XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí GL - Vị trí Gia Lai - Thống kê vị trí XSGL

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất GL cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 30-01-2026

G.8 23
G.7 230
G.6 0780 9602 8036
G.5 0788
G.4 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834
G.3 04571 20009
G.2 81181
G.1 83493
DB6 440659
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9 5 2,9
1 4 6 4
2 3 7 1
3 0,6,4 8 0,8,1,1
4 5 9 6,3

2 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 23-01-2026

G.8 32
G.7 816
G.6 9737 3970 4697
G.5 7501
G.4 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671
G.3 84202 21419
G.2 36255
G.1 38291
DB6 706250
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 3,8,5,0
1 6,9 6 -
2 - 7 0,8,1
3 2,7,1 8 -
4 1 9 7,6,1

3 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 16-01-2026

G.8 57
G.7 241
G.6 4734 1393 4125
G.5 2871
G.4 37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519
G.3 34330 89732
G.2 39722
G.1 96165
DB6 480145
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 7,7
1 9 6 5
2 5,2 7 1
3 4,6,0,2 8 7
4 1,5,5 9 3,8

4 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 09-01-2026

G.8 45
G.7 170
G.6 2644 5971 7163
G.5 1963
G.4 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234
G.3 16833 49206
G.2 39691
G.1 90732
DB6 848952
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2
1 8 6 3,3
2 6 7 0,1,4
3 8,4,3,2 8 9
4 5,4 9 7,1

5 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 02-01-2026

G.8 75
G.7 209
G.6 2000 8691 8874
G.5 4771
G.4 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593
G.3 70286 24769
G.2 41743
G.1 31826
DB6 370468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,6 5 -
1 - 6 5,3,9,8
2 6 7 5,4,1
3 1 8 6
4 6,3 9 1,8,3

6 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 26-12-2025

G.8 01
G.7 346
G.6 5261 8489 0214
G.5 0162
G.4 02121 64373 09090 72235 15177 29379 17462
G.3 02606 78542
G.2 86256
G.1 38976
DB6 777236
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6 5 6
1 4 6 1,2,2
2 1 7 3,7,9,6
3 5,6 8 9
4 6,2 9 0

7 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 19-12-2025

G.8 18
G.7 987
G.6 6276 8545 5720
G.5 8839
G.4 57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583
G.3 72254 85143
G.2 02741
G.1 29182
DB6 797714
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4
1 8,3,4 6 7
2 0,9,4 7 6,4
3 9 8 7,3,2
4 5,3,1 9 5

8 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 12-12-2025

G.8 76
G.7 284
G.6 9736 9824 7416
G.5 5608
G.4 42950 10669 34188 15201 46028 85573 23083
G.3 89696 54283
G.2 02204
G.1 74844
DB6 992209
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,4,9 5 0
1 6 6 9
2 4,8 7 6,3
3 6 8 4,8,3,3
4 4 9 6

9 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 05-12-2025

G.8 95
G.7 822
G.6 1001 7539 7950
G.5 5110
G.4 39508 61093 98130 56589 09360 23386 35801
G.3 55657 85347
G.2 10887
G.1 60236
DB6 097599
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8,1 5 0,7
1 0 6 0
2 2 7 -
3 9,0,6 8 9,6,7
4 7 9 5,3,9

10 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 28-11-2025

G.8 46
G.7 151
G.6 7050 3325 6623
G.5 1913
G.4 01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139
G.3 10716 00110
G.2 92344
G.1 84294
DB6 609963
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,0
1 3,0,6,0 6 3,3
2 5,3,6 7 4
3 9 8 -
4 6,5,4 9 6,4

11 - Vị trí duy nhất Gia Lai, XSGL Thứ 6, XSGL 21-11-2025

G.8 67
G.7 761
G.6 2226 3258 5562
G.5 0780
G.4 74129 51103 81735 28838 69607 46334 23698
G.3 84680 56188
G.2 84585
G.1 55093
DB6 596485
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7 5 8
1 - 6 7,1,2
2 6,9 7 -
3 5,8,4 8 0,0,8,5,5
4 - 9 8,3

12 - Vị trí duy nhất Gia Lai, SXGL Thứ 6, XSGL 14-11-2025

G.8 77
G.7 593
G.6 5176 1205 6843
G.5 5933
G.4 96967 02144 35169 43010 43845 59199 40130
G.3 94715 17567
G.2 59879
G.1 66059
DB6 828530
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 9
1 0,5 6 7,9,7
2 - 7 7,6,9
3 3,0,0 8 -
4 3,4,5 9 3,9

13 - Vị trí duy nhất Gia Lai, SXGL Thứ 6, XSGL 07-11-2025

G.8 87
G.7 341
G.6 7666 4815 6362
G.5 7138
G.4 86075 27303 51793 46343 35306 00885 79439
G.3 56187 39396
G.2 84289
G.1 88151
DB6 039508
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6,8 5 1
1 5 6 6,2
2 - 7 5
3 8,9 8 7,5,7,9
4 1,3 9 3,6

14 - Vị trí duy nhất Gia Lai, SXGL Thứ 6, XSGL 31-10-2025

G.8 71
G.7 561
G.6 3777 7547 4028
G.5 9429
G.4 26604 68027 17887 17309 08230 53509 05278
G.3 56544 56127
G.2 52493
G.1 07691
DB6 148690
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9,9 5 -
1 - 6 1
2 8,9,7,7 7 1,7,8
3 0 8 7
4 7,4 9 3,1,0
X