XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TG - Vị trí Tiền Giang - Thống kê vị trí XSTG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 24-05-2026

G.8 97
G.7 451
G.6 8106 0925 7041
G.5 1890
G.4 70785 28511 79826 99360 71671 14799 09801
G.3 39735 17026
G.2 03568
G.1 39354
DB6 347955
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1 5 1,4,5
1 1 6 0,8
2 5,6,6 7 1
3 5 8 5
4 1 9 7,0,9

2 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 17-05-2026

G.8 74
G.7 288
G.6 4461 4898 6000
G.5 9411
G.4 83231 44525 09242 11953 27332 76340 47902
G.3 96451 79851
G.2 41572
G.1 87701
DB6 486686
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,1 5 3,1,1
1 1 6 1
2 5 7 4,2
3 1,2 8 8,6
4 2,0 9 8

3 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 10-05-2026

G.8 21
G.7 531
G.6 3523 2502 5567
G.5 1906
G.4 80383 05788 35208 07766 76893 97180 77268
G.3 12180 50033
G.2 16528
G.1 78183
DB6 378913
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,8 5 -
1 3 6 7,6,8
2 1,3,8 7 -
3 1,3 8 3,8,0,0,3
4 - 9 3

4 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 03-05-2026

G.8 54
G.7 456
G.6 1243 7332 4254
G.5 8145
G.4 66658 42064 63871 16873 88917 59386 72196
G.3 21999 84605
G.2 87425
G.1 87565
DB6 796442
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 4,6,4,8
1 7 6 4,5
2 5 7 1,3
3 2 8 6
4 3,5,2 9 6,9

5 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 26-04-2026

G.8 53
G.7 467
G.6 3784 4396 9113
G.5 2193
G.4 46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445
G.3 12264 75394
G.2 39183
G.1 12104
DB6 624586
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 3,9,4
1 3,3,4,6 6 7,4
2 1 7 -
3 - 8 4,3,6
4 5 9 6,3,4

6 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 19-04-2026

G.8 73
G.7 637
G.6 3524 4809 0130
G.5 7262
G.4 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600
G.3 73319 54837
G.2 83257
G.1 81303
DB6 480644
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,3 5 3,3,7
1 6,9 6 2
2 4 7 3,4
3 7,0,7 8 8
4 4 9 1

7 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 12-04-2026

G.8 17
G.7 687
G.6 8623 6946 2206
G.5 0077
G.4 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611
G.3 92263 23547
G.2 53400
G.1 31704
DB6 855718
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,4 5 4
1 7,0,1,8 6 4,4,3
2 3,4 7 7,8
3 - 8 7
4 6,7 9 -

8 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 05-04-2026

G.8 20
G.7 486
G.6 1058 8074 2834
G.5 1653
G.4 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513
G.3 72296 59876
G.2 74641
G.1 06206
DB6 983920
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6 5 8,3,6,2
1 2,3 6 -
2 0,0 7 4,6
3 4 8 6
4 3,6,1 9 6

9 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 29-03-2026

G.8 21
G.7 227
G.6 1807 0601 6895
G.5 9081
G.4 67927 26947 63294 74209 41618 93994 14472
G.3 31973 09940
G.2 21991
G.1 83666
DB6 531689
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,9 5 -
1 8 6 6
2 1,7,7 7 2,3
3 - 8 1,9
4 7,0 9 5,4,4,1

10 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 22-03-2026

G.8 38
G.7 272
G.6 7051 4296 5421
G.5 5051
G.4 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011
G.3 31270 88910
G.2 75105
G.1 38938
DB6 730985
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5 5 1,1
1 1,0 6 7
2 1 7 2,0
3 8,8,8 8 1,5
4 3 9 6,4

11 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 15-03-2026

G.8 21
G.7 821
G.6 8092 0992 7886
G.5 0416
G.4 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404
G.3 88262 99903
G.2 23980
G.1 64397
DB6 441767
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,4,3 5 2
1 6 6 2,7
2 1,1 7 8
3 - 8 6,0
4 9 9 2,2,7,6,7

12 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 08-03-2026

G.8 98
G.7 600
G.6 0481 9519 2039
G.5 2493
G.4 93091 81305 33142 56602 44641 23853 36571
G.3 39959 72222
G.2 18164
G.1 99669
DB6 394704
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5,2,4 5 3,9
1 9 6 4,9
2 2 7 1
3 9 8 1
4 2,1 9 8,3,1

13 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 01-03-2026

G.8 15
G.7 747
G.6 1516 7742 8030
G.5 1836
G.4 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309
G.3 09619 15745
G.2 02700
G.1 27127
DB6 549308
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9,0,8 5 -
1 5,6,9 6 -
2 7 7 -
3 0,6,9 8 1
4 7,2,6,5 9 3,6

14 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 22-02-2026

G.8 28
G.7 434
G.6 6014 4192 3617
G.5 2038
G.4 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941
G.3 70842 51224
G.2 41037
G.1 29145
DB6 902794
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 4,7,9 6 4
2 8,4 7 -
3 4,8,2,7 8 -
4 4,1,2,5 9 2,3,4
X