XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TG - Vị trí Tiền Giang - Thống kê vị trí XSTG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 04-10-2026

G.8 75
G.7 481
G.6 3046 3286 1401
G.5 0775
G.4 26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132
G.3 41566 63764
G.2 67524
G.1 78227
DB6 668674
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 -
1 6 6 6,4
2 3,4,7 7 5,5,4
3 2 8 1,6,0,5,7
4 6,8 9 -

2 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 27-09-2026

G.8 43
G.7 189
G.6 1474 3228 9901
G.5 0218
G.4 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315
G.3 31815 65401
G.2 70796
G.1 26392
DB6 240624
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8,1 5 5
1 8,5,5 6 -
2 8,4 7 4,9
3 - 8 9,6,5
4 3,3 9 6,2

3 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 20-09-2026

G.8 08
G.7 062
G.6 8384 2964 7285
G.5 6839
G.4 94261 89843 63708 07347 05758 50324 28032
G.3 24740 55580
G.2 77874
G.1 92644
DB6 248087
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 8
1 - 6 2,4,1
2 4 7 4
3 9,2 8 4,5,0,7
4 3,7,0,4 9 -

4 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 13-09-2026

G.8 43
G.7 758
G.6 3199 2411 6886
G.5 5687
G.4 82327 58217 39699 30885 75665 86159 09358
G.3 44679 12634
G.2 38889
G.1 36400
DB6 515408
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8 5 8,9,8
1 1,7 6 5
2 7 7 9
3 4 8 6,7,5,9
4 3 9 9,9

5 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 06-09-2026

G.8 69
G.7 156
G.6 1673 4478 1437
G.5 9242
G.4 44115 34091 07229 74897 18132 78810 07027
G.3 74185 37751
G.2 99510
G.1 18995
DB6 306313
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,1
1 5,0,0,3 6 9
2 9,7 7 3,8
3 7,2 8 5
4 2 9 1,7,5

6 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 30-08-2026

G.8 14
G.7 919
G.6 4110 9596 2318
G.5 5938
G.4 11560 25125 95116 62496 55339 31987 48338
G.3 20941 67479
G.2 92071
G.1 36168
DB6 460531
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 4,9,0,8,6 6 0,8
2 5 7 9,1
3 8,9,8,1 8 7
4 1 9 6,6

7 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 23-08-2026

G.8 50
G.7 457
G.6 9664 5218 2126
G.5 8918
G.4 34080 58062 51271 14091 44259 89695 96677
G.3 58335 45532
G.2 72948
G.1 64462
DB6 891851
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,7,9,1
1 8,8 6 4,2,2
2 6 7 1,7
3 5,2 8 0
4 8 9 1,5

8 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 16-08-2026

G.8 86
G.7 766
G.6 0311 6600 5653
G.5 9896
G.4 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605
G.3 12437 63197
G.2 11768
G.1 72705
DB6 220804
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9,5,5,4 5 3,6
1 1 6 6,8
2 7 7 -
3 5,7 8 6,9
4 1 9 6,7

9 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 09-08-2026

G.8 04
G.7 925
G.6 8059 3333 2991
G.5 8511
G.4 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393
G.3 81191 51826
G.2 77223
G.1 24336
DB6 318617
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 5 9
1 1,7 6 7
2 5,6,6,3 7 7
3 3,4,6 8 -
4 - 9 1,6,3,1

10 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 02-08-2026

G.8 87
G.7 110
G.6 8462 8164 7054
G.5 2136
G.4 35401 69174 93563 77823 13434 04678 01079
G.3 92454 69730
G.2 12949
G.1 38909
DB6 361087
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9 5 4,4
1 0 6 2,4,3
2 3 7 4,8,9
3 6,4,0 8 7,7
4 9 9 -

11 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, XSTG Chủ Nhật, XSTG 26-07-2026

G.8 35
G.7 122
G.6 6064 9394 5047
G.5 8892
G.4 83961 05127 47715 84239 91995 92493 29482
G.3 91811 17565
G.2 04682
G.1 20389
DB6 760654
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4
1 5,1 6 4,1,5
2 2,7 7 -
3 5,9 8 2,2,9
4 7 9 4,2,5,3

12 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 19-07-2026

G.8 27
G.7 623
G.6 5916 3248 7386
G.5 0773
G.4 89657 50741 73041 97878 00520 04712 74001
G.3 17485 36461
G.2 01288
G.1 82978
DB6 486026
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7
1 6,2 6 1
2 7,3,0,6 7 3,8,8
3 - 8 6,5,8
4 8,1,1 9 -

13 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 12-07-2026

G.8 07
G.7 252
G.6 3841 4469 9759
G.5 6522
G.4 91401 31112 32870 82026 82316 80048 37225
G.3 62096 77715
G.2 22368
G.1 11865
DB6 898582
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1 5 2,9
1 2,6,5 6 9,8,5
2 2,6,5 7 0
3 - 8 2
4 1,8 9 6

14 - Vị trí duy nhất Tiền Giang, SXTG Chủ Nhật, XSTG 05-07-2026

G.8 49
G.7 281
G.6 6666 3761 9585
G.5 6100
G.4 30147 43945 03143 31796 21903 89699 03141
G.3 93019 04348
G.2 23461
G.1 49113
DB6 673100
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3,0 5 -
1 9,3 6 6,1,1
2 - 7 -
3 - 8 1,5
4 9,7,5,3,1,8 9 6,9
X