XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Quay thử Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VL - Vị trí Vĩnh Long - Thống kê vị trí XSVL

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VL cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 17-05-2024

G.8 34
G.7 170
G.6 6800 0373 0843
G.5 9175
G.4 86375 65313 19367 84325 03535 40098 01233
G.3 58393 47738
G.2 78244
G.1 47569
DB6 648431
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 -
1 3 6 7,9
2 5 7 0,3,5,5
3 4,5,3,8,1 8 -
4 3,4 9 8,3

2 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 10-05-2024

G.8 81
G.7 694
G.6 2012 4405 7969
G.5 3384
G.4 41474 43467 98369 08316 49955 04474 11279
G.3 09246 98156
G.2 18015
G.1 47482
DB6 284703
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,3 5 5,6
1 2,6,5 6 9,7,9
2 - 7 4,4,9
3 - 8 1,4,2
4 6 9 4

3 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 03-05-2024

G.8 68
G.7 360
G.6 6060 7485 0399
G.5 1565
G.4 68309 05634 25939 46040 70695 43509 80000
G.3 49416 47248
G.2 68142
G.1 93481
DB6 875326
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9,0 5 -
1 6 6 8,0,0,5
2 6 7 -
3 4,9 8 5,1
4 0,8,2 9 9,5

4 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 26-04-2024

G.8 60
G.7 663
G.6 9894 7487 1569
G.5 3281
G.4 82833 23953 03747 77730 61003 27585 10875
G.3 70224 16314
G.2 15885
G.1 74496
DB6 241559
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 3,9
1 4 6 0,3,9
2 4 7 5
3 3,0 8 7,1,5,5
4 7 9 4,6

5 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 19-04-2024

G.8 97
G.7 935
G.6 4205 4920 5093
G.5 3216
G.4 81034 57871 92294 70750 14630 99503 23850
G.3 20042 33202
G.2 21129
G.1 87067
DB6 078640
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,3,2 5 0,0
1 6 6 7
2 0,9 7 1
3 5,4,0 8 -
4 2,0 9 7,3,4

6 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 12-04-2024

G.8 87
G.7 699
G.6 6100 9651 4649
G.5 2794
G.4 78674 53380 71734 87687 75192 89576 17000
G.3 42938 18590
G.2 46951
G.1 68297
DB6 045109
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,9 5 1,1
1 - 6 -
2 - 7 4,6
3 4,8 8 7,0,7
4 9 9 9,4,2,0,7

7 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 05-04-2024

G.8 93
G.7 385
G.6 9533 9410 0832
G.5 2709
G.4 15564 87219 55126 77599 37141 55265 95395
G.3 11046 55018
G.2 59833
G.1 08985
DB6 932166
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 -
1 0,9,8 6 4,5,6
2 6 7 -
3 3,2,3 8 5,5
4 1,6 9 3,9,5

8 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 29-03-2024

G.8 39
G.7 502
G.6 4410 9804 5924
G.5 1667
G.4 13448 59317 12860 79919 86743 62068 46714
G.3 76891 62062
G.2 48047
G.1 97966
DB6 999061
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4 5 -
1 0,7,9,4 6 7,0,8,2,6,1
2 4 7 -
3 9 8 -
4 8,3,7 9 1

9 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 22-03-2024

G.8 98
G.7 036
G.6 5403 8045 4878
G.5 8840
G.4 91012 21925 41703 00827 75267 82627 62740
G.3 32304 34245
G.2 26183
G.1 49283
DB6 703929
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3,4 5 -
1 2 6 7
2 5,7,7,9 7 8
3 6 8 3,3
4 5,0,0,5 9 8

10 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 15-03-2024

G.8 83
G.7 852
G.6 9301 0392 9016
G.5 0755
G.4 03453 85386 16074 47736 62147 65235 23625
G.3 63736 72287
G.2 50175
G.1 96507
DB6 559299
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,7 5 2,5,3
1 6 6 -
2 5 7 4,5
3 6,5,6 8 3,6,7
4 7 9 2,9

11 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 08-03-2024

G.8 65
G.7 162
G.6 2840 9154 8956
G.5 7134
G.4 46843 28079 41302 87771 29958 44308 55142
G.3 04739 41804
G.2 77823
G.1 99982
DB6 276045
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,4 5 4,6,8
1 - 6 5,2
2 3 7 9,1
3 4,9 8 2
4 0,3,2,5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 01-03-2024

G.8 63
G.7 721
G.6 8122 5072 8641
G.5 0457
G.4 66434 76841 13115 41741 25330 15313 40086
G.3 53552 31526
G.2 14194
G.1 10052
DB6 028205
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,2,2
1 5,3 6 3
2 1,2,6 7 2
3 4,0 8 6
4 1,1,1 9 4

13 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 23-02-2024

G.8 82
G.7 143
G.6 8621 4353 4164
G.5 7706
G.4 73452 98748 11946 51818 73687 62827 73421
G.3 77718 58769
G.2 03515
G.1 59438
DB6 970118
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 3,2
1 8,8,5,8 6 4,9
2 1,7,1 7 -
3 8 8 2,7
4 3,8,6 9 -

14 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 16-02-2024

G.8 89
G.7 446
G.6 4682 0889 9636
G.5 8536
G.4 74309 56146 40069 88864 91181 23348 86807
G.3 57405 81381
G.2 28174
G.1 87120
DB6 861029
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,7,5 5 -
1 - 6 9,4
2 0,9 7 4
3 6,6 8 9,2,9,1,1
4 6,6,8 9 -
X