XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TN - Vị trí Tây Ninh - Thống kê vị trí XSTN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 23-04-2026

G.8 92
G.7 566
G.6 9144 0402 1406
G.5 0805
G.4 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014
G.3 95406 91158
G.2 70605
G.1 11622
DB6 935353
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,5,7,6,5 5 2,8,3
1 4 6 6
2 2 7 8
3 6 8 0
4 4,0 9 2

2 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 16-04-2026

G.8 62
G.7 882
G.6 7007 8466 3780
G.5 4947
G.4 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297
G.3 13031 01689
G.2 99825
G.1 86365
DB6 143754
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5 5 4
1 - 6 2,6,5
2 9,5 7 -
3 5,1 8 2,0,9
4 7,9 9 8,7,7

3 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 09-04-2026

G.8 25
G.7 789
G.6 1861 1325 1360
G.5 0167
G.4 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968
G.3 38533 45065
G.2 66580
G.1 94848
DB6 082665
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 -
1 - 6 1,0,7,8,5,5
2 5,5 7 4
3 5,3 8 9,8,0
4 8,8 9 6

4 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 02-04-2026

G.8 85
G.7 955
G.6 5112 9051 5419
G.5 8347
G.4 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436
G.3 77967 38143
G.2 08423
G.1 28675
DB6 216674
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 5,1,8
1 2,9 6 9,0,7
2 3 7 5,4
3 8,6 8 5
4 7,3 9 2

5 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 26-03-2026

G.8 60
G.7 813
G.6 6923 1125 9582
G.5 5796
G.4 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180
G.3 91916 39915
G.2 80309
G.1 51206
DB6 325649
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6 5 -
1 3,6,6,5 6 0,2,0
2 3,5 7 -
3 6,7 8 2,0
4 5,9 9 6

6 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 19-03-2026

G.8 39
G.7 692
G.6 2205 4472 3678
G.5 6363
G.4 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752
G.3 50728 31419
G.2 59635
G.1 90006
DB6 718807
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6,7 5 7,2
1 9 6 3
2 8 7 2,8,0
3 9,5,5 8 8
4 8,6 9 2

7 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 12-03-2026

G.8 27
G.7 496
G.6 6305 3274 3216
G.5 7547
G.4 42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066
G.3 28802 45236
G.2 86386
G.1 48635
DB6 984983
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2 5 6
1 6 6 9,4,6
2 7,6 7 4
3 2,2,6,5 8 6,3
4 7 9 6

8 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 05-03-2026

G.8 38
G.7 788
G.6 6131 5674 9954
G.5 6782
G.4 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887
G.3 57725 75304
G.2 83767
G.1 90403
DB6 209734
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4,3 5 4
1 - 6 0,7
2 5 7 4
3 8,1,0,8,4 8 8,2,7
4 - 9 8,3

9 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 26-02-2026

G.8 67
G.7 248
G.6 9986 7657 2945
G.5 1445
G.4 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853
G.3 79876 05913
G.2 35353
G.1 84911
DB6 550102
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0,2 5 7,3,3
1 5,4,3,1 6 7
2 - 7 6
3 - 8 6
4 8,5,5,2 9 6

10 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 19-02-2026

G.8 85
G.7 546
G.6 6264 8140 1249
G.5 5061
G.4 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847
G.3 10656 50842
G.2 65549
G.1 67780
DB6 391019
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3 5 5,6
1 9 6 4,1
2 4 7 -
3 2 8 5,0
4 6,0,9,3,7,2,9 9 -

11 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 12-02-2026

G.8 32
G.7 011
G.6 6360 0991 6127
G.5 0423
G.4 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153
G.3 74131 19066
G.2 50448
G.1 80210
DB6 451294
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 8,3
1 1,0 6 0,3,6
2 7,3 7 5
3 2,1 8 9
4 5,8 9 1,4

12 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 05-02-2026

G.8 21
G.7 362
G.6 3920 0884 7795
G.5 9677
G.4 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775
G.3 49309 53319
G.2 74108
G.1 92844
DB6 207446
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9,8 5 -
1 6,9 6 2
2 1,0 7 7,5,5,5
3 9,6 8 4
4 4,6 9 5

13 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 29-01-2026

G.8 87
G.7 858
G.6 3016 1095 9100
G.5 3447
G.4 39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001
G.3 40788 90447
G.2 83970
G.1 72617
DB6 394184
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1 5 8
1 6,7 6 2,6,8
2 2 7 0
3 - 8 7,1,8,4
4 7,7,7 9 5

14 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 22-01-2026

G.8 04
G.7 960
G.6 4230 3972 3396
G.5 0454
G.4 98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101
G.3 00857 64315
G.2 59715
G.1 02150
DB6 995451
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 5 4,7,0,1
1 5,5 6 0,5
2 0,4 7 2,6
3 0 8 1
4 3 9 6
X