XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DN - Vị trí Đồng Nai - Thống kê vị trí XSDN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 25-02-2026

G.8 30
G.7 929
G.6 0748 1359 3123
G.5 3252
G.4 51196 00553 43768 47439 36942 29641 56070
G.3 48945 03233
G.2 57724
G.1 58994
DB6 222731
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,2,3
1 - 6 8
2 9,3,4 7 0
3 0,9,3,1 8 -
4 8,2,1,5 9 6,4

2 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 18-02-2026

G.8 48
G.7 518
G.6 9827 8104 1025
G.5 4806
G.4 34569 12518 16145 56900 35655 45329 92080
G.3 91471 82346
G.2 25777
G.1 96614
DB6 149483
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6,0 5 5
1 8,8,4 6 9
2 7,5,9 7 1,7
3 - 8 0,3
4 8,5,6 9 -

3 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 11-02-2026

G.8 79
G.7 764
G.6 2162 1661 4402
G.5 0262
G.4 61936 48066 77261 27102 64881 55791 96132
G.3 35676 63484
G.2 53832
G.1 81595
DB6 720732
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 -
1 - 6 4,2,1,2,6,1
2 - 7 9,6
3 6,2,2,2 8 1,4
4 - 9 1,5

4 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 04-02-2026

G.8 21
G.7 282
G.6 4721 8548 9822
G.5 5920
G.4 35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844
G.3 06802 89882
G.2 28044
G.1 39138
DB6 636838
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 7
1 - 6 8,4
2 1,1,2,0 7 6
3 8,8 8 2,2
4 8,2,4,4 9 4

5 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 28-01-2026

G.8 43
G.7 657
G.6 2764 6450 3176
G.5 7677
G.4 97996 22366 43836 91584 15958 13247 25488
G.3 56890 06162
G.2 30973
G.1 31917
DB6 283857
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,0,8,7
1 7 6 4,6,2
2 - 7 6,7,3
3 6 8 4,8
4 3,7 9 6,0

6 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 21-01-2026

G.8 79
G.7 902
G.6 9048 4938 9811
G.5 3653
G.4 06700 45274 06571 56669 86927 33043 17077
G.3 13583 27888
G.2 57603
G.1 21999
DB6 497994
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0,3 5 3
1 1 6 9
2 7 7 9,4,1,7
3 8 8 3,8
4 8,3 9 9,4

7 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 14-01-2026

G.8 58
G.7 219
G.6 2733 4889 6711
G.5 3559
G.4 24585 58787 20685 87083 84897 99256 90499
G.3 33879 49927
G.2 12289
G.1 68343
DB6 440871
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,9,6
1 9,1 6 -
2 7 7 9,1
3 3 8 9,5,7,5,3,9
4 3 9 7,9

8 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 07-01-2026

G.8 40
G.7 391
G.6 0509 9531 8966
G.5 2585
G.4 09890 48871 98177 49451 30304 55970 51053
G.3 91117 94540
G.2 58121
G.1 65191
DB6 329529
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 1,3
1 7 6 6
2 1,9 7 1,7,0
3 1 8 5
4 0,0 9 1,0,1

9 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 31-12-2025

G.8 15
G.7 119
G.6 3320 3808 1288
G.5 5597
G.4 51261 83782 01736 34044 76531 58876 76029
G.3 58462 81728
G.2 07480
G.1 01357
DB6 681981
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 7
1 5,9 6 1,2
2 0,9,8 7 6
3 6,1 8 8,2,0,1
4 4 9 7

10 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 24-12-2025

G.8 83
G.7 952
G.6 4419 5583 6853
G.5 1209
G.4 34004 24974 29710 97949 35206 84755 14601
G.3 02599 18100
G.2 34279
G.1 54438
DB6 689327
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,6,1,0 5 2,3,5
1 9,0 6 -
2 7 7 4,9
3 8 8 3,3
4 9 9 9

11 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 17-12-2025

G.8 90
G.7 085
G.6 4238 4325 2592
G.5 7288
G.4 91804 47867 76598 21576 48610 66816 38382
G.3 81759 46746
G.2 48413
G.1 20045
DB6 678482
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 9
1 0,6,3 6 7
2 5 7 6
3 8 8 5,8,2,2
4 6,5 9 0,2,8

12 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 10-12-2025

G.8 87
G.7 353
G.6 0868 0263 8233
G.5 4409
G.4 96397 05333 84227 29346 77088 39933 58592
G.3 27638 35654
G.2 22643
G.1 69756
DB6 048568
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 3,4,6
1 - 6 8,3,8
2 7 7 -
3 3,3,3,8 8 7,8
4 6,3 9 7,2

13 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 03-12-2025

G.8 23
G.7 619
G.6 8117 9808 7743
G.5 3545
G.4 89812 02711 91772 72388 43133 84415 98855
G.3 31785 42090
G.2 58689
G.1 53973
DB6 793394
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 5
1 9,7,2,1,5 6 -
2 3 7 2,3
3 3 8 8,5,9
4 3,5 9 0,4

14 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 26-11-2025

G.8 70
G.7 392
G.6 7707 6711 7785
G.5 5604
G.4 01948 13566 42182 35554 08748 11868 91402
G.3 92028 21808
G.2 99924
G.1 45737
DB6 625018
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,2,8 5 4
1 1,8 6 6,8
2 8,4 7 0
3 7 8 5,2
4 8,8 9 2
X