XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Quay thử Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TV - Vị trí Trà Vinh - Thống kê vị trí XSTV

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TV cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 29-09-2023

G.8 00
G.7 976
G.6 1804 2159 0875
G.5 2011
G.4 54841 67058 40575 60465 33213 85777 64108
G.3 18589 50140
G.2 48566
G.1 35726
DB6 807240
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,4,8 5 9,8
1 1,3 6 5,6
2 6 7 6,5,5,7
3 - 8 9
4 1,0,0 9 -

2 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 22-09-2023

G.8 82
G.7 196
G.6 0846 8965 9304
G.5 9452
G.4 66997 53039 11365 31696 52649 37277 47572
G.3 37644 38022
G.2 08068
G.1 70028
DB6 528491
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2
1 - 6 5,5,8
2 2,8 7 7,2
3 9 8 2
4 6,9,4 9 6,7,6,1

3 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 15-09-2023

G.8 78
G.7 751
G.6 5614 7782 5314
G.5 4124
G.4 58827 36586 05079 07786 17195 73747 47908
G.3 45182 96568
G.2 49084
G.1 36098
DB6 765509
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,9 5 1
1 4,4 6 8
2 4,7 7 8,9
3 - 8 2,6,6,2,4
4 7 9 5,8

4 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 08-09-2023

G.8 97
G.7 024
G.6 7347 8850 0623
G.5 0577
G.4 08315 11228 57372 00518 09649 78918 45924
G.3 80734 17736
G.2 66177
G.1 46892
DB6 028910
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0
1 5,8,8,0 6 -
2 4,3,8,4 7 7,2,7
3 4,6 8 -
4 7,9 9 7,2

5 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 01-09-2023

G.8 51
G.7 831
G.6 6833 2213 3504
G.5 8598
G.4 67712 46896 29152 37048 78100 36004 92712
G.3 40064 74140
G.2 90789
G.1 58676
DB6 485055
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,4 5 1,2,5
1 3,2,2 6 4
2 - 7 6
3 1,3 8 9
4 8,0 9 8,6

6 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 25-08-2023

G.8 08
G.7 892
G.6 6743 3811 3897
G.5 6845
G.4 84185 32348 70554 52973 23818 37839 48480
G.3 60377 82893
G.2 97334
G.1 41222
DB6 055540
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 4
1 1,8 6 -
2 2 7 3,7
3 9,4 8 5,0
4 3,5,8,0 9 2,7,3

7 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 18-08-2023

G.8 60
G.7 948
G.6 1328 6266 1843
G.5 4054
G.4 56334 28666 30293 44008 83960 59902 91771
G.3 93215 60313
G.2 37077
G.1 53614
DB6 808209
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2,9 5 4
1 5,3,4 6 0,6,6,0
2 8 7 1,7
3 4 8 -
4 8,3 9 3

8 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 11-08-2023

G.8 45
G.7 503
G.6 3091 3761 5221
G.5 6747
G.4 88457 50681 97187 30623 71237 35020 19850
G.3 46676 48365
G.2 77890
G.1 01673
DB6 116713
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 7,0
1 3 6 1,5
2 1,3,0 7 6,3
3 7 8 1,7
4 5,7 9 1,0

9 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 04-08-2023

G.8 34
G.7 233
G.6 2815 8195 9347
G.5 2535
G.4 74534 62688 56578 47079 15066 87673 10363
G.3 43334 04294
G.2 95804
G.1 00574
DB6 465309
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 -
1 5 6 6,3
2 - 7 8,9,3,4
3 4,3,5,4,4 8 8
4 7 9 5,4

10 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 28-07-2023

G.8 31
G.7 788
G.6 5641 7769 3042
G.5 8950
G.4 11756 73694 61340 88356 08600 88283 98518
G.3 70010 92759
G.2 53456
G.1 22968
DB6 174941
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 0,6,6,9,6
1 8,0 6 9,8
2 - 7 -
3 1 8 8,3
4 1,2,0,1 9 4

11 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 21-07-2023

G.8 67
G.7 904
G.6 3085 0319 1435
G.5 5499
G.4 34109 32431 28907 89902 80550 34175 28608
G.3 88652 37621
G.2 22193
G.1 45609
DB6 854928
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9,7,2,8,9 5 0,2
1 9 6 7
2 1,8 7 5
3 5,1 8 5
4 - 9 9,3

12 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 14-07-2023

G.8 74
G.7 875
G.6 6758 1057 4708
G.5 8681
G.4 18490 54483 06038 38381 15647 29891 75213
G.3 17381 24570
G.2 51681
G.1 93833
DB6 595023
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 8,7
1 3 6 -
2 3 7 4,5,0
3 8,3 8 1,3,1,1,1
4 7 9 0,1

13 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 07-07-2023

G.8 19
G.7 420
G.6 0799 5966 6735
G.5 5030
G.4 37689 14877 77724 91353 31946 37606 99578
G.3 19848 93402
G.2 54560
G.1 55234
DB6 149858
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 3,8
1 9 6 6,0
2 0,4 7 7,8
3 5,0,4 8 9
4 6,8 9 9

14 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 30-06-2023

G.8 72
G.7 847
G.6 4596 9337 0559
G.5 8209
G.4 31643 81027 36218 53686 22680 74973 15543
G.3 44364 67019
G.2 19683
G.1 80850
DB6 417326
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 9,0
1 8,9 6 4
2 7,6 7 2,3
3 7 8 6,0,3
4 7,3,3 9 6
X