XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TG - Vị trí Tiền Giang - Thống kê vị trí XSTG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 16-08-2026

G.8 86
G.7 766
G.6 0311 6600 5653
G.5 9896
G.4 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605
G.3 12437 63197
G.2 11768
G.1 72705
DB6 220804
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9,5,5,4 5 3,6
1 1 6 6,8
2 7 7 -
3 5,7 8 6,9
4 1 9 6,7

2 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 09-08-2026

G.8 04
G.7 925
G.6 8059 3333 2991
G.5 8511
G.4 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393
G.3 81191 51826
G.2 77223
G.1 24336
DB6 318617
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 5 9
1 1,7 6 7
2 5,6,6,3 7 7
3 3,4,6 8 -
4 - 9 1,6,3,1

3 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 02-08-2026

G.8 87
G.7 110
G.6 8462 8164 7054
G.5 2136
G.4 35401 69174 93563 77823 13434 04678 01079
G.3 92454 69730
G.2 12949
G.1 38909
DB6 361087
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9 5 4,4
1 0 6 2,4,3
2 3 7 4,8,9
3 6,4,0 8 7,7
4 9 9 -

4 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 26-07-2026

G.8 35
G.7 122
G.6 6064 9394 5047
G.5 8892
G.4 83961 05127 47715 84239 91995 92493 29482
G.3 91811 17565
G.2 04682
G.1 20389
DB6 760654
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4
1 5,1 6 4,1,5
2 2,7 7 -
3 5,9 8 2,2,9
4 7 9 4,2,5,3

5 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 19-07-2026

G.8 27
G.7 623
G.6 5916 3248 7386
G.5 0773
G.4 89657 50741 73041 97878 00520 04712 74001
G.3 17485 36461
G.2 01288
G.1 82978
DB6 486026
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7
1 6,2 6 1
2 7,3,0,6 7 3,8,8
3 - 8 6,5,8
4 8,1,1 9 -

6 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 12-07-2026

G.8 07
G.7 252
G.6 3841 4469 9759
G.5 6522
G.4 91401 31112 32870 82026 82316 80048 37225
G.3 62096 77715
G.2 22368
G.1 11865
DB6 898582
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1 5 2,9
1 2,6,5 6 9,8,5
2 2,6,5 7 0
3 - 8 2
4 1,8 9 6

7 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 05-07-2026

G.8 49
G.7 281
G.6 6666 3761 9585
G.5 6100
G.4 30147 43945 03143 31796 21903 89699 03141
G.3 93019 04348
G.2 23461
G.1 49113
DB6 673100
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3,0 5 -
1 9,3 6 6,1,1
2 - 7 -
3 - 8 1,5
4 9,7,5,3,1,8 9 6,9

8 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 28-06-2026

G.8 31
G.7 683
G.6 5072 0822 2910
G.5 3296
G.4 31478 75998 14097 74008 51660 59317 96044
G.3 66365 04759
G.2 92175
G.1 24611
DB6 792930
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 9
1 0,7,1 6 0,5
2 2 7 2,8,5
3 1,0 8 3
4 4 9 6,8,7

9 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 21-06-2026

G.8 74
G.7 917
G.6 9028 3295 7773
G.5 3613
G.4 27065 72022 52687 19885 86888 46539 47321
G.3 91691 53911
G.2 54710
G.1 57745
DB6 075760
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 7,3,1,0 6 5,0
2 8,2,1 7 4,3
3 9 8 7,5,8
4 5 9 5,1

10 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 14-06-2026

G.8 62
G.7 915
G.6 6346 8410 5966
G.5 6470
G.4 87653 44220 90160 84635 22327 70456 65184
G.3 07992 37149
G.2 37831
G.1 96129
DB6 897210
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,6
1 5,0,0 6 2,6,0
2 0,7,9 7 0
3 5,1 8 4
4 6,9 9 2

11 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 07-06-2026

G.8 89
G.7 390
G.6 2767 3926 1209
G.5 2844
G.4 64066 07603 51825 00576 78777 29371 27422
G.3 62494 17948
G.2 93762
G.1 77615
DB6 129302
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3,2 5 -
1 5 6 7,6,2
2 6,5,2 7 6,7,1
3 - 8 9
4 4,8 9 0,4

12 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 31-05-2026

G.8 92
G.7 552
G.6 0862 4625 4626
G.5 0869
G.4 68581 92294 62223 72696 56352 42296 42475
G.3 43652 64214
G.2 72050
G.1 58985
DB6 197341
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,2,2,0
1 4 6 2,9
2 5,6,3 7 5
3 - 8 1,5
4 1 9 2,4,6,6

13 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 24-05-2026

G.8 97
G.7 451
G.6 8106 0925 7041
G.5 1890
G.4 70785 28511 79826 99360 71671 14799 09801
G.3 39735 17026
G.2 03568
G.1 39354
DB6 347955
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1 5 1,4,5
1 1 6 0,8
2 5,6,6 7 1
3 5 8 5
4 1 9 7,0,9

14 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 17-05-2026

G.8 74
G.7 288
G.6 4461 4898 6000
G.5 9411
G.4 83231 44525 09242 11953 27332 76340 47902
G.3 96451 79851
G.2 41572
G.1 87701
DB6 486686
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,1 5 3,1,1
1 1 6 1
2 5 7 4,2
3 1,2 8 8,6
4 2,0 9 8
X