XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TV - Vị trí Trà Vinh - Thống kê vị trí XSTV

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TV cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 29-05-2026

G.8 81
G.7 745
G.6 6637 5106 0040
G.5 6874
G.4 70603 33723 11443 65482 68273 26634 54438
G.3 98912 29062
G.2 11426
G.1 93120
DB6 512263
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 -
1 2 6 2,3
2 3,6,0 7 4,3
3 7,4,8 8 1,2
4 5,0,3 9 -

2 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 22-05-2026

G.8 58
G.7 072
G.6 0481 8586 6496
G.5 9419
G.4 39821 28404 98116 00415 48434 25621 84416
G.3 76888 83202
G.2 30549
G.1 91893
DB6 750681
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2 5 8
1 9,6,5,6 6 -
2 1,1 7 2
3 4 8 1,6,8,1
4 9 9 6,3

3 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 15-05-2026

G.8 49
G.7 256
G.6 0425 9452 2233
G.5 7639
G.4 20490 77179 06596 97690 73992 39322 52889
G.3 55894 63395
G.2 98772
G.1 51221
DB6 314542
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,2
1 - 6 -
2 5,2,1 7 9,2
3 3,9 8 9
4 9,2 9 0,6,0,2,4,5

4 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 08-05-2026

G.8 61
G.7 639
G.6 0638 7383 8932
G.5 9759
G.4 56105 14298 05505 13089 82107 68310 23086
G.3 64922 39575
G.2 54186
G.1 75226
DB6 195634
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,7 5 9
1 0 6 1
2 2,6 7 5
3 9,8,2,4 8 3,9,6,6
4 - 9 8

5 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 01-05-2026

G.8 70
G.7 818
G.6 2399 6086 1754
G.5 4915
G.4 17002 35798 08118 22073 37816 88632 57757
G.3 29868 70237
G.2 21613
G.1 87427
DB6 841570
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 4,7
1 8,5,8,6,3 6 8
2 7 7 0,3,0
3 2,7 8 6
4 - 9 9,8

6 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 24-04-2026

G.8 05
G.7 232
G.6 4898 1585 5083
G.5 1193
G.4 80272 66900 77376 36049 57644 82832 41636
G.3 09282 95064
G.2 91142
G.1 97557
DB6 966205
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0,5 5 7
1 - 6 4
2 - 7 2,6
3 2,2,6 8 5,3,2
4 9,4,2 9 8,3

7 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 17-04-2026

G.8 41
G.7 018
G.6 3774 9567 1669
G.5 7498
G.4 88729 46026 28870 11045 96291 09951 12580
G.3 24933 15432
G.2 17972
G.1 07462
DB6 771757
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,7
1 8 6 7,9,2
2 9,6 7 4,0,2
3 3,2 8 0
4 1,5 9 8,1

8 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 10-04-2026

G.8 72
G.7 210
G.6 8367 4321 1235
G.5 9203
G.4 28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323
G.3 46909 58293
G.2 07713
G.1 29275
DB6 046089
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,9 5 6
1 0,0,3 6 7
2 1,3 7 2,8,5
3 5 8 0,7,9
4 - 9 3

9 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 03-04-2026

G.8 83
G.7 060
G.6 2056 6054 6199
G.5 6287
G.4 82882 47954 10562 17675 41538 69150 16133
G.3 96426 63136
G.2 69217
G.1 83034
DB6 854133
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,4,4,0
1 7 6 0,2
2 6 7 5
3 8,3,6,4,3 8 3,7,2
4 - 9 9

10 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 27-03-2026

G.8 27
G.7 267
G.6 9675 5610 5945
G.5 3619
G.4 75828 99411 04631 41737 03207 29853 89651
G.3 81159 00787
G.2 34930
G.1 17552
DB6 718149
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 3,1,9,2
1 0,9,1 6 7
2 7,8 7 5
3 1,7,0 8 7
4 5,9 9 -

11 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, XSTV Thứ 6, XSTV 20-03-2026

G.8 32
G.7 771
G.6 4120 7138 7277
G.5 1455
G.4 21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576
G.3 64135 18634
G.2 55226
G.1 07085
DB6 780627
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 5,1 6 -
2 0,1,6,7 7 1,7,6
3 2,8,9,5,4 8 5
4 6 9 0

12 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 13-03-2026

G.8 30
G.7 352
G.6 7665 3163 0879
G.5 3912
G.4 53333 14895 87437 83053 01929 75595 18088
G.3 49321 91323
G.2 46101
G.1 55903
DB6 042019
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3 5 2,3
1 2,9 6 5,3
2 9,1,3 7 9
3 0,3,7 8 8
4 - 9 5,5

13 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 06-03-2026

G.8 45
G.7 027
G.6 4063 7368 3466
G.5 7683
G.4 68612 74314 01233 31025 12986 49936 39032
G.3 47221 81308
G.2 67338
G.1 41796
DB6 696030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 2,4 6 3,8,6
2 7,5,1 7 -
3 3,6,2,8,0 8 3,6
4 5 9 6

14 - Vị trí duy nhất Trà Vinh, SXTV Thứ 6, XSTV 27-02-2026

G.8 25
G.7 163
G.6 2382 6597 3670
G.5 0498
G.4 04157 24188 98450 37908 63500 31114 16463
G.3 64548 98259
G.2 48682
G.1 50921
DB6 332996
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0 5 7,0,9
1 4 6 3,3
2 5,1 7 0
3 - 8 2,8,2
4 8 9 7,8,6
X