XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KT - Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 12-07-2026

G.8 00
G.7 344
G.6 1058 5641 9507
G.5 2472
G.4 21413 98780 99766 02973 32709 22164 38583
G.3 90096 09408
G.2 44666
G.1 68587
DB6 613301
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,9,8,1 5 8
1 3 6 6,4,6
2 - 7 2,3
3 - 8 0,3,7
4 4,1 9 6

2 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 05-07-2026

G.8 07
G.7 245
G.6 8007 4225 4950
G.5 2274
G.4 44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453
G.3 24711 03455
G.2 27516
G.1 63266
DB6 818561
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7,9 5 0,8,3,5
1 1,6 6 0,6,1
2 5 7 4
3 7 8 9,0
4 5 9 -

3 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 28-06-2026

G.8 61
G.7 493
G.6 0680 2198 1449
G.5 3106
G.4 89500 70200 84508 15115 88472 03531 58314
G.3 44397 48798
G.2 70429
G.1 58856
DB6 738732
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,0,8 5 6
1 5,4 6 1
2 9 7 2
3 1,2 8 0
4 9 9 3,8,7,8

4 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 21-06-2026

G.8 06
G.7 546
G.6 0943 1959 2480
G.5 6003
G.4 53781 79221 19245 54235 71960 25087 77088
G.3 49624 01154
G.2 36759
G.1 60043
DB6 777871
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 9,4,9
1 - 6 0
2 1,4 7 1
3 5 8 0,1,7,8
4 6,3,5,3 9 -

5 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 14-06-2026

G.8 52
G.7 627
G.6 3585 6270 4861
G.5 8171
G.4 25062 67523 46741 31089 98717 12138 49836
G.3 14693 98939
G.2 98657
G.1 74137
DB6 645395
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,7
1 7 6 1,2
2 7,3 7 0,1
3 8,6,9,7 8 5,9
4 1 9 3,5

6 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 07-06-2026

G.8 99
G.7 954
G.6 6501 7911 1909
G.5 1488
G.4 81391 99418 61605 39599 42817 18617 69740
G.3 39042 98039
G.2 77026
G.1 48086
DB6 327574
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9,5 5 4
1 1,8,7,7 6 -
2 6 7 4
3 9 8 8,6
4 0,2 9 9,1,9

7 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 31-05-2026

G.8 31
G.7 118
G.6 8052 1641 9235
G.5 6552
G.4 58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589
G.3 51582 27665
G.2 98397
G.1 57164
DB6 633119
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,2,6
1 8,9 6 5,4
2 1,6 7 -
3 1,5 8 9,9,2
4 1,5 9 8,7

8 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 24-05-2026

G.8 37
G.7 154
G.6 6392 1851 2174
G.5 0574
G.4 82317 33389 27431 57887 11244 89975 76340
G.3 82855 88995
G.2 06000
G.1 36453
DB6 179833
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 4,1,5,3
1 7 6 -
2 - 7 4,4,5
3 7,1,3 8 9,7
4 4,0 9 2,5

9 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 17-05-2026

G.8 48
G.7 547
G.6 6709 0455 5932
G.5 5334
G.4 59765 13095 19829 72648 00857 69746 86475
G.3 01415 78662
G.2 94679
G.1 60094
DB6 457888
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 5,7
1 5 6 5,2
2 9 7 5,9
3 2,4 8 8
4 8,7,8,6 9 5,4

10 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 10-05-2026

G.8 68
G.7 271
G.6 8876 9177 0648
G.5 5191
G.4 88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503
G.3 32328 81298
G.2 84135
G.1 41050
DB6 432544
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0
1 - 6 8,4
2 8,6,4,8 7 1,6,7
3 5 8 -
4 8,4 9 1,5,5,8

11 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 03-05-2026

G.8 00
G.7 465
G.6 0392 9478 0614
G.5 2895
G.4 71739 43171 60700 84895 69784 09985 62744
G.3 90443 39872
G.2 36642
G.1 84952
DB6 122248
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0 5 2
1 4 6 5
2 - 7 8,1,2
3 9 8 4,5
4 4,3,2,8 9 2,5,5

12 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 26-04-2026

G.8 42
G.7 023
G.6 6214 8550 9032
G.5 9981
G.4 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142
G.3 87591 01484
G.2 25582
G.1 47568
DB6 683004
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 0,4
1 4 6 8
2 3,3 7 -
3 2,9 8 1,0,4,2
4 2,9,2 9 0,1

13 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 19-04-2026

G.8 92
G.7 006
G.6 3240 6516 5559
G.5 6385
G.4 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125
G.3 95545 12673
G.2 98178
G.1 96380
DB6 901057
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1 5 9,7
1 6 6 7
2 5 7 3,8
3 - 8 5,1,4,4,0
4 0,5 9 2,5

14 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 12-04-2026

G.8 39
G.7 183
G.6 4855 5784 3606
G.5 7130
G.4 27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846
G.3 54335 63721
G.2 78002
G.1 22283
DB6 259939
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 5,7
1 2 6 -
2 1 7 8
3 9,0,5,9 8 3,4,2,3
4 2,6 9 0
X