XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KT - Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 17-05-2026

G.8 48
G.7 547
G.6 6709 0455 5932
G.5 5334
G.4 59765 13095 19829 72648 00857 69746 86475
G.3 01415 78662
G.2 94679
G.1 60094
DB6 457888
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 5,7
1 5 6 5,2
2 9 7 5,9
3 2,4 8 8
4 8,7,8,6 9 5,4

2 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 10-05-2026

G.8 68
G.7 271
G.6 8876 9177 0648
G.5 5191
G.4 88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503
G.3 32328 81298
G.2 84135
G.1 41050
DB6 432544
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0
1 - 6 8,4
2 8,6,4,8 7 1,6,7
3 5 8 -
4 8,4 9 1,5,5,8

3 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 03-05-2026

G.8 00
G.7 465
G.6 0392 9478 0614
G.5 2895
G.4 71739 43171 60700 84895 69784 09985 62744
G.3 90443 39872
G.2 36642
G.1 84952
DB6 122248
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0 5 2
1 4 6 5
2 - 7 8,1,2
3 9 8 4,5
4 4,3,2,8 9 2,5,5

4 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 26-04-2026

G.8 42
G.7 023
G.6 6214 8550 9032
G.5 9981
G.4 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142
G.3 87591 01484
G.2 25582
G.1 47568
DB6 683004
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 0,4
1 4 6 8
2 3,3 7 -
3 2,9 8 1,0,4,2
4 2,9,2 9 0,1

5 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 19-04-2026

G.8 92
G.7 006
G.6 3240 6516 5559
G.5 6385
G.4 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125
G.3 95545 12673
G.2 98178
G.1 96380
DB6 901057
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1 5 9,7
1 6 6 7
2 5 7 3,8
3 - 8 5,1,4,4,0
4 0,5 9 2,5

6 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 12-04-2026

G.8 39
G.7 183
G.6 4855 5784 3606
G.5 7130
G.4 27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846
G.3 54335 63721
G.2 78002
G.1 22283
DB6 259939
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 5,7
1 2 6 -
2 1 7 8
3 9,0,5,9 8 3,4,2,3
4 2,6 9 0

7 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 05-04-2026

G.8 12
G.7 433
G.6 9361 7270 0125
G.5 7027
G.4 48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638
G.3 99111 55025
G.2 48895
G.1 16646
DB6 003667
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 2,2,1 6 1,7
2 5,7,5,5,5 7 0
3 3,8 8 -
4 7,6 9 7,5

8 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 29-03-2026

G.8 70
G.7 306
G.6 3690 2919 7752
G.5 9858
G.4 14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516
G.3 71844 89867
G.2 88216
G.1 76446
DB6 914993
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2,8,1
1 9,1,8,6,6 6 1,7
2 9,4 7 0
3 - 8 -
4 4,6 9 0,3

9 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 22-03-2026

G.8 80
G.7 394
G.6 2729 0655 0177
G.5 6624
G.4 68959 36661 44108 97089 27187 44188 31673
G.3 94655 89555
G.2 46385
G.1 28567
DB6 784140
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 5,9,5,5
1 - 6 1,7
2 9,4 7 7,3
3 - 8 0,9,7,8,5
4 0 9 4

10 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 15-03-2026

G.8 01
G.7 091
G.6 2447 8671 7850
G.5 0227
G.4 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040
G.3 58073 63904
G.2 12846
G.1 58224
DB6 002345
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4 5 0,8,6
1 7 6 -
2 7,4 7 1,1,6,3
3 - 8 -
4 7,5,0,6,5 9 1

11 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 08-03-2026

G.8 98
G.7 153
G.6 2815 7465 6770
G.5 8709
G.4 13530 10645 70265 37143 10555 07430 69530
G.3 15972 82602
G.2 42774
G.1 02578
DB6 124833
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2 5 3,5
1 5 6 5,5
2 - 7 0,2,4,8
3 0,0,0,3 8 -
4 5,3 9 8

12 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 01-03-2026

G.8 00
G.7 978
G.6 1677 1603 2406
G.5 6975
G.4 29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267
G.3 83765 54988
G.2 20191
G.1 72887
DB6 453019
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3,6,9 5 -
1 4,8,9 6 7,5
2 - 7 8,7,5,1
3 0 8 8,7
4 7 9 1

13 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 22-02-2026

G.8 38
G.7 096
G.6 0705 2280 8076
G.5 9558
G.4 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089
G.3 83931 71242
G.2 37036
G.1 86927
DB6 184099
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,8 5 8
1 8 6 5
2 2,7 7 6
3 8,1,6 8 0,0,9
4 2 9 6,9

14 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 15-02-2026

G.8 26
G.7 975
G.6 0141 7921 2845
G.5 5446
G.4 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133
G.3 04904 58010
G.2 09990
G.1 56330
DB6 325724
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 3
1 0 6 4
2 6,1,4 7 5,2,1,8
3 3,0 8 -
4 1,5,6 9 7,0
X