Tường thuật trực tiếp Tại đây

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu KT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ cầu Đang tải cầu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 29-11-2020

G.8 90
G.7 583
G.6 4702 9127 1845
G.5 6497
G.4 01907 04554 13431 17508 13382 12209 45720
G.3 55071 38431
G.2 08526
G.1 47688
DB6 076172
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7,8,9 5 4
1 - 6 -
2 7,0,6 7 1,2
3 1,1 8 3,2,8
4 5 9 0,7

2 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 22-11-2020

G.8 22
G.7 247
G.6 1903 3269 3977
G.5 9514
G.4 31178 19188 91928 27334 13115 06474 87996
G.3 09790 98209
G.2 11656
G.1 21839
DB6 057782
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9 5 6
1 4,5 6 9
2 2,8 7 7,8,4
3 4,9 8 8,2
4 7 9 6,0

3 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 15-11-2020

G.8 29
G.7 846
G.6 0976 2717 1896
G.5 9500
G.4 93169 05102 88208 37038 05468 29775 67180
G.3 27107 39567
G.2 47942
G.1 25821
DB6 621928
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,8,7 5 -
1 7 6 9,8,7
2 9,1,8 7 6,5
3 8 8 0
4 6,2 9 6

4 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 08-11-2020

G.8 43
G.7 063
G.6 3688 7117 5388
G.5 6660
G.4 34751 09027 25193 48275 74600 04029 77914
G.3 64374 27650
G.2 18677
G.1 81660
DB6 740322
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,0
1 7,4 6 3,0,0
2 7,9,2 7 5,4,7
3 - 8 8,8
4 3 9 3

5 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 01-11-2020

G.8 85
G.7 691
G.6 1214 8212 9872
G.5 3540
G.4 99930 71457 54404 77617 00205 20475 38498
G.3 20765 49164
G.2 18633
G.1 77791
DB6 498405
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,5,5 5 7
1 4,2,7 6 5,4
2 - 7 2,5
3 0,3 8 5
4 0 9 1,8,1

6 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 25-10-2020

G.8 47
G.7 988
G.6 5830 8382 1738
G.5 2352
G.4 47265 66941 02344 02546 03759 11088 58936
G.3 52919 34942
G.2 03677
G.1 66167
DB6 993333
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,9
1 9 6 5,7
2 - 7 7
3 0,8,6,3 8 8,2,8
4 7,1,4,6,2 9 -

7 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 18-10-2020

G.8 67
G.7 872
G.6 5673 2386 3007
G.5 6727
G.4 03375 26149 07620 62721 78749 02996 88544
G.3 93093 05966
G.2 49838
G.1 11666
DB6 300146
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 -
1 - 6 7,6,6
2 7,0,1 7 2,3,5
3 8 8 6
4 9,9,4,6 9 6,3

8 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 11-10-2020

G.8 06
G.7 532
G.6 3150 2503 5014
G.5 5670
G.4 65697 90501 49818 74875 75094 09061 16130
G.3 31376 82256
G.2 58961
G.1 89016
DB6 483739
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3,1 5 0,6
1 4,8,6 6 1,1
2 - 7 0,5,6
3 2,0,9 8 -
4 - 9 7,4

9 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 04-10-2020

G.8 54
G.7 311
G.6 2746 8864 4767
G.5 5670
G.4 25897 08339 82962 67864 22614 89157 64922
G.3 64463 31338
G.2 43011
G.1 61325
DB6 749551
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,7,1
1 1,4,1 6 4,7,2,4,3
2 2,5 7 0
3 9,8 8 -
4 6 9 7

10 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 27-09-2020

G.8 82
G.7 165
G.6 2426 4311 3340
G.5 3562
G.4 85296 72125 45138 53378 42820 93062 61246
G.3 20932 40464
G.2 12170
G.1 41589
DB6 823535
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 1 6 5,2,2,4
2 6,5,0 7 8,0
3 8,2,5 8 2,9
4 0,6 9 6

11 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 20-09-2020

G.8 51
G.7 489
G.6 5244 5675 5220
G.5 7988
G.4 15241 35712 53527 87608 41983 50456 38508
G.3 61754 64989
G.2 67482
G.1 00025
DB6 643965
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 1,6,4
1 2 6 5
2 0,7,5 7 5
3 - 8 9,8,3,9,2
4 4,1 9 -

12 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 13-09-2020

G.8 15
G.7 260
G.6 3675 9822 8399
G.5 6029
G.4 85489 22566 25867 27900 47791 49194 29704
G.3 25388 94400
G.2 08815
G.1 80496
DB6 179663
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,4,0 5 -
1 5,5 6 0,6,7,3
2 2,9 7 5
3 - 8 9,8
4 - 9 9,1,4,6

13 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 06-09-2020

G.8 12
G.7 027
G.6 5894 7986 2526
G.5 6716
G.4 76768 82736 95548 57118 85659 84582 47268
G.3 54282 16145
G.2 37362
G.1 13915
DB6 164281
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 2,6,8,5 6 8,8,2
2 7,6 7 -
3 6 8 6,2,2,1
4 8,5 9 4

14 - Cầu Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 30-08-2020

G.8 95
G.7 404
G.6 1441 5981 6548
G.5 5244
G.4 81254 77223 40935 92180 76434 78813 38471
G.3 84969 64754
G.2 28277
G.1 70334
DB6 005981
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 4,4
1 3 6 9
2 3 7 1,7
3 5,4,4 8 1,0,1
4 1,8,4 9 5