XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí NT - Vị trí Ninh Thuận - Thống kê vị trí XSNT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất NT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 27-02-2026

G.8 91
G.7 571
G.6 6225 2674 7083
G.5 8329
G.4 90785 13609 26632 43911 59414 26723 15300
G.3 07127 50812
G.2 67062
G.1 64016
DB6 687330
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0 5 -
1 1,4,2,6 6 2
2 5,9,3,7 7 1,4
3 2,0 8 3,5
4 - 9 1

2 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 20-02-2026

G.8 21
G.7 319
G.6 5380 7332 9821
G.5 5150
G.4 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480
G.3 95891 32879
G.2 68368
G.1 64662
DB6 767198
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,4
1 9 6 3,8,2
2 1,1 7 6,9
3 2,0 8 0,3,0
4 - 9 4,1,8

3 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 13-02-2026

G.8 07
G.7 334
G.6 8648 8851 4550
G.5 0744
G.4 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263
G.3 84748 37972
G.2 55906
G.1 42869
DB6 327771
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6 5 1,0,0
1 2 6 1,3,9
2 - 7 4,2,1
3 4,3 8 3
4 8,4,8 9 -

4 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 06-02-2026

G.8 19
G.7 069
G.6 6764 8139 7446
G.5 7011
G.4 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344
G.3 40710 09645
G.2 42996
G.1 16453
DB6 549566
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 9,2,9,3
1 9,1,0 6 9,4,6
2 6 7 -
3 9,1 8 -
4 6,4,5 9 6

5 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 30-01-2026

G.8 61
G.7 498
G.6 1434 2797 1195
G.5 0546
G.4 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527
G.3 27413 40207
G.2 90648
G.1 85019
DB6 825377
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 3
1 3,9 6 1
2 1,7 7 4,7
3 4 8 -
4 6,9,1,8 9 8,7,5,2

6 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 23-01-2026

G.8 96
G.7 511
G.6 2468 6257 9791
G.5 3349
G.4 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432
G.3 95433 98744
G.2 10085
G.1 90492
DB6 947850
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,0
1 1,9 6 8
2 - 7 -
3 0,9,2,3 8 5
4 9,3,1,4 9 6,1,2

7 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 16-01-2026

G.8 00
G.7 019
G.6 4950 5293 6946
G.5 0700
G.4 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177
G.3 18656 60151
G.2 94202
G.1 81445
DB6 544987
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,2,2 5 0,6,1
1 9 6 3
2 1 7 5,7
3 - 8 1,7
4 6,5 9 3,5

8 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 09-01-2026

G.8 97
G.7 316
G.6 5725 9909 5999
G.5 7302
G.4 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403
G.3 74384 63071
G.2 54638
G.1 19433
DB6 456952
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,3 5 2
1 6,8,9 6 -
2 5 7 5,6,8,1
3 8,3 8 4
4 2 9 7,9

9 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 02-01-2026

G.8 24
G.7 429
G.6 3856 3881 9184
G.5 7730
G.4 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700
G.3 90786 73923
G.2 06327
G.1 90154
DB6 353056
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 6,4,6
1 7 6 -
2 4,9,3,7 7 -
3 0,5,7,2 8 1,4,4,6
4 - 9 2

10 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 26-12-2025

G.8 37
G.7 312
G.6 1926 2633 1447
G.5 4345
G.4 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156
G.3 44588 80982
G.2 63537
G.1 20890
DB6 520628
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6
1 2,6 6 9,9
2 6,2,8 7 -
3 7,3,7 8 8,2
4 7,5 9 2,0,0

11 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, XSNT Thứ 6, XSNT 19-12-2025

G.8 08
G.7 706
G.6 3879 0224 1487
G.5 7945
G.4 72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889
G.3 80033 01063
G.2 78719
G.1 71906
DB6 777362
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,6 5 3
1 4,4,9 6 3,2
2 4 7 9,3
3 3 8 7,0,7,9
4 5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 12-12-2025

G.8 22
G.7 277
G.6 2910 3007 6640
G.5 2372
G.4 23433 98416 78297 80187 50164 40813 40526
G.3 43923 38869
G.2 70037
G.1 68704
DB6 078145
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4 5 -
1 0,6,3 6 4,9
2 2,6,3 7 7,2
3 3,7 8 7
4 0,5 9 7

13 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 05-12-2025

G.8 86
G.7 241
G.6 2380 0718 1828
G.5 9524
G.4 15471 16695 64126 84004 79632 21595 37897
G.3 84054 09088
G.2 87080
G.1 37517
DB6 721878
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 4
1 8,7 6 -
2 8,4,6 7 1,8
3 2 8 6,0,8,0
4 1 9 5,5,7

14 - Vị trí duy nhất Ninh Thuận, SXNT Thứ 6, XSNT 28-11-2025

G.8 28
G.7 074
G.6 5293 9104 9034
G.5 3412
G.4 59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176
G.3 84552 97861
G.2 51422
G.1 75488
DB6 400239
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2 5 2
1 2 6 7,1
2 8,2,2 7 4,6
3 4,2,9 8 0,8
4 8 9 3
X