XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TB - Vị trí Thái Bình - Thống kê vị trí XSTB

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 08-02-2026

DB 57977
G.1 81761
G.2 60912 71500
G.3 95110 13995 21161 95191 21309 01132
G.4 0921 1517 3149 6645
G.5 4913 6411 8467 5689 5289 3034
G.6 403 432 010
G.7 35 36 38 04
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9,3,4 5 -
1 2,0,7,3,1,0 6 1,1,7
2 1 7 7
3 2,4,2,5,6,8 8 9,9
4 9,5 9 5,1

2 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 01-02-2026

DB 01377
G.1 62903
G.2 18387 07354
G.3 10059 81560 41701 37260 17099 22989
G.4 6605 3887 2927 2963
G.5 1390 7638 4761 2703 7094 7161
G.6 431 107 573
G.7 58 03 47 05
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,5,3,7,3,5 5 4,9,8
1 - 6 0,0,3,1,1
2 7 7 7,3
3 8,1 8 7,9,7
4 7 9 9,0,4

3 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 25-01-2026

DB 08230
G.1 57060
G.2 26225 01219
G.3 09580 19519 96438 51944 07151 01630
G.4 3102 2391 4962 8535
G.5 5523 5519 6483 6771 7336 1652
G.6 489 940 371
G.7 33 97 86 63
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 1,2
1 9,9,9 6 0,2,3
2 5,3 7 1,1
3 0,8,0,5,6,3 8 0,3,9,6
4 4,0 9 1,7

4 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 18-01-2026

DB 17151
G.1 22960
G.2 73303 33180
G.3 54339 93758 78904 55993 13321 98721
G.4 2066 5089 1660 0898
G.5 2713 5585 3229 7634 1785 1317
G.6 139 283 310
G.7 94 16 52 25
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4 5 1,8,2
1 3,7,0,6 6 0,6,0
2 1,1,9,5 7 -
3 9,4,9 8 0,9,5,5,3
4 - 9 3,8,4

5 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 11-01-2026

DB 82438
G.1 32172
G.2 39869 21073
G.3 48067 07113 74630 05458 91202 00608
G.4 1508 4847 5535 3417
G.5 1130 7400 4663 1636 7725 6936
G.6 768 195 519
G.7 70 95 10 43
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,8,0 5 8
1 3,7,9,0 6 9,7,3,8
2 5 7 2,3,0
3 8,0,5,0,6,6 8 -
4 7,3 9 5,5

6 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 04-01-2026

DB 72397
G.1 89278
G.2 16329 48048
G.3 97159 17185 89076 75782 16654 21201
G.4 1843 2975 4502 1658
G.5 8385 1584 4326 7132 5751 8036
G.6 239 577 634
G.7 68 34 77 25
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 9,4,8,1
1 - 6 8
2 9,6,5 7 8,6,5,7,7
3 2,6,9,4,4 8 5,2,5,4
4 8,3 9 7

7 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 28-12-2025

DB 89905
G.1 15644
G.2 64010 86386
G.3 50552 61963 39831 86684 33882 06913
G.4 8437 5869 7917 2190
G.5 8162 2219 4264 0227 6129 4385
G.6 151 288 121
G.7 93 73 71 65
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 2,1
1 0,3,7,9 6 3,9,2,4,5
2 7,9,1 7 3,1
3 1,7 8 6,4,2,5,8
4 4 9 0,3

8 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 21-12-2025

DB 19036
G.1 39975
G.2 08585 16387
G.3 58365 20318 40444 28918 94008 43569
G.4 0340 9883 0011 3431
G.5 4645 1057 4391 9735 5383 3052
G.6 514 178 302
G.7 99 88 94 17
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 7,2
1 8,8,1,4,7 6 5,9
2 - 7 5,8
3 6,1,5 8 5,7,3,3,8
4 4,0,5 9 1,9,4

9 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 14-12-2025

DB 56968
G.1 96640
G.2 63379 27081
G.3 40810 37171 46946 09683 59839 70212
G.4 0600 4119 8910 2535
G.5 0068 9228 4422 7697 6907 3148
G.6 962 614 898
G.7 66 58 31 76
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7 5 8
1 0,2,9,0,4 6 8,8,2,6
2 8,2 7 9,1,6
3 9,5,1 8 1,3
4 0,6,8 9 7,8

10 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 07-12-2025

DB 03626
G.1 22150
G.2 36905 57384
G.3 23871 48502 78146 38165 80593 21798
G.4 2676 2257 8665 9560
G.5 0862 3248 6208 6316 5488 8331
G.6 377 095 490
G.7 59 71 31 48
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2,8 5 0,7,9
1 6 6 5,5,0,2
2 6 7 1,6,7,1
3 1,1 8 4,8
4 6,8,8 9 3,8,5,0

11 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 30-11-2025

DB 51488
G.1 19762
G.2 88642 91647
G.3 30795 83749 68070 50860 41914 72218
G.4 2454 8736 4638 8755
G.5 3106 8976 1605 8125 4451 2723
G.6 363 674 264
G.7 78 90 21 07
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5,7 5 4,5,1
1 4,8 6 2,0,3,4
2 5,3,1 7 0,6,4,8
3 6,8 8 8
4 2,7,9 9 5,0

12 - Vị trí duy nhất Thái Bình, SXTB Chủ Nhật, XSTB 23-11-2025

DB 50004
G.1 40744
G.2 61418 86961
G.3 39038 68308 86903 19375 59721 97712
G.4 8292 8452 1279 2121
G.5 9015 5841 3327 6686 0926 3646
G.6 059 323 089
G.7 79 63 24 99
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8,3 5 2,9
1 8,2,5 6 1,3
2 1,1,7,6,3,4 7 5,9,9
3 8 8 6,9
4 4,1,6 9 2,9

13 - Vị trí duy nhất Thái Bình, SXTB Chủ Nhật, XSTB 16-11-2025

DB 45721
G.1 66104
G.2 76879 69427
G.3 07206 37526 23644 98374 78308 53765
G.4 5666 2641 8612 0283
G.5 0404 1164 8073 1802 3013 1033
G.6 355 505 000
G.7 29 96 97 88
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6,8,4,2,5,0 5 5
1 2,3 6 5,6,4
2 1,7,6,9 7 9,4,3
3 3 8 3,8
4 4,1 9 6,7

14 - Vị trí duy nhất Thái Bình, SXTB Chủ Nhật, XSTB 09-11-2025

DB 41879
G.1 25411
G.2 81936 90533
G.3 98871 72777 29402 30621 83114 09911
G.4 9597 7447 9892 6328
G.5 3186 4695 9088 5577 0884 3169
G.6 131 718 588
G.7 62 83 90 70
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 1,4,1,8 6 9,2
2 1,8 7 9,1,7,7,0
3 6,3,1 8 6,8,4,8,3
4 7 9 7,2,5,0
X