XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VT - Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 21-07-2026

G.8 36
G.7 282
G.6 2797 2510 8651
G.5 7726
G.4 23592 70377 84650 25234 76943 81688 22099
G.3 42532 53682
G.2 56658
G.1 85784
DB6 673257
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,0,8,7
1 0 6 -
2 6 7 7
3 6,4,2 8 2,8,2,4
4 3 9 7,2,9

2 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 14-07-2026

G.8 92
G.7 345
G.6 4897 7947 5148
G.5 4164
G.4 53264 53387 39050 78457 88403 16471 62844
G.3 65642 57053
G.2 42300
G.1 17861
DB6 955319
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0 5 0,7,3
1 9 6 4,4,1
2 - 7 1
3 - 8 7
4 5,7,8,4,2 9 2,7

3 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 07-07-2026

G.8 18
G.7 077
G.6 5118 1091 1722
G.5 1128
G.4 26316 60123 48489 87993 24265 85456 76916
G.3 61154 98970
G.2 91832
G.1 36041
DB6 168986
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,4
1 8,8,6,6 6 5
2 2,8,3 7 7,0
3 2 8 9,6
4 1 9 1,3

4 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 30-06-2026

G.8 22
G.7 148
G.6 4237 4121 5720
G.5 7616
G.4 92746 82345 61879 60277 13155 04134 89785
G.3 81086 88585
G.2 66225
G.1 43509
DB6 483966
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 5
1 6 6 6
2 2,1,0,5 7 9,7
3 7,4 8 5,6,5
4 8,6,5 9 -

5 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 23-06-2026

G.8 71
G.7 105
G.6 4508 1892 3996
G.5 8667
G.4 25817 57082 03735 94085 73748 72713 24877
G.3 17873 07329
G.2 63732
G.1 06727
DB6 018547
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8 5 -
1 7,3 6 7
2 9,7 7 1,7,3
3 5,2 8 2,5
4 8,7 9 2,6

6 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 16-06-2026

G.8 19
G.7 304
G.6 9780 8761 0803
G.5 4733
G.4 92495 97437 89117 98734 97530 26311 20095
G.3 68212 88682
G.2 25975
G.1 28642
DB6 024892
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3 5 -
1 9,7,1,2 6 1
2 - 7 5
3 3,7,4,0 8 0,2
4 2 9 5,5,2

7 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 09-06-2026

G.8 08
G.7 476
G.6 6827 7757 4478
G.5 5703
G.4 30851 38717 16301 72518 22320 59046 93564
G.3 65776 80784
G.2 14299
G.1 00864
DB6 556701
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3,1,1 5 7,1
1 7,8 6 4,4
2 7,0 7 6,8,6
3 - 8 4
4 6 9 9

8 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 02-06-2026

G.8 04
G.7 698
G.6 1607 7173 4803
G.5 8575
G.4 02158 72246 44396 80076 23896 14614 65784
G.3 35501 96607
G.2 71058
G.1 40860
DB6 306135
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7,3,1,7 5 8,8
1 4 6 0
2 - 7 3,5,6
3 5 8 4
4 6 9 8,6,6

9 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 26-05-2026

G.8 43
G.7 511
G.6 1525 2496 7177
G.5 8443
G.4 38984 35973 10166 71525 99326 91954 19361
G.3 37316 77704
G.2 24009
G.1 89430
DB6 353356
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 4,6
1 1,6 6 6,1
2 5,5,6 7 7,3
3 0 8 4
4 3,3 9 6

10 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 19-05-2026

G.8 23
G.7 719
G.6 8571 6445 2061
G.5 9672
G.4 36893 54053 77220 35571 21344 37639 43605
G.3 17699 93194
G.2 44383
G.1 33216
DB6 382627
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 3
1 9,6 6 1
2 3,0,7 7 1,2,1
3 9 8 3
4 5,4 9 3,9,4

11 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 12-05-2026

G.8 12
G.7 314
G.6 6503 2806 0539
G.5 7140
G.4 94336 70828 28483 31307 94232 99771 87162
G.3 42445 15516
G.2 52307
G.1 03134
DB6 355485
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6,7,7 5 -
1 2,4,6 6 2
2 8 7 1
3 9,6,2,4 8 3,5
4 0,5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 05-05-2026

G.8 32
G.7 412
G.6 9965 3319 6837
G.5 8171
G.4 87600 75793 67133 26882 84978 83376 23130
G.3 33901 21917
G.2 69796
G.1 84324
DB6 742546
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1 5 -
1 2,9,7 6 5
2 4 7 1,8,6
3 2,7,3,0 8 2
4 6 9 3,6

13 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 28-04-2026

G.8 92
G.7 860
G.6 3696 4371 0199
G.5 9162
G.4 25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928
G.3 29181 25711
G.2 05151
G.1 76443
DB6 718994
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1
1 1 6 0,2,8
2 8 7 1,3
3 - 8 1
4 3,4,3 9 2,6,9,9,4

14 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 21-04-2026

G.8 17
G.7 902
G.6 8110 9601 6870
G.5 1852
G.4 13956 77531 36307 75875 52997 30820 86560
G.3 14192 71452
G.2 10188
G.1 03546
DB6 548134
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1,7 5 2,6,2
1 7,0 6 0
2 0 7 0,5
3 1,4 8 8
4 6 9 7,2
X