XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DT - Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 02-11-2026

G.8 33
G.7 264
G.6 9044 0478 5780
G.5 6897
G.4 04419 64705 26492 89326 25478 78645 90492
G.3 14912 99312
G.2 25593
G.1 33107
DB6 022321
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7 5 -
1 9,2,2 6 4
2 6,1 7 8,8
3 3 8 0
4 4,5 9 7,2,2,3

2 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 26-10-2026

G.8 46
G.7 770
G.6 1705 2828 6898
G.5 1682
G.4 07328 63114 84005 11826 10469 70207 57564
G.3 83001 88374
G.2 90107
G.1 63631
DB6 987692
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,7,1,7 5 -
1 4 6 9,4
2 8,8,6 7 0,4
3 1 8 2
4 6 9 8,2

3 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 19-10-2026

G.8 70
G.7 163
G.6 2375 9819 3054
G.5 7195
G.4 95307 01989 00446 06999 36892 65566 34187
G.3 83284 81890
G.2 64256
G.1 44126
DB6 813616
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 4,6
1 9,6 6 3,6
2 6 7 0,5
3 - 8 9,7,4
4 6 9 5,9,2,0

4 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 12-10-2026

G.8 92
G.7 399
G.6 6286 8577 2433
G.5 8166
G.4 23521 66643 77051 68214 68517 05278 89318
G.3 59841 53745
G.2 91713
G.1 98614
DB6 725063
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 4,7,8,3,4 6 6,3
2 1 7 7,8
3 3 8 6
4 3,1,5 9 2,9

5 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 05-10-2026

G.8 19
G.7 782
G.6 2499 5857 0033
G.5 1490
G.4 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550
G.3 15175 56449
G.2 37527
G.1 73680
DB6 555738
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,0,8,0
1 9,2 6 -
2 7 7 5
3 3,8 8 2,0
4 9 9 9,0,0,4,3

6 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 28-09-2026

G.8 27
G.7 018
G.6 3636 1122 4283
G.5 9544
G.4 18640 54016 34952 69680 49404 14917 99983
G.3 02626 33134
G.2 48063
G.1 00633
DB6 048795
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2
1 8,6,7 6 3
2 7,2,6 7 -
3 6,4,3 8 3,0,3
4 4,0 9 5

7 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 21-09-2026

G.8 81
G.7 484
G.6 6185 4869 2151
G.5 0086
G.4 08345 01182 76355 92320 60333 85210 83171
G.3 04566 68924
G.2 87503
G.1 58303
DB6 966088
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3 5 1,5
1 0 6 9,6
2 0,4 7 1
3 3 8 1,4,5,6,2,8
4 5 9 -

8 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 14-09-2026

G.8 85
G.7 980
G.6 9323 9446 7540
G.5 5480
G.4 31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121
G.3 22039 04681
G.2 04058
G.1 76547
DB6 803330
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,8
1 4 6 -
2 3,0,9,1 7 -
3 9,0 8 5,0,0,1
4 6,0,0,7 9 4

9 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 07-09-2026

G.8 06
G.7 652
G.6 2162 7721 9063
G.5 2386
G.4 49191 97236 13021 21860 99173 43262 01109
G.3 20791 66892
G.2 94383
G.1 44310
DB6 644918
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9 5 2
1 0,8 6 2,3,0,2
2 1,1 7 3
3 6 8 6,3
4 - 9 1,1,2

10 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 31-08-2026

G.8 11
G.7 751
G.6 9972 0566 8459
G.5 8148
G.4 81617 06900 04114 95223 48831 72956 22747
G.3 67116 91664
G.2 99985
G.1 08519
DB6 728409
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 1,9,6
1 1,7,4,6,9 6 6,4
2 3 7 2
3 1 8 5
4 8,7 9 -

11 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, XSDT Thứ 2, XSDT 24-08-2026

G.8 40
G.7 047
G.6 6704 3711 0641
G.5 2401
G.4 80202 21374 37189 22909 94833 95060 83015
G.3 55599 80878
G.2 75511
G.1 98391
DB6 078861
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,2,9 5 -
1 1,5,1 6 0,1
2 - 7 4,8
3 3 8 9
4 0,7,1 9 9,1

12 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 17-08-2026

G.8 71
G.7 217
G.6 8035 1607 4752
G.5 2850
G.4 35818 67504 55923 72122 67680 81286 96970
G.3 18524 27163
G.2 24031
G.1 97285
DB6 553908
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,8 5 2,0
1 7,8 6 3
2 3,2,4 7 1,0
3 5,1 8 0,6,5
4 - 9 -

13 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 10-08-2026

G.8 21
G.7 980
G.6 7491 7975 7495
G.5 8752
G.4 16360 50284 02971 24038 75328 54821 98786
G.3 91028 25865
G.2 82454
G.1 12799
DB6 896271
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,4
1 - 6 0,5
2 1,8,1,8 7 5,1,1
3 8 8 0,4,6
4 - 9 1,5,9

14 - Vị trí duy nhất Đồng Tháp, SXDT Thứ 2, XSDT 03-08-2026

G.8 61
G.7 511
G.6 3031 3246 5685
G.5 2458
G.4 98361 33249 35157 94637 23162 21222 01822
G.3 52305 66557
G.2 77306
G.1 28607
DB6 409865
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6,7 5 8,7,7
1 1 6 1,1,2,5
2 2,2 7 -
3 1,7 8 5
4 6,9 9 -
X