XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DN - Vị trí Đồng Nai - Thống kê vị trí XSDN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 09-09-2026

G.8 59
G.7 876
G.6 1255 4586 7350
G.5 5710
G.4 24645 90690 99761 26288 05763 98993 56874
G.3 76281 56049
G.2 11951
G.1 04790
DB6 348446
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,5,0,1
1 0 6 1,3
2 - 7 6,4
3 - 8 6,8,1
4 5,9,6 9 0,3,0

2 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 02-09-2026

G.8 79
G.7 604
G.6 3301 3008 2372
G.5 3873
G.4 85436 36689 26691 14657 42398 03360 65925
G.3 87634 70627
G.2 96842
G.1 03537
DB6 797487
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,8 5 7
1 - 6 0
2 5,7 7 9,2,3
3 6,4,7 8 9,7
4 2 9 1,8

3 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 26-08-2026

G.8 70
G.7 147
G.6 6898 6712 1527
G.5 4068
G.4 26795 99413 48293 68845 38218 27365 07052
G.3 87474 73361
G.2 69706
G.1 98208
DB6 145917
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8 5 2
1 2,3,8,7 6 8,5,1
2 7 7 0,4
3 - 8 -
4 7,5 9 8,5,3

4 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 19-08-2026

G.8 01
G.7 141
G.6 2507 1048 5142
G.5 3409
G.4 78884 63216 89359 53739 51226 57413 64874
G.3 61807 46430
G.2 45217
G.1 45797
DB6 289591
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,7,9,7 5 9
1 6,3,7 6 -
2 6 7 4
3 9,0 8 4
4 1,8,2 9 7,1

5 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 12-08-2026

G.8 02
G.7 748
G.6 6837 5796 7928
G.5 3105
G.4 94230 16974 91493 14755 84306 91616 01140
G.3 00217 14444
G.2 02122
G.1 74193
DB6 476040
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5,6 5 5
1 6,7 6 -
2 8,2 7 4
3 7,0 8 -
4 8,0,4,0 9 6,3,3

6 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 05-08-2026

G.8 04
G.7 636
G.6 1188 9161 9160
G.5 2515
G.4 97989 45311 60984 35209 53528 87063 93210
G.3 53324 84484
G.2 98714
G.1 17889
DB6 658328
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 -
1 5,1,0,4 6 1,0,3
2 8,4,8 7 -
3 6 8 8,9,4,4,9
4 - 9 -

7 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 29-07-2026

G.8 76
G.7 147
G.6 6748 9016 4961
G.5 8176
G.4 80339 34403 21537 67338 64780 26335 58834
G.3 53950 15576
G.2 83399
G.1 39518
DB6 225620
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0
1 6,8 6 1
2 0 7 6,6,6
3 9,7,8,5,4 8 0
4 7,8 9 9

8 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 22-07-2026

G.8 44
G.7 384
G.6 7275 8826 8686
G.5 6870
G.4 16060 96537 80559 19830 21333 38472 99914
G.3 42524 51702
G.2 89118
G.1 13833
DB6 621355
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 9,5
1 4,8 6 0
2 6,4 7 5,0,2
3 7,0,3,3 8 4,6
4 4 9 -

9 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 15-07-2026

G.8 10
G.7 116
G.6 7234 0593 5348
G.5 0406
G.4 55010 13786 58671 06858 56387 95574 21141
G.3 34150 64151
G.2 80517
G.1 71200
DB6 008402
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,2 5 8,0,1
1 0,6,0,7 6 -
2 - 7 1,4
3 4 8 6,7
4 8,1 9 3

10 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 08-07-2026

G.8 48
G.7 811
G.6 5837 9611 4288
G.5 3402
G.4 48289 10993 90963 35884 10410 97093 32999
G.3 92425 62190
G.2 53913
G.1 40651
DB6 061248
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 1
1 1,1,0,3 6 3
2 5 7 -
3 7 8 8,9,4
4 8,8 9 3,3,9,0

11 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, XSDN Thứ 4, XSDN 01-07-2026

G.8 61
G.7 934
G.6 8877 8045 1138
G.5 9243
G.4 70929 80044 23699 02035 75696 85688 32183
G.3 73329 87510
G.2 40194
G.1 36325
DB6 986546
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 0 6 1
2 9,9,5 7 7
3 4,8,5 8 8,3
4 5,3,4,6 9 9,6,4

12 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 24-06-2026

G.8 61
G.7 383
G.6 2184 5510 6000
G.5 2617
G.4 82370 33300 94093 80059 94271 75481 85112
G.3 61806 85880
G.2 93287
G.1 67937
DB6 162714
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,6 5 9
1 0,7,2,4 6 1
2 - 7 0,1
3 7 8 3,4,1,0,7
4 - 9 3

13 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 17-06-2026

G.8 24
G.7 499
G.6 0759 9753 4064
G.5 0165
G.4 97848 19970 75409 47228 72765 03381 66287
G.3 56818 17770
G.2 98326
G.1 90950
DB6 884900
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0 5 9,3,0
1 8 6 4,5,5
2 4,8,6 7 0,0
3 - 8 1,7
4 8 9 9

14 - Vị trí duy nhất Đồng Nai, SXDN Thứ 4, XSDN 10-06-2026

G.8 33
G.7 613
G.6 6331 0365 7746
G.5 3716
G.4 36794 11163 44054 25445 36655 86549 99012
G.3 40693 98509
G.2 31521
G.1 07798
DB6 910292
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 4,5
1 3,6,2 6 5,3
2 1 7 -
3 3,1 8 -
4 6,5,9 9 4,3,8,2
X