XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TD - Vị trí Hà Nội - Thống kê vị trí XSTD

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TD cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 5, XSTD 30-04-2026

DB 82075
G.1 36057
G.2 15774 56957
G.3 35292 04025 54556 19779 55983 32357
G.4 8296 0013 0284 2330
G.5 9054 6999 6997 5730 4051 4344
G.6 006 621 473
G.7 30 19 98 74
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 7,7,6,7,4,1
1 3,9 6 -
2 5,1 7 5,4,9,3,4
3 0,0,0 8 3,4
4 4 9 2,6,9,7,8

2 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 2, XSTD 27-04-2026

DB 10059
G.1 97664
G.2 46804 53185
G.3 67397 82511 78845 75249 32694 58156
G.4 8498 9994 0470 1973
G.5 2627 2460 5781 1928 8847 7793
G.6 185 231 468
G.7 34 46 28 71
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 9,6
1 1 6 4,0,8
2 7,8,8 7 0,3,1
3 1,4 8 5,1,5
4 5,9,7,6 9 7,4,8,4,3

3 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 5, XSTD 23-04-2026

DB 66239
G.1 39591
G.2 18058 22407
G.3 81305 09686 17519 22201 69265 32721
G.4 5596 1384 2654 9942
G.5 4202 7044 3363 0261 0196 7831
G.6 839 220 691
G.7 22 63 99 57
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,1,2 5 8,4,7
1 9 6 5,3,1,3
2 1,0,2 7 -
3 9,1,9 8 6,4
4 2,4 9 1,6,6,1,9

4 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 2, XSTD 20-04-2026

DB 74197
G.1 88897
G.2 75281 83073
G.3 29125 09606 31567 93696 67272 21532
G.4 4114 0721 0708 0206
G.5 2853 0707 7804 9339 4057 5308
G.6 466 461 061
G.7 34 06 47 39
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,6,7,4,8,6 5 3,7
1 4 6 7,6,1,1
2 5,1 7 3,2
3 2,9,4,9 8 1
4 7 9 7,7,6

5 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 5, XSTD 16-04-2026

DB 35035
G.1 97627
G.2 32561 50740
G.3 98510 74537 94793 79540 88709 79848
G.4 5022 9828 5081 0615
G.5 1860 1658 3676 3091 9172 4378
G.6 311 712 195
G.7 69 18 33 87
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 8
1 0,5,1,2,8 6 1,0,9
2 7,2,8 7 6,2,8
3 5,7,3 8 1,7
4 0,0,8 9 3,1,5

6 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 2, XSTD 13-04-2026

DB 22738
G.1 17809
G.2 06660 41260
G.3 27814 33846 35851 79609 46381 92520
G.4 0514 5426 0900 0582
G.5 0699 7964 9148 6945 4313 0811
G.6 536 189 368
G.7 20 19 10 02
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9,0,2 5 1
1 4,4,3,1,9,0 6 0,0,4,8
2 0,6,0 7 -
3 8,6 8 1,2,9
4 6,8,5 9 9

7 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 5, XSTD 09-04-2026

DB 45625
G.1 95649
G.2 50412 36214
G.3 48032 05964 80760 72118 18594 27094
G.4 2330 4939 0204 3673
G.5 6179 8937 8895 0569 5008 5753
G.6 453 556 741
G.7 32 41 72 84
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8 5 3,3,6
1 2,4,8 6 4,0,9
2 5 7 3,9,2
3 2,0,9,7,2 8 4
4 9,1,1 9 4,4,5

8 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 2, XSTD 06-04-2026

DB 76406
G.1 32332
G.2 35761 74987
G.3 43531 91483 52995 87510 92287 57421
G.4 1232 5201 1252 5915
G.5 4545 3241 6779 4732 3943 0717
G.6 331 029 877
G.7 65 33 91 26
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1 5 2
1 0,5,7 6 1,5
2 1,9,6 7 9,7
3 2,1,2,2,1,3 8 7,3,7
4 5,1,3 9 5,1

9 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 5, XSTD 02-04-2026

DB 91267
G.1 39150
G.2 10890 48921
G.3 18329 28632 19831 96395 77398 59259
G.4 0214 7865 5583 4111
G.5 3084 4821 9506 7517 2862 0778
G.6 989 344 934
G.7 39 95 40 93
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 0,9
1 4,1,7 6 7,5,2
2 1,9,1 7 8
3 2,1,4,9 8 3,4,9
4 4,0 9 0,5,8,5,3

10 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 2, XSTD 30-03-2026

DB 64464
G.1 41265
G.2 35323 13001
G.3 87361 16446 88711 90431 88072 67627
G.4 3503 4562 6592 8933
G.5 5861 8919 8028 3677 1240 7438
G.6 476 413 928
G.7 20 34 07 62
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,7 5 -
1 1,9,3 6 4,5,1,2,1,2
2 3,7,8,8,0 7 2,7,6
3 1,3,8,4 8 -
4 6,0 9 2

11 - Vị trí duy nhất Hà Nội, XSTD Thứ 5, XSTD 26-03-2026

DB 44693
G.1 60794
G.2 14552 17487
G.3 81985 47014 57792 95318 78875 67162
G.4 2166 9428 5602 2636
G.5 1902 5487 2110 7982 9799 9727
G.6 551 696 336
G.7 11 95 82 49
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 2,1
1 4,8,0,1 6 2,6
2 8,7 7 5
3 6,6 8 7,5,7,2,2
4 9 9 3,4,2,9,6,5

12 - Vị trí duy nhất Hà Nội, SXTD Thứ 2, XSTD 23-03-2026

DB 77514
G.1 24090
G.2 50525 97318
G.3 47731 60452 40281 09169 89329 77930
G.4 9754 8292 9859 1069
G.5 9514 8857 0009 2277 2631 8725
G.6 916 952 302
G.7 89 44 29 28
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2 5 2,4,9,7,2
1 4,8,4,6 6 9,9
2 5,9,5,9,8 7 7
3 1,0,1 8 1,9
4 4 9 0,2

13 - Vị trí duy nhất Hà Nội, SXTD Thứ 5, XSTD 19-03-2026

DB 75495
G.1 65394
G.2 11823 78281
G.3 55791 64593 46652 73481 19112 67150
G.4 2277 6560 3625 8563
G.5 4758 4339 9656 4597 2073 2211
G.6 415 122 293
G.7 56 52 06 41
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2,0,8,6,6,2
1 2,1,5 6 0,3
2 3,5,2 7 7,3
3 9 8 1,1
4 1 9 5,4,1,3,7,3

14 - Vị trí duy nhất Hà Nội, SXTD Thứ 2, XSTD 16-03-2026

DB 77552
G.1 10246
G.2 83858 72874
G.3 61930 90777 03788 69003 05296 26446
G.4 4795 3934 6784 6764
G.5 0974 2426 8556 0151 3235 5587
G.6 057 133 052
G.7 47 50 39 28
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 2,8,6,1,7,2,0
1 - 6 4
2 6,8 7 4,7,4
3 0,4,5,3,9 8 8,4,7
4 6,6,7 9 6,5
X