XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VT - Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 29-09-2026

G.8 14
G.7 405
G.6 4027 3142 7899
G.5 1066
G.4 04232 96159 48194 08565 03103 07250 64199
G.3 16288 21673
G.2 67850
G.1 14992
DB6 333771
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,3 5 9,0,0
1 4 6 6,5
2 7 7 3,1
3 2 8 8
4 2 9 9,4,9,2

2 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 22-09-2026

G.8 47
G.7 050
G.6 2265 4620 6643
G.5 3459
G.4 92819 83987 45200 15566 42489 23699 62216
G.3 86575 64011
G.2 29195
G.1 34637
DB6 033387
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 0,9
1 9,6,1 6 5,6
2 0 7 5
3 7 8 7,9,7
4 7,3 9 9,5

3 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 15-09-2026

G.8 19
G.7 270
G.6 0845 0766 1217
G.5 8257
G.4 11319 75441 75688 26836 99073 57292 79341
G.3 23230 37366
G.2 70642
G.1 29125
DB6 426800
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 7
1 9,7,9 6 6,6
2 5 7 0,3
3 6,0 8 8
4 5,1,1,2 9 2

4 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 08-09-2026

G.8 78
G.7 006
G.6 7694 8928 7829
G.5 4738
G.4 33715 07262 62737 23865 81501 51973 04009
G.3 45182 73616
G.2 00908
G.1 83227
DB6 438599
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1,9,8 5 -
1 5,6 6 2,5
2 8,9,7 7 8,3
3 8,7 8 2
4 - 9 4,9

5 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 01-09-2026

G.8 23
G.7 258
G.6 2851 4483 2809
G.5 0462
G.4 93055 28210 52857 12705 95763 81211 32817
G.3 17568 10225
G.2 03480
G.1 42247
DB6 776477
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 8,1,5,7
1 0,1,7 6 2,3,8
2 3,5 7 7
3 - 8 3,0
4 7 9 -

6 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 25-08-2026

G.8 38
G.7 706
G.6 4543 1884 8044
G.5 6428
G.4 45918 04571 48213 78659 52970 31096 01712
G.3 51667 96699
G.2 05122
G.1 80104
DB6 063119
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4 5 9
1 8,3,2,9 6 7
2 8,2 7 1,0
3 8 8 4
4 3,4 9 6,9

7 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 18-08-2026

G.8 13
G.7 734
G.6 5400 7085 9523
G.5 7488
G.4 77011 89457 32735 22842 22181 69018 21287
G.3 91505 41300
G.2 39228
G.1 20156
DB6 406016
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5,0 5 7,6
1 3,1,8,6 6 -
2 3,8 7 -
3 4,5 8 5,8,1,7
4 2 9 -

8 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 11-08-2026

G.8 58
G.7 232
G.6 4403 5619 1742
G.5 4467
G.4 18980 92406 33813 72842 34032 87234 02690
G.3 65095 24766
G.2 16111
G.1 95060
DB6 935422
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6 5 8
1 9,3,1 6 7,6,0
2 2 7 -
3 2,2,4 8 0
4 2,2 9 0,5

9 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 04-08-2026

G.8 33
G.7 398
G.6 5442 2737 7140
G.5 0559
G.4 37278 43377 74725 17356 39256 15366 61873
G.3 38547 29305
G.2 40931
G.1 47637
DB6 384788
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 9,6,6
1 - 6 6
2 5 7 8,7,3
3 3,7,1,7 8 8
4 2,0,7 9 8

10 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 28-07-2026

G.8 11
G.7 994
G.6 9862 2713 3450
G.5 1612
G.4 39690 41410 32678 08044 84122 02301 90035
G.3 24731 90830
G.2 43267
G.1 46772
DB6 818231
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 0
1 1,3,2,0 6 2,7
2 2 7 8,2
3 5,1,0,1 8 -
4 4 9 4,0

11 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 21-07-2026

G.8 36
G.7 282
G.6 2797 2510 8651
G.5 7726
G.4 23592 70377 84650 25234 76943 81688 22099
G.3 42532 53682
G.2 56658
G.1 85784
DB6 673257
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,0,8,7
1 0 6 -
2 6 7 7
3 6,4,2 8 2,8,2,4
4 3 9 7,2,9

12 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 14-07-2026

G.8 92
G.7 345
G.6 4897 7947 5148
G.5 4164
G.4 53264 53387 39050 78457 88403 16471 62844
G.3 65642 57053
G.2 42300
G.1 17861
DB6 955319
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0 5 0,7,3
1 9 6 4,4,1
2 - 7 1
3 - 8 7
4 5,7,8,4,2 9 2,7

13 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 07-07-2026

G.8 18
G.7 077
G.6 5118 1091 1722
G.5 1128
G.4 26316 60123 48489 87993 24265 85456 76916
G.3 61154 98970
G.2 91832
G.1 36041
DB6 168986
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,4
1 8,8,6,6 6 5
2 2,8,3 7 7,0
3 2 8 9,6
4 1 9 1,3

14 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 30-06-2026

G.8 22
G.7 148
G.6 4237 4121 5720
G.5 7616
G.4 92746 82345 61879 60277 13155 04134 89785
G.3 81086 88585
G.2 66225
G.1 43509
DB6 483966
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 5
1 6 6 6
2 2,1,0,5 7 9,7
3 7,4 8 5,6,5
4 8,6,5 9 -
X