XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TV - Vị trí Trà Vinh - Thống kê vị trí XSTV

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TV cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 27-03-2026

G.8 27
G.7 267
G.6 9675 5610 5945
G.5 3619
G.4 75828 99411 04631 41737 03207 29853 89651
G.3 81159 00787
G.2 34930
G.1 17552
DB6 718149
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 3,1,9,2
1 0,9,1 6 7
2 7,8 7 5
3 1,7,0 8 7
4 5,9 9 -

2 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 20-03-2026

G.8 32
G.7 771
G.6 4120 7138 7277
G.5 1455
G.4 21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576
G.3 64135 18634
G.2 55226
G.1 07085
DB6 780627
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 5,1 6 -
2 0,1,6,7 7 1,7,6
3 2,8,9,5,4 8 5
4 6 9 0

3 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 13-03-2026

G.8 30
G.7 352
G.6 7665 3163 0879
G.5 3912
G.4 53333 14895 87437 83053 01929 75595 18088
G.3 49321 91323
G.2 46101
G.1 55903
DB6 042019
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3 5 2,3
1 2,9 6 5,3
2 9,1,3 7 9
3 0,3,7 8 8
4 - 9 5,5

4 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 06-03-2026

G.8 45
G.7 027
G.6 4063 7368 3466
G.5 7683
G.4 68612 74314 01233 31025 12986 49936 39032
G.3 47221 81308
G.2 67338
G.1 41796
DB6 696030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 2,4 6 3,8,6
2 7,5,1 7 -
3 3,6,2,8,0 8 3,6
4 5 9 6

5 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 27-02-2026

G.8 25
G.7 163
G.6 2382 6597 3670
G.5 0498
G.4 04157 24188 98450 37908 63500 31114 16463
G.3 64548 98259
G.2 48682
G.1 50921
DB6 332996
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0 5 7,0,9
1 4 6 3,3
2 5,1 7 0
3 - 8 2,8,2
4 8 9 7,8,6

6 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 20-02-2026

G.8 67
G.7 225
G.6 6259 4579 0821
G.5 5679
G.4 18186 51342 15099 08740 80509 47161 85704
G.3 00849 37115
G.2 59752
G.1 84570
DB6 190900
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,0 5 9,2
1 5 6 7,1
2 5,1 7 9,9,0
3 - 8 6
4 2,0,9 9 9

7 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 13-02-2026

G.8 34
G.7 233
G.6 6470 3236 8465
G.5 5552
G.4 22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175
G.3 05108 87126
G.2 15398
G.1 14092
DB6 759966
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 2
1 - 6 5,6
2 8,6 7 0,9,5
3 4,3,6,9 8 3
4 - 9 7,0,8,2

8 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 06-02-2026

G.8 38
G.7 074
G.6 1984 4999 3962
G.5 2689
G.4 90601 01408 50659 44528 16890 38746 26517
G.3 96776 28659
G.2 58180
G.1 24014
DB6 546923
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8 5 9,9
1 7,4 6 2
2 8,3 7 4,6
3 8 8 4,9,0
4 6 9 9,0

9 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 30-01-2026

G.8 80
G.7 354
G.6 4518 1989 7897
G.5 2358
G.4 37579 38846 51075 12885 62363 10531 81452
G.3 54306 09010
G.2 48576
G.1 64435
DB6 524605
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 4,8,2
1 8,0 6 3
2 - 7 9,5,6
3 1,5 8 0,9,5
4 6 9 7

10 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 23-01-2026

G.8 00
G.7 923
G.6 4274 7750 9737
G.5 4379
G.4 73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283
G.3 69588 90800
G.2 34509
G.1 14377
DB6 860646
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,9 5 0,3,8
1 1,7 6 -
2 3,7,6 7 4,9,7
3 7 8 3,8
4 6 9 -

11 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 16-01-2026

G.8 51
G.7 079
G.6 8269 3870 8063
G.5 1609
G.4 21272 91844 93586 83705 63410 98406 40133
G.3 30353 43540
G.2 26125
G.1 91562
DB6 962541
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,6 5 1,3
1 0 6 9,3,2
2 5 7 9,0,2
3 3 8 6
4 4,0,1 9 -

12 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 09-01-2026

G.8 06
G.7 485
G.6 3050 2568 8454
G.5 3644
G.4 47642 11355 07995 88731 89458 53307 02437
G.3 12956 95610
G.2 33066
G.1 67350
DB6 461724
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7 5 0,4,5,8,6,0
1 0 6 8,6
2 4 7 -
3 1,7 8 5
4 4,2 9 5

13 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 02-01-2026

G.8 89
G.7 956
G.6 7842 9052 3027
G.5 3558
G.4 94198 31170 45253 13903 91346 88313 22705
G.3 33378 78998
G.2 91586
G.1 66002
DB6 195707
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,2,7 5 6,2,8,3
1 3 6 -
2 7 7 0,8
3 - 8 9,6
4 2,6 9 8,8

14 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 26-12-2025

G.8 31
G.7 980
G.6 4120 0125 9384
G.5 9451
G.4 95752 12931 10396 39025 48880 67523 91583
G.3 01987 44952
G.2 07009
G.1 79939
DB6 240813
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 1,2,2
1 3 6 -
2 0,5,5,3 7 -
3 1,1,9 8 0,4,0,3,7
4 - 9 6
X