XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KT - Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 15-02-2026

G.8 26
G.7 975
G.6 0141 7921 2845
G.5 5446
G.4 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133
G.3 04904 58010
G.2 09990
G.1 56330
DB6 325724
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 3
1 0 6 4
2 6,1,4 7 5,2,1,8
3 3,0 8 -
4 1,5,6 9 7,0

2 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 08-02-2026

G.8 94
G.7 487
G.6 9259 7977 7267
G.5 8490
G.4 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436
G.3 21165 25309
G.2 41909
G.1 38289
DB6 548788
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9,9 5 9
1 0 6 7,5
2 1 7 7,3,2
3 7,6 8 7,9,8
4 - 9 4,0

3 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 01-02-2026

G.8 07
G.7 562
G.6 0179 0308 2704
G.5 1906
G.4 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932
G.3 36644 43999
G.2 30053
G.1 77760
DB6 009578
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8,4,6 5 3
1 - 6 2,2,0
2 - 7 9,8
3 2 8 7
4 4 9 1,0,7,0,9

4 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 25-01-2026

G.8 73
G.7 129
G.6 7583 0979 7210
G.5 2920
G.4 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889
G.3 47969 53086
G.2 95790
G.1 15082
DB6 002377
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 0,9 6 4,9
2 9,0,9 7 3,9,7
3 5 8 3,5,9,6,2
4 - 9 0

5 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 18-01-2026

G.8 03
G.7 274
G.6 9879 6806 8084
G.5 8416
G.4 07303 46374 69817 85998 28172 00170 34433
G.3 37638 53601
G.2 33601
G.1 95411
DB6 226303
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6,3,1,1,3 5 -
1 6,7,1 6 -
2 - 7 4,9,4,2,0
3 3,8 8 4
4 - 9 8

6 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 11-01-2026

G.8 23
G.7 674
G.6 6550 1839 6750
G.5 9716
G.4 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740
G.3 61390 46164
G.2 70447
G.1 80242
DB6 723063
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 0,0
1 6 6 0,4,3
2 3 7 4,5
3 9 8 9,0
4 4,0,7,2 9 0

7 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 04-01-2026

G.8 78
G.7 451
G.6 7020 0286 8016
G.5 2166
G.4 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309
G.3 34596 83917
G.2 93034
G.1 07665
DB6 840504
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 1,2,4
1 6,7 6 6,1,5
2 0 7 8,2
3 4 8 6,3
4 - 9 6,6

8 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 28-12-2025

G.8 71
G.7 267
G.6 4233 1144 2719
G.5 5664
G.4 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898
G.3 47508 36094
G.2 96798
G.1 07367
DB6 936096
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8 5 9
1 9 6 7,4,3,7
2 - 7 1
3 3,3,9 8 -
4 4 9 8,8,4,8,6

9 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 21-12-2025

G.8 09
G.7 644
G.6 0263 3841 2461
G.5 2623
G.4 32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406
G.3 16511 02282
G.2 64267
G.1 25005
DB6 229204
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,7,6,5,4 5 4
1 1 6 3,1,3,7
2 3,9 7 -
3 - 8 2
4 4,1,7,1 9 -

10 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 14-12-2025

G.8 87
G.7 426
G.6 0609 6626 6368
G.5 6749
G.4 39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643
G.3 32747 25883
G.2 33822
G.1 70511
DB6 173403
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3 5 5,7
1 1 6 8,5
2 6,6,2 7 4
3 - 8 7,3
4 9,8,7,3,7 9 -

11 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 07-12-2025

G.8 06
G.7 785
G.6 2596 7394 1677
G.5 0380
G.4 31123 66070 54170 79201 22257 88582 45629
G.3 16062 09514
G.2 79842
G.1 15211
DB6 593376
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1 5 7
1 4,1 6 2
2 3,9 7 7,0,0,6
3 - 8 5,0,2
4 2 9 6,4

12 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 30-11-2025

G.8 14
G.7 444
G.6 4691 5077 6394
G.5 0676
G.4 66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615
G.3 35789 72760
G.2 75029
G.1 57031
DB6 635288
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0 5 -
1 4,5 6 0,0
2 9 7 7,6,4
3 1 8 5,4,9,8
4 4 9 1,4

13 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 23-11-2025

G.8 04
G.7 240
G.6 1395 8213 3397
G.5 4206
G.4 73226 32997 42210 93803 20349 48676 93895
G.3 86627 92004
G.2 25134
G.1 67327
DB6 517044
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6,3,4 5 -
1 3,0 6 -
2 6,7,7 7 6
3 4 8 -
4 0,9,4 9 5,7,7,5

14 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 16-11-2025

G.8 58
G.7 287
G.6 9266 5408 0002
G.5 8920
G.4 14442 48386 96893 55069 65548 53361 96039
G.3 59149 13960
G.2 45015
G.1 30082
DB6 824350
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 8,0
1 5 6 6,9,1,0
2 0 7 -
3 9 8 7,6,2
4 2,8,9 9 3
X