XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí ST - Vị trí Sóc Trăng - Thống kê vị trí XSST

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất ST cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 31-12-2025

G.8 04
G.7 176
G.6 7230 2265 1071
G.5 0123
G.4 68121 22050 68552 15508 95646 35173 96242
G.3 98207 39756
G.2 87688
G.1 58111
DB6 878688
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8,7 5 0,2,6
1 1 6 5
2 3,1 7 6,1,3
3 0 8 8,8
4 6,2 9 -

2 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 24-12-2025

G.8 06
G.7 811
G.6 5417 3328 1308
G.5 8010
G.4 43551 22359 57032 96747 15907 63649 36793
G.3 40985 62589
G.2 73787
G.1 10055
DB6 349114
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,7 5 1,9,5
1 1,7,0,4 6 -
2 8 7 -
3 2 8 5,9,7
4 7,9 9 3

3 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 17-12-2025

G.8 90
G.7 092
G.6 7333 6438 2467
G.5 6096
G.4 68037 22994 59528 10963 88376 42303 89264
G.3 26135 29826
G.2 81139
G.1 29896
DB6 401557
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 7
1 - 6 7,3,4
2 8,6 7 6
3 3,8,7,5,9 8 -
4 - 9 0,2,6,4,6

4 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 10-12-2025

G.8 12
G.7 206
G.6 0883 2776 4455
G.5 6803
G.4 72379 56291 16661 85214 78348 46428 43556
G.3 69734 74574
G.2 57536
G.1 51467
DB6 331026
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 5,6
1 2,4 6 1,7
2 8,6 7 6,9,4
3 4,6 8 3
4 8 9 1

5 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 03-12-2025

G.8 58
G.7 314
G.6 1486 8716 2693
G.5 1158
G.4 22261 83252 44769 24500 47605 14343 96350
G.3 78249 40821
G.2 03882
G.1 28390
DB6 912561
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5 5 8,8,2,0
1 4,6 6 1,9,1
2 1 7 -
3 - 8 6,2
4 3,9 9 3,0

6 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 26-11-2025

G.8 24
G.7 918
G.6 0717 0487 9723
G.5 6003
G.4 51935 26428 45372 14813 28371 00141 91187
G.3 57267 28666
G.2 76630
G.1 96775
DB6 133228
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 8,7,3 6 7,6
2 4,3,8,8 7 2,1,5
3 5,0 8 7,7
4 1 9 -

7 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 19-11-2025

G.8 45
G.7 973
G.6 6810 1413 2149
G.5 3158
G.4 23494 98624 45390 00280 34581 22722 23061
G.3 76817 12755
G.2 57832
G.1 26970
DB6 380451
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,5,1
1 0,3,7 6 1
2 4,2 7 3,0
3 2 8 0,1
4 5,9 9 4,0

8 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 12-11-2025

G.8 04
G.7 801
G.6 9577 4076 0066
G.5 5130
G.4 22155 09320 77966 19206 66753 48115 03954
G.3 73348 41375
G.2 06713
G.1 11047
DB6 610231
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,6 5 5,3,4
1 5,3 6 6,6
2 0 7 7,6,5
3 0,1 8 -
4 8,7 9 -

9 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 05-11-2025

G.8 04
G.7 319
G.6 9977 8092 3791
G.5 1559
G.4 31945 32853 24433 42838 81254 43339 66452
G.3 72716 53416
G.2 08065
G.1 69582
DB6 539631
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 9,3,4,2
1 9,6,6 6 5
2 - 7 7
3 3,8,9,1 8 2
4 5 9 2,1

10 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 29-10-2025

G.8 34
G.7 209
G.6 3244 8110 6035
G.5 2640
G.4 87151 33046 46615 95554 56501 91036 30836
G.3 07555 25167
G.2 55879
G.1 91232
DB6 274359
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1 5 1,4,5,9
1 0,5 6 7
2 - 7 9
3 4,5,6,6,2 8 -
4 4,0,6 9 -

11 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, XSST Thứ 4, XSST 22-10-2025

G.8 39
G.7 080
G.6 2478 3755 3379
G.5 7285
G.4 73300 01703 17021 41865 29718 43128 59875
G.3 62981 66874
G.2 93963
G.1 25252
DB6 592795
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3 5 5,2
1 8 6 5,3
2 1,8 7 8,9,5,4
3 9 8 0,5,1
4 - 9 5

12 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 15-10-2025

G.8 52
G.7 449
G.6 3503 4405 2599
G.5 1852
G.4 25662 00434 56136 00745 67198 69778 13967
G.3 27437 07723
G.2 97001
G.1 96434
DB6 832899
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,1 5 2,2
1 - 6 2,7
2 3 7 8
3 4,6,7,4 8 -
4 9,5 9 9,8,9

13 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 08-10-2025

G.8 27
G.7 998
G.6 1720 1475 0693
G.5 9304
G.4 28186 27457 57376 91792 06144 19584 65940
G.3 85799 10233
G.2 80477
G.1 61659
DB6 015449
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 7,9
1 - 6 -
2 7,0 7 5,6,7
3 3 8 6,4
4 4,0,9 9 8,3,2,9

14 - Vị trí duy nhất Sóc Trăng, SXST Thứ 4, XSST 01-10-2025

G.8 80
G.7 471
G.6 3620 7015 8849
G.5 6234
G.4 59349 64556 72160 65513 89851 52547 53476
G.3 99425 25149
G.2 19892
G.1 13928
DB6 841769
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,1
1 5,3 6 0,9
2 0,5,8 7 1,6
3 4 8 0
4 9,9,7,9 9 2
X