XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VL - Vị trí Vĩnh Long - Thống kê vị trí XSVL

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VL cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 06-11-2026

G.8 17
G.7 015
G.6 0877 6838 0983
G.5 8439
G.4 04023 55225 00062 90636 93265 05243 70141
G.3 38704 25442
G.2 39045
G.1 62299
DB6 598254
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 4
1 7,5 6 2,5
2 3,5 7 7
3 8,9,6 8 3
4 3,1,2,5 9 9

2 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 30-10-2026

G.8 65
G.7 069
G.6 7920 3216 4789
G.5 4927
G.4 44709 88488 83134 78182 85937 66291 72174
G.3 10445 87975
G.2 22225
G.1 75695
DB6 150822
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 -
1 6 6 5,9
2 0,7,5,2 7 4,5
3 4,7 8 9,8,2
4 5 9 1,5

3 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 23-10-2026

G.8 58
G.7 560
G.6 2871 5938 5468
G.5 2634
G.4 94932 71519 71114 87962 76311 66901 83511
G.3 46550 95996
G.2 51649
G.1 83056
DB6 138051
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 8,0,6,1
1 9,4,1,1 6 0,8,2
2 - 7 1
3 8,4,2 8 -
4 9 9 6

4 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 16-10-2026

G.8 34
G.7 090
G.6 6608 3913 0023
G.5 9722
G.4 12367 48831 76319 96964 23091 08619 54921
G.3 02018 98718
G.2 44754
G.1 23288
DB6 262014
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 4
1 3,9,9,8,8,4 6 7,4
2 3,2,1 7 -
3 4,1 8 8
4 - 9 0,1

5 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 09-10-2026

G.8 28
G.7 816
G.6 4459 9958 6602
G.5 9201
G.4 94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850
G.3 18952 49213
G.2 29631
G.1 64433
DB6 120550
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1,9,8 5 9,8,0,2,0
1 6,4,3 6 -
2 8 7 1
3 1,3 8 -
4 - 9 4,2

6 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 02-10-2026

G.8 40
G.7 496
G.6 3753 0609 3108
G.5 1802
G.4 18666 15990 44238 49325 25037 90913 60453
G.3 50576 14938
G.2 31549
G.1 77305
DB6 132697
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,2,5 5 3,3
1 3 6 6
2 5 7 6
3 8,7,8 8 -
4 0,9 9 6,0,7

7 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 25-09-2026

G.8 42
G.7 917
G.6 4591 2561 2616
G.5 1048
G.4 16709 94790 36972 49885 43083 57459 77406
G.3 60896 08186
G.2 73017
G.1 88689
DB6 017299
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6 5 9
1 7,6,7 6 1
2 - 7 2
3 - 8 5,3,6,9
4 2,8 9 1,0,6,9

8 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 18-09-2026

G.8 16
G.7 512
G.6 5353 5416 3737
G.5 0954
G.4 88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091
G.3 41161 52686
G.2 66131
G.1 47478
DB6 905889
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,4,7
1 6,2,6 6 9,1
2 2 7 8
3 7,2,1 8 0,6,9
4 - 9 1,1

9 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 11-09-2026

G.8 04
G.7 858
G.6 2812 2107 0659
G.5 3293
G.4 82224 79347 89304 19247 09681 48666 33785
G.3 26420 61206
G.2 21625
G.1 34088
DB6 821221
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7,4,6 5 8,9
1 2 6 6
2 4,0,5,1 7 -
3 - 8 1,5,8
4 7,7 9 3

10 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 04-09-2026

G.8 16
G.7 217
G.6 5028 4996 5958
G.5 8150
G.4 34820 39404 34963 28095 58317 80224 32075
G.3 63388 52049
G.2 14737
G.1 92581
DB6 187137
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 8,0
1 6,7,7 6 3
2 8,0,4 7 5
3 7,7 8 8,1
4 9 9 6,5

11 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, XSVL Thứ 6, XSVL 28-08-2026

G.8 09
G.7 979
G.6 1711 5726 5985
G.5 4001
G.4 33380 55025 94144 24410 93874 59357 91322
G.3 65302 07794
G.2 78453
G.1 54974
DB6 682016
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1,2 5 7,3
1 1,0,6 6 -
2 6,5,2 7 9,4,4
3 - 8 5,0
4 4 9 4

12 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 21-08-2026

G.8 18
G.7 290
G.6 8640 0825 2694
G.5 5108
G.4 63637 03445 26161 31537 56802 66076 01459
G.3 41723 02482
G.2 86788
G.1 87966
DB6 837758
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 9,8
1 8 6 1,6
2 5,3 7 6
3 7,7 8 2,8
4 0,5 9 0,4

13 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 14-08-2026

G.8 72
G.7 562
G.6 7993 1706 4834
G.5 7785
G.4 30335 71841 49464 38323 27146 43150 65450
G.3 99650 00703
G.2 63655
G.1 62825
DB6 597367
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 0,0,0,5
1 - 6 2,4,7
2 3,5 7 2
3 4,5 8 5
4 1,6 9 3

14 - Vị trí duy nhất Vĩnh Long, SXVL Thứ 6, XSVL 07-08-2026

G.8 99
G.7 678
G.6 6471 0682 4163
G.5 5145
G.4 36124 21122 56557 92246 20661 13926 11983
G.3 50573 57533
G.2 51513
G.1 75919
DB6 779240
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 3,9 6 3,1
2 4,2,6 7 8,1,3
3 3 8 2,3
4 5,6,0 9 9
X