XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VT - Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 28-04-2026

G.8 92
G.7 860
G.6 3696 4371 0199
G.5 9162
G.4 25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928
G.3 29181 25711
G.2 05151
G.1 76443
DB6 718994
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1
1 1 6 0,2,8
2 8 7 1,3
3 - 8 1
4 3,4,3 9 2,6,9,9,4

2 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 21-04-2026

G.8 17
G.7 902
G.6 8110 9601 6870
G.5 1852
G.4 13956 77531 36307 75875 52997 30820 86560
G.3 14192 71452
G.2 10188
G.1 03546
DB6 548134
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1,7 5 2,6,2
1 7,0 6 0
2 0 7 0,5
3 1,4 8 8
4 6 9 7,2

3 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 14-04-2026

G.8 31
G.7 324
G.6 0654 2210 3858
G.5 8073
G.4 29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762
G.3 61574 64120
G.2 58385
G.1 24529
DB6 433594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,8,9
1 0 6 2
2 4,8,2,0,9 7 3,4
3 1,0,0 8 5
4 - 9 0,4

4 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 07-04-2026

G.8 25
G.7 041
G.6 6747 4902 4119
G.5 5182
G.4 32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389
G.3 40555 84406
G.2 18128
G.1 93740
DB6 349501
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,1 5 1,5
1 9 6 2
2 5,8 7 9,0
3 - 8 2,9,9
4 1,7,5,0 9 -

5 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 31-03-2026

G.8 67
G.7 524
G.6 3412 5597 0347
G.5 5763
G.4 21074 39778 98132 65668 49327 30721 21112
G.3 63545 09431
G.2 65489
G.1 25697
DB6 813159
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 2,2 6 7,3,8
2 4,7,1 7 4,8
3 2,1 8 9
4 7,5 9 7,7

6 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 24-03-2026

G.8 58
G.7 839
G.6 0821 1764 4768
G.5 8514
G.4 77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247
G.3 49521 90797
G.2 16556
G.1 16555
DB6 833041
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 8,6,5
1 4,6 6 4,8,8,7
2 1,1 7 0
3 9 8 4
4 7,1 9 7

7 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 17-03-2026

G.8 24
G.7 336
G.6 0917 8171 0577
G.5 7007
G.4 88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539
G.3 67934 80620
G.2 25255
G.1 06296
DB6 182693
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2,2 5 5
1 7 6 -
2 4,5,0 7 1,7,9
3 6,9,4 8 8
4 0 9 6,3

8 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 10-03-2026

G.8 11
G.7 245
G.6 3677 4052 3872
G.5 3508
G.4 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158
G.3 56274 48305
G.2 63864
G.1 96907
DB6 189468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5,5,7 5 2,8
1 1 6 2,4,8
2 1,2,0 7 7,2,4
3 - 8 9
4 5 9 -

9 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 03-03-2026

G.8 50
G.7 076
G.6 8674 6335 4428
G.5 2474
G.4 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255
G.3 35506 84400
G.2 14425
G.1 33041
DB6 339932
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0 5 0,5
1 - 6 7,9
2 8,3,3,3,5 7 6,4,4,3
3 5,2 8 -
4 1 9 -

10 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 24-02-2026

G.8 44
G.7 267
G.6 3774 5218 1986
G.5 5370
G.4 54689 01402 51378 71362 16454 13342 14108
G.3 51500 88754
G.2 26360
G.1 41768
DB6 329713
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,0 5 4,4
1 8,3 6 7,2,0,8
2 - 7 4,0,8
3 - 8 6,9
4 4,2 9 -

11 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 17-02-2026

G.8 56
G.7 696
G.6 8638 3148 5310
G.5 9079
G.4 14754 39983 04248 38121 64787 21571 80137
G.3 04729 09179
G.2 78172
G.1 27701
DB6 144726
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 6,4
1 0 6 -
2 1,9,6 7 9,1,9,2
3 8,7 8 3,7
4 8,8 9 6

12 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 10-02-2026

G.8 33
G.7 658
G.6 3929 5612 4729
G.5 2488
G.4 42339 48413 31010 73933 19015 89002 13391
G.3 67585 84865
G.2 66983
G.1 79083
DB6 879095
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 8
1 2,3,0,5 6 5
2 9,9 7 -
3 3,9,3 8 8,5,3,3
4 - 9 1,5

13 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 03-02-2026

G.8 13
G.7 149
G.6 1580 0608 8895
G.5 4245
G.4 29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164
G.3 46416 00378
G.2 02693
G.1 44265
DB6 994417
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 3,4,6,7 6 4,5
2 5 7 6,8
3 - 8 0,4,3
4 9,5 9 5,4,3

14 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 27-01-2026

G.8 22
G.7 886
G.6 0901 3763 8145
G.5 3233
G.4 50994 61589 17397 01368 34501 64915 99538
G.3 72387 26942
G.2 26370
G.1 04227
DB6 319678
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1 5 -
1 5 6 3,8
2 2,7 7 0,8
3 3,8 8 6,9,7
4 5,2 9 4,7
X