XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DT - Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 04-05-2026

G.8 04
G.7 123
G.6 5590 2646 9824
G.5 7853
G.4 40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820
G.3 53819 86610
G.2 34014
G.1 53825
DB6 024185
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 5 3,2
1 4,3,9,0,4 6 -
2 3,4,8,0,5 7 2
3 - 8 5
4 6 9 0

2 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 27-04-2026

G.8 91
G.7 760
G.6 6989 2808 1903
G.5 3644
G.4 43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190
G.3 06127 15687
G.2 42933
G.1 49884
DB6 809522
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3,0 5 -
1 - 6 0,7
2 7,2 7 -
3 0,3 8 9,2,7,4
4 4,9 9 1,8,0

3 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 20-04-2026

G.8 18
G.7 182
G.6 3984 0602 8027
G.5 9878
G.4 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899
G.3 06168 05023
G.2 63003
G.1 31239
DB6 789922
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,8,3 5 -
1 8 6 5,0,8
2 7,3,2 7 8
3 9 8 2,4
4 - 9 0,5,9

4 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 13-04-2026

G.8 14
G.7 186
G.6 1180 5773 6743
G.5 9435
G.4 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784
G.3 30122 18501
G.2 57301
G.1 57620
DB6 699223
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1 5 0
1 4,6 6 -
2 2,0,3 7 3
3 5 8 6,0,0,8,0,4
4 3 9 8

5 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 06-04-2026

G.8 46
G.7 958
G.6 1279 5693 2401
G.5 9188
G.4 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108
G.3 92717 17824
G.2 76652
G.1 38611
DB6 800776
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0,7,0,6,8 5 8,4,2
1 7,1 6 -
2 4 7 9,6
3 - 8 8,5
4 6 9 3

6 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 30-03-2026

G.8 82
G.7 848
G.6 4412 7131 2602
G.5 3386
G.4 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791
G.3 85456 77619
G.2 30330
G.1 28801
DB6 790409
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,1,1,9 5 6
1 2,9 6 -
2 - 7 -
3 1,8,8,0 8 2,6
4 8,7 9 2,1

7 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 23-03-2026

G.8 95
G.7 436
G.6 3489 5212 2039
G.5 2226
G.4 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511
G.3 19039 88295
G.2 68374
G.1 23149
DB6 900948
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,8
1 2,1 6 -
2 6,1 7 4
3 6,9,9,9 8 9,1,8
4 9,8 9 5,5

8 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 16-03-2026

G.8 13
G.7 150
G.6 9461 9766 7162
G.5 1489
G.4 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311
G.3 67921 21293
G.2 30732
G.1 41635
DB6 525515
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 0
1 3,1,5 6 1,6,2,5,8
2 4,1 7 -
3 2,5 8 9
4 6 9 5,3

9 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 09-03-2026

G.8 93
G.7 622
G.6 9424 3443 8520
G.5 5381
G.4 46345 16657 01782 03977 32894 26229 88621
G.3 20443 94251
G.2 01200
G.1 09424
DB6 686789
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 7,1
1 - 6 -
2 2,4,0,9,1,4 7 7
3 - 8 1,2,9
4 3,5,3 9 3,4

10 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 02-03-2026

G.8 49
G.7 093
G.6 5452 6469 7717
G.5 9287
G.4 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175
G.3 68290 44725
G.2 87662
G.1 14852
DB6 712198
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2,2
1 7 6 9,7,2
2 2,5,5 7 8,5
3 - 8 7
4 9 9 3,9,0,8

11 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 23-02-2026

G.8 89
G.7 061
G.6 3452 5668 7096
G.5 2592
G.4 35507 81488 44958 62071 83255 71271 79058
G.3 82199 17737
G.2 11280
G.1 78965
DB6 586568
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2,8,5,8
1 - 6 1,8,5,8
2 - 7 1,1
3 7 8 9,8,0
4 - 9 6,2,9

12 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 16-02-2026

G.8 67
G.7 288
G.6 5234 7309 7371
G.5 5372
G.4 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120
G.3 23562 53991
G.2 95965
G.1 37305
DB6 289978
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 9,2
1 6 6 7,2,5
2 1,0 7 1,2,8
3 4,7 8 8
4 0 9 1

13 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 09-02-2026

G.8 74
G.7 866
G.6 9441 7286 6297
G.5 4445
G.4 54102 02432 27210 87691 37793 92850 85762
G.3 13048 93915
G.2 19210
G.1 37364
DB6 132030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 0
1 0,5,0 6 6,2,4
2 - 7 4
3 2,0 8 6
4 1,5,8 9 7,1,3

14 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 02-02-2026

G.8 64
G.7 727
G.6 0429 6866 8004
G.5 9257
G.4 04151 24783 55700 71080 95594 86302 51032
G.3 02752 15589
G.2 33198
G.1 70280
DB6 171345
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,2 5 7,1,2
1 - 6 4,6
2 7,9 7 -
3 2 8 3,0,9,0
4 5 9 4,8
X