XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TB - Vị trí Thái Bình - Thống kê vị trí XSTB

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 22-03-2026

DB 58646
G.1 56121
G.2 38604 79618
G.3 39390 29082 23973 57243 36911 81249
G.4 6597 3406 5752 7016
G.5 9261 8191 4162 9138 1933 9913
G.6 065 454 913
G.7 80 11 24 39
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6 5 2,4
1 8,1,6,3,3,1 6 1,2,5
2 1,4 7 3
3 8,3,9 8 2,0
4 6,3,9 9 0,7,1

2 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 15-03-2026

DB 01770
G.1 90396
G.2 93620 88013
G.3 31307 29198 55857 83618 47659 16535
G.4 2842 2991 0522 4344
G.5 8085 5101 1052 5669 4280 8397
G.6 103 122 461
G.7 68 84 38 76
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,3 5 7,9,2
1 3,8 6 9,1,8
2 0,2,2 7 0,6
3 5,8 8 5,0,4
4 2,4 9 6,8,1,7

3 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 08-03-2026

DB 81336
G.1 22075
G.2 83524 88647
G.3 52835 80805 90583 51289 63588 50162
G.4 0519 3798 9052 7138
G.5 1762 8391 8947 3527 8829 3753
G.6 787 365 384
G.7 74 27 24 42
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 2,3
1 9 6 2,2,5
2 4,7,9,7,4 7 5,4
3 6,5,8 8 3,9,8,7,4
4 7,7,2 9 8,1

4 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 01-03-2026

DB 90148
G.1 20116
G.2 09827 74465
G.3 15703 06203 13706 07938 01540 95651
G.4 7572 6902 4082 6661
G.5 8156 7191 0875 7747 1348 0651
G.6 248 357 890
G.7 92 73 60 77
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3,6,2 5 1,6,1,7
1 6 6 5,1,0
2 7 7 2,5,3,7
3 8 8 2
4 8,0,7,8,8 9 1,0,2

5 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 22-02-2026

DB 64512
G.1 32888
G.2 16801 47814
G.3 26204 11555 31705 49009 68126 48716
G.4 8217 9373 2208 8557
G.5 8585 1495 1092 8317 7790 8648
G.6 003 214 087
G.7 30 88 09 33
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,5,9,8,3,9 5 5,7
1 2,4,6,7,7,4 6 -
2 6 7 3
3 0,3 8 8,5,7,8
4 8 9 5,2,0

6 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 15-02-2026

DB 22601
G.1 02477
G.2 62141 37062
G.3 78282 07567 25784 99988 99633 97965
G.4 9816 8859 9751 1035
G.5 7454 8111 7385 6881 1260 8762
G.6 634 964 259
G.7 79 03 34 45
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3 5 9,1,4,9
1 6,1 6 2,7,5,0,2,4
2 - 7 7,9
3 3,5,4,4 8 2,4,8,5,1
4 1,5 9 -

7 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 08-02-2026

DB 57977
G.1 81761
G.2 60912 71500
G.3 95110 13995 21161 95191 21309 01132
G.4 0921 1517 3149 6645
G.5 4913 6411 8467 5689 5289 3034
G.6 403 432 010
G.7 35 36 38 04
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9,3,4 5 -
1 2,0,7,3,1,0 6 1,1,7
2 1 7 7
3 2,4,2,5,6,8 8 9,9
4 9,5 9 5,1

8 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 01-02-2026

DB 01377
G.1 62903
G.2 18387 07354
G.3 10059 81560 41701 37260 17099 22989
G.4 6605 3887 2927 2963
G.5 1390 7638 4761 2703 7094 7161
G.6 431 107 573
G.7 58 03 47 05
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,5,3,7,3,5 5 4,9,8
1 - 6 0,0,3,1,1
2 7 7 7,3
3 8,1 8 7,9,7
4 7 9 9,0,4

9 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 25-01-2026

DB 08230
G.1 57060
G.2 26225 01219
G.3 09580 19519 96438 51944 07151 01630
G.4 3102 2391 4962 8535
G.5 5523 5519 6483 6771 7336 1652
G.6 489 940 371
G.7 33 97 86 63
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 1,2
1 9,9,9 6 0,2,3
2 5,3 7 1,1
3 0,8,0,5,6,3 8 0,3,9,6
4 4,0 9 1,7

10 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 18-01-2026

DB 17151
G.1 22960
G.2 73303 33180
G.3 54339 93758 78904 55993 13321 98721
G.4 2066 5089 1660 0898
G.5 2713 5585 3229 7634 1785 1317
G.6 139 283 310
G.7 94 16 52 25
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4 5 1,8,2
1 3,7,0,6 6 0,6,0
2 1,1,9,5 7 -
3 9,4,9 8 0,9,5,5,3
4 - 9 3,8,4

11 - Vị trí duy nhất Thái Bình, XSTB Chủ Nhật, XSTB 11-01-2026

DB 82438
G.1 32172
G.2 39869 21073
G.3 48067 07113 74630 05458 91202 00608
G.4 1508 4847 5535 3417
G.5 1130 7400 4663 1636 7725 6936
G.6 768 195 519
G.7 70 95 10 43
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,8,0 5 8
1 3,7,9,0 6 9,7,3,8
2 5 7 2,3,0
3 8,0,5,0,6,6 8 -
4 7,3 9 5,5

12 - Vị trí duy nhất Thái Bình, SXTB Chủ Nhật, XSTB 04-01-2026

DB 72397
G.1 89278
G.2 16329 48048
G.3 97159 17185 89076 75782 16654 21201
G.4 1843 2975 4502 1658
G.5 8385 1584 4326 7132 5751 8036
G.6 239 577 634
G.7 68 34 77 25
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 9,4,8,1
1 - 6 8
2 9,6,5 7 8,6,5,7,7
3 2,6,9,4,4 8 5,2,5,4
4 8,3 9 7

13 - Vị trí duy nhất Thái Bình, SXTB Chủ Nhật, XSTB 28-12-2025

DB 89905
G.1 15644
G.2 64010 86386
G.3 50552 61963 39831 86684 33882 06913
G.4 8437 5869 7917 2190
G.5 8162 2219 4264 0227 6129 4385
G.6 151 288 121
G.7 93 73 71 65
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 2,1
1 0,3,7,9 6 3,9,2,4,5
2 7,9,1 7 3,1
3 1,7 8 6,4,2,5,8
4 4 9 0,3

14 - Vị trí duy nhất Thái Bình, SXTB Chủ Nhật, XSTB 21-12-2025

DB 19036
G.1 39975
G.2 08585 16387
G.3 58365 20318 40444 28918 94008 43569
G.4 0340 9883 0011 3431
G.5 4645 1057 4391 9735 5383 3052
G.6 514 178 302
G.7 99 88 94 17
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 7,2
1 8,8,1,4,7 6 5,9
2 - 7 5,8
3 6,1,5 8 5,7,3,3,8
4 4,0,5 9 1,9,4
X