XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TV - Vị trí Trà Vinh - Thống kê vị trí XSTV

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TV cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 20-02-2026

G.8 67
G.7 225
G.6 6259 4579 0821
G.5 5679
G.4 18186 51342 15099 08740 80509 47161 85704
G.3 00849 37115
G.2 59752
G.1 84570
DB6 190900
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,0 5 9,2
1 5 6 7,1
2 5,1 7 9,9,0
3 - 8 6
4 2,0,9 9 9

2 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 13-02-2026

G.8 34
G.7 233
G.6 6470 3236 8465
G.5 5552
G.4 22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175
G.3 05108 87126
G.2 15398
G.1 14092
DB6 759966
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 2
1 - 6 5,6
2 8,6 7 0,9,5
3 4,3,6,9 8 3
4 - 9 7,0,8,2

3 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 06-02-2026

G.8 38
G.7 074
G.6 1984 4999 3962
G.5 2689
G.4 90601 01408 50659 44528 16890 38746 26517
G.3 96776 28659
G.2 58180
G.1 24014
DB6 546923
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8 5 9,9
1 7,4 6 2
2 8,3 7 4,6
3 8 8 4,9,0
4 6 9 9,0

4 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 30-01-2026

G.8 80
G.7 354
G.6 4518 1989 7897
G.5 2358
G.4 37579 38846 51075 12885 62363 10531 81452
G.3 54306 09010
G.2 48576
G.1 64435
DB6 524605
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 4,8,2
1 8,0 6 3
2 - 7 9,5,6
3 1,5 8 0,9,5
4 6 9 7

5 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 23-01-2026

G.8 00
G.7 923
G.6 4274 7750 9737
G.5 4379
G.4 73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283
G.3 69588 90800
G.2 34509
G.1 14377
DB6 860646
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,9 5 0,3,8
1 1,7 6 -
2 3,7,6 7 4,9,7
3 7 8 3,8
4 6 9 -

6 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 16-01-2026

G.8 51
G.7 079
G.6 8269 3870 8063
G.5 1609
G.4 21272 91844 93586 83705 63410 98406 40133
G.3 30353 43540
G.2 26125
G.1 91562
DB6 962541
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,6 5 1,3
1 0 6 9,3,2
2 5 7 9,0,2
3 3 8 6
4 4,0,1 9 -

7 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 09-01-2026

G.8 06
G.7 485
G.6 3050 2568 8454
G.5 3644
G.4 47642 11355 07995 88731 89458 53307 02437
G.3 12956 95610
G.2 33066
G.1 67350
DB6 461724
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7 5 0,4,5,8,6,0
1 0 6 8,6
2 4 7 -
3 1,7 8 5
4 4,2 9 5

8 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 02-01-2026

G.8 89
G.7 956
G.6 7842 9052 3027
G.5 3558
G.4 94198 31170 45253 13903 91346 88313 22705
G.3 33378 78998
G.2 91586
G.1 66002
DB6 195707
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,2,7 5 6,2,8,3
1 3 6 -
2 7 7 0,8
3 - 8 9,6
4 2,6 9 8,8

9 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 26-12-2025

G.8 31
G.7 980
G.6 4120 0125 9384
G.5 9451
G.4 95752 12931 10396 39025 48880 67523 91583
G.3 01987 44952
G.2 07009
G.1 79939
DB6 240813
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 1,2,2
1 3 6 -
2 0,5,5,3 7 -
3 1,1,9 8 0,4,0,3,7
4 - 9 6

10 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 19-12-2025

G.8 19
G.7 714
G.6 9308 4116 8580
G.5 1933
G.4 07590 23898 53045 24462 83791 54643 36521
G.3 57897 03903
G.2 54674
G.1 12582
DB6 021256
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 6
1 9,4,6 6 2
2 1 7 4
3 3 8 0,2
4 5,3 9 0,8,1,7

11 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 12-12-2025

G.8 42
G.7 991
G.6 7674 2258 4824
G.5 9922
G.4 14232 30831 73703 81080 99176 48995 06928
G.3 12722 30430
G.2 57804
G.1 32142
DB6 608893
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4 5 8
1 - 6 -
2 4,2,8,2 7 4,6
3 2,1,0 8 0
4 2,2 9 1,5,3

12 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 05-12-2025

G.8 71
G.7 726
G.6 7731 8129 9670
G.5 6764
G.4 53108 69701 26881 88642 72233 14447 64744
G.3 38106 50174
G.2 99460
G.1 84044
DB6 451385
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,6 5 -
1 - 6 4,0
2 6,9 7 1,0,4
3 1,3 8 1,5
4 2,7,4,4 9 -

13 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 28-11-2025

G.8 95
G.7 032
G.6 5530 4123 4152
G.5 8283
G.4 25071 62403 62484 93662 55655 12361 58598
G.3 60999 68630
G.2 47732
G.1 47489
DB6 240446
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 2,5
1 - 6 2,1
2 3 7 1
3 2,0,0,2 8 3,4,9
4 6 9 5,8,9

14 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 21-11-2025

G.8 13
G.7 217
G.6 1252 1494 9293
G.5 3081
G.4 12540 17546 48469 42950 80966 84475 75260
G.3 61283 14211
G.2 27907
G.1 45961
DB6 983640
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2,0
1 3,7,1 6 9,6,0,1
2 - 7 5
3 - 8 1,3
4 0,6,0 9 4,3
X