XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TN - Vị trí Tây Ninh - Thống kê vị trí XSTN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 29-10-2026

G.8 15
G.7 009
G.6 0969 9301 9684
G.5 1293
G.4 67466 13899 69424 37310 02825 28924 19895
G.3 49657 19614
G.2 10417
G.1 26571
DB6 375284
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1 5 7
1 5,0,4,7 6 9,6
2 4,5,4 7 1
3 - 8 4,4
4 - 9 3,9,5

2 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 22-10-2026

G.8 59
G.7 133
G.6 0148 6332 3319
G.5 8807
G.4 80107 54749 64858 41700 35174 91786 79270
G.3 37652 14960
G.2 40234
G.1 03697
DB6 058734
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7,0 5 9,8,2
1 9 6 0
2 - 7 4,0
3 3,2,4,4 8 6
4 8,9 9 7

3 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 15-10-2026

G.8 77
G.7 775
G.6 9148 2440 2642
G.5 5423
G.4 41713 60034 90237 42768 61726 60797 78798
G.3 86013 07895
G.2 74151
G.1 30501
DB6 636638
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1
1 3,3 6 8
2 3,6 7 7,5
3 4,7,8 8 -
4 8,0,2 9 7,8,5

4 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 08-10-2026

G.8 54
G.7 489
G.6 3308 4485 9749
G.5 9557
G.4 45272 08288 41991 40417 20959 59618 68834
G.3 74517 88638
G.2 35606
G.1 15569
DB6 999472
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6 5 4,7,9
1 7,8,7 6 9
2 - 7 2,2
3 4,8 8 9,5,8
4 9 9 1

5 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 01-10-2026

G.8 04
G.7 866
G.6 2102 6847 9663
G.5 9755
G.4 45546 75678 30698 38266 37991 33648 70127
G.3 31306 58213
G.2 55031
G.1 80777
DB6 348513
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2,6 5 5
1 3,3 6 6,3,6
2 7 7 8,7
3 1 8 -
4 7,6,8 9 8,1

6 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 24-09-2026

G.8 69
G.7 475
G.6 1928 5575 3686
G.5 4033
G.4 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018
G.3 43805 60358
G.2 67343
G.1 56573
DB6 136970
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 8
1 8 6 9
2 8 7 5,5,3,0
3 3,5 8 6,6
4 8,5,0,3 9 1

7 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 17-09-2026

G.8 77
G.7 670
G.6 5601 2296 2799
G.5 1268
G.4 17867 37385 39119 69531 27568 47061 71517
G.3 27096 27631
G.2 00525
G.1 44034
DB6 024183
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 -
1 9,7 6 8,7,8,1
2 5 7 7,0
3 1,1,4 8 5,3
4 - 9 6,9,6

8 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 10-09-2026

G.8 57
G.7 282
G.6 3154 9559 1776
G.5 1281
G.4 65684 50000 58458 15677 00776 61931 79519
G.3 54162 40090
G.2 31387
G.1 47152
DB6 910457
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 7,4,9,8,2,7
1 9 6 2
2 - 7 6,7,6
3 1 8 2,1,4,7
4 - 9 0

9 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 03-09-2026

G.8 78
G.7 367
G.6 2329 7580 5557
G.5 7990
G.4 11298 51383 74684 06012 71631 58619 82133
G.3 92135 02627
G.2 34230
G.1 92123
DB6 979586
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 2,9 6 7
2 9,7,3 7 8
3 1,3,5,0 8 0,3,4,6
4 - 9 0,8

10 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 27-08-2026

G.8 73
G.7 712
G.6 6538 7759 7210
G.5 6902
G.4 33614 90618 58586 14417 91956 52403 99450
G.3 71303 09315
G.2 88550
G.1 64391
DB6 434619
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,3,3 5 9,6,0,0
1 2,0,4,8,7,5,9 6 -
2 - 7 3
3 8 8 6
4 - 9 1

11 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 20-08-2026

G.8 19
G.7 348
G.6 5239 0785 8743
G.5 2262
G.4 51578 07777 82182 07327 51873 43883 48345
G.3 29346 62545
G.2 90792
G.1 05459
DB6 065440
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 9 6 2
2 7 7 8,7,3
3 9 8 5,2,3
4 8,3,5,6,5,0 9 2

12 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 13-08-2026

G.8 86
G.7 683
G.6 4025 2535 8508
G.5 1132
G.4 63990 35275 80760 53198 47157 28816 88853
G.3 44832 38137
G.2 35785
G.1 87012
DB6 809580
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 7,3
1 6,2 6 0
2 5 7 5
3 5,2,2,7 8 6,3,5,0
4 - 9 0,8

13 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 06-08-2026

G.8 41
G.7 805
G.6 5244 0590 8796
G.5 3617
G.4 63730 02118 72294 18811 28427 07490 81655
G.3 93185 50828
G.2 53320
G.1 13937
DB6 241657
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 5,7
1 7,8,1 6 -
2 7,8,0 7 -
3 0,7 8 5
4 1,4 9 0,6,4,0

14 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 30-07-2026

G.8 70
G.7 890
G.6 5912 4490 8220
G.5 0668
G.4 45354 34616 89405 52143 18406 08383 19690
G.3 36065 85133
G.2 46639
G.1 52985
DB6 050416
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 5 4
1 2,6,6 6 8,5
2 0 7 0
3 3,9 8 3,5
4 3 9 0,0,0
X