XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QB - Vị trí Quảng Bình - Thống kê vị trí XSQB

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QB cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 30-04-2026

G.8 91
G.7 436
G.6 6951 8572 9602
G.5 2172
G.4 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105
G.3 63193 35298
G.2 80790
G.1 95326
DB6 486953
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5 5 1,4,3
1 - 6 -
2 5,6 7 2,2,3
3 6,6 8 9
4 - 9 1,7,3,8,0

2 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 23-04-2026

G.8 25
G.7 834
G.6 3154 2236 4701
G.5 7755
G.4 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878
G.3 60937 43939
G.2 73627
G.1 52080
DB6 719913
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9,0 5 4,5
1 3 6 -
2 5,7 7 8
3 4,6,7,9 8 9,0
4 8,5,8 9 -

3 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 16-04-2026

G.8 30
G.7 980
G.6 8532 6956 8289
G.5 0826
G.4 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891
G.3 09074 36235
G.2 93587
G.1 76065
DB6 188509
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,2,9 5 6,7
1 - 6 5
2 6 7 7,4
3 0,2,5 8 0,9,7
4 - 9 7,8,1

4 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 09-04-2026

G.8 16
G.7 234
G.6 7182 3423 3097
G.5 2174
G.4 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253
G.3 39651 22915
G.2 45203
G.1 15524
DB6 009140
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 3,1
1 6,9,5 6 -
2 3,4 7 4,1
3 4,0 8 2,4,3
4 0 9 7,5

5 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 02-04-2026

G.8 21
G.7 464
G.6 6360 7112 5230
G.5 4637
G.4 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618
G.3 00470 59471
G.2 14768
G.1 38282
DB6 775098
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 2,8 6 4,0,3,8
2 1,0 7 7,0,1
3 0,7 8 4,3,2
4 - 9 8

6 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 26-03-2026

G.8 71
G.7 217
G.6 9530 9611 5480
G.5 8766
G.4 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662
G.3 32338 17084
G.2 75544
G.1 21174
DB6 148431
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 -
1 7,1,6 6 6,1,4,2
2 7 7 1,4
3 0,8,1 8 0,2,4
4 4 9 -

7 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 19-03-2026

G.8 17
G.7 449
G.6 4574 2158 4001
G.5 3663
G.4 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098
G.3 64326 19720
G.2 59562
G.1 30250
DB6 204104
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,4 5 8,0
1 7,5 6 3,2
2 6,0 7 4
3 6,3 8 3
4 9 9 8,8

8 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 12-03-2026

G.8 66
G.7 524
G.6 9111 4169 1880
G.5 7415
G.4 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778
G.3 62949 92965
G.2 67555
G.1 22975
DB6 944098
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 1,5,8,8 6 6,9,5
2 4 7 8,5
3 - 8 0,1,2
4 6,4,9 9 8

9 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 05-03-2026

G.8 86
G.7 415
G.6 7201 6051 1868
G.5 5443
G.4 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874
G.3 08168 05997
G.2 50238
G.1 82682
DB6 727008
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8 5 1,1
1 5,4 6 8,2,8
2 7 7 4
3 8 8 6,2
4 3,2 9 9,7

10 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 26-02-2026

G.8 61
G.7 142
G.6 4886 2588 1496
G.5 9975
G.4 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924
G.3 42956 47785
G.2 66314
G.1 29077
DB6 393151
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,6,1
1 2,8,4 6 1,5
2 2,4 7 5,8,7
3 - 8 6,8,5
4 2 9 6

11 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, XSQB Thứ 5, XSQB 19-02-2026

G.8 19
G.7 862
G.6 8843 7144 3824
G.5 9257
G.4 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947
G.3 43164 12569
G.2 50464
G.1 08149
DB6 561865
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,9
1 9 6 2,7,4,9,4,5
2 4,1 7 -
3 7,4 8 4
4 3,4,7,9 9 -

12 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 12-02-2026

G.8 12
G.7 838
G.6 6299 5419 9278
G.5 7444
G.4 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315
G.3 37350 24105
G.2 21408
G.1 94751
DB6 631208
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5,8,8 5 4,1,0,1
1 2,9,5 6 -
2 9 7 8,0
3 8 8 -
4 4,3 9 9

13 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 05-02-2026

G.8 06
G.7 340
G.6 3788 3669 6458
G.5 7780
G.4 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225
G.3 14727 20917
G.2 57686
G.1 88810
DB6 910374
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 8
1 2,7,0 6 9,9,7
2 5,7 7 2,4
3 - 8 8,0,2,6
4 0 9 -

14 - Vị trí duy nhất Quảng Bình, SXQB Thứ 5, XSQB 29-01-2026

G.8 28
G.7 483
G.6 0788 1312 6676
G.5 0212
G.4 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616
G.3 33096 28068
G.2 64707
G.1 99408
DB6 277928
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,7,8 5 1
1 2,2,9,6 6 8
2 8,8,4,8 7 6
3 - 8 3,8
4 - 9 6
X