XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QB - Vị trí Quảng Bình - Thống kê vị trí XSQB

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 23-07-2026

G.8 53
G.7 463
G.6 0164 8723 1507
G.5 7841
G.4 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620
G.3 31678 19516
G.2 44265
G.1 78965
DB6 236912
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,9 5 3
1 6,6,2 6 3,4,5,5
2 3,0 7 8
3 - 8 -
4 1,5,4,8 9 -

2 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 16-07-2026

G.8 50
G.7 441
G.6 2776 2747 8717
G.5 7759
G.4 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155
G.3 72165 34773
G.2 51087
G.1 48830
DB6 751697
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,9,5
1 7,6 6 4,8,5
2 - 7 6,3
3 1,0 8 9,9,7
4 1,7 9 7

3 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 09-07-2026

G.8 41
G.7 368
G.6 3910 9621 4747
G.5 9808
G.4 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320
G.3 84580 85081
G.2 43372
G.1 41870
DB6 988594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 3
1 0,9 6 8,2
2 1,0 7 2,0
3 9,7 8 9,0,1
4 1,7 9 4

4 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 02-07-2026

G.8 10
G.7 086
G.6 3437 5069 0924
G.5 0173
G.4 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015
G.3 96109 92468
G.2 97722
G.1 88873
DB6 702668
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 3
1 0,5 6 9,1,8,8
2 4,6,2 7 3,3
3 7,9,5 8 6
4 1 9 -

5 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 25-06-2026

G.8 69
G.7 916
G.6 1153 5878 7560
G.5 2717
G.4 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501
G.3 06020 78058
G.2 04001
G.1 84898
DB6 318032
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,8,1,1 5 3,8
1 6,7 6 9,0
2 3,0 7 8
3 2 8 5,4
4 - 9 8

6 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 18-06-2026

G.8 85
G.7 904
G.6 6810 1913 4706
G.5 7403
G.4 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841
G.3 76683 37473
G.2 58226
G.1 10706
DB6 256886
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6,3,6 5 0,4
1 0,3,3 6 0
2 6 7 3
3 6 8 5,3,6
4 1 9 2

7 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 11-06-2026

G.8 66
G.7 167
G.6 5060 7071 3964
G.5 9383
G.4 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999
G.3 62856 15081
G.2 05482
G.1 40440
DB6 362449
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4,5,6
1 - 6 6,7,0,4
2 - 7 1,0
3 4 8 3,1,2
4 0,9 9 5,9

8 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 04-06-2026

G.8 98
G.7 266
G.6 6482 2003 3961
G.5 0757
G.4 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108
G.3 55214 84698
G.2 25812
G.1 44164
DB6 528016
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8 5 7,3
1 4,2,6 6 6,1,4,4
2 1,0 7 -
3 3 8 2,4
4 - 9 8,8

9 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 28-05-2026

G.8 37
G.7 978
G.6 9667 3633 0558
G.5 4377
G.4 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681
G.3 01801 40911
G.2 63652
G.1 01390
DB6 061715
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1 5 8,2
1 1,1,5 6 7
2 - 7 8,7,5
3 7,3 8 0,1
4 7,1 9 0

10 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 21-05-2026

G.8 93
G.7 996
G.6 8060 6365 3620
G.5 0691
G.4 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122
G.3 45111 07042
G.2 66444
G.1 14313
DB6 306120
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,8,0
1 1,3 6 0,5
2 0,8,2,0 7 -
3 7 8 -
4 8,2,4 9 3,6,1

11 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 14-05-2026

G.8 72
G.7 419
G.6 2459 0509 1044
G.5 3222
G.4 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481
G.3 82965 61570
G.2 25225
G.1 92154
DB6 027630
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 9,4
1 9,4,3 6 5
2 2,7,5 7 2,6,0
3 0,0 8 7,1
4 4 9 -

12 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 07-05-2026

G.8 79
G.7 999
G.6 8251 9589 6545
G.5 0075
G.4 55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748
G.3 14668 51225
G.2 63326
G.1 13599
DB6 047887
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 9 6 7,8
2 5,6 7 9,5
3 - 8 9,9,9,4,1,7
4 5,8 9 9,9

13 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 30-04-2026

G.8 91
G.7 436
G.6 6951 8572 9602
G.5 2172
G.4 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105
G.3 63193 35298
G.2 80790
G.1 95326
DB6 486953
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5 5 1,4,3
1 - 6 -
2 5,6 7 2,2,3
3 6,6 8 9
4 - 9 1,7,3,8,0

14 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 23-04-2026

G.8 25
G.7 834
G.6 3154 2236 4701
G.5 7755
G.4 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878
G.3 60937 43939
G.2 73627
G.1 52080
DB6 719913
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9,0 5 4,5
1 3 6 -
2 5,7 7 8
3 4,6,7,9 8 9,0
4 8,5,8 9 -
X