XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QT - Vị trí Quảng Trị - Thống kê vị trí XSQT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 12-03-2026

G.8 46
G.7 949
G.6 9811 3509 7024
G.5 0783
G.4 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629
G.3 78443 09808
G.2 32808
G.1 83205
DB6 817938
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,8,5 5 6
1 1 6 1
2 4,8,9 7 -
3 8 8 3,4,4
4 6,9,6,3 9 -

2 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 05-03-2026

G.8 24
G.7 792
G.6 4953 7602 6973
G.5 6132
G.4 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595
G.3 07794 49396
G.2 26597
G.1 13033
DB6 086558
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1 5 3,8
1 7 6 6,6
2 4 7 3
3 2,8,3 8 8
4 - 9 2,5,4,6,7

3 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 26-02-2026

G.8 56
G.7 573
G.6 0402 5439 4259
G.5 6662
G.4 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829
G.3 88586 14870
G.2 71883
G.1 47685
DB6 304497
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 6,9
1 - 6 2
2 1,5,2,6,0,9 7 3,0
3 9 8 6,3,5
4 2 9 7

4 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 19-02-2026

G.8 40
G.7 596
G.6 2511 1343 0361
G.5 7914
G.4 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620
G.3 27698 28613
G.2 46986
G.1 41864
DB6 870921
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,5
1 1,4,2,4,3 6 1,5,4
2 0,1 7 -
3 - 8 4,6
4 0,3 9 6,8

5 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 12-02-2026

G.8 92
G.7 421
G.6 1103 9192 1284
G.5 4739
G.4 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325
G.3 31214 34825
G.2 45731
G.1 71493
DB6 194340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7,0 5 -
1 4 6 6,5
2 1,5,5 7 2
3 9,1 8 4,9
4 0 9 2,2,3

6 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 05-02-2026

G.8 81
G.7 353
G.6 3800 6935 5871
G.5 2628
G.4 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191
G.3 11822 34332
G.2 36075
G.1 00239
DB6 797024
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 3,6
1 2 6 -
2 8,5,2,4 7 1,7,5
3 5,2,9 8 1,1,5
4 - 9 1

7 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 29-01-2026

G.8 82
G.7 426
G.6 1220 3867 5280
G.5 3157
G.4 82863 08066 05766 87360 91457 79704 28109
G.3 15335 32245
G.2 05912
G.1 06747
DB6 417634
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 7,7
1 2 6 7,3,6,6,0
2 6,0 7 -
3 5,4 8 2,0
4 5,7 9 -

8 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 22-01-2026

G.8 55
G.7 839
G.6 6697 0984 9198
G.5 3403
G.4 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499
G.3 81631 17089
G.2 61142
G.1 17876
DB6 497242
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9 5 5,8,4
1 2 6 -
2 - 7 7,6
3 9,1 8 4,9
4 5,2,2 9 7,8,9

9 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 15-01-2026

G.8 88
G.7 389
G.6 8396 6578 2062
G.5 7603
G.4 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479
G.3 24032 63256
G.2 44477
G.1 88864
DB6 174594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 2,6
1 - 6 2,3,4
2 - 7 8,9,7
3 2 8 8,9,6
4 7,4 9 6,4

10 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 08-01-2026

G.8 63
G.7 170
G.6 3939 8285 5984
G.5 1290
G.4 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827
G.3 02381 57486
G.2 05504
G.1 60473
DB6 278562
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 9
1 7 6 3,2,8,2
2 7,7 7 0,3
3 9 8 5,4,2,1,6
4 - 9 0

11 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, XSQT Thứ 5, XSQT 01-01-2026

G.8 07
G.7 559
G.6 5897 0276 4366
G.5 8418
G.4 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595
G.3 39986 88431
G.2 68804
G.1 80614
DB6 179808
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,8 5 9,7
1 8,6,6,4 6 6,1
2 1,8 7 6
3 1 8 6
4 - 9 7,5

12 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, SXQT Thứ 5, XSQT 25-12-2025

G.8 18
G.7 691
G.6 0181 6021 9145
G.5 1381
G.4 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307
G.3 46366 63138
G.2 42491
G.1 22856
DB6 136266
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 1,8,5,6
1 8 6 6,6
2 1 7 -
3 4,8 8 1,1,1,0
4 5 9 1,1

13 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, SXQT Thứ 5, XSQT 18-12-2025

G.8 99
G.7 935
G.6 7342 4026 7485
G.5 0068
G.4 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321
G.3 06556 05813
G.2 06316
G.1 40653
DB6 330876
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 0,5,6,3
1 3,3,6 6 8
2 6,1 7 6
3 5 8 5
4 2,8 9 9,8

14 - Vị trí duy nhất Quảng Trị, SXQT Thứ 5, XSQT 11-12-2025

G.8 61
G.7 350
G.6 7335 6377 7703
G.5 5549
G.4 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725
G.3 22452 53492
G.2 92401
G.1 10993
DB6 051659
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8,1 5 0,2,9
1 - 6 1
2 5,5,5 7 7,8
3 5,2 8 -
4 9 9 5,2,3
X