XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DN - Vị trí Đồng Nai - Thống kê vị trí XSDN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 08-07-2026

G.8 48
G.7 811
G.6 5837 9611 4288
G.5 3402
G.4 48289 10993 90963 35884 10410 97093 32999
G.3 92425 62190
G.2 53913
G.1 40651
DB6 061248
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 1
1 1,1,0,3 6 3
2 5 7 -
3 7 8 8,9,4
4 8,8 9 3,3,9,0

2 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 01-07-2026

G.8 61
G.7 934
G.6 8877 8045 1138
G.5 9243
G.4 70929 80044 23699 02035 75696 85688 32183
G.3 73329 87510
G.2 40194
G.1 36325
DB6 986546
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 0 6 1
2 9,9,5 7 7
3 4,8,5 8 8,3
4 5,3,4,6 9 9,6,4

3 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 24-06-2026

G.8 61
G.7 383
G.6 2184 5510 6000
G.5 2617
G.4 82370 33300 94093 80059 94271 75481 85112
G.3 61806 85880
G.2 93287
G.1 67937
DB6 162714
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,6 5 9
1 0,7,2,4 6 1
2 - 7 0,1
3 7 8 3,4,1,0,7
4 - 9 3

4 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 17-06-2026

G.8 24
G.7 499
G.6 0759 9753 4064
G.5 0165
G.4 97848 19970 75409 47228 72765 03381 66287
G.3 56818 17770
G.2 98326
G.1 90950
DB6 884900
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0 5 9,3,0
1 8 6 4,5,5
2 4,8,6 7 0,0
3 - 8 1,7
4 8 9 9

5 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 10-06-2026

G.8 33
G.7 613
G.6 6331 0365 7746
G.5 3716
G.4 36794 11163 44054 25445 36655 86549 99012
G.3 40693 98509
G.2 31521
G.1 07798
DB6 910292
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 4,5
1 3,6,2 6 5,3
2 1 7 -
3 3,1 8 -
4 6,5,9 9 4,3,8,2

6 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 03-06-2026

G.8 40
G.7 753
G.6 6251 2908 5544
G.5 8312
G.4 23634 90421 31971 71186 40430 19303 75637
G.3 05225 66061
G.2 87795
G.1 65371
DB6 644186
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 3,1
1 2 6 1
2 1,5 7 1,1
3 4,0,7 8 6,6
4 0,4 9 5

7 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 27-05-2026

G.8 94
G.7 658
G.6 3673 7600 2736
G.5 0383
G.4 36468 42690 59907 79002 16104 04139 49404
G.3 08584 73825
G.2 95371
G.1 36587
DB6 738909
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,2,4,4,9 5 8
1 - 6 8
2 5 7 3,1
3 6,9 8 3,4,7
4 - 9 4,0

8 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 20-05-2026

G.8 61
G.7 223
G.6 1317 8027 7392
G.5 8909
G.4 98885 31136 35112 96813 32093 79940 19384
G.3 59345 21416
G.2 63015
G.1 48593
DB6 325697
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 -
1 7,2,3,6,5 6 1
2 3,7 7 -
3 6 8 5,4
4 0,5 9 2,3,3,7

9 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 13-05-2026

G.8 81
G.7 890
G.6 2240 9632 2295
G.5 1691
G.4 51240 50385 20672 05034 85590 25704 72202
G.3 40834 25332
G.2 44747
G.1 00656
DB6 077915
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2 5 6
1 5 6 -
2 - 7 2
3 2,4,4,2 8 1,5
4 0,0,7 9 0,5,1,0

10 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 06-05-2026

G.8 15
G.7 009
G.6 6682 6073 8124
G.5 8824
G.4 65061 73837 87115 14013 48041 87357 04789
G.3 84936 93311
G.2 46544
G.1 14504
DB6 934311
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 7
1 5,5,3,1,1 6 1
2 4,4 7 3
3 7,6 8 2,9
4 1,4 9 -

11 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 29-04-2026

G.8 75
G.7 425
G.6 9635 4958 5266
G.5 0826
G.4 00987 39319 77648 80988 81484 83891 38375
G.3 93219 96817
G.2 24477
G.1 35564
DB6 537291
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8
1 9,9,7 6 6,4
2 5,6 7 5,5,7
3 5 8 7,8,4
4 8 9 1,1

12 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 22-04-2026

G.8 12
G.7 319
G.6 0413 2568 7282
G.5 7138
G.4 00601 13683 68924 19490 72035 50903 42750
G.3 25912 49031
G.2 60119
G.1 27500
DB6 324163
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,0 5 0
1 2,9,3,2,9 6 8,3
2 4 7 -
3 8,5,1 8 2,3
4 - 9 0

13 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 15-04-2026

G.8 68
G.7 080
G.6 6492 4564 1176
G.5 7307
G.4 07095 32979 21059 77274 96774 97255 66037
G.3 82918 58618
G.2 42443
G.1 50469
DB6 813676
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 9,5
1 8,8 6 8,4,9
2 - 7 6,9,4,4,6
3 7 8 0
4 3 9 2,5

14 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 08-04-2026

G.8 13
G.7 370
G.6 8933 9652 8589
G.5 3167
G.4 87131 81108 08792 88766 76410 74289 53826
G.3 83303 78179
G.2 69464
G.1 68997
DB6 479004
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3,4 5 2
1 3,0 6 7,6,4
2 6 7 0,9
3 3,1 8 9,9
4 - 9 2,7
X