XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VT - Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 08-09-2026

G.8 78
G.7 006
G.6 7694 8928 7829
G.5 4738
G.4 33715 07262 62737 23865 81501 51973 04009
G.3 45182 73616
G.2 00908
G.1 83227
DB6 438599
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1,9,8 5 -
1 5,6 6 2,5
2 8,9,7 7 8,3
3 8,7 8 2
4 - 9 4,9

2 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 01-09-2026

G.8 23
G.7 258
G.6 2851 4483 2809
G.5 0462
G.4 93055 28210 52857 12705 95763 81211 32817
G.3 17568 10225
G.2 03480
G.1 42247
DB6 776477
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 8,1,5,7
1 0,1,7 6 2,3,8
2 3,5 7 7
3 - 8 3,0
4 7 9 -

3 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 25-08-2026

G.8 38
G.7 706
G.6 4543 1884 8044
G.5 6428
G.4 45918 04571 48213 78659 52970 31096 01712
G.3 51667 96699
G.2 05122
G.1 80104
DB6 063119
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4 5 9
1 8,3,2,9 6 7
2 8,2 7 1,0
3 8 8 4
4 3,4 9 6,9

4 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 18-08-2026

G.8 13
G.7 734
G.6 5400 7085 9523
G.5 7488
G.4 77011 89457 32735 22842 22181 69018 21287
G.3 91505 41300
G.2 39228
G.1 20156
DB6 406016
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5,0 5 7,6
1 3,1,8,6 6 -
2 3,8 7 -
3 4,5 8 5,8,1,7
4 2 9 -

5 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 11-08-2026

G.8 58
G.7 232
G.6 4403 5619 1742
G.5 4467
G.4 18980 92406 33813 72842 34032 87234 02690
G.3 65095 24766
G.2 16111
G.1 95060
DB6 935422
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6 5 8
1 9,3,1 6 7,6,0
2 2 7 -
3 2,2,4 8 0
4 2,2 9 0,5

6 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 04-08-2026

G.8 33
G.7 398
G.6 5442 2737 7140
G.5 0559
G.4 37278 43377 74725 17356 39256 15366 61873
G.3 38547 29305
G.2 40931
G.1 47637
DB6 384788
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 9,6,6
1 - 6 6
2 5 7 8,7,3
3 3,7,1,7 8 8
4 2,0,7 9 8

7 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 28-07-2026

G.8 11
G.7 994
G.6 9862 2713 3450
G.5 1612
G.4 39690 41410 32678 08044 84122 02301 90035
G.3 24731 90830
G.2 43267
G.1 46772
DB6 818231
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 0
1 1,3,2,0 6 2,7
2 2 7 8,2
3 5,1,0,1 8 -
4 4 9 4,0

8 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 21-07-2026

G.8 36
G.7 282
G.6 2797 2510 8651
G.5 7726
G.4 23592 70377 84650 25234 76943 81688 22099
G.3 42532 53682
G.2 56658
G.1 85784
DB6 673257
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,0,8,7
1 0 6 -
2 6 7 7
3 6,4,2 8 2,8,2,4
4 3 9 7,2,9

9 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 14-07-2026

G.8 92
G.7 345
G.6 4897 7947 5148
G.5 4164
G.4 53264 53387 39050 78457 88403 16471 62844
G.3 65642 57053
G.2 42300
G.1 17861
DB6 955319
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0 5 0,7,3
1 9 6 4,4,1
2 - 7 1
3 - 8 7
4 5,7,8,4,2 9 2,7

10 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 07-07-2026

G.8 18
G.7 077
G.6 5118 1091 1722
G.5 1128
G.4 26316 60123 48489 87993 24265 85456 76916
G.3 61154 98970
G.2 91832
G.1 36041
DB6 168986
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,4
1 8,8,6,6 6 5
2 2,8,3 7 7,0
3 2 8 9,6
4 1 9 1,3

11 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 30-06-2026

G.8 22
G.7 148
G.6 4237 4121 5720
G.5 7616
G.4 92746 82345 61879 60277 13155 04134 89785
G.3 81086 88585
G.2 66225
G.1 43509
DB6 483966
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 5
1 6 6 6
2 2,1,0,5 7 9,7
3 7,4 8 5,6,5
4 8,6,5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 23-06-2026

G.8 71
G.7 105
G.6 4508 1892 3996
G.5 8667
G.4 25817 57082 03735 94085 73748 72713 24877
G.3 17873 07329
G.2 63732
G.1 06727
DB6 018547
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8 5 -
1 7,3 6 7
2 9,7 7 1,7,3
3 5,2 8 2,5
4 8,7 9 2,6

13 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 16-06-2026

G.8 19
G.7 304
G.6 9780 8761 0803
G.5 4733
G.4 92495 97437 89117 98734 97530 26311 20095
G.3 68212 88682
G.2 25975
G.1 28642
DB6 024892
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3 5 -
1 9,7,1,2 6 1
2 - 7 5
3 3,7,4,0 8 0,2
4 2 9 5,5,2

14 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 09-06-2026

G.8 08
G.7 476
G.6 6827 7757 4478
G.5 5703
G.4 30851 38717 16301 72518 22320 59046 93564
G.3 65776 80784
G.2 14299
G.1 00864
DB6 556701
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3,1,1 5 7,1
1 7,8 6 4,4
2 7,0 7 6,8,6
3 - 8 4
4 6 9 9
X