XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VL - Vị trí Vĩnh Long - Thống kê vị trí XSVL

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VL cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 13-03-2026

G.8 48
G.7 410
G.6 3496 2732 5701
G.5 9874
G.4 72940 96265 16299 95038 88412 68592 73503
G.3 04100 29891
G.2 03543
G.1 79595
DB6 484908
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,0,8 5 -
1 0,2 6 5
2 - 7 4
3 2,8 8 -
4 8,0,3 9 6,9,2,1,5

2 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 06-03-2026

G.8 60
G.7 419
G.6 6778 3671 2952
G.5 5198
G.4 96239 65781 70605 05747 25670 77770 97136
G.3 10260 32590
G.2 10330
G.1 27863
DB6 462757
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 2,7
1 9 6 0,0,3
2 - 7 8,1,0,0
3 9,6,0 8 1
4 7 9 8,0

3 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 27-02-2026

G.8 90
G.7 536
G.6 3880 3094 8018
G.5 6496
G.4 21554 44423 01034 01245 51475 06433 29205
G.3 76187 86076
G.2 78246
G.1 84184
DB6 274039
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 4
1 8 6 -
2 3 7 5,6
3 6,4,3,9 8 0,7,4
4 5,6 9 0,4,6

4 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 20-02-2026

G.8 59
G.7 756
G.6 8481 5935 2001
G.5 9664
G.4 57060 27645 82011 33469 28762 01654 50949
G.3 45323 07030
G.2 96724
G.1 74835
DB6 390675
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 9,6,4
1 1 6 4,0,9,2
2 3,4 7 5
3 5,0,5 8 1
4 5,9 9 -

5 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 13-02-2026

G.8 41
G.7 506
G.6 2122 1698 8430
G.5 6150
G.4 25220 15418 40005 31751 82164 13210 72482
G.3 00358 24118
G.2 73112
G.1 42193
DB6 991084
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 0,1,8
1 8,0,8,2 6 4
2 2,0 7 -
3 0 8 2,4
4 1 9 8,3

6 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 06-02-2026

G.8 05
G.7 198
G.6 2355 4559 7652
G.5 7819
G.4 95598 76122 69355 73428 73792 33414 72865
G.3 69150 20304
G.2 47045
G.1 28371
DB6 799293
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4 5 5,9,2,5,0
1 9,4 6 5
2 2,8 7 1
3 - 8 -
4 5 9 8,8,2,3

7 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 30-01-2026

G.8 22
G.7 868
G.6 0359 1577 4803
G.5 2580
G.4 55260 57320 13638 97125 42698 84541 44400
G.3 69667 60031
G.2 11773
G.1 53974
DB6 141867
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0 5 9
1 - 6 8,0,7,7
2 2,0,5 7 7,3,4
3 8,1 8 0
4 1 9 8

8 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 23-01-2026

G.8 59
G.7 425
G.6 2243 8362 6622
G.5 1225
G.4 50064 61120 64669 04422 39717 64023 43304
G.3 37749 03479
G.2 56424
G.1 06493
DB6 042663
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 9
1 7 6 2,4,9,3
2 5,2,5,0,2,3,4 7 9
3 - 8 -
4 3,9 9 3

9 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 16-01-2026

G.8 21
G.7 350
G.6 6645 3162 3187
G.5 3940
G.4 48505 30979 05873 69379 98320 81299 53161
G.3 49772 57266
G.2 30287
G.1 87619
DB6 670271
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 0
1 9 6 2,1,6
2 1,0 7 9,3,9,2,1
3 - 8 7,7
4 5,0 9 9

10 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 09-01-2026

G.8 26
G.7 094
G.6 6913 9915 5321
G.5 2697
G.4 88005 99376 70357 31995 01660 50469 56722
G.3 03356 19292
G.2 13918
G.1 49071
DB6 147642
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,6
1 3,5,8 6 0,9
2 6,1,2 7 6,1
3 - 8 -
4 2 9 4,7,5,2

11 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 02-01-2026

G.8 08
G.7 149
G.6 4292 0160 6580
G.5 2154
G.4 86244 04321 68523 75369 74898 37092 86098
G.3 61003 14821
G.2 84993
G.1 73749
DB6 492364
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 4
1 - 6 0,9,4
2 1,3,1 7 -
3 - 8 0
4 9,4,9 9 2,8,2,8,3

12 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 26-12-2025

G.8 17
G.7 961
G.6 3720 7977 2903
G.5 3718
G.4 03537 39330 37521 49685 69045 35795 06950
G.3 11497 30955
G.2 28379
G.1 09201
DB6 808138
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 0,5
1 7,8 6 1
2 0,1 7 7,9
3 7,0,8 8 5
4 5 9 5,7

13 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 19-12-2025

G.8 50
G.7 085
G.6 5696 1411 2658
G.5 1648
G.4 03356 00395 06242 44790 11912 32332 00200
G.3 74763 18917
G.2 38186
G.1 52307
DB6 665848
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7 5 0,8,6
1 1,2,7 6 3
2 - 7 -
3 2 8 5,6
4 8,2,8 9 6,5,0

14 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 12-12-2025

G.8 93
G.7 879
G.6 8104 6744 8027
G.5 2602
G.4 33275 60510 96275 37853 93830 17238 49960
G.3 13403 53969
G.2 71620
G.1 60340
DB6 427140
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2,3 5 3
1 0 6 0,9
2 7,0 7 9,5,5
3 0,8 8 -
4 4,0,0 9 3
X