XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QNG - Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QNG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 03-10-2026

G.8 88
G.7 293
G.6 0703 1202 8675
G.5 5821
G.4 33433 84864 16537 48770 60760 13798 52386
G.3 90229 17835
G.2 84865
G.1 69869
DB6 834136
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,2 5 -
1 - 6 4,0,5,9
2 1,9 7 5,0
3 3,7,5,6 8 8,6
4 - 9 3,8

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 26-09-2026

G.8 35
G.7 731
G.6 7067 1207 5570
G.5 5567
G.4 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794
G.3 91692 48175
G.2 83000
G.1 00717
DB6 424087
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0 5 5
1 8,7 6 7,7,1
2 - 7 0,7,5
3 5,1 8 7
4 3,0 9 4,2

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 19-09-2026

G.8 11
G.7 236
G.6 7806 9198 2937
G.5 7526
G.4 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792
G.3 20504 73701
G.2 51019
G.1 86113
DB6 159585
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5,4,1 5 5,2
1 1,9,3 6 -
2 6 7 4,4
3 6,7 8 6,5
4 - 9 8,2

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 12-09-2026

G.8 67
G.7 835
G.6 9224 9967 9311
G.5 4830
G.4 39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509
G.3 61884 49963
G.2 42205
G.1 70058
DB6 777730
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9,5 5 1,9,8
1 1,3 6 7,7,3
2 4 7 3
3 5,0,0,0 8 4
4 - 9 -

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 05-09-2026

G.8 74
G.7 991
G.6 4594 2498 4393
G.5 2176
G.4 63397 48393 66069 06916 45905 60479 55304
G.3 54878 96471
G.2 87433
G.1 94983
DB6 717904
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,4 5 -
1 6 6 9
2 - 7 4,6,9,8,1
3 3 8 3
4 - 9 1,4,8,3,7,3

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 29-08-2026

G.8 35
G.7 462
G.6 4847 7585 7600
G.5 5996
G.4 53012 89608 13256 90944 23552 92842 68756
G.3 47881 97957
G.2 33785
G.1 31212
DB6 813621
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8 5 6,2,6,7
1 2,2 6 2
2 1 7 -
3 5 8 5,1,5
4 7,4,2 9 6

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 22-08-2026

G.8 11
G.7 593
G.6 6762 2466 3452
G.5 5013
G.4 80926 61970 86596 54117 07981 70249 61772
G.3 92461 71964
G.2 57247
G.1 06322
DB6 689177
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2
1 1,3,7 6 2,6,1,4
2 6,2 7 0,2,7
3 - 8 1
4 9,7 9 3,6

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 15-08-2026

G.8 92
G.7 642
G.6 0710 3999 6731
G.5 2433
G.4 50864 04431 81444 15018 53333 85635 37036
G.3 60441 15725
G.2 95143
G.1 50975
DB6 437898
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 0,8 6 4
2 5 7 5
3 1,3,1,3,5,6 8 -
4 2,4,1,3 9 2,9,8

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 08-08-2026

G.8 61
G.7 739
G.6 7660 8507 9184
G.5 7302
G.4 44990 74850 63660 07248 29127 85247 63554
G.3 91048 75760
G.2 12091
G.1 98155
DB6 404418
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2 5 0,4,5
1 8 6 1,0,0,0
2 7 7 -
3 9 8 4
4 8,7,8 9 0,1

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 01-08-2026

G.8 46
G.7 837
G.6 7724 6340 5480
G.5 7950
G.4 79761 26502 04398 32236 59679 17128 55090
G.3 02630 68317
G.2 08040
G.1 33100
DB6 820371
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 0
1 7 6 1
2 4,8 7 9,1
3 7,6,0 8 0
4 6,0,0 9 8,0

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, XSQNG Thứ 7, XSQNG 25-07-2026

G.8 02
G.7 585
G.6 7020 1659 1106
G.5 4567
G.4 81349 29504 34750 59496 81164 09114 00379
G.3 49745 65025
G.2 99668
G.1 80768
DB6 026635
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,4 5 9,0
1 4 6 7,4,8,8
2 0,5 7 9
3 5 8 5
4 9,5 9 6

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 18-07-2026

G.8 24
G.7 909
G.6 0569 3604 1039
G.5 7496
G.4 17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368
G.3 65665 92443
G.2 17832
G.1 73420
DB6 206975
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 8
1 - 6 9,3,8,5
2 4,4,0 7 3,5
3 9,3,2 8 -
4 3 9 6,7

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 11-07-2026

G.8 99
G.7 647
G.6 1912 8887 6831
G.5 2844
G.4 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820
G.3 19932 04600
G.2 35630
G.1 13474
DB6 260393
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0 5 4
1 2,7,7 6 -
2 3,0 7 4
3 1,2,0 8 7,9
4 7,4 9 9,3

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ngãi, SXQNG Thứ 7, XSQNG 04-07-2026

G.8 56
G.7 801
G.6 9333 9784 5950
G.5 9419
G.4 63002 92705 54886 30288 38069 83370 00534
G.3 74464 55620
G.2 00288
G.1 81111
DB6 257327
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,5 5 6,0
1 9,1 6 9,4
2 0,7 7 0
3 3,4 8 4,6,8,8
4 - 9 -
X