XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VT - Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 10-03-2026

G.8 11
G.7 245
G.6 3677 4052 3872
G.5 3508
G.4 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158
G.3 56274 48305
G.2 63864
G.1 96907
DB6 189468
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5,5,7 5 2,8
1 1 6 2,4,8
2 1,2,0 7 7,2,4
3 - 8 9
4 5 9 -

2 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 03-03-2026

G.8 50
G.7 076
G.6 8674 6335 4428
G.5 2474
G.4 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255
G.3 35506 84400
G.2 14425
G.1 33041
DB6 339932
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0 5 0,5
1 - 6 7,9
2 8,3,3,3,5 7 6,4,4,3
3 5,2 8 -
4 1 9 -

3 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 24-02-2026

G.8 44
G.7 267
G.6 3774 5218 1986
G.5 5370
G.4 54689 01402 51378 71362 16454 13342 14108
G.3 51500 88754
G.2 26360
G.1 41768
DB6 329713
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,0 5 4,4
1 8,3 6 7,2,0,8
2 - 7 4,0,8
3 - 8 6,9
4 4,2 9 -

4 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 17-02-2026

G.8 56
G.7 696
G.6 8638 3148 5310
G.5 9079
G.4 14754 39983 04248 38121 64787 21571 80137
G.3 04729 09179
G.2 78172
G.1 27701
DB6 144726
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 6,4
1 0 6 -
2 1,9,6 7 9,1,9,2
3 8,7 8 3,7
4 8,8 9 6

5 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 10-02-2026

G.8 33
G.7 658
G.6 3929 5612 4729
G.5 2488
G.4 42339 48413 31010 73933 19015 89002 13391
G.3 67585 84865
G.2 66983
G.1 79083
DB6 879095
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 8
1 2,3,0,5 6 5
2 9,9 7 -
3 3,9,3 8 8,5,3,3
4 - 9 1,5

6 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 03-02-2026

G.8 13
G.7 149
G.6 1580 0608 8895
G.5 4245
G.4 29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164
G.3 46416 00378
G.2 02693
G.1 44265
DB6 994417
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 3,4,6,7 6 4,5
2 5 7 6,8
3 - 8 0,4,3
4 9,5 9 5,4,3

7 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 27-01-2026

G.8 22
G.7 886
G.6 0901 3763 8145
G.5 3233
G.4 50994 61589 17397 01368 34501 64915 99538
G.3 72387 26942
G.2 26370
G.1 04227
DB6 319678
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1 5 -
1 5 6 3,8
2 2,7 7 0,8
3 3,8 8 6,9,7
4 5,2 9 4,7

8 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 20-01-2026

G.8 11
G.7 421
G.6 9266 6311 8860
G.5 5027
G.4 95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046
G.3 02258 38499
G.2 27620
G.1 58157
DB6 305017
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,8,7
1 1,1,7 6 6,0
2 1,7,0,0 7 -
3 4,4 8 -
4 9,6 9 6,9

9 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 13-01-2026

G.8 18
G.7 791
G.6 9537 1858 7126
G.5 8391
G.4 99484 77542 08002 28667 09308 44241 53169
G.3 68954 26106
G.2 59116
G.1 61803
DB6 833192
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,6,3 5 8,4
1 8,6 6 7,9
2 6 7 -
3 7 8 4
4 2,1 9 1,1,2

10 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 06-01-2026

G.8 58
G.7 532
G.6 3154 0681 8741
G.5 8152
G.4 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413
G.3 15602 21086
G.2 59015
G.1 17204
DB6 905728
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,2,4 5 8,4,2,8
1 3,5 6 7
2 0,8 7 -
3 2 8 1,6
4 1 9 7

11 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 30-12-2025

G.8 20
G.7 716
G.6 8781 5960 2454
G.5 8905
G.4 32184 50879 63565 40118 67282 25679 90406
G.3 49647 01682
G.2 87183
G.1 24314
DB6 039926
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 5 4
1 6,8,4 6 0,5
2 0,6 7 9,9
3 - 8 1,4,2,2,3
4 7 9 -

12 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 23-12-2025

G.8 71
G.7 247
G.6 6496 6472 3153
G.5 6332
G.4 81351 31518 48523 53876 26354 43767 10208
G.3 43692 02713
G.2 86213
G.1 72271
DB6 267673
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 3,1,4
1 8,3,3 6 7
2 3 7 1,2,6,1,3
3 2 8 -
4 7 9 6,2

13 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 16-12-2025

G.8 10
G.7 681
G.6 2263 0885 8893
G.5 9360
G.4 73062 75873 33616 49065 38653 06668 89042
G.3 31968 76847
G.2 55956
G.1 81150
DB6 179987
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,6,0
1 0,6 6 3,0,2,5,8,8
2 - 7 3
3 - 8 1,5,7
4 2,7 9 3

14 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 09-12-2025

G.8 98
G.7 536
G.6 7325 9590 1251
G.5 6328
G.4 85030 84161 74351 74252 70990 28847 15700
G.3 96313 70513
G.2 18343
G.1 21445
DB6 000248
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,1,2
1 3,3 6 1
2 5,8 7 -
3 6,0 8 -
4 7,3,5,8 9 8,0,0
X