XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DN - Vị trí Đồng Nai - Thống kê vị trí XSDN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 04-11-2026

G.8 10
G.7 099
G.6 9151 5623 2344
G.5 5425
G.4 39069 26778 54324 38276 29480 29082 95351
G.3 84460 22133
G.2 90001
G.1 99900
DB6 043514
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0 5 1,1
1 0,4 6 9,0
2 3,5,4 7 8,6
3 3 8 0,2
4 4 9 9

2 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 28-10-2026

G.8 40
G.7 025
G.6 4613 2923 2386
G.5 6993
G.4 95005 79010 46822 04854 81183 24868 24144
G.3 15926 36115
G.2 11032
G.1 02383
DB6 220019
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 4
1 3,0,5,9 6 8
2 5,3,2,6 7 -
3 2 8 6,3,3
4 0,4 9 3

3 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 21-10-2026

G.8 80
G.7 978
G.6 8286 2193 4213
G.5 3788
G.4 68045 31481 58442 76365 68060 83316 79783
G.3 80029 85860
G.2 70444
G.1 66517
DB6 041493
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 3,6,7 6 5,0,0
2 9 7 8
3 - 8 0,6,8,1,3
4 5,2,4 9 3,3

4 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 14-10-2026

G.8 56
G.7 054
G.6 2536 6668 4420
G.5 2491
G.4 42005 68642 93188 40838 84283 02197 06450
G.3 59367 37080
G.2 91506
G.1 56963
DB6 953606
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6,6 5 6,4,0
1 - 6 8,7,3
2 0 7 -
3 6,8 8 8,3,0
4 2 9 1,7

5 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 07-10-2026

G.8 73
G.7 905
G.6 0721 2867 1147
G.5 0767
G.4 67186 87407 05324 30505 03842 96675 74999
G.3 81730 14703
G.2 54142
G.1 03113
DB6 105684
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7,5,3 5 -
1 3 6 7,7
2 1,4 7 3,5
3 0 8 6,4
4 7,2,2 9 9

6 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 30-09-2026

G.8 87
G.7 956
G.6 1983 1429 8180
G.5 7819
G.4 60110 70505 04633 99206 41977 48756 79224
G.3 17078 10583
G.2 64114
G.1 46177
DB6 470822
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 5 6,6
1 9,0,4 6 -
2 9,4,2 7 7,8,7
3 3 8 7,3,0,3
4 - 9 -

7 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 23-09-2026

G.8 14
G.7 778
G.6 6394 1954 0247
G.5 6421
G.4 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845
G.3 66244 57727
G.2 72389
G.1 44953
DB6 567326
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,3
1 4,5,9 6 -
2 1,7,9,7,6 7 8
3 - 8 9
4 7,5,4 9 4,2,3

8 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 16-09-2026

G.8 58
G.7 058
G.6 5015 8016 7186
G.5 9333
G.4 20149 88390 92242 28191 90366 61532 31726
G.3 50774 80660
G.2 60261
G.1 30067
DB6 360877
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,8
1 5,6 6 6,0,1,7
2 6 7 4,7
3 3,2 8 6
4 9,2 9 0,1

9 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 09-09-2026

G.8 59
G.7 876
G.6 1255 4586 7350
G.5 5710
G.4 24645 90690 99761 26288 05763 98993 56874
G.3 76281 56049
G.2 11951
G.1 04790
DB6 348446
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,5,0,1
1 0 6 1,3
2 - 7 6,4
3 - 8 6,8,1
4 5,9,6 9 0,3,0

10 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 02-09-2026

G.8 79
G.7 604
G.6 3301 3008 2372
G.5 3873
G.4 85436 36689 26691 14657 42398 03360 65925
G.3 87634 70627
G.2 96842
G.1 03537
DB6 797487
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,8 5 7
1 - 6 0
2 5,7 7 9,2,3
3 6,4,7 8 9,7
4 2 9 1,8

11 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 26-08-2026

G.8 70
G.7 147
G.6 6898 6712 1527
G.5 4068
G.4 26795 99413 48293 68845 38218 27365 07052
G.3 87474 73361
G.2 69706
G.1 98208
DB6 145917
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8 5 2
1 2,3,8,7 6 8,5,1
2 7 7 0,4
3 - 8 -
4 7,5 9 8,5,3

12 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 19-08-2026

G.8 01
G.7 141
G.6 2507 1048 5142
G.5 3409
G.4 78884 63216 89359 53739 51226 57413 64874
G.3 61807 46430
G.2 45217
G.1 45797
DB6 289591
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,7,9,7 5 9
1 6,3,7 6 -
2 6 7 4
3 9,0 8 4
4 1,8,2 9 7,1

13 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 12-08-2026

G.8 02
G.7 748
G.6 6837 5796 7928
G.5 3105
G.4 94230 16974 91493 14755 84306 91616 01140
G.3 00217 14444
G.2 02122
G.1 74193
DB6 476040
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5,6 5 5
1 6,7 6 -
2 8,2 7 4
3 7,0 8 -
4 8,0,4,0 9 6,3,3

14 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 05-08-2026

G.8 04
G.7 636
G.6 1188 9161 9160
G.5 2515
G.4 97989 45311 60984 35209 53528 87063 93210
G.3 53324 84484
G.2 98714
G.1 17889
DB6 658328
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 -
1 5,1,0,4 6 1,0,3
2 8,4,8 7 -
3 6 8 8,9,4,4,9
4 - 9 -
X