1 11823
DB6 048987
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,0
1 9 6 1,5,4
2 2,3 7 0
3 0,1 8 8,8,9,7
4 6 9 7,8

4 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 14-05-2026

G.8 90
G.7 838
G.6 7523 0914 5317
G.5 8196
G.4 30110 94740 27355 10709 64939 82489 15901
G.3 08696 71643
G.2 18150
G.1 80289
DB6 261628
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1 5 5,0
1 4,7,0 6 -
2 3,8 7 -
3 8,9 8 9,9
4 0,3 9 0,6,6

5 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 07-05-2026

G.8 93
G.7 637
G.6 5457 6938 2092
G.5 0213
G.4 49352 87085 26879 21028 12215 14299 75198
G.3 91699 75957
G.2 65082
G.1 16656
DB6 472012
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,2,7,6
1 3,5,2 6 -
2 8 7 9
3 7,8 8 5,2
4 - 9 3,2,9,8,9

6 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 30-04-2026

G.8 51
G.7 351
G.6 8233 4464 3206
G.5 9650
G.4 26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110
G.3 53457 10465
G.2 95022
G.1 11151
DB6 113144
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 1,1,0,7,7,1
1 0,0 6 4,4,5
2 2,2 7 -
3 3,6 8 -
4 6,4 9 -

7 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 23-04-2026

G.8 92
G.7 566
G.6 9144 0402 1406
G.5 0805
G.4 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014
G.3 95406 91158
G.2 70605
G.1 11622
DB6 935353
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,5,7,6,5 5 2,8,3
1 4 6 6
2 2 7 8
3 6 8 0
4 4,0 9 2

8 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 16-04-2026

G.8 62
G.7 882
G.6 7007 8466 3780
G.5 4947
G.4 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297
G.3 13031 01689
G.2 99825
G.1 86365
DB6 143754
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5 5 4
1 - 6 2,6,5
2 9,5 7 -
3 5,1 8 2,0,9
4 7,9 9 8,7,7

9 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 09-04-2026

G.8 25
G.7 789
G.6 1861 1325 1360
G.5 0167
G.4 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968
G.3 38533 45065
G.2 66580
G.1 94848
DB6 082665
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 -
1 - 6 1,0,7,8,5,5
2 5,5 7 4
3 5,3 8 9,8,0
4 8,8 9 6

10 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 02-04-2026

G.8 85
G.7 955
G.6 5112 9051 5419
G.5 8347
G.4 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436
G.3 77967 38143
G.2 08423
G.1 28675
DB6 216674
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 5,1,8
1 2,9 6 9,0,7
2 3 7 5,4
3 8,6 8 5
4 7,3 9 2

11 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 26-03-2026

G.8 60
G.7 813
G.6 6923 1125 9582
G.5 5796
G.4 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180
G.3 91916 39915
G.2 80309
G.1 51206
DB6 325649
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6 5 -
1 3,6,6,5 6 0,2,0
2 3,5 7 -
3 6,7 8 2,0
4 5,9 9 6

12 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 19-03-2026

G.8 39
G.7 692
G.6 2205 4472 3678
G.5 6363
G.4 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752
G.3 50728 31419
G.2 59635
G.1 90006
DB6 718807
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6,7 5 7,2
1 9 6 3
2 8 7 2,8,0
3 9,5,5 8 8
4 8,6 9 2

13 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 12-03-2026

G.8 27
G.7 496
G.6 6305 3274 3216
G.5 7547
G.4 42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066
G.3 28802 45236
G.2 86386
G.1 48635
DB6 984983
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2 5 6
1 6 6 9,4,6
2 7,6 7 4
3 2,2,6,5 8 6,3
4 7 9 6

14 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 05-03-2026

G.8 38
G.7 788
G.6 6131 5674 9954
G.5 6782
G.4 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887
G.3 57725 75304
G.2 83767
G.1 90403
DB6 209734
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4,3 5 4
1 - 6 0,7
2 5 7 4
3 8,1,0,8,4 8 8,2,7
4 - 9 8,3
X