XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KT - Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 11-10-2026

G.8 91
G.7 556
G.6 8287 0369 4055
G.5 5723
G.4 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913
G.3 06124 43310
G.2 80979
G.1 20441
DB6 336941
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 6,5
1 3,3,0 6 9,1
2 3,4 7 9
3 - 8 7,8
4 8,1,1 9 1,7

2 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 04-10-2026

G.8 06
G.7 864
G.6 3575 8807 3649
G.5 7996
G.4 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389
G.3 73740 69425
G.2 60705
G.1 16662
DB6 217053
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7,0,5 5 3
1 - 6 4,2
2 5 7 5,9,5,6
3 - 8 1,9
4 9,9,0 9 6

3 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 27-09-2026

G.8 89
G.7 695
G.6 4797 7724 6628
G.5 2311
G.4 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139
G.3 71807 49675
G.2 12750
G.1 99139
DB6 595822
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,7 5 0
1 1,2 6 9
2 4,8,2 7 0,5
3 9,9 8 9,2
4 3 9 5,7

4 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 20-09-2026

G.8 38
G.7 120
G.6 1979 0637 2031
G.5 6917
G.4 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210
G.3 33849 59078
G.2 47012
G.1 72351
DB6 595460
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 7,9,0,2 6 8,0
2 0,0,2 7 9,8
3 8,7,1,9 8 0
4 9 9 -

5 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 13-09-2026

G.8 50
G.7 711
G.6 4583 8601 3906
G.5 5626
G.4 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493
G.3 49781 45241
G.2 27754
G.1 10834
DB6 609878
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6,9 5 0,4
1 1,7 6 9
2 6,5 7 8
3 9,4 8 3,6,1
4 1 9 3

6 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 06-09-2026

G.8 78
G.7 957
G.6 4127 5583 3343
G.5 4962
G.4 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749
G.3 62755 84191
G.2 63295
G.1 89402
DB6 916386
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 7,5
1 - 6 2,0
2 7,8 7 8
3 3 8 3,7,6
4 3,9 9 2,5,1,5

7 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 30-08-2026

G.8 08
G.7 086
G.6 8561 2557 1297
G.5 7320
G.4 59555 69936 30489 70738 51064 08155 55173
G.3 33200 20995
G.2 08649
G.1 18872
DB6 867313
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0 5 7,5,5
1 3 6 1,4
2 0 7 3,2
3 6,8 8 6,9
4 9 9 7,5

8 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 23-08-2026

G.8 68
G.7 644
G.6 7017 0487 7867
G.5 8922
G.4 37742 64718 83401 59351 53736 72071 40141
G.3 79072 01699
G.2 51649
G.1 36170
DB6 755884
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1
1 7,8 6 8,7
2 2 7 1,2,0
3 6 8 7,4
4 4,2,1,9 9 9

9 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 16-08-2026

G.8 00
G.7 791
G.6 9560 5733 6137
G.5 4405
G.4 54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412
G.3 68303 73312
G.2 61800
G.1 12135
DB6 128077
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5,3,0 5 1,6
1 2,2 6 0
2 2,4 7 7
3 3,7,5 8 -
4 - 9 1,8,6

10 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 09-08-2026

G.8 51
G.7 451
G.6 9716 0116 0761
G.5 1821
G.4 45732 82665 00543 95650 64597 92859 71668
G.3 70453 08729
G.2 37586
G.1 30088
DB6 257468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,1,0,9,3
1 6,6 6 1,5,8,8
2 1,9 7 -
3 2 8 6,8
4 3 9 7

11 - Vị trí duy nhất Kon Tum, XSKT Chủ Nhật, XSKT 02-08-2026

G.8 25
G.7 362
G.6 8443 6633 6941
G.5 1253
G.4 61260 67872 39637 82893 67083 73176 54169
G.3 26151 84997
G.2 89327
G.1 91360
DB6 375859
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,1,9
1 - 6 2,0,9,0
2 5,7 7 2,6
3 3,7 8 3
4 3,1 9 3,7

12 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 26-07-2026

G.8 39
G.7 453
G.6 5432 4190 5245
G.5 6798
G.4 27026 92127 46016 49011 82848 80068 40628
G.3 01060 90865
G.2 06510
G.1 35414
DB6 734892
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3
1 6,1,0,4 6 8,0,5
2 6,7,8 7 -
3 9,2 8 -
4 5,8 9 0,8,2

13 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 19-07-2026

G.8 06
G.7 079
G.6 5799 1977 3820
G.5 0842
G.4 81110 11379 27482 00670 94760 20592 09964
G.3 67790 16032
G.2 61793
G.1 93485
DB6 359736
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 -
1 0 6 0,4
2 0 7 9,7,9,0
3 2,6 8 2,5
4 2 9 9,2,0,3

14 - Vị trí duy nhất Kon Tum, SXKT Chủ Nhật, XSKT 12-07-2026

G.8 00
G.7 344
G.6 1058 5641 9507
G.5 2472
G.4 21413 98780 99766 02973 32709 22164 38583
G.3 90096 09408
G.2 44666
G.1 68587
DB6 613301
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,9,8,1 5 8
1 3 6 6,4,6
2 - 7 2,3
3 - 8 0,3,7
4 4,1 9 6
X