XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí VT - Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất VT cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 06-01-2026

G.8 58
G.7 532
G.6 3154 0681 8741
G.5 8152
G.4 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413
G.3 15602 21086
G.2 59015
G.1 17204
DB6 905728
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,2,4 5 8,4,2,8
1 3,5 6 7
2 0,8 7 -
3 2 8 1,6
4 1 9 7

2 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 30-12-2025

G.8 20
G.7 716
G.6 8781 5960 2454
G.5 8905
G.4 32184 50879 63565 40118 67282 25679 90406
G.3 49647 01682
G.2 87183
G.1 24314
DB6 039926
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 5 4
1 6,8,4 6 0,5
2 0,6 7 9,9
3 - 8 1,4,2,2,3
4 7 9 -

3 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 23-12-2025

G.8 71
G.7 247
G.6 6496 6472 3153
G.5 6332
G.4 81351 31518 48523 53876 26354 43767 10208
G.3 43692 02713
G.2 86213
G.1 72271
DB6 267673
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 3,1,4
1 8,3,3 6 7
2 3 7 1,2,6,1,3
3 2 8 -
4 7 9 6,2

4 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 16-12-2025

G.8 10
G.7 681
G.6 2263 0885 8893
G.5 9360
G.4 73062 75873 33616 49065 38653 06668 89042
G.3 31968 76847
G.2 55956
G.1 81150
DB6 179987
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,6,0
1 0,6 6 3,0,2,5,8,8
2 - 7 3
3 - 8 1,5,7
4 2,7 9 3

5 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 09-12-2025

G.8 98
G.7 536
G.6 7325 9590 1251
G.5 6328
G.4 85030 84161 74351 74252 70990 28847 15700
G.3 96313 70513
G.2 18343
G.1 21445
DB6 000248
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,1,2
1 3,3 6 1
2 5,8 7 -
3 6,0 8 -
4 7,3,5,8 9 8,0,0

6 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 02-12-2025

G.8 92
G.7 323
G.6 1803 8966 5461
G.5 9794
G.4 33986 29914 65937 98702 13397 53077 97295
G.3 41059 76445
G.2 82551
G.1 77648
DB6 259197
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,2 5 9,1
1 4 6 6,1
2 3 7 7
3 7 8 6
4 5,8 9 2,4,7,5,7

7 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 25-11-2025

G.8 75
G.7 894
G.6 9781 1002 5649
G.5 4639
G.4 91909 34755 05287 58595 75737 71356 89167
G.3 88478 52120
G.2 90120
G.1 14093
DB6 017030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9 5 5,6
1 - 6 7
2 0,0 7 5,8
3 9,7,0 8 1,7
4 9 9 4,5,3

8 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 18-11-2025

G.8 89
G.7 327
G.6 6344 2707 4196
G.5 9653
G.4 43557 73093 72270 19295 75448 51277 20344
G.3 61784 50041
G.2 20937
G.1 75165
DB6 678017
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 3,7
1 7 6 5
2 7 7 0,7
3 7 8 9,4
4 4,8,4,1 9 6,3,5

9 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 11-11-2025

G.8 65
G.7 544
G.6 5744 1643 8157
G.5 1562
G.4 24025 82183 38095 63821 30274 72598 22963
G.3 46910 64865
G.2 01936
G.1 48370
DB6 627072
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 0 6 5,2,3,5
2 5,1 7 4,0,2
3 6 8 3
4 4,4,3 9 5,8

10 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 04-11-2025

G.8 48
G.7 968
G.6 8262 8312 8437
G.5 5483
G.4 18613 41703 18040 29744 28090 11043 97900
G.3 00592 99132
G.2 54750
G.1 34567
DB6 157236
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0 5 0
1 2,3 6 8,2,7
2 - 7 -
3 7,2,6 8 3
4 8,0,4,3 9 0,2

11 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, XSVT Thứ 3, XSVT 28-10-2025

G.8 03
G.7 847
G.6 0138 7452 0002
G.5 7680
G.4 37344 22040 81466 22032 71330 35713 27298
G.3 79747 69148
G.2 93188
G.1 13193
DB6 630243
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,2 5 2
1 3 6 6
2 - 7 -
3 8,2,0 8 0,8
4 7,4,0,7,8,3 9 8,3

12 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 21-10-2025

G.8 21
G.7 922
G.6 7428 3236 0652
G.5 4428
G.4 03183 04216 48265 64309 31392 67317 79651
G.3 07464 74457
G.2 48785
G.1 54184
DB6 170075
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 2,1,7
1 6,7 6 5,4
2 1,2,8,8 7 5
3 6 8 3,5,4
4 - 9 2

13 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 14-10-2025

G.8 33
G.7 950
G.6 9631 5873 2217
G.5 8292
G.4 66910 01916 76884 89574 87046 06183 21106
G.3 87576 26775
G.2 51065
G.1 60584
DB6 318696
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 0
1 7,0,6 6 5
2 - 7 3,4,6,5
3 3,1 8 4,3,4
4 6 9 2,6

14 - Vị trí duy nhất Vũng Tàu, SXVT Thứ 3, XSVT 07-10-2025

G.8 04
G.7 012
G.6 4506 7887 1911
G.5 7611
G.4 25778 27337 99449 12027 34457 72732 70485
G.3 63423 94810
G.2 57881
G.1 31978
DB6 272674
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6 5 7
1 2,1,1,0 6 -
2 7,3 7 8,8,4
3 7,2 8 7,5,1
4 9 9 -
X